Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Bàn Inox  Theo mục đích sử dụng  Bàn inox quán nhậu
HWATA BT & BCN Tròn - Chữ nhật 1m - 2m

Bàn Inox Quán Nhậu Hwata - Tròn, Chữ Nhật, Gọn Dễ Bố Trí

Bàn inox quán nhậu HWATA hiện có 9 mẫu thuộc nhóm BT và BCN, từ bàn tròn 1m-1,4m đến bàn chữ nhật 1m-2m. Với quán nhậu, cách chọn hiệu quả không phải tìm “bàn lớn nhất”, mà là xem mặt bằng, nhóm khách thường gặp, nhu cầu ghép/tách bàn, loại ghế và tần suất thu dọn.

Bàn tròn phù hợp khi khách thường ngồi thành nhóm quanh món dùng chung. Bàn chữ nhật thuận lợi hơn khi cần kê sát tường, tạo dãy hoặc ghép nhiều bàn cho nhóm đông. Nếu quán thường thay đổi cách bố trí vào giờ cao điểm, khả năng di chuyển hoặc tháo gọn của đúng mẫu bàn cần được xem trước khi chốt số lượng.

Linh hoạt theo nhóm khách Quán nhậu thường có nhóm nhỏ, nhóm trung bình và nhóm đông xen kẽ. Bàn phù hợp nên giúp tách khu nhanh hoặc ghép thêm bàn mà không làm nghẽn lối phục vụ.
Tính cả bàn + ghế + lối đi Không nên lấy riêng kích thước mặt bàn để tính số bàn tối đa. Loại ghế, khoảng kéo ghế và vùng nhân viên di chuyển đều chiếm mặt bằng.
Bàn inox quán nhậu Hwata tròn và chữ nhật

Chọn Nhanh Bàn Inox Quán Nhậu Theo Mặt Bằng Và Nhóm Khách

Trước khi xem từng model, nên xác định quán thường phục vụ nhóm khách như thế nào. Một quán có nhiều nhóm nhỏ nhưng thỉnh thoảng ghép bàn cho nhóm đông sẽ cần cách bố trí khác khu ăn dùng bàn dài cố định.

Nhóm khách thay đổi nhiều BT10-BT14 hoặc BCN1-BCN3

Nhóm bàn nhỏ và trung bình dễ tổ chức theo từng cụm. Bàn chữ nhật đặc biệt thuận lợi khi cần ghép theo chiều dài.

Món dùng chung Ưu tiên thử bàn tròn

BT10, BT12 và BT14 giúp các vị trí ngồi hướng vào khu vực giữa bàn, phù hợp nhiều kiểu phục vụ món chung.

Khu vực ổn định Xem BCN6-BCN8 2m

Phù hợp hơn khi khu ăn ít thay đổi cách kê và cần quản lý ghế theo cấu hình cố định hoặc bán cố định.

1. Mặt bằngĐo khu khách ngồi thực tế.
2. Nhóm kháchXem quy mô nhóm xuất hiện thường xuyên.
3. Kiểu bànChọn tròn hoặc chữ nhật.
4. Vận hànhXác định nhu cầu ghép, tách và thu dọn.
5. Số lượngChốt sau khi thử bàn, ghế và lối đi.
Không quy đổi cứng “bàn 1,2m = X người”. Số chỗ thực tế phụ thuộc loại ghế, khoảng cách ghế, lượng món trên mặt bàn và cách nhân viên phục vụ.

Các Mẫu Bàn Inox Hwata Cho Quán Nhậu

HWATA hiện có 9 mẫu bàn được hiển thị cho nhu cầu quán nhậu: BT10, BT12, BT14, BCN1, BCN2, BCN3, BCN6, BCN7 và BCN8. Nhóm này bao phủ bàn tròn, bàn chữ nhật nhỏ-trung bình và bàn chữ nhật 2m.

