Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Bàn Inox  Vật liệu bàn  Bàn inox 201

Bàn Inox 201 - Các Loại, Cách Chọn & So Sánh Inox 304

Bàn inox 201 là nhóm bàn được người mua quan tâm khi cần cân bằng giữa vật liệu thép không gỉ, kiểu dáng, kích thước và ngân sách. Các tìm kiếm phổ biến thường xoay quanh bàn tròn, bàn chữ nhật, bàn gấp, bàn ăn inox 201 cho gia đình hoặc quán ăn và câu hỏi nên chọn SUS201 hay SUS304.

Riêng trên hwata.com.vn, danh mục bàn inox 201 hiện chưa có sản phẩm SUS201 được xác minh. Vì vậy trang này tập trung giúp người mua hiểu và lựa chọn vật liệu đúng cách, đồng thời không đưa các mẫu SUS304 hiện có sang danh mục 201 chỉ để tạo danh sách sản phẩm.

Chọn theo môi trường sử dụng Bàn dùng trong nhà khô ráo, quán ăn vệ sinh liên tục hay khu vực thường xuyên ẩm cần được đánh giá khác nhau trước khi chọn vật liệu.
Không tạo sản phẩm 201 giả Chỉ khi một mã HWATA được xác nhận sử dụng SUS201, sản phẩm đó mới nên xuất hiện trong danh mục này cùng thông số và giá tương ứng.
Các kiểu bàn inox 201 tròn chữ nhật và gấp

Các Mẫu Bàn Inox 201 Hwata

Hiện chưa có SKU bàn inox 201 được xác minh

Trang danh mục hiện chưa hiển thị product card giữa tiêu đề “Bàn inox 201” và phần hệ thống cửa hàng. Trong khi đó, danh mục bàn inox 304 đang có các sản phẩm thực tế. Vì vậy chưa có cơ sở để đưa BT10, BT12, BT14 hoặc BCN1-BCN8 vào nhóm SUS201.

Trạng thái phù hợp: đang cập nhật sản phẩm. Khi HWATA có mã bàn xác nhận SUS201, danh mục mới nên bổ sung tên sản phẩm, mã, kích thước, độ dày, kết cấu và giá hiện hành.

Nguyên tắc quan trọng: không đổi trường vật liệu của một sản phẩm SUS304 thành SUS201 để lấp danh mục. Vật liệu phải được xác nhận trên đúng mã sản phẩm trước khi hiển thị.

Bàn Inox 201 Là Gì?

Bàn inox 201 là bàn sử dụng thép không gỉ Type 201 hay SUS201 làm vật liệu theo thông số sản phẩm. Type 201 thuộc nhóm thép không gỉ austenitic CrMn có hàm lượng nickel thấp hơn các mác CrNi tiêu chuẩn; manganese thay thế một phần nickel trong hệ hợp kim.

Điều quan trọng với người mua là 201 vẫn là một mác thép không gỉ, không nên mô tả đơn giản là “inox kém chất lượng”. Type 201 được sử dụng trong nhiều nhóm ứng dụng như đồ gia dụng, dụng cụ bếp, chậu và các sản phẩm tạo hình khác. Khả năng phù hợp khi làm bàn phải được đánh giá cùng môi trường sử dụng và kết cấu bàn.

SUS201 thuộc nhóm inox nào?

Type 201 thuộc nhóm austenitic low-nickel CrMn. Dữ liệu của Outokumpu cho Core 201/4372 mô tả thành phần điển hình khoảng 16,1% chromium, 3,6% nickel và 6,6% manganese. Đây là thông tin vật liệu tham khảo, không phải công thức để suy ra thông số cho một chiếc bàn HWATA chưa tồn tại.

Chất lượng bàn không chỉ phụ thuộc mác inox

Một bàn SUS201 có phù hợp hay không còn phụ thuộc độ dày mặt, thanh tăng cứng, chân bàn, các điểm liên kết, kích thước và tần suất sử dụng. Vì vậy không nên dùng riêng từ “201” để kết luận bàn chắc hay yếu.

Bàn Inox 201 Có Tốt Không? Khi Nào Nên Cân Nhắc?

Không có câu trả lời “tốt” hoặc “không tốt” cho mọi trường hợp. Bàn inox 201 có thể là lựa chọn hợp lý khi môi trường sử dụng phù hợp, mức chống ăn mòn yêu cầu không quá cao và người mua muốn cân bằng ngân sách với các tiêu chí khác.

