Bàn inox 304 HWATA phù hợp với người mua đang ưu tiên vật liệu SUS304 nhưng vẫn cần chọn đúng kiểu dáng, kích thước và cách sử dụng. Danh mục hiện có 9 mẫu gồm bàn tròn BT10, BT12, BT14; bàn chữ nhật BCN1, BCN2, BCN3 và nhóm bàn dài 2m BCN6, BCN7, BCN8.
Các mẫu đang có trong danh mục này hiện công bố vật liệu Inox SUS304. Tuy nhiên, mác vật liệu chỉ là một tiêu chí. Một chiếc bàn ăn inox 304 phù hợp còn phụ thuộc kích thước mặt bàn, chiều cao, kết cấu chân, thanh tăng cứng, khả năng thu gọn, cách bố trí ghế và không gian sử dụng thực tế.

Nếu đã xác định cần SUS304, bước tiếp theo là chọn hình dạng và cách sử dụng. Không gian đặt bàn quyết định kiểu dáng; tần suất di chuyển hoặc thu dọn quyết định kết cấu.
Phù hợp khi muốn bố trí ghế quanh chu vi. HWATA hiện có các cỡ đường kính 1m, 1,2m và 1,4m.
Xem bàn inox tròn 304Dễ kê sát tường, bố trí theo hàng và phù hợp nhiều mặt bằng dài. Hiện có nhóm dài từ 1m đến 2m.
Xem bàn inox chữ nhật 304Phù hợp nơi cần cất bàn hoặc đổi cách bố trí. Cần xác nhận cơ cấu gấp thực tế của từng mẫu, không suy ra chỉ từ nhóm sản phẩm.
Xem bàn inox gấp 304Nhóm 2m phù hợp căng tin và nhà ăn bố trí lâu dài, với lựa chọn ghế rời, móc ghế hoặc ghế cố định.
Xem bàn inox cố định 304Danh mục hiện có 9 sản phẩm. Thông tin dưới đây tập trung vào kích thước, SUS304 và các đặc điểm đã xác minh; giá không được cố định trong nội dung để tránh sai lệch khi hệ thống cập nhật.
Giá: xem hiện tại
Xem chi tiết BCN6Giá: xem hiện tại
Xem chi tiết BCN7Giá: xem hiện tại
Xem chi tiết BCN8Bàn inox 304 là bàn sử dụng thép không gỉ thuộc nhóm SUS304 theo thông tin vật liệu của sản phẩm. Đây là mác inox phổ biến, được lựa chọn nhiều khi người mua cần khả năng chống ăn mòn tốt trong các điều kiện sử dụng thông thường và bề mặt thuận tiện cho việc vệ sinh.
Tuy vậy, “SUS304” không tự động biến một chiếc bàn thành lựa chọn phù hợp. Hai bàn cùng vật liệu vẫn có thể khác đáng kể về độ dày, chiều cao, thanh tăng cứng, chân bàn, mối liên kết, cách gấp hoặc cách bố trí ghế.
Không nên sử dụng cách diễn đạt tuyệt đối. Thép không gỉ vẫn cần được sử dụng và vệ sinh phù hợp; môi trường, chất bẩn, hóa chất và cách bảo quản đều có thể ảnh hưởng tới bề mặt theo thời gian.
Nhóm bàn tròn hiện có BT10 đường kính 1m, BT12 1,2m và BT14 1,4m. Hình tròn phù hợp khi muốn bố trí ghế quanh chu vi và không cần kê bàn sát tường.
BCN1, BCN2 và BCN3 lần lượt có chiều dài 1m, 1,1m và 1,4m. Nhóm chữ nhật dễ kê theo hàng, sát tường hoặc theo mặt bằng dài hơn so với bàn tròn.
Đây là lựa chọn cần cân nhắc khi khả năng cất gọn quan trọng. Tuy nhiên, phải xác nhận cơ cấu thực tế của đúng sản phẩm. Ví dụ BT14 hiện được xác nhận là chân rời; chân rời không đồng nghĩa chân gấp.
BCN6, BCN7 và BCN8 cùng thuộc nhóm bàn dài 2m. Khác biệt đáng chú ý là BCN6 dùng ghế bố trí rời, BCN7 có móc giữ ghế và BCN8 đi cùng hệ ghế cố định.
HWATA hiện bao phủ các nhóm kích thước từ bàn nhỏ 1m tới bàn chữ nhật dài 2m. Khi chọn, nên tính cả ghế và lối đi chứ không chỉ so chiều dài hoặc đường kính mặt bàn.
| Nhóm kích thước | Mẫu hiện có | Kích thước chính | Gợi ý chọn |
|---|---|---|---|
| 1m | BT10, BCN1 | BT10 Ø1000; BCN1 1000 × 600 mm | Ưu tiên khi mặt bằng tương đối gọn. |
| 1,1m | BCN2 | 1100 × 700 mm | Tăng diện tích mặt bàn nhưng vẫn ngắn hơn nhóm 1,4m. |
| 1,2m | BT12 | Ø1200 mm | Phù hợp khi muốn mặt tròn lớn hơn BT10. |
| 1,4m | BT14, BCN3 | BT14 Ø1400; BCN3 1400 × 750 mm | Cần đo kỹ vùng ghế và khoảng đi lại. |
| 2m | BCN6, BCN7, BCN8 | 2000 × 700 mm | Phù hợp hơn với quán ăn dài, căng tin hoặc nhà ăn tập thể. |
Số người sử dụng thực tế còn phụ thuộc chiều rộng ghế, khoảng cách giữa ghế, việc dùng hai đầu bàn và yêu cầu lối đi. Vì vậy không nên lấy chiều dài bàn rồi áp một số chỗ ngồi cố định cho mọi không gian.
