Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Bồn nước Inox  Bồn Nước Công Nghiệp

Bồn Nước Inox Công Nghiệp Hwata 7000L - 30000L

Bồn nước công nghiệp Hwata là nhóm bồn inox dung tích lớn phục vụ nhu cầu dự trữ nước cho nhà xưởng, nhà máy, chung cư, trường học, khách sạn, nhà trọ quy mô lớn và các công trình cần lượng nước cao. Theo cấu trúc hiện tại của hwata.com.vn, dải sản phẩm công nghiệp bắt đầu từ 7000L và kéo dài đến 30000L.

Thay vì chọn bồn chỉ theo số người, công trình nên đi theo trình tự: lượng nước sử dụng/ngày → thời gian cần dự phòng → dung tích → kiểu đứng/ngang → bản vẽ → mặt bằng → tải trọng → phương án vận chuyển. Toàn Phát tập trung phân phối và tư vấn sản phẩm HWATA, giúp người mua đối chiếu model với điều kiện thực tế trước khi đặt.

Chọn theo dự án, không chọn theo cảm tính Dung tích lớn cần được tính từ lưu lượng nước, số giờ hoặc số ngày cần dự phòng, sau đó mới chọn model và kiểu dáng.
Khảo sát trước khi giao bồn Bồn 7000L-30000L tạo tải trọng nước danh nghĩa khoảng 7-30 tấn khi đầy, chưa tính thân bồn, chân và các tải trọng phụ.
Bồn nước inox công nghiệp Hwata 7000L đến 30000L

Các Mẫu Bồn Nước Inox Công Nghiệp Hwata Theo Dung Tích

Danh mục hiện hiển thị 15 SKU HWATA. Các mức 7000L, 8000L, 9000L, 10000L, 12000L và 15000L có cả phiên bản đứng và ngang; các landing 20000L, 25000L và 30000L hiện đang hiển thị phiên bản ngang. Không nên quảng cáo thêm model chưa có dữ liệu xác minh trên hệ thống.

7000L - 9000L 10000L - 15000L 20000L - 30000L Bồn đứng Bồn ngang

Nhóm 7-9 khối: 7000L, 8000L, 9000L

6 model đứng/ngang
7000L ngang

Bồn Hwata 7000L Ngang

Dung tích công nghiệp đầu tiên của hệ thống, phù hợp khi mặt bằng có thể bố trí bồn theo phương ngang.

Xem nhóm bồn 7000L
7000L đứng

Bồn Hwata 7000L Đứng

Lựa chọn kiểu đứng cho dự án cần giảm diện tích kéo dài, nhưng phải đối chiếu chiều cao và bản vẽ thật.

Xem bồn 7 khối đứng/ngang
8000L ngang

Bồn Hwata 8000L Ngang

Tăng thêm khoảng 1m3 dự trữ so với 7000L; cần rà lại mặt bằng và tải trọng trước khi nâng dung tích.

Xem nhóm bồn 8000L
8000L đứng

Bồn Hwata 8000L Đứng

Dành cho trường hợp dự án cần 8 khối và muốn xem phương án phát triển bồn theo chiều đứng.

Xem lựa chọn 8000L
9000L ngang

Bồn Hwata 9000L Ngang

Phù hợp để cân nhắc khi 8000L thiếu dự phòng nhưng chưa cần bước lên nhóm 10 khối.

Xem nhóm bồn 9000L
9000L đứng

Bồn Hwata 9000L Đứng

Model đứng cùng dung tích 9 khối; điều kiện chiều cao, gió và nền đặt cần được kiểm tra theo bản vẽ.

Xem 9000L đứng và ngang

Nhóm 10-15 khối: 10000L, 12000L, 15000L

6 model đứng/ngang
10000L ngang

Bồn Hwata 10000L Ngang

Model tiêu biểu có dữ liệu kỹ thuật tương đối đầy đủ; trang SKU hiện công bố H10.000N, SUS304.