Điều kiện Bàn inox 201 cần được đánh giá thế nào?
Không gian trong nhà, khô ráo Có thể cân nhắc nếu kích thước, kết cấu và mức ngân sách phù hợp.
Quán ăn vệ sinh thường xuyên Cần xem tần suất tiếp xúc nước, chất tẩy rửa và cách lau khô sau vệ sinh.
Môi trường thường xuyên ẩm Nên so sánh kỹ hơn với vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Đơn hàng sử dụng lâu dài Không chỉ so giá; cần đánh giá vật liệu, độ dày, kết cấu và chi phí sử dụng tổng thể.

Ưu điểm cần xem xét

SUS201 cho phép người mua có thêm lựa chọn vật liệu khi cần cân bằng chi phí. Đây cũng là vật liệu có khả năng tạo hình và được dùng trong nhiều ứng dụng dân dụng.

Hạn chế cần biết

Khả năng chống ăn mòn của nhóm CrMn nhìn chung thấp hơn một chút so với nhóm austenitic CrNi tiêu chuẩn. Vì vậy nơi thường xuyên ẩm hoặc có điều kiện vệ sinh khắt khe cần được cân nhắc kỹ hơn.

Khi nào nên xem thêm inox 304?

Nếu khả năng chống ăn mòn là ưu tiên cao, nên tham khảo thêm bàn inox 304 đang có sản phẩm HWATA thực tế để so sánh.

Bàn Inox 201 & 304 Khác Nhau Thế Nào?

So sánh bàn inox 201 và 304 nên giúp người mua chọn vật liệu phù hợp, không biến thành cuộc tranh luận loại nào “tốt tuyệt đối”. Hai mác inox khác nhau về hệ hợp kim và khả năng chống ăn mòn, nhưng giá và độ chắc của bàn hoàn chỉnh còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác.

So sánh inox 201 và inox 304 dùng làm bàn
Tiêu chí Inox 201 Inox 304
Nhóm vật liệu Austenitic CrMn, nickel thấp hơn. Austenitic CrNi tiêu chuẩn.
Khả năng chống ăn mòn Phù hợp khi điều kiện sử dụng được kiểm soát; cần cân nhắc môi trường ẩm. Nhìn chung có lợi thế hơn trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường.
Chi phí sản phẩm Có thể được lựa chọn khi ưu tiên ngân sách, nhưng không nên khẳng định luôn rẻ hơn. Thường được chọn khi ưu tiên vật liệu và khả năng chống ăn mòn.
Độ chắc của bàn Không thể kết luận chỉ từ mác inox; còn phụ thuộc độ dày, chân, thanh tăng cứng và liên kết.
Catalog HWATA hiện tại Chưa có SKU SUS201 được xác minh trên category. Danh mục 304 hiện có sản phẩm thực tế.

Nên chọn bàn inox 201 hay 304?

Nếu nơi sử dụng tương đối khô ráo, ngân sách là tiêu chí lớn và có sản phẩm SUS201 phù hợp được xác minh, 201 có thể được cân nhắc. Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn cao hơn hoặc sử dụng trong môi trường phải vệ sinh thường xuyên, 304 thường đáng để so sánh kỹ hơn.

Các Loại Bàn Inox 201 Người Mua Thường Tìm

Thị trường có nhu cầu tìm bàn SUS201 theo cả hình dạng và kết cấu. Tuy nhiên những nhóm dưới đây chỉ mô tả nhu cầu lựa chọn chung, không phải danh sách sản phẩm HWATA 201 hiện có.

 
Chữ nhật

Bàn inox chữ nhật 201

Phù hợp với nhu cầu kê sát tường, xếp hàng hoặc sử dụng trong mặt bằng dài.

Tham khảo bàn inox chữ nhật
Thu gọn

Bàn inox gấp 201

Được quan tâm ở không gian nhỏ hoặc nơi cần cất bàn. Cơ cấu gấp phải được xác nhận trên đúng sản phẩm.

Tham khảo bàn inox gấp
Ổn định

Bàn inox cố định 201

Phù hợp về mặt khái niệm với nơi ít thay đổi cách kê bàn, nhưng HWATA hiện chưa có SKU 201 để giới thiệu.

Tham khảo bàn inox cố định

Chọn Kích Thước Bàn Inox 201 Theo Không Gian

Các từ khóa bàn inox 201 1m, 1m2, 1m4 hay 2m phản ánh nhu cầu chọn kích thước, nhưng không nên gắn những kích thước này thành sản phẩm HWATA 201 khi chưa có mã thực tế. Cách chọn đúng là bắt đầu từ mặt bằng.