So sánh inox 304 và 201 nên tập trung vào môi trường sử dụng, yêu cầu chống ăn mòn và ngân sách. Trong nhiều điều kiện thông thường, 304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 201; đổi lại chi phí vật liệu thường cao hơn. Điều đó không có nghĩa một chiếc bàn 304 luôn chắc chắn hơn một chiếc bàn 201 có kết cấu khác.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Nhìn chung tốt hơn trong nhiều môi trường sử dụng thông thường. | Thấp hơn 304, cần chú ý hơn khi môi trường thường xuyên ẩm hoặc có tác nhân ăn mòn. |
| Chi phí | Thường cao hơn. | Thường phù hợp hơn khi ưu tiên chi phí. |
| Cách chọn | Phù hợp khi ưu tiên vật liệu và sử dụng lâu dài trong môi trường phải vệ sinh thường xuyên. | Có thể cân nhắc khi điều kiện sử dụng phù hợp và ngân sách là tiêu chí lớn. |
| Đánh giá bàn hoàn chỉnh | Vẫn phải xem độ dày, chân, mặt dưới, liên kết, kích thước và cách sử dụng. | |
Cách an toàn nhất với người mua là bắt đầu từ thông số của đúng mã sản phẩm. Nếu đơn hàng cần mức xác minh vật liệu cao hơn, nên yêu cầu thông tin hoặc chứng từ phù hợp từ nhà cung cấp thay vì dựa vào một mẹo thử tại nhà.
Không nên sử dụng nam châm như phép thử duy nhất. Thép không gỉ austenitic có thể ít hoặc không có từ tính ở một trạng thái, nhưng quá trình gia công nguội có thể làm xuất hiện mức hút từ nhất định. Vì vậy phản ứng với nam châm không đủ để tự kết luận chính xác mác inox.
Hóa chất mạnh có thể gây nguy hiểm cho người thao tác và làm ảnh hưởng bề mặt sản phẩm. Với khách mua thông thường, nên ưu tiên thông tin kỹ thuật, nhà cung cấp và phương pháp xác minh phù hợp thay vì tự dùng hóa chất ăn mòn.
Khi mua số lượng lớn, mua cho dự án hoặc khi mác vật liệu là yêu cầu bắt buộc, nên thống nhất tiêu chí xác minh với đơn vị cung cấp trước khi đặt toàn bộ số lượng.
Các mẫu HWATA đang được kiểm tra trong danh mục này hiện công bố mặt bàn dày 0,7 mm. Đây là thông số của các sản phẩm hiện hành, không phải tiêu chuẩn bắt buộc cho toàn bộ bàn inox 304 trên thị trường hoặc các mẫu HWATA có thể xuất hiện trong tương lai.
| Yếu tố | Vai trò |
|---|---|
| Độ dày mặt | Ảnh hưởng đặc tính của tấm mặt nhưng không quyết định toàn bộ độ ổn định. |
| Thanh tăng cứng | Hỗ trợ mặt dưới và cần được đánh giá cùng kích thước bàn. |
| Chân bàn | Ảnh hưởng cách bàn đứng, di chuyển, tháo hoặc gấp. |
| Điểm liên kết | Cần kiểm tra ở mặt dưới, đặc biệt với bàn lớn hoặc bàn sử dụng thường xuyên. |
| Kích thước bàn | Bàn 2m cần được đánh giá như một hệ kết cấu hoàn chỉnh, không chỉ nhìn độ dày tấm mặt. |
Do đó, không nên suy ra tải trọng chỉ từ con số độ dày. Nếu tải trọng là yêu cầu kỹ thuật của dự án, cần lấy dữ liệu riêng của đúng model.
Đo vị trí đặt bàn và vùng ghế trước. Có thể bắt đầu từ nhóm 1m rồi tăng lên 1,2m hoặc 1,4m nếu không gian cho phép.
Ưu tiên mật độ bố trí, lối phục vụ và khả năng thay đổi bàn. Bàn chữ nhật thuận lợi khi kê theo hàng hoặc sát tường.
Cân bằng kiểu dáng với cách phục vụ. Không nên chọn chỉ theo mác 304 mà bỏ qua kích thước và trải nghiệm ngồi.
Nhóm BCN6-BCN8 dài 2m đáng cân nhắc khi cần nhiều dãy bàn và cách quản lý ghế rõ ràng.
Hãy tính số suất ăn mỗi ca, mặt bằng, lối đi và việc vệ sinh trước khi quyết định ghế rời, móc ghế hay ghế cố định.
