Bàn inox tròn HWATA hiện có ba lựa chọn chính: BT10 đường kính 1m, BT12 đường kính 1,2m và BT14 đường kính 1,4m. Cả ba mẫu đang công bố vật liệu Inox SUS304 và mặt bàn dày 0,7 mm; tuy nhiên kích thước, chiều cao và kiểu chân không hoàn toàn giống nhau.
BT10 và BT12 cao 750 mm, trong khi BT14 cao 810 mm và được xác định là mẫu chân rời. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi bàn tròn inox ngồi được bao nhiêu người, nên chọn theo đường kính mặt bàn, loại ghế, khoảng kéo ghế, lối đi và nhu cầu di chuyển hoặc cất giữ.

Danh mục bàn tròn HWATA hiện tập trung vào ba đường kính thực tế: 1000 mm, 1200 mm và 1400 mm. Đây là ba mức giúp người mua chuyển từ nhu cầu gọn cho gia đình hoặc quán nhỏ đến mặt bàn lớn hơn cho nhà hàng và tiệc.
Đường kính 1000 mm, cao 750 mm. Phù hợp để cân nhắc khi diện tích đặt bàn hạn chế hoặc cần giữ nhiều khoảng trống cho ghế và lối đi.
Xem bàn inox tròn 1mĐường kính 1200 mm, cao 750 mm. Mặt bàn tăng thêm 200 mm đường kính so với BT10 nên cần đo lại vùng kéo ghế trước khi chọn.
Xem bàn inox tròn 1,2mĐường kính 1400 mm, cao 810 mm và chân rời. Đây là lựa chọn lớn nhất trong nhóm bàn tròn HWATA hiện có.
Xem bàn inox tròn 1,4mKích thước lớn hơn cho thêm diện tích mặt bàn nhưng đồng thời làm vùng dành cho bàn, ghế và lối đi tăng theo. Vì vậy nên đo toàn bộ khu vực sử dụng thay vì chỉ xem đường kính mặt bàn.
| Tiêu chí | BT10 - 1m | BT12 - 1,2m | BT14 - 1,4m |
|---|---|---|---|
| Đường kính | 1000 mm | 1200 mm | 1400 mm |
| Chiều cao | 750 mm | 750 mm | 810 mm |
| Không gian | Ưu tiên gọn | Cân bằng mặt bàn và diện tích | Cần vùng bố trí rộng hơn |
| Nên xem khi | Gia đình, quán nhỏ, vị trí hẹp | Cần thêm mặt bàn nhưng chưa muốn lên 1,4m | Nhà hàng, tiệc hoặc nhu cầu mặt bàn lớn |
BT10 phù hợp hơn khi ưu tiên footprint gọn. Nếu căn bếp, phòng ăn hoặc khu quán có nhiều vật cản, việc giảm đường kính giúp giữ khoảng kéo ghế và lối đi dễ dàng hơn.
BT12 là bước tăng 200 mm so với BT10. Đây là mức đáng cân nhắc khi cần thêm diện tích bày món nhưng vẫn muốn giữ chiều cao bàn 750 mm như mẫu 1m.
BT14 có mặt bàn lớn nhất và chiều cao 810 mm. Nếu đang dùng sẵn ghế, cần kiểm tra chiều cao ghế và tư thế ngồi thay vì mặc định ghế dùng tốt với BT10 hoặc BT12 cũng phù hợp BT14.
Không nên chốt một số ghế cố định chỉ từ đường kính. Kết quả còn phụ thuộc chiều rộng ghế, ghế đẩu hay ghế tựa, khoảng cách giữa các ghế, lượng món đặt trên bàn và lối đi xung quanh. Đây cũng là lý do các hướng dẫn trên thị trường có thể đưa ra số chỗ ngồi khác nhau cho cùng bàn 1,2m hoặc 1,4m.
Ghế đẩu nhỏ chiếm ít chiều ngang hơn ghế tựa hoặc ghế nệm. Một bàn dùng cho bữa ăn gia đình cũng có thể bố trí khác với bàn tiệc có nhiều món ở giữa. Vì thế, “ngồi được bao nhiêu người” nên được xem là bài toán bố trí thực tế.