Bước Cách kiểm tra
1. Đo khu vực đặt bàn Ghi chiều dài, chiều rộng và các vật cản như tường, cột, tủ hoặc lối cửa.
2. Chọn hình dạng Bàn tròn tính theo đường kính; bàn chữ nhật cần cả chiều dài và chiều rộng.
3. Tính vùng ghế Không lấy kích thước mặt bàn làm toàn bộ diện tích sử dụng.
4. Chừa lối đi Tính theo cách người sử dụng ngồi, đứng lên và di chuyển thực tế.
5. Kiểm tra khả năng cất bàn Nếu không gian đa năng, cần xác nhận chân gấp, chân rời hoặc kết cấu khác.

Bàn inox 201 1m hay 1,2m?

Không nên chọn chỉ theo số người. Một bàn lớn hơn cần thêm vùng ghế và khoảng di chuyển. Hãy dựng kích thước trên mặt bằng trước, sau đó mới chọn model khi có sản phẩm SUS201 thật.

Cách Nhận Biết & Kiểm Tra Bàn Inox 201 Khi Mua

Người mua không nên cố xác định mác inox chỉ từ ngoại hình. Bề mặt sáng, màu sắc hoặc cảm giác cầm nắm không đủ để kết luận một chiếc bàn là SUS201.

  • Kiểm tra trường vật liệu: đúng SKU phải ghi rõ SUS201 nếu được bán như bàn inox 201.
  • Kiểm tra mã sản phẩm: dùng mã để đối chiếu thông số, không dựa trên tên gọi miệng.
  • Xem độ dày: lấy theo đúng sản phẩm, không dùng một con số chung cho cả thị trường.
  • Kiểm tra mặt dưới: xem thanh tăng cứng, mối nối và độ hoàn thiện.
  • Kiểm tra chân: xác nhận vật liệu, kiểu chân và cơ cấu gấp/tháo nếu có.
  • Đơn hàng lớn: nếu mác vật liệu là yêu cầu bắt buộc, nên thống nhất cách xác minh với nhà cung cấp.

Bàn inox 201 có hút nam châm không?

Không nên dùng nam châm như phương pháp duy nhất để kết luận chính xác mác inox. Type 201 thuộc nhóm austenitic và phản ứng từ có thể bị ảnh hưởng bởi trạng thái cũng như quá trình gia công. Thông số sản phẩm và phương pháp xác minh phù hợp đáng tin cậy hơn một mẹo thử đơn lẻ.

Có nên tự thử bằng axit?

Không. Hóa chất mạnh có thể nguy hiểm cho người sử dụng và làm hỏng bề mặt bàn. Với khách hàng thông thường, nên ưu tiên thông tin sản phẩm, tài liệu từ nhà cung cấp hoặc phương pháp kiểm tra vật liệu phù hợp khi thật sự cần.

Xem thêm kinh nghiệm chọn bàn inox để kiểm tra thêm kích thước và kết cấu.

Bàn Inox 201 Cho Gia Đình, Quán Ăn & Nhà Hàng

 

Gia đình

Nên chọn theo diện tích bếp hoặc phòng ăn, tần suất sử dụng và cách vệ sinh. Nếu nhà khô ráo, 201 có thể là vật liệu để cân nhắc khi có sản phẩm phù hợp.

Xem bàn inox gia đình

Quán ăn

Cần đánh giá mật độ bàn, tần suất lau rửa và khả năng tiếp xúc ẩm. Không nên chọn vật liệu chỉ vì giá ban đầu.

Xem bàn inox quán ăn

Quán nhậu

Môi trường thường có đồ uống, nước, thức ăn và vệ sinh liên tục nên cần cân nhắc kỹ khả năng chống ăn mòn và cách bảo quản.

Xem bàn inox quán nhậu

Nhà hàng

Ngoài vật liệu, cần xem kiểu dáng, thẩm mỹ, mặt bằng và mức độ phải thay đổi cách bố trí bàn.

Xem bàn inox nhà hàng

Còn căng tin và nhà ăn tập thể?

Với môi trường sử dụng nhiều ca, vệ sinh thường xuyên và số lượng bàn lớn, nên đặt yêu cầu vật liệu trong bài toán tổng thể gồm tuổi thọ mong muốn, mặt bằng và chi phí vận hành. Có thể tham khảo bàn inox căng tin trước khi chọn vật liệu.

Giá Bàn Inox 201 Phụ Thuộc Vào Những Yếu Tố Nào?

Hiện HWATA chưa có SKU SUS201 được xác minh trên danh mục, vì vậy không có cơ sở để đưa một mức “giá bàn inox 201 HWATA” vào nội dung. Cũng không nên lấy giá của thương hiệu khác làm giá tham khảo cho HWATA.