Xem H10.000N 10000L ngang
10000L đứng

Bồn Hwata 10000L Đứng

Lựa chọn cùng dung tích 10 khối theo phương đứng, phù hợp để so sánh trực tiếp với bản ngang theo mặt bằng.

Xem bồn 10000L đứng
12000L ngang

Bồn Hwata 12000L Ngang

Dung tích trung-lớn cho công trình cần dự phòng vượt mức 10 khối và có đủ không gian theo chiều ngang.

Xem nhóm bồn 12000L
12000L đứng

Bồn Hwata 12000L Đứng

Phương án 12 khối dạng đứng cần ưu tiên kiểm tra chiều cao, kết cấu và điều kiện gió nếu bố trí trên cao.

So sánh 12000L đứng/ngang
15000L ngang

Bồn Hwata 15000L Ngang

Nhóm 15 khối dành cho nhu cầu dự trữ lớn hơn; cần khảo sát kỹ đường xe và phương án tập kết bồn.

Xem bồn Hwata 15000L ngang
15000L đứng

Bồn Hwata 15000L Đứng

Lựa chọn đứng cùng dung tích 15 khối; chỉ nên chốt sau khi đối chiếu bản vẽ và cao độ vị trí lắp.

Xem nhóm bồn 15000L

Nhóm 20-30 khối: 20000L, 25000L, 30000L

Category hiện hiển thị phiên bản ngang
20000L ngang

Bồn Hwata 20000L Ngang

Dung tích 20m3 dành cho dự án có mức dự trữ rất lớn; cần đánh giá như một hạng mục công trình.

Xem bồn nước 20000L
25000L ngang

Bồn Hwata 25000L Ngang

Mức 25m3 cần khảo sát kỹ khu vực tập kết, nền đặt, đường ống và phương án cẩu trước khi đặt.

Xem bồn nước 25000L
30000L ngang

Bồn Hwata 30000L Ngang

Dung tích lớn nhất đang nằm trong taxonomy hiện tại, tương đương khoảng 30m3 nước danh nghĩa.

Xem bồn nước 30000L
Không mặc định mọi dung tích có đủ hai kiểu. Trên product grid hiện tại, 20000L, 25000L và 30000L mới hiển thị SKU ngang. Nếu dự án yêu cầu một cấu hình khác, cần kiểm tra khả năng cung cấp thực tế trước khi đưa vào hồ sơ.

Giá Bồn Nước Công Nghiệp Hwata: Nên Kiểm Tra Theo Model

Giá bồn nước công nghiệp phụ thuộc dung tích và model cụ thể. Vì bảng giá trên hệ thống có thể thay đổi theo thời điểm, phần tư vấn không nên đóng cứng một mức giá dài hạn. Khách dự án nên kiểm tra giá tại landing dung tích hoặc SKU đang đặt, đồng thời xác nhận chi phí liên quan đến vận chuyển và đưa bồn vào vị trí.

Nhóm dung tích Thông tin giá nên xem Chi phí cần xác nhận thêm
7000L-9000L Giá hiện hành theo phiên bản đứng/ngang Đường giao, vị trí tập kết, nâng/cẩu nếu cần
10000L-15000L Giá theo đúng SKU và bản vẽ Logistics, nền đặt, đấu nối đường ống
20000L-30000L Kiểm tra trực tiếp landing/SKU đang có Xe vận chuyển, cẩu, mặt bằng thi công, phạm vi lắp

Category hiện đang hiển thị giá riêng cho từng SKU, nhưng mức giá nên được lấy theo dữ liệu sản phẩm tại thời điểm báo giá thay vì ghi cố định trong nội dung tư vấn.

Với bồn công nghiệp, không nên so giá chỉ theo số lít

Hai bồn cùng dung tích nhưng khác kiểu dáng có thể tạo yêu cầu mặt bằng và vận chuyển khác nhau. Chi phí thực tế của dự án còn phụ thuộc tuyến xe vào, phương án cẩu, nền đặt, đường ống và vị trí cuối cùng của bồn.