Nếu đã có ghế, hãy đo chiều rộng lớn nhất của ghế và khoảng cần thiết để kéo ghế. Với ghế tựa, nên kiểm tra cả phần lưng ghế vì vùng chiếm chỗ phía sau thường lớn hơn mặt ngồi.
Không nên tăng số ghế đến mức người phía sau không thể di chuyển. Với quán ăn và nhà hàng, còn phải chừa lối phục vụ giữa các bàn. Do đó, cùng BT12 hoặc BT14 nhưng số ghế hợp lý có thể khác theo từng mặt bằng.
Điểm khác biệt rõ nhất giữa ba mẫu không chỉ là đường kính. BT14 cao hơn BT10 và BT12, đồng thời được công bố là thiết kế chân rời. Cả ba mẫu hiện đều ghi Inox SUS304 và độ dày mặt bàn 0,7 mm.
| Thông số | BT10 | BT12 | BT14 |
|---|---|---|---|
| Đường kính | 1000 mm | 1200 mm | 1400 mm |
| Chiều cao | 750 mm | 750 mm | 810 mm |
| Độ dày mặt bàn | 0,7 mm | 0,7 mm | 0,7 mm |
| Vật liệu | Inox SUS304 | Inox SUS304 | Inox SUS304 |
| Kiểu chân nổi bật | Đối chiếu đúng sản phẩm | Đối chiếu đúng sản phẩm | Chân rời |
| Giá | Kiểm tra hiện tại | Kiểm tra hiện tại | Kiểm tra hiện tại |
BT14 tăng đường kính thêm 200 mm nhưng chiều cao cũng chuyển từ 750 mm lên 810 mm. Nếu đang thay một bàn cũ hoặc dùng chung bộ ghế hiện có, nên kiểm tra cả chiều cao chứ không chỉ nhìn diện tích mặt bàn.
BT14 hiện được mô tả là bàn tròn chân rời, có thể tháo chân khi cần di chuyển hoặc cất trữ. Chân rời và chân gấp là hai cơ cấu khác nhau: chân rời cần tháo khỏi bàn, còn chân gấp được thiết kế để gập lại theo cơ cấu của sản phẩm.
Thiết kế này đáng cân nhắc khi bàn cần đưa qua lối hẹp, vận chuyển nhiều chiếc hoặc lưu kho theo mùa. Trước khi mua nhiều bàn, nên thử thao tác tháo và lắp một mẫu để đánh giá thời gian vận hành thực tế.
Không. Nếu nhu cầu chính là gập nhanh sau mỗi ca sử dụng, nên xem riêng nhóm bàn inox gấp và kiểm tra đúng cơ cấu của mẫu đang quan tâm.
Bàn tròn tạo cách bố trí ghế theo chu vi và thuận lợi cho bữa ăn có nhiều người cùng hướng vào giữa bàn. Bàn chữ nhật lại dễ kê sát tường, xếp thành hàng hoặc khai thác mặt bằng dài. Lựa chọn nên dựa trên hình dạng phòng và luồng di chuyển.

| Tiêu chí | Bàn inox tròn | Bàn inox chữ nhật |
|---|---|---|
| Bố trí ghế | Ghế phân bố quanh chu vi | Dễ chia ghế theo hai cạnh dài |
| Kê sát tường | Ít thuận lợi hơn | Dễ tận dụng tường |
| Xếp theo hàng | Cần nhiều khoảng trống giữa các bàn | Thuận lợi hơn với mặt bằng dài |
| Tiệc và ăn chung món | Thuận lợi cho bố trí quây quanh tâm bàn | Phù hợp khi ưu tiên dãy bàn hoặc ghép bàn |
Nếu không gian có dạng dài hoặc thường phải kê sát tường, xem thêm bàn inox chữ nhật. Nếu ưu tiên mặt bàn tròn và không gian mở, tiếp tục chọn giữa BT10, BT12 và BT14.
BT10, BT12 và BT14 hiện đều công bố vật liệu Inox SUS304. Tuy nhiên vật liệu chỉ là một phần của quyết định mua. Người dùng vẫn cần kiểm tra đường kính, chiều cao, độ dày mặt bàn, kiểu chân, liên kết mặt dưới và độ ổn định trên nền sử dụng thực tế.