Bàn Tròn Inox 1m BT10

BT10 · Đường kính 1000 mm

Chiều cao: 750 mm
Vật liệu: SUS304
Độ dày công bố: 0,7 mm

Gợi ý khi cần bàn tròn gọn, dễ phân bổ nhiều cụm nhỏ trong quán.
Kiểm tra giá BT10 hiện tại

Bàn Tròn Inox 1,2m BT12

BT12 · Đường kính 1200 mm

Chiều cao: 750 mm
Vật liệu: SUS304

Mức trung gian khi BT10 hơi gọn nhưng quán chưa cần footprint của bàn tròn 1,4m.
Kiểm tra giá BT12 hiện tại

Bàn Tròn Inox 1,4m BT14

BT14 · Đường kính 1400 mm

Chiều cao: 810 mm
Kiểu chân: Chân rời
Vật liệu: SUS304

Phù hợp hơn khi cần mặt bàn lớn cho món dùng chung và khu vực có đủ khoảng ghế xung quanh.
Kiểm tra giá BT14 hiện tại

Bàn Chữ Nhật Inox 1m BCN1

BCN1

Kích thước: 1000 × 600 × 750 mm
Vật liệu: SUS304
Độ dày: 0,7 mm

Gọn cho khu nhỏ, dễ kê sát tường và thuận tiện khi quán cần nhiều cụm bàn độc lập.
Kiểm tra giá BCN1 hiện tại

Bàn Chữ Nhật Inox 1,1m BCN2

BCN2

Kích thước: 1100 × 700 × 750 mm
Vật liệu: SUS304
Độ dày: 0,7 mm

Tăng diện tích mặt bàn so với BCN1 nhưng vẫn giữ kích thước linh hoạt cho nhiều mặt bằng quán.
Kiểm tra giá BCN2 hiện tại

Bàn Chữ Nhật Inox 1,4m BCN3

BCN3

Kích thước: 1400 × 750 × 750 mm
Vật liệu: SUS304
Độ dày: 0,7 mm

Đáng xem khi cần bàn dài hơn cho nhóm khách hoặc thường xuyên ghép hai bàn thành cụm.
Kiểm tra giá BCN3 hiện tại

Bàn Cố Định 2m BCN6

BCN6

Kích thước: 2000 × 700 × 750 mm
Độ dày: 0,7 mm

Phù hợp khu bố trí ổn định nhưng vẫn muốn sử dụng ghế rời để linh hoạt vị trí ngồi.
Kiểm tra giá BCN6 hiện tại

Bàn 2m Có Móc Ghế BCN7

BCN7

Kích thước: 2000 × 700 × 750 mm
Vật liệu: SUS304
Cấu hình: Ghế rời + móc ghế

Hữu ích khi quán muốn ghế vẫn di chuyển được nhưng có chỗ giữ gọn lúc vệ sinh hoặc thu dọn.
Kiểm tra giá BCN7 hiện tại

Bàn 2m Ghế Cố Định BCN8

BCN8

Bàn: 2000 × 700 × 750 mm
Ghế: 2000 × 200 × 480 mm
Vật liệu: SUS304

Phù hợp hơn với khu ăn ít thay đổi bố cục, muốn vị trí ghế đồng bộ và hạn chế ghế bị di chuyển.
Kiểm tra giá BCN8 hiện tại

Quán Nhậu Nên Chọn Bàn Inox Tròn Hay Chữ Nhật?

Đây là quyết định ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng ghép nhóm khách. Bàn tròn tạo một cụm ngồi rõ ràng; bàn chữ nhật linh hoạt hơn khi quán muốn ghép hai hoặc nhiều bàn theo chiều dài.

Bàn inox tròn
  • Phù hợp món dùng chung đặt ở khu vực giữa bàn.
  • Các vị trí ngồi hướng về tâm bàn.
  • Tạo cụm khách tương đối độc lập.
  • Cần chừa vùng ghế quanh toàn bộ chu vi.
  • Khó ghép thành một dãy liên tục bằng bàn chữ nhật.
Xem bàn inox tròn HWATA

Kiểu nào dễ ghép cho nhóm khách đông?

Bàn chữ nhật thường thuận lợi hơn vì các cạnh thẳng dễ đặt nối tiếp. Với bàn tròn, quán có thể bố trí nhiều cụm nhưng việc ghép hai bàn không tạo một mặt bàn liên tục như hình chữ nhật. Nếu nhóm khách thay đổi nhiều, nên thử cả hai cách trên sơ đồ.

Bàn Tròn Inox Quán Nhậu: Chọn BT10, BT12 Hay BT14?