Bồn Nước Công Nghiệp Là Gì? Khác Gì Bồn Gia Đình?

Bồn nước công nghiệp là cách gọi nhóm bồn chứa nước phục vụ nhu cầu dự trữ lớn và thường đi kèm yêu cầu triển khai phức tạp hơn bồn gia đình. Điểm khác biệt không chỉ nằm ở dung tích mà còn ở việc phải tính mặt bằng, kết cấu chịu lực, bản vẽ, đường vận chuyển, phương án nâng/cẩu và khả năng bảo trì sau khi lắp.

Không có một ngưỡng dung tích duy nhất áp dụng cho toàn bộ thị trường. Riêng trên cấu trúc của hwata.com.vn, nhóm công nghiệp hiện bắt đầu từ 7000L, trong khi các mức đến 6000L nằm trong nhóm dung tích phía trên. Vì vậy đây là ranh giới taxonomy của chính website, không phải định nghĩa kỹ thuật chung cho mọi thương hiệu.

Bồn dung tích nhỏ và lớn thông thường

Thường tập trung vào số người, vị trí mái/sân thượng, kích thước và chọn đứng/ngang. Logistics vẫn quan trọng nhưng quy mô xử lý nhỏ hơn.

Bồn inox công nghiệp

Cần đi từ lưu lượng sử dụng, thời gian dự phòng đến phương án công trình. Đường xe vào, cẩu nâng và khả năng chịu lực có thể quyết định model phù hợp.

Nếu nhu cầu còn ở nhóm dưới 7000L, có thể quay lại bồn nước inox Hwata để chọn dung tích dân dụng và dung tích lớn phù hợp hơn.

Bồn Công Nghiệp Hwata 7000L - 30000L: Chọn Dung Tích Nào?

Trục quyết định quan trọng nhất không phải “công trình có bao nhiêu người” mà là mỗi ngày cần bao nhiêu m3 nước và cần dự phòng trong bao lâu. Với nhà xưởng còn phải tách nhu cầu sinh hoạt với nhu cầu sản xuất nếu hai phần sử dụng nước khác nhau.

Các dung tích bồn nước inox công nghiệp Hwata

Cách ước tính ban đầu

Dung tích cần dự trữ ≈ lượng nước tiêu thụ trong một ngày × thời gian muốn dự phòng. Sau đó cần cộng biên dự phòng phù hợp với đặc điểm vận hành. Đây chỉ là bước chọn sơ bộ; phương án cuối còn phải kiểm tra khả năng lắp đặt.

Nhóm Vai trò gợi ý Khi nào nên xem nhóm này?
7000L-9000L Công nghiệp nhỏ đến trung bình Nhu cầu đã vượt nhóm 6000L nhưng chưa cần 10m3 trở lên
10000L-15000L Dự trữ lớn Nhà xưởng, khách sạn, trường học, khu lưu trú hoặc hệ thống cần 10-15m3
20000L-30000L Dung tích rất lớn Công trình có lưu lượng cao, cần 20-30m3 nước danh nghĩa và có mặt bằng triển khai phù hợp

Nhóm 7000L-9000L

Đây là điểm bắt đầu hợp lý để xem khi 6000L không còn đủ dự phòng. Lợi thế là vẫn có nhiều lựa chọn đứng/ngang trên hệ thống, giúp dễ đối chiếu với mặt bằng hơn trước khi chuyển lên 10 khối.

Nhóm 10000L-15000L

Phù hợp để cân nhắc khi công trình đã có nhu cầu nước rõ ràng ở mức 10-15m3. Các dung tích này hiện có cả model đứng và ngang, cho phép lựa chọn theo chiều cao, diện tích đặt và tuyến vận chuyển.

Nhóm 20000L-30000L

Đây là nhóm cần xử lý như một hạng mục dự án. Riêng nước khi đầy đã tương đương khoảng 20-30 tấn. Công trình nên xác định nền đặt, xe vận chuyển, cẩu và đường ống trước khi chốt bồn.