Có thể xem thêm nhóm bàn inox 304 nếu muốn so sánh bàn tròn với các kiểu bàn HWATA khác cùng vật liệu.
Ưu tiên đường kính phù hợp phòng ăn và số ghế thường dùng. Với không gian nhỏ, nên giữ đủ lối đi thay vì cố chọn mặt bàn lớn.
Xem bàn inox gia đìnhCần cân bằng số bàn với luồng phục vụ. Nếu quán thường xuyên thay đổi bố trí, nên kiểm tra thêm khả năng tháo hoặc cất bàn.
Xem bàn inox quán ănBàn tròn phù hợp nhiều cách phục vụ món chung, nhưng kích thước phải được đặt trong sơ đồ tổng thể của khu vực khách ngồi.
Xem bàn inox nhà hàngCần tính mặt bằng, ghế, khoảng phục vụ và khả năng vận chuyển nhiều bàn. Không nên mặc định BT14 phù hợp mọi quy mô tiệc chỉ vì có mặt bàn lớn.
Xem bàn inox đám cướiGiá của BT10, BT12 và BT14 được cập nhật trên từng trang sản phẩm và có thể thay đổi theo thời điểm. Vì vậy phần tư vấn này không cố định một mức giá hoặc phần trăm khuyến mại.
| Yếu tố | Ý nghĩa khi chọn mua |
|---|---|
| Đường kính | 1m, 1,2m và 1,4m tạo khác biệt về diện tích mặt bàn và không gian bố trí. |
| Chiều cao | BT14 cao 810 mm, khác BT10 và BT12 cao 750 mm. |
| Kiểu chân | BT14 có thiết kế chân rời; các mẫu khác cần đối chiếu đúng thông tin sản phẩm. |
| Số lượng mua | Đơn quán ăn, nhà hàng hoặc tiệc cần xác nhận số lượng và khu vực giao khi báo giá. |
| Giá hiện hành | Nên kiểm tra trực tiếp trang BT10, BT12 hoặc BT14 trước khi đặt. |
Nếu đang cân nhắc giữa hai kích thước, nên chốt mặt bằng và số ghế trước rồi mới so sánh giá. Chênh lệch giá nhỏ không phải lý do đủ để mua bàn lớn hơn nếu không gian không phù hợp.
Xem thêm kinh nghiệm chọn bàn inox nếu cần kiểm tra sâu hơn về kích thước, vật liệu và cách bố trí bàn.
HWATA hiện giới thiệu Toàn Phát là đơn vị phân phối sản phẩm HWATA. Khi cần tư vấn bàn tròn, nên cung cấp đường kính mong muốn, kích thước khu vực đặt, loại ghế, số lượng bàn và mục đích sử dụng để lựa chọn sát thực tế hơn.
Kích thước khu vực đặt bàn – loại ghế – số ghế mong muốn – dùng cho gia đình, quán ăn, nhà hàng hay tiệc – có cần thường xuyên di chuyển/cất bàn không – số lượng cần mua.
Liên hệ mua hàng toàn quốc đang được website công bố: 0903 737 277.
Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.
HWATA hiện có ba mẫu bàn inox tròn chính: BT10 đường kính 1000 mm, BT12 đường kính 1200 mm và BT14 đường kính 1400 mm. BT10 và BT12 cao 750 mm, còn BT14 cao 810 mm. Khi chọn kích thước, nên đo cả khu vực dành cho ghế và lối đi chứ không chỉ lấy đúng đường kính mặt bàn làm diện tích cần thiết.
Không nên chốt một số người tuyệt đối cho bàn 1m BT10. Số ghế thực tế phụ thuộc chiều rộng ghế, dùng ghế đẩu hay ghế tựa, khoảng cách giữa các ghế và diện tích lối đi. BT10 là mẫu nhỏ nhất trong ba bàn tròn HWATA nên phù hợp để ưu tiên khi mặt bằng gọn; hãy bố trí thử loại ghế thực tế trước khi quyết định số chỗ ngồi.