Ba mức đường kính hiện có là 1m, 1,2m và 1,4m. Việc tăng đường kính giúp có thêm diện tích đặt món nhưng cũng làm tăng vùng ghế và khoảng lưu thông quanh bàn. Vì vậy không nên chọn BT14 cho toàn quán nhỏ chỉ với mục tiêu “dự phòng nhóm đông”.

Bàn tròn inox quán nhậu 1m 1m2 1m4 Hwata
Mẫu Kích thước chính Gợi ý lựa chọn
BT10 Ø1000 × cao 750 mm Ưu tiên sự gọn, phù hợp khi cần nhiều cụm bàn nhỏ
BT12 Ø1200 × cao 750 mm Mức trung gian giữa mặt bàn và footprint sử dụng
BT14 Ø1400 × cao 810 mm Cần mặt bàn lớn hơn và khu vực xung quanh đủ rộng

BT10 1m: ưu tiên sự gọn

BT10 phù hợp để thử trước khi mặt bằng quán nhỏ hoặc muốn chia khách thành nhiều cụm độc lập. Bàn nhỏ hơn cũng tạo thêm dư địa cho lối phục vụ, nhưng cần kiểm tra diện tích đặt món có đủ với phong cách phục vụ của quán hay không.

BT12 1,2m: mức trung gian

BT12 đáng cân nhắc khi BT10 hơi chật cho lượng món thường đặt nhưng BT14 khiến khoảng ghế hoặc lối đi bị thu hẹp. Đây là mức nên thử trực tiếp trên sơ đồ nếu quán phục vụ nhiều nhóm có quy mô vừa.

BT14 1,4m: cần mặt bằng rộng hơn

BT14 có đường kính 1.400 mm và chiều cao 810 mm, với thiết kế chân rời theo thông tin sản phẩm. Khi tăng lên BT14, cần tính vòng ghế quanh toàn bộ bàn và khoảng nhân viên mang món đi qua.

Bàn Chữ Nhật Inox Quán Nhậu: BCN1, BCN2 Hay BCN3?

BCN1, BCN2 và BCN3 phù hợp với quán ưu tiên kê dãy, sát tường hoặc ghép/tách theo nhóm khách. Kích thước tăng dần từ 1000 × 600 lên 1400 × 750 mm.

Bàn chữ nhật inox Hwata cho quán nhậu
Mẫu Kích thước Khi nên xem
BCN1 1000 × 600 × 750 mm Khu nhỏ, cần bàn chữ nhật gọn hoặc kê sát tường
BCN2 1100 × 700 × 750 mm Cần thêm diện tích mặt bàn nhưng vẫn ưu tiên linh hoạt
BCN3 1400 × 750 × 750 mm Cần bàn dài hơn hoặc thường ghép bàn cho nhóm lớn

Khi nào bàn chữ nhật dễ vận hành hơn bàn tròn?

Nếu quán có nhiều cạnh tường, các dãy bàn chạy song song hoặc thường nhận nhóm đông cần ghép bàn nhanh, BCN1-BCN3 có lợi thế rõ hơn. Quán cũng có thể phối hợp nhiều kích thước thay vì mua toàn bộ một model.

Bàn Inox 2m BCN6, BCN7, BCN8 Có Phù Hợp Quán Nhậu Không?

Nhóm 2m phù hợp nhất khi khu vực sử dụng tương đối ổn định. Cả BCN6, BCN7 và BCN8 đều dùng mặt bàn khoảng 2000 × 700 × 750 mm, nhưng cách quản lý ghế khác nhau.

Mẫu Ghế Ưu điểm vận hành Cần cân nhắc
BCN6 Ghế rời Vẫn linh hoạt điều chỉnh vị trí ghế Bàn dài 2m phù hợp hơn với khu ổn định
BCN7 Ghế rời + móc ghế Có thể giữ ghế gọn hơn khi vệ sinh, sắp xếp Ghế vẫn là vật dụng rời, không phải liền bàn
BCN8 Ghế cố định Vị trí ngồi ổn định, hạn chế di chuyển ghế Giảm tính linh hoạt khi cần thay đổi bố cục
Quán thường xuyên ghép/tách bàn không nên mặc định chọn nhóm 2m cố định. Hãy kiểm tra trước cách bố trí vào giờ đông khách và quy trình thu dọn sau khi đóng quán.

Quán Nhậu Nên Dùng Bàn Linh Hoạt Hay Bàn Cố Định?