Yếu tố Ảnh hưởng tới giá sản phẩm
Kích thước Bàn nhỏ và bàn dài sử dụng lượng vật liệu, kết cấu khác nhau.
Độ dày Cần so đúng thông số từng SKU thay vì nhìn riêng mác vật liệu.
Kiểu dáng Bàn tròn, chữ nhật hoặc các kiểu đặc biệt có cấu tạo khác nhau.
Kết cấu chân Chân gấp, chân rời hoặc cố định ảnh hưởng tới cấu tạo sản phẩm.
Thanh tăng cứng và gia công Ảnh hưởng tới cấu trúc và mức độ hoàn thiện của bàn.
Số lượng mua Đơn hàng quán ăn hoặc dự án cần được báo theo số lượng và sản phẩm thực tế.
Chỉ nên hiển thị giá khi HWATA có SKU SUS201 thực tế. Khi đó giá cần lấy từ đúng product feed tại thời điểm khách xem, không hard-code vào phần tư vấn dài hạn.

Cách Vệ Sinh & Bảo Quản Bàn Inox 201

Nếu sử dụng bàn SUS201, cách vệ sinh và môi trường bảo quản càng cần được chú ý. Không nên để thức ăn, chất bẩn, nước hoặc chất vệ sinh không phù hợp lưu trên bề mặt lâu hơn cần thiết.

  • Vệ sinh sau sử dụng: loại bỏ thức ăn, dầu mỡ và chất bẩn sớm.
  • Dùng dụng cụ mềm: hạn chế vật liệu mài mòn mạnh làm xước mặt bàn.
  • Lau sạch chất vệ sinh: không để dư lượng hóa chất tồn tại lâu trên bề mặt.
  • Hạn chế ẩm kéo dài: đặc biệt khi bàn được đặt trong khu vực ít thông thoáng.
  • Kiểm tra mặt dưới: chú ý các mối nối, thanh đỡ và vùng khó vệ sinh.
  • Kiểm tra chân định kỳ: quan sát liên kết, nút chân và mức độ ổn định khi sử dụng.

Không nên quảng cáo bàn inox 201 là sản phẩm “không bao giờ gỉ”. Sử dụng và bảo quản phù hợp với điều kiện thực tế vẫn là một phần quan trọng của tuổi thọ sản phẩm.

Tham Khảo Bàn Inox Hwata Qua Toàn Phát

Website HWATA hiện giới thiệu Toàn Phát là nhà phân phối HWATA. Tuy nhiên với riêng bàn inox 201, nên minh bạch rằng danh mục hiện chưa có mã SUS201 được xác minh thay vì tư vấn khách như một sản phẩm đang sẵn có.

Nếu đang cần mua bàn ngay

Có thể cung cấp kiểu bàn mong muốn – kích thước – nơi sử dụng – có cần gấp gọn hay không – số lượng cần mua – mức ưu tiên về vật liệu để được tư vấn các mẫu HWATA đang có.

Hotline 24/7 đang hiển thị trên website: 0909 913 212.

Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn Inox 201

Bàn inox 201 là bàn sử dụng thép không gỉ Type 201 hay SUS201 theo thông số vật liệu của sản phẩm. Type 201 thuộc nhóm austenitic CrMn có hàm lượng nickel thấp hơn các mác CrNi tiêu chuẩn và sử dụng manganese để thay thế một phần nickel. Chất lượng bàn hoàn chỉnh vẫn phải đánh giá cùng độ dày, chân, thanh tăng cứng, kích thước và cách gia công.

Bàn inox 201 có thể phù hợp nếu môi trường sử dụng, kết cấu sản phẩm và ngân sách đáp ứng nhu cầu. Không nên đánh giá tốt hay xấu tuyệt đối chỉ từ mác inox. Với khu vực khô ráo, 201 có thể là một lựa chọn để cân nhắc; với nơi thường xuyên ẩm hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao, nên so sánh thêm SUS304 và xem toàn bộ thông số của sản phẩm.

Không nên quảng cáo inox 201 là vật liệu tuyệt đối không thể xuất hiện ố hoặc ăn mòn. Type 201 vẫn là thép không gỉ nhưng khả năng chống ăn mòn phụ thuộc môi trường, cách sử dụng và vệ sinh. Khu vực thường xuyên ẩm, tiếp xúc chất bẩn hoặc hóa chất cần được cân nhắc kỹ hơn. Vệ sinh phù hợp và tránh để bề mặt ẩm kéo dài giúp giảm rủi ro trong sử dụng.