Không tăng dung tích chỉ vì chênh lệch giá có vẻ nhỏ. Từ 10000L lên 15000L hoặc 20000L, khối lượng nước và kích thước thay đổi đáng kể; phương án nền, cẩu và vị trí có thể phải tính lại hoàn toàn.

Bồn Nước Công Nghiệp Đứng Hay Ngang?

Chọn bồn nước công nghiệp đứng hay ngang cần dựa trên hình học của mặt bằng. Bồn đứng thường giúp giảm phần diện tích kéo dài theo phương ngang nhưng yêu cầu chiều cao lớn hơn. Bồn ngang chiếm nhiều mặt bằng theo chiều dài hơn nhưng có thể giảm chiều cao tổng thể.

So sánh bồn nước công nghiệp đứng và ngang
Tiêu chí Bồn công nghiệp đứng Bồn công nghiệp ngang
Mặt bằng Ưu tiên khi cần giảm diện tích kéo dài Cần không gian theo phương ngang nhiều hơn
Chiều cao Thường cần khoảng cao lớn hơn Thường giảm chiều cao tổng thể
Vận chuyển Phải kiểm tra cao độ và không gian dựng bồn Phải kiểm tra chiều dài, đường quay và khu vực tập kết
Quyết định cuối Dựa trên bản vẽ model, nền, kết cấu, vị trí và logistics thực tế

Khi nào nên xem bồn đứng?

Khi công trình thiếu mặt bằng kéo dài nhưng vẫn có đủ chiều cao và điều kiện kết cấu phù hợp. Với dung tích lớn, cần đặc biệt xem ảnh hưởng của gió nếu bồn được bố trí trên cao.

Khi nào nên xem bồn ngang?

Khi công trình có mặt bằng theo chiều dài, muốn giảm chiều cao bồn và có tuyến vận chuyển phù hợp. Ở dung tích 20000L-30000L, category hiện chỉ hiển thị model ngang, vì vậy đây cũng là cấu hình thực tế đang có trên hệ thống.

Khách muốn tìm hiểu nguyên lý bố trí có thể xem thêm bồn nước inox ngangbồn nước inox đứng.

Kích Thước & Bản Vẽ Bồn Nước Inox Công Nghiệp

Không nên sử dụng một bộ kích thước bồn nước công nghiệp đại diện cho cả dải 7000L-30000L. Mỗi model đứng hoặc ngang có hình học riêng. Bản vẽ đúng SKU phải là tài liệu dùng để làm nền, kiểm tra lối vận chuyển và bố trí đường ống.

Kích thước và bản vẽ bồn nước inox công nghiệp
Ví dụ có dữ liệu rõ: SKU H10.000N 10000L ngang hiện công bố đường kính 1900 mm, chiều cao 2130 mm và chiều dài bồn 3250 mm. Các dung tích khác phải lấy từ đúng trang hoặc bản vẽ của model tương ứng, không suy theo tỷ lệ. :contentReference[oaicite:6]{index=6}
  • Đường kính/chiều rộng: để kiểm tra footprint và khoảng đi qua.
  • Chiều dài: đặc biệt quan trọng với bồn ngang.
  • Chiều cao: đặc biệt quan trọng với bồn đứng.
  • Kích thước chân: để thiết kế nền đỡ đúng vùng chịu lực.
  • Vị trí đầu nước: để bố trí cấp, ra và xả thuận tiện.
  • Khoảng mở nắp: chừa không gian kiểm tra và vệ sinh.
  • Tuyến vận chuyển: đo cổng, đường nội bộ, hành lang và vị trí tập kết.
  • Vị trí cẩu: xác định bán kính và khoảng không nếu cần nâng bồn.

3 lỗi bản vẽ thường gây phát sinh

Làm nền trước khi có bản vẽ – chỉ đo nơi đặt mà quên tuyến vận chuyển – dùng kích thước của dung tích hoặc thương hiệu khác. Với bồn lớn, một sai lệch nhỏ ở giai đoạn chuẩn bị có thể khiến phương án giao và lắp phải thay đổi.