Đây là khác biệt quan trọng giữa quán nhậu và nhiều khu ăn bố trí cố định. Lượng khách và quy mô nhóm thường thay đổi theo từng lượt, vì vậy khả năng đổi layout có thể mang lại giá trị lớn hơn việc tối đa hóa kích thước từng bàn.

Ưu tiên cố định khi
  • Khu ăn có sơ đồ ổn định trong thời gian dài.
  • Không cần thu bàn sau mỗi ca.
  • Muốn sử dụng bàn 2m theo dãy.
  • Quản lý ghế theo một cấu hình rõ ràng.
  • Lối phục vụ đã được thiết kế quanh vị trí bàn cố định.
Xem bàn inox cố định

Không suy cơ cấu chân từ tên kiểu dáng

Khả năng tháo, gấp hoặc cố định cần được kiểm tra theo đúng mã bàn. Ví dụ BT14 được công bố chân rời; không vì vậy mà suy rằng tất cả mẫu BT hoặc BCN đều có cùng cơ cấu chân.

Cách Chọn Kích Thước Bàn Inox Quán Nhậu Theo Quy Mô Nhóm Khách

Quy mô nhóm khách là dữ liệu đầu vào hữu ích, nhưng không phải công thức chuyển trực tiếp thành kích thước. Cùng một nhóm khách có thể cần mặt bàn khác nhau tùy quán phục vụ nhiều món dùng chung, dùng loại ghế nào và có thường xuyên ghép bàn hay không.

Nhóm khách nhỏ thường xuyên

Nên ưu tiên bàn có footprint gọn như BT10, BCN1 hoặc BCN2 để không lãng phí mặt bằng. Khi cần nhóm lớn có thể ghép các bàn chữ nhật.

Nhóm khách trung bình

BT12, BT14 hoặc BCN3 là các mẫu đáng thử trên mặt bằng khi cần thêm diện tích đặt món mà vẫn giữ khả năng tổ chức theo cụm.

Nhóm đông

Không nhất thiết phải chọn một bàn lớn cho mọi trường hợp. Nếu nhóm đông không xuất hiện liên tục, phương án ghép bàn có thể linh hoạt hơn bàn 2m cố định.

Vì sao không nên chọn bàn lớn chỉ để dự phòng?

Một bàn quá lớn chiếm diện tích ngay cả khi chỉ có nhóm nhỏ sử dụng. Nếu phần lớn lượt khách là nhóm nhỏ hoặc vừa, bố trí nhiều bàn linh hoạt thường dễ điều chỉnh hơn và giúp quán phản ứng tốt hơn với từng lượt khách.

Lượng món trên bàn cũng ảnh hưởng lựa chọn

Quán hải sản, quán bia hoặc mô hình phục vụ nhiều đĩa món chung có thể cần diện tích mặt bàn khác quán phục vụ từng phần. Vì vậy nên thử cách bày món thực tế trước khi đặt số lượng lớn.

Cách Bố Trí Bàn Ghế Inox Cho Quán Nhậu Dễ Phục Vụ Và Ghép Bàn

Một sơ đồ tốt cần hoạt động được ở cả trạng thái bình thường và giờ đông khách. Đừng chỉ tối đa hóa số mặt bàn; hãy giữ đường đi đủ rõ để nhân viên mang món, thu dọn và ghép thêm bàn khi cần.

1 Vẽ vật cản Đánh dấu cửa, cột, quầy, khu bếp và tuyến đi chính.
2 Đặt mặt bàn Dùng đúng kích thước BT/BCN dự kiến mua.
3 Cộng vùng ghế Tính không gian ghế thực tế, không chỉ viền mặt bàn.
4 Thử ghép bàn Kiểm tra phương án nhóm đông có chắn lối phục vụ hay không.

Chừa sẵn vị trí để ghép bàn

Nếu quán thường có nhóm khách tăng người sau khi ngồi, nên thiết kế một số cụm có thể mở rộng. BCN1-BCN3 thuận lợi cho cách làm này nhờ các cạnh thẳng, nhưng vẫn cần kiểm tra vị trí chân bàn và ghế sau khi ghép.

Kiểm tra layout khi quán đông

Sơ đồ nên được thử trong tình huống ghế đã kéo ra sử dụng, không phải khi mọi ghế đang đẩy sát bàn. Đây là trạng thái phản ánh đúng hơn lối phục vụ và khoảng di chuyển thực tế.