BT12 có đường kính 1200 mm nhưng số người ngồi vẫn cần tính theo loại ghế và khoảng bố trí. Ghế đẩu nhỏ có thể sắp xếp dày hơn ghế tựa hoặc ghế nệm, trong khi quán ăn nhiều món cần thêm khoảng mặt bàn. Vì vậy nên xem 1,2m là bước tăng diện tích so với 1m, sau đó bố trí ghế thực tế để xác định số chỗ phù hợp.
BT14 có đường kính 1400 mm và là mẫu mặt bàn lớn nhất trong nhóm HWATA hiện tại, nhưng không nên cố định một con số chỗ ngồi. Số ghế phụ thuộc kích thước ghế, khoảng cách giữa người ngồi, lượng món cần bày và lối đi xung quanh. Với tiệc hoặc nhà hàng, nên dựng sơ đồ mặt bằng để kiểm tra đồng thời cả bàn, ghế và lối phục vụ.
Chọn BT10 1m khi ưu tiên mặt bằng gọn và muốn giữ nhiều khoảng trống hơn cho ghế, lối đi hoặc đồ nội thất xung quanh. BT12 1,2m tăng đường kính thêm 200 mm, phù hợp khi cần thêm diện tích bày món và khu vực đặt bàn cho phép. Hai mẫu hiện cùng cao 750 mm, vì vậy khác biệt chính khi lựa chọn nằm ở đường kính và không gian sử dụng.
BT12 1,2m phù hợp hơn khi cần cân bằng diện tích mặt bàn với không gian bố trí. BT14 1,4m cho mặt bàn lớn hơn nhưng cần thêm khoảng cho ghế và lối đi, đồng thời có chiều cao 810 mm thay vì 750 mm như BT12. Nếu đang dùng sẵn bộ ghế, nên kiểm tra chiều cao ghế và diện tích thực tế trước khi chuyển lên BT14.
BT10 có đường kính 1000 mm, BT12 là 1200 mm và BT14 là 1400 mm. BT10 và BT12 hiện cao 750 mm; BT14 cao 810 mm và được công bố là mẫu chân rời. Cả ba đang ghi mặt bàn dày 0,7 mm và vật liệu Inox SUS304. Không nên lấy thông số riêng về kiểu chân hoặc tải trọng của một mẫu để áp cho hai mẫu còn lại.
Ba mẫu BT10, BT12 và BT14 hiện đều công bố vật liệu Inox SUS304. Khi mua vẫn nên đối chiếu đúng mã sản phẩm và thông tin đang áp dụng tại thời điểm đặt hàng. Ngoài mác inox, cần kiểm tra thêm đường kính, chiều cao, độ dày mặt bàn, kiểu chân và mức độ ổn định vì những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng phù hợp với không gian sử dụng.
Không. Chân rời là kiểu chân có thể tháo khỏi bàn để thuận tiện khi vận chuyển hoặc cất giữ; còn chân gấp sử dụng cơ cấu cho phép gập chân mà không phải hiểu mặc định là cùng một thiết kế. BT14 hiện được xác định là mẫu chân rời. Nếu cần thao tác gập nhanh sau mỗi lần sử dụng, nên kiểm tra nhóm bàn gấp và cơ cấu của đúng sản phẩm.
Bàn tròn phù hợp khi muốn bố trí ghế quanh chu vi và tạo vùng sử dụng hướng vào tâm bàn. Bàn chữ nhật thuận lợi hơn với mặt bằng dài, vị trí cần kê sát tường hoặc xếp thành nhiều hàng. Không nên chọn chỉ theo sở thích hình dáng; hãy đặt kích thước bàn cùng ghế lên sơ đồ mặt bằng để kiểm tra lối đi và cách phục vụ thực tế.
Nếu ưu tiên gọn, bắt đầu với BT10 1m. Nếu cần thêm mặt bàn nhưng vẫn muốn chiều cao 750 mm, BT12 1,2m là lựa chọn để so sánh tiếp. BT14 1,4m phù hợp khi cần mặt bàn lớn hơn, có đủ không gian bố trí và chiều cao 810 mm phù hợp với bộ ghế sử dụng.
Điểm quan trọng là không chọn bàn chỉ theo số người hoặc giá. Hãy kiểm tra đường kính, ghế, lối đi, chiều cao và kiểu chân trước khi đặt. Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.