Bồn Nước Công Nghiệp Cho Nhà Xưởng, Chung Cư & Công Trình

Mỗi loại công trình có cách tiêu thụ nước khác nhau, vì vậy không nên dùng một bảng định mức duy nhất để chọn bồn. Nhà xưởng có thể dùng nước cho sản xuất, khách sạn có giờ cao điểm, còn chung cư cần xem cả quy mô cư dân và hệ thống cấp nước hiện hữu.

Bồn nước inox công nghiệp cho nhà xưởng và công trình
Nhà xưởng

Bồn nước cho nhà xưởng

Tách nhu cầu sinh hoạt và nhu cầu sản xuất nếu cần. Xác định m3/ngày, giờ vận hành và thời gian nguồn nước có thể gián đoạn.

Chung cư - nhà trọ

Bồn cho khu lưu trú

Tính tổng người sử dụng thực tế, giờ cao điểm và mức dự phòng. Không chọn chỉ theo số phòng hoặc số căn.

Dịch vụ

Khách sạn và nhà hàng

Ngoài nước sinh hoạt còn phải tính giặt, bếp, vệ sinh và các khu chức năng có nhu cầu tập trung.

Bồn nước cho nhà xưởng và nhà máy

Nhà máy có thể có lưu lượng sử dụng theo ca, theo dây chuyền hoặc theo từng khu vực. Nếu nước phục vụ sản xuất có yêu cầu riêng, nên tách bài toán khỏi nước sinh hoạt trước khi xác định dung tích bồn.

Bồn nước cho chung cư và nhà trọ

Không nên lấy một định mức người sử dụng rồi nhân thẳng để chọn bồn nếu chưa biết hệ thống cấp bù. Công trình có nguồn cấp ổn định liên tục sẽ cần mức dự phòng khác với nơi thường xuyên mất nước.

Bồn cho trường học, khách sạn và nhà hàng

Các loại hình này thường có giờ cao điểm rõ ràng. Dung tích nên đảm bảo hệ thống không thiếu nước trong thời gian sử dụng tập trung, đồng thời phải phù hợp khu kỹ thuật và khả năng bảo trì.

Khảo Sát, Vận Chuyển & Lắp Đặt Bồn Công Nghiệp

Với bồn inox dung tích lớn, vận chuyển và lắp đặt không nên là bước xử lý sau khi mua. Phương án giao cần được xem ngay từ lúc chọn model, vì kích thước bồn, tuyến đường, vị trí tập kết và khả năng cẩu có thể quyết định bồn nào thực sự phù hợp.

Khảo sát vận chuyển và lắp đặt bồn nước công nghiệp
1

Khảo sát nhu cầu và vị trí

Xác định dung tích, kiểu bồn, khu vực đặt và điều kiện kết cấu trước khi chọn SKU cuối cùng.

2

Khảo sát tuyến vận chuyển

Đo đường xe, cổng, điểm quay, khu tập kết, hành lang và khoảng không nếu phải đưa bồn qua khu vực hạn chế.

3

Lập phương án nâng/cẩu

Nếu bồn không thể đưa trực tiếp vào nền đặt, cần chốt thiết bị nâng, vị trí cẩu và phạm vi công việc trước khi giao.

Kiểm tra tải trọng

Khối lượng nước danh nghĩa có thể quy đổi sơ bộ theo 1 lít nước xấp xỉ 1 kg: 10000L tương đương khoảng 10 tấn nước, 20000L khoảng 20 tấn và 30000L khoảng 30 tấn. Đây không phải tải trọng thiết kế; tổng tải thực tế còn gồm bồn, chân và các hạng mục khác.

Đấu nối và bảo trì

Nên bố trí đường nước vào, đường ra, xả cặn và lối tiếp cận sao cho có thể kiểm tra sau này. Không ép bồn sát tường hoặc thiết bị khác đến mức không thể mở nắp, xử lý van hoặc vệ sinh.