Nếu cần chọn ghế đi cùng bàn, xem thêm ghế inox HWATA.

Bàn Inox 304 Cho Quán Nhậu: Cần Kiểm Tra Gì?

Các mẫu BT và BCN đang có thông tin rõ ràng trong nhóm quán nhậu chủ yếu công bố SUS304. Tuy nhiên vật liệu chỉ là một phần của quyết định mua. Với quán sử dụng nhiều lượt mỗi ngày, cần xem thêm kích thước, độ dày đúng mã, cơ cấu chân, mép bàn và cách vệ sinh.

  • Đối chiếu mác inox trên đúng model định mua.
  • Kiểm tra độ dày theo từng mã, không lấy một mẫu áp cho toàn bộ dải.
  • Xem cơ cấu chân có phù hợp với nhu cầu di chuyển hay không.
  • Kiểm tra cạnh bàn và các vị trí liên kết thường xuyên tiếp xúc khi lau dọn.
  • Với đơn lớn, nên xem mẫu thực tế trước khi chốt toàn bộ số lượng.

HWATA có nhóm bàn inox 304 để tham khảo thêm theo vật liệu. Với inox 201, nên kiểm tra mẫu cụ thể tại thời điểm mua thay vì coi đây là lựa chọn sẵn có của 9 bàn quán nhậu hiện nêu trên.

SUS304 không đồng nghĩa “không bao giờ gỉ” trong mọi môi trường. Bề mặt vẫn nên được vệ sinh phù hợp và tránh để cặn bẩn, muối hoặc hóa chất bám kéo dài.

Bàn Inox Quán Nhậu Có Dễ Vệ Sinh Và Thu Dọn Không?

Quán nhậu thường phải lau bàn và vệ sinh sàn nhiều lần trong ngày. Vì vậy ngoài mặt bàn, nên xem khoảng trống dưới bàn và cách ghế được di chuyển khi nhân viên vệ sinh.

Ghế rời

Linh hoạt khi cần đổi vị trí và ghép nhóm, nhưng nhân viên phải tự sắp xếp lại ghế khi vệ sinh hoặc đóng quán.

Ghế rời có móc

BCN7 bổ sung vị trí móc giúp quản lý ghế gọn hơn mà vẫn giữ khả năng tháo ghế khỏi vị trí ngồi.

Ghế cố định

BCN8 hạn chế việc ghế bị di chuyển nhưng phù hợp hơn với khu vực không cần thay đổi bố cục thường xuyên.

Cách vệ sinh bàn inox trong vận hành hàng ngày

Sau mỗi lượt khách nên loại bỏ thức ăn và chất lỏng bám trên mặt bàn, lau bằng vật liệu mềm phù hợp rồi giữ bề mặt sạch. Với khu vực ngoài trời có mái che, nên tránh để bàn tiếp xúc kéo dài với môi trường ẩm, muối hoặc hóa chất tẩy mạnh.

Giá Bàn Inox Quán Nhậu Và Cách Đặt Số Lượng Lớn

Giá bàn phụ thuộc model, kích thước và cấu hình ghế, đồng thời có thể thay đổi theo thời điểm. Vì vậy nội dung tư vấn nên tập trung chọn đúng mẫu trước, sau đó mở trang của BT10, BT12, BT14 hoặc BCN tương ứng để kiểm tra giá hiện tại.

Mua nhiều bàn: chốt sơ đồ trước khi chốt số lượng.

Nếu chưa chắc nên dùng bàn tròn hay chữ nhật, hãy phân bổ thử BT/BCN trên mặt bằng. Chỉ một thay đổi từ bàn 1m sang 1,4m cũng có thể làm thay đổi vùng ghế và số cụm bàn có thể bố trí.

Thông tin nên gửi Mục đích
Kích thước mặt bằng Thử số cụm bàn và lối phục vụ
Nhóm khách thường gặp Quyết định ưu tiên bàn nhỏ, trung bình hay phương án ghép
Loại ghế Tính vùng ghế thực tế quanh bàn
Nhu cầu ghép/tách Chọn bàn linh hoạt hay khu 2m cố định
Mã và số lượng Đối chiếu đúng sản phẩm và báo giá
Địa điểm giao Xác nhận điều kiện giao nhận của đơn hàng

Với đơn số lượng lớn, nên thử một cụm bàn-ghế tại mặt bằng hoặc trên sơ đồ trước khi triển khai toàn bộ. Cách này giúp phát hiện sớm các vấn đề về ghế, lối đi và khả năng ghép bàn vào giờ cao điểm.