Inox 201 thuộc nhóm austenitic CrMn có nickel thấp hơn, còn inox 304 thuộc nhóm CrNi tiêu chuẩn. Trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường, 304 có lợi thế hơn về khả năng chống ăn mòn. Tuy nhiên giá và độ chắc của một chiếc bàn không chỉ do mác inox quyết định; kích thước, độ dày, chân, thanh tăng cứng và cách gia công cũng cần được so sánh.

Hãy chọn theo môi trường và mức ưu tiên thực tế. Nếu không gian tương đối khô ráo, ngân sách quan trọng và có sản phẩm SUS201 được xác minh phù hợp, 201 có thể được cân nhắc. Nếu bàn thường xuyên tiếp xúc ẩm, vệ sinh liên tục hoặc bạn ưu tiên khả năng chống ăn mòn cao hơn, nên so thêm 304. Cuối cùng vẫn cần chọn đúng kích thước và kết cấu bàn.

Không nên dùng phản ứng với nam châm làm phương pháp duy nhất để kết luận bàn có phải inox 201 hay không. Type 201 thuộc nhóm austenitic và phản ứng từ có thể thay đổi theo trạng thái cũng như quá trình gia công. Người mua nên ưu tiên trường vật liệu trên đúng mã sản phẩm, thông tin từ nhà cung cấp và phương pháp xác minh phù hợp nếu cần kiểm soát mác inox chặt chẽ.

Nên kiểm tra trường vật liệu trên đúng SKU, mã sản phẩm và thông tin kỹ thuật từ nhà cung cấp. Không nên kết luận chỉ bằng màu sắc, độ sáng bề mặt hoặc nam châm. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án cần xác nhận vật liệu, có thể yêu cầu tài liệu hoặc phương pháp kiểm tra phù hợp. Không khuyến nghị người mua tự dùng axit mạnh vì có nguy cơ an toàn và làm hỏng bề mặt.

Người mua thường tìm bàn inox 201 theo các nhóm tròn, chữ nhật, gấp hoặc cố định, sau đó chọn tiếp theo kích thước và mục đích sử dụng. Tuy nhiên đây là phân loại nhu cầu chung của thị trường. HWATA hiện chưa có SKU SUS201 được xác minh trên danh mục nên chưa nên gắn các nhóm này với một model cụ thể cho tới khi catalog sản phẩm thật được bổ sung.

Có thể cân nhắc nếu bàn được sử dụng trong không gian phù hợp, kích thước đúng nhu cầu và sản phẩm có thông số SUS201 rõ ràng. Gia đình nên xem thêm vị trí đặt bàn, mức độ ẩm, tần suất vệ sinh, số ghế và khả năng cất gọn. Nếu khu vực sử dụng thường xuyên ẩm hoặc bạn ưu tiên khả năng chống ăn mòn cao hơn, nên so sánh thêm với bàn inox 304.

Quán ăn cần xem kỹ tần suất lau rửa, mức độ tiếp xúc nước, chất tẩy rửa và điều kiện thông thoáng trước khi chọn inox 201. Nếu môi trường tương đối khô và sản phẩm đáp ứng kết cấu, 201 có thể là lựa chọn để cân nhắc. Nếu quán phải vệ sinh nhiều lần mỗi ngày hoặc thường xuyên ẩm, nên so sánh thêm 304 thay vì quyết định chỉ theo chi phí ban đầu.

Giá bàn inox 201 phụ thuộc kích thước, độ dày, hình dạng, kết cấu chân, thanh tăng cứng, mức hoàn thiện và số lượng mua. Hiện danh mục HWATA chưa có SKU SUS201 được xác minh nên không nên đưa một mức giá giả định hoặc lấy giá của thương hiệu khác làm giá HWATA. Khi có sản phẩm thực tế, giá nên được hiển thị trực tiếp theo đúng mã tại thời điểm khách xem.

Chọn Bàn Inox 201 Theo Môi Trường, Không Chỉ Theo Giá

Bàn inox 201 có thể là một lựa chọn vật liệu khi điều kiện sử dụng phù hợp, nhưng quyết định mua cần dựa trên môi trường, kích thước, kết cấu và cách vệ sinh. Không nên coi 201 là vật liệu “kém chất lượng”, cũng không nên quảng cáo là giải pháp chống ăn mòn tuyệt đối.

Hiện HWATA chưa có sản phẩm SUS201 được xác minh trên danh mục này. Nếu cần mua ngay, có thể xem các mẫu bàn HWATA đang có hoặc tham khảo nhóm SUS304. Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An