Không mặc định chính sách kéo bồn nhỏ áp dụng cho bồn công nghiệp. Nội dung hiện hành trên hệ thống ghi hỗ trợ kéo bồn lên mái chỉ áp dụng với bồn dưới 5000L; các model công nghiệp phải xác nhận phương án giao/lắp riêng. 

Chất Liệu & Tiêu Chí Kỹ Thuật Khi Chọn Bồn Công Nghiệp Hwata

Vật liệu là tiêu chí quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Các SKU HWATA công nghiệp được kiểm tra hiện công bố SUS304, tuy nhiên khi đặt hàng vẫn nên xem đúng trang sản phẩm và tài liệu hiện hành của model thay vì áp dụng một mô tả chung cho mọi cấu hình.

Tiêu chí Cần kiểm tra Vì sao quan trọng?
Vật liệu thân Thông tin SUS theo đúng SKU Không dùng mô tả của model khác làm thông số mua hàng
Hệ chân Kiểu chân, vị trí đặt và vùng tiếp xúc Liên quan trực tiếp đến phương án nền
Bản vẽ Đường kính, dài, cao, chân và đầu nước Cơ sở để thiết kế mặt bằng và logistics
Đầu cấp/xả Vị trí và phương án kết nối Ảnh hưởng bố trí đường ống và bảo trì
Bảo hành Chính sách hiện hành của SKU Tránh sử dụng nội dung cũ không đồng nhất

Không nên đưa chứng nhận chưa chuẩn hóa lên Pillar

Một số nội dung SKU cũ trên website hiện nhắc các phiên bản ISO khác nhau. Khi chưa có hồ sơ thống nhất, trang danh mục nên tập trung vào dữ liệu sản phẩm, bản vẽ, vật liệu và chính sách đã xác minh thay vì lặp lại chứng nhận chưa được chuẩn hóa.

Mua Bồn Nước Công Nghiệp Hwata Qua Toàn Phát Group

Toàn Phát đóng vai trò phân phối và tư vấn sản phẩm HWATA. Với nhóm công nghiệp, quy trình phù hợp là nhận yêu cầu dự án, xác định dung tích, đối chiếu model với bản vẽ và mặt bằng, sau đó mới chốt giá cùng phương án giao/lắp.

10 thông tin nên gửi trước khi yêu cầu tư vấn

Lượng nước sử dụng/ngày – thời gian cần dự phòng – nguồn chính hay dự phòng – dung tích đang cân nhắc – vị trí đặt – chiều dài/rộng/cao – tình trạng kết cấu – đường xe vào – nhu cầu cẩu nâng – đường ống cấp/xả dự kiến.

Hotline hiện đang hiển thị trên website: 0909 913 212

Với công trình lớn, nên ưu tiên gửi ảnh hoặc bản vẽ mặt bằng trước. Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bồn Nước Công Nghiệp

Bồn nước công nghiệp là nhóm bồn chứa nước dung tích lớn, thường phục vụ nhà xưởng, chung cư, khách sạn, trường học, nhà trọ lớn hoặc công trình có nhu cầu dự trữ cao. Việc lựa chọn không chỉ dựa vào dung tích mà còn phải tính mặt bằng, tải trọng, bản vẽ, đường ống và vận chuyển. Trên hwata.com.vn, nhóm công nghiệp hiện bắt đầu từ 7000L.

Danh mục hiện phân nhóm bồn công nghiệp Hwata theo các mức 7000L, 8000L, 9000L, 10000L, 12000L, 15000L, 20000L, 25000L và 30000L. Từ 7000L đến 15000L hiện có nhiều lựa chọn đứng và ngang; ba dung tích 20000L, 25000L và 30000L đang hiển thị SKU ngang trên category. Nên kiểm tra model hiện hành trước khi lập hồ sơ.