Bàn tròn thuận lợi cho ghế bố trí quanh chu vi; bàn chữ nhật dễ kê sát tường và theo hàng. Với mặt bằng hẹp hoặc dài, chữ nhật thường dễ kiểm soát diện tích hơn, nhưng lựa chọn cuối cùng phải dựa trên sơ đồ thực tế.
Nếu thường xuyên phải giải phóng mặt bằng, nên kiểm tra nhóm có khả năng thu gọn. Nếu bàn luôn được sử dụng tại một vị trí, cấu hình cố định có thể đơn giản hơn trong vận hành.
Giá trên từng mã HWATA hiện được cập nhật trên website và có thể thay đổi. Vì vậy không nên cố định mức giá trong phần nội dung dài hạn. Khi so sánh, cần so đúng model và cấu hình thay vì chỉ hỏi “bàn inox 304 giá bao nhiêu”.
| Yếu tố | Vì sao ảnh hưởng |
|---|---|
| Kích thước | Bàn 1m, 1,4m và 2m có quy mô sản phẩm khác nhau. |
| Kiểu dáng | Bàn tròn và chữ nhật có cấu hình khác nhau. |
| Kết cấu | Chân rời, cơ cấu thu gọn, bàn cố định hoặc hệ ghế đi kèm làm sản phẩm khác nhau. |
| Thiết kế ghế | BCN7 có móc ghế; BCN8 đi cùng ghế cố định nên không thể so giá như bàn đơn. |
| Số lượng | Đơn nhà hàng, căng tin hoặc dự án nên cung cấp số lượng cụ thể khi cần báo giá. |
| Thời điểm mua | Nên kiểm tra mức đang áp dụng trên đúng trang sản phẩm. |
Bề mặt inox phù hợp với việc lau chùi thường xuyên, nhưng cách vệ sinh vẫn ảnh hưởng tới tình trạng bề mặt. Mục tiêu là loại bỏ thức ăn, dầu mỡ và chất bẩn mà không tạo thêm vết xước hoặc để hóa chất không phù hợp lưu trên bàn quá lâu.
Không nên lập tức dùng hóa chất mạnh. Trước tiên hãy vệ sinh bằng phương pháp phù hợp với bề mặt, kiểm tra nguyên nhân vết bẩn và tránh thao tác có thể làm xước hoặc ăn mòn bàn.
Tham khảo thêm kinh nghiệm chọn bàn inox để đối chiếu thêm kích thước, vật liệu và cách sử dụng.
HWATA hiện giới thiệu Toàn Phát là nhà phân phối HWATA. Khi cần tư vấn, nên cung cấp kiểu bàn, kích thước mong muốn, không gian sử dụng và số lượng để việc lựa chọn tập trung đúng model thay vì chỉ hỏi chung về vật liệu 304.
Dùng cho gia đình hay kinh doanh – bàn tròn hay chữ nhật – kích thước khu vực đặt bàn – có cần thu gọn không – cần ghế rời, móc ghế hay ghế cố định – số lượng cần mua.
Hotline 24/7 đang hiển thị trên website: 0909 913 212.
Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.
Bàn inox 304 là bàn sử dụng vật liệu thuộc mác thép không gỉ SUS304 theo thông tin của sản phẩm. Inox 304 được lựa chọn nhiều nhờ khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường và bề mặt thuận tiện vệ sinh. Tuy nhiên chất lượng bàn hoàn chỉnh còn phụ thuộc độ dày, chân, thanh tăng cứng, liên kết, kích thước và cách gia công của từng model.
Bàn inox 304 đáng cân nhắc khi người mua ưu tiên vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt và cần vệ sinh thường xuyên. Tuy vậy, không nên chọn chỉ dựa trên mác inox. Một chiếc bàn còn phải phù hợp kích thước, chiều cao, kiểu chân và nhu cầu sử dụng. Với HWATA, nên so các model SUS304 theo hình dạng, kích thước và kết cấu trước khi quyết định.
Không nên hiểu inox 304 là vật liệu tuyệt đối không thể xuất hiện ố hoặc ăn mòn. SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường, nhưng môi trường, chất bẩn, hóa chất và cách bảo quản vẫn ảnh hưởng tới bề mặt. Vệ sinh đúng cách, không để chất không phù hợp lưu lâu và kiểm tra bàn định kỳ giúp duy trì tình trạng sản phẩm tốt hơn.
Trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường, inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201 và thường có chi phí vật liệu cao hơn. Inox 201 có thể phù hợp khi ngân sách được ưu tiên và môi trường sử dụng phù hợp. Dù chọn loại nào, vẫn phải kiểm tra độ dày, kích thước, kết cấu chân và cách gia công; không nên dùng riêng mác inox để kết luận độ chắc của cả chiếc bàn.
Người mua nên bắt đầu bằng việc kiểm tra trường vật liệu trên đúng mã sản phẩm, đối chiếu thông số từ nhà cung cấp và yêu cầu thêm thông tin xác minh khi cần. Không nên kết luận chỉ từ