Kinh Nghiệm Chọn Bàn Inox Cho Quán Nhậu: Những Lỗi Nên Tránh

  • Chọn toàn bộ bàn 1,4m dù phần lớn nhóm khách có quy mô nhỏ.
  • Gắn số người cố định cho BT10, BT12 hoặc BT14 khi chưa biết loại ghế.
  • Không tính lượng món thường đặt trên mặt bàn.
  • Bỏ qua nhu cầu ghép hai hoặc nhiều bàn khi có nhóm đông.
  • Chỉ đo mặt bàn mà không cộng vùng kéo ghế.
  • Ghép bàn vào giờ đông làm chắn lối phục vụ.
  • Chọn bàn cố định trong khu phải thu dọn mỗi ngày.
  • Dùng BCN8 ghế cố định ở khu cần thay đổi layout liên tục.
  • Lấy cấu tạo chân hoặc độ dày của một model áp cho tất cả sản phẩm.
  • Chọn theo giá trước khi kiểm tra model và kích thước.
  • Mặc định bàn inox 201 đang có trong nhóm quán nhậu khi chưa thấy mẫu phù hợp.
  • Tạo nhu cầu bàn lẩu có lỗ bếp trong khi các mẫu BT/BCN nêu trên không được công bố theo cấu hình đó.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn Inox Quán Nhậu

Bàn tròn phù hợp khi nhóm khách ngồi quanh món dùng chung và quán muốn tạo các cụm tương đối độc lập. Bàn chữ nhật thuận lợi hơn khi cần kê sát tường, theo dãy hoặc ghép hai hay nhiều bàn cho nhóm đông. Không có kiểu tốt nhất cho mọi quán. Nên thử kích thước bàn, ghế và phương án ghép trên mặt bằng trước khi chốt.

Nên chọn theo diện tích quán, loại ghế, nhóm khách xuất hiện thường xuyên, lượng món cần đặt và nhu cầu ghép bàn. HWATA hiện có bàn tròn 1m, 1,2m, 1,4m và bàn chữ nhật từ 1m tới 2m. Không nên mặc định bàn lớn hơn luôn tốt hơn vì bàn lớn làm tăng vùng ghế và có thể giảm khả năng chia quán thành nhiều nhóm linh hoạt.

BT12 có đường kính 1.200 mm và chiều cao 750 mm. Đây là lựa chọn trung gian khi BT10 1m hơi nhỏ cho lượng món thường phục vụ nhưng quán chưa cần tới footprint của BT14 1,4m. Để biết BT12 có phù hợp hay không, cần đặt cả bàn và loại ghế dự kiến lên sơ đồ, đồng thời kiểm tra lối phục vụ quanh bàn khi ghế đang được sử dụng.

Khác biệt chính là đường kính: BT10 khoảng 1.000 mm, BT12 1.200 mm và BT14 1.400 mm. BT10 và BT12 hiện công bố chiều cao 750 mm, còn BT14 cao 810 mm và có thiết kế chân rời. Tăng đường kính giúp có thêm diện tích mặt bàn nhưng cũng làm tăng vùng ghế cần chừa, vì vậy nên chọn dựa trên mặt bằng và lượng món thực tế.

BCN1 có kích thước 1000 × 600 × 750 mm, BCN2 là 1100 × 700 × 750 mm và BCN3 là 1400 × 750 × 750 mm. BCN1 gọn hơn cho khu nhỏ, BCN2 tăng diện tích mặt bàn còn BCN3 phù hợp khi cần bàn dài hơn hoặc thường ghép bàn. Cả ba nên được chọn sau khi kiểm tra ghế và lối đi trên mặt bằng thực tế.

Nếu quán thường thay đổi bố trí, ghép nhóm khách hoặc phải thu dọn mặt bằng cuối ngày, nên ưu tiên những model có cơ cấu linh hoạt sau khi kiểm tra đúng thiết kế sản phẩm. Bàn cố định phù hợp hơn với khu ăn có sơ đồ ít thay đổi. Không nên gắn nhãn gấp hoặc tháo được cho tất cả model chỉ vì chúng có cùng kiểu mặt bàn.