Nên bắt đầu từ tổng lượng nước sử dụng mỗi ngày, tách nhu cầu sinh hoạt và sản xuất nếu cần, sau đó xác định số giờ hoặc số ngày muốn dự phòng. Dung tích sơ bộ có thể tính bằng lượng nước sử dụng nhân thời gian dự trữ rồi thêm biên phù hợp. Sau bước này mới kiểm tra kích thước, nền, vận chuyển và model thực tế.

Bồn đứng phù hợp để cân nhắc khi cần giảm diện tích kéo dài và công trình có đủ chiều cao. Bồn ngang cần mặt bằng theo chiều dài nhiều hơn nhưng thường giúp giảm chiều cao tổng thể. Không có một kiểu tốt hơn cho mọi công trình; quyết định phải dựa trên bản vẽ, mặt bằng, kết cấu, điều kiện gió và tuyến vận chuyển của model cụ thể.

Riêng 10000 lít nước có khối lượng xấp xỉ 10000 kg, tức khoảng 10 tấn. Tổng tải thực tế tại vị trí đặt còn bao gồm thân bồn, hệ chân, đường ống và các tải trọng liên quan. Con số 10 tấn chỉ là quy đổi khối lượng nước, không phải tải trọng thiết kế. Kết cấu cần được đánh giá theo điều kiện công trình cụ thể.

Không nên mặc định mọi mái hoặc sàn kỹ thuật đều đặt được bồn công nghiệp. Cần kiểm tra tổng tải trọng, kết cấu, mặt bằng, điều kiện gió, phương án cố định và cách đưa bồn lên vị trí. Với dung tích từ 7000L trở lên, lượng nước đã tương đương nhiều tấn, vì vậy vị trí trên cao nên được người có chuyên môn đánh giá trước khi lắp.

Các SKU công nghiệp Hwata được kiểm tra trên website hiện công bố vật liệu thân bồn là inox SUS304. Tuy nhiên khi đặt hàng nên kiểm tra lại thông tin trên đúng model, bởi kích thước, hệ chân và cấu hình có thể khác nhau. Category không nên dùng một thông số chung để thay thế tài liệu kỹ thuật của từng SKU hoặc bản vẽ sản phẩm hiện hành.

Không. Cùng một dung tích, bồn đứng và bồn ngang đã có hình học khác nhau; giữa các dung tích thì đường kính, chiều dài, chiều cao và kích thước chân cũng thay đổi. Ví dụ H10.000N hiện công bố đường kính 1900 mm, cao 2130 mm và dài 3250 mm. Các model khác phải lấy từ bản vẽ tương ứng, không suy theo tỷ lệ.

Trên product grid hiện tại của hwata.com.vn, ba dung tích 20000L, 25000L và 30000L đang hiển thị SKU ngang. Vì vậy không nên quảng cáo phiên bản đứng như sản phẩm có sẵn nếu chưa có SKU hoặc tài liệu xác minh. Nếu dự án bắt buộc phải dùng cấu hình đứng, cần liên hệ kiểm tra khả năng cung cấp và bản vẽ trước khi đưa vào phương án.

Giá bồn công nghiệp Hwata thay đổi theo dung tích, kiểu dáng và dữ liệu bán hàng tại từng thời điểm. Nên kiểm tra trực tiếp giá trên landing dung tích hoặc SKU hiện hành thay vì dùng một bảng giá cũ. Với công trình lớn, tổng chi phí còn có thể liên quan đến vận chuyển, cẩu nâng, nền đặt và phạm vi lắp đặt nên cần xác nhận cùng báo giá.

Chọn Bồn Nước Công Nghiệp Hwata Theo Đúng Nhu Cầu Dự Án

Điểm quan trọng nhất khi mua bồn nước công nghiệp không phải chọn dung tích lớn nhất, mà là chọn đúng mức dự trữ và đúng model có thể triển khai tại công trình. Hãy bắt đầu từ lượng nước/ngày, thời gian dự phòng, sau đó đối chiếu kiểu đứng/ngang, bản vẽ, nền và logistics.

Hwata hiện có dải sản phẩm công nghiệp từ 7000L đến 30000L với nhiều cấu hình cho từng mức dung tích. Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An