Cả ba đều dùng bàn dài khoảng 2.000 mm, rộng 700 mm và cao 750 mm. BCN6 dùng ghế rời độc lập. BCN7 vẫn dùng ghế rời nhưng bổ sung móc để hỗ trợ sắp xếp ghế. BCN8 đi cùng ghế cố định. Vì vậy khác biệt quan trọng không chỉ là giá mà còn ở cách vệ sinh, quản lý ghế và khả năng thay đổi bố trí của khu ăn.

Các mẫu BT và BCN được nêu trong nhóm bàn quán nhậu HWATA hiện chủ yếu có thông tin SUS304. Nếu quan tâm inox 201, nên kiểm tra đúng sản phẩm đang được cung cấp tại thời điểm mua thay vì mặc định có phiên bản 201 của mọi model. Ngoài mác inox, cần xem độ dày theo đúng mã, kết cấu chân, cạnh bàn và điều kiện vệ sinh thực tế của quán.

Không nên đưa một số người cố định chỉ từ kích thước 1,4m. Số chỗ thực tế phụ thuộc bàn tròn hay chữ nhật, loại ghế, kích thước ghế, khoảng cách giữa các vị trí ngồi và lượng món cần đặt. Với BT14 hoặc BCN3, nên dựng bố trí bàn-ghế thực tế rồi kiểm tra cả lối phục vụ thay vì dùng một bảng quy đổi số người chung cho mọi quán.

Có thể cân nhắc BCN8 khi khu vực sử dụng tương đối ổn định và quán muốn vị trí ghế được cố định, hạn chế ghế bị di chuyển. Nếu khu này thường xuyên phải ghép, tách hoặc thay đổi layout theo nhóm khách thì ghế cố định có thể làm giảm tính linh hoạt. Trước khi mua số lượng lớn, nên thử vị trí bàn 2m trên mặt bằng và kiểm tra lối phục vụ.

Bề mặt inox thuận tiện cho việc lau dọn thường xuyên, nhưng quy trình vệ sinh còn phụ thuộc cấu hình bàn và ghế. Ghế rời dễ di chuyển nhưng phải sắp xếp lại; BCN7 có móc giúp giữ ghế gọn hơn; BCN8 có ghế cố định phù hợp khu ít thay đổi. Khi vệ sinh nên xử lý thức ăn và chất lỏng sớm, đồng thời tránh để hóa chất hoặc cặn bám kéo dài trên bề mặt.

Giá phụ thuộc model, kích thước và cấu hình ghế, đồng thời có thể được cập nhật theo thời điểm. Nên mở đúng trang BT10, BT12, BT14, BCN1, BCN2, BCN3, BCN6, BCN7 hoặc BCN8 để kiểm tra giá hiện tại. Với đơn số lượng lớn, nên gửi mã bàn, số lượng, loại ghế, mặt bằng và địa điểm giao để việc lựa chọn và báo giá sát nhu cầu của quán hơn.

Bàn Inox HWATA Cho Quán Nhậu, Quán Bia Và Quán Hải Sản

HWATA hiện có dải bàn tròn và bàn chữ nhật phù hợp nhiều cách tổ chức khu ăn. Với quán nhậu, lợi thế của một bộ bàn ghế phù hợp nằm ở khả năng phục vụ nhiều quy mô nhóm khách, thay đổi bố cục khi cần và vẫn giữ lối đi thuận tiện trong giờ đông.

Toàn Phát là đơn vị phân phối chuyên sâu các sản phẩm HWATA trên website và hỗ trợ tư vấn lựa chọn theo nhu cầu công trình. Khi mua cho quán, nên gửi kích thước mặt bằng, loại ghế, quy mô nhóm khách thường gặp và số lượng dự kiến để chọn BT/BCN phù hợp.

Chưa Biết Chọn BT12, BCN3 Hay Phương Án Ghép Bàn?

Hãy bắt đầu từ mặt bằng → nhóm khách phổ biến → món đặt trên bàn → bàn tròn hay chữ nhật → loại ghế → nhu cầu ghép/tách → thu dọn. Sau đó mới chọn BT10-BT14, BCN1-BCN3 hoặc nhóm BCN6-BCN8 và chốt số lượng.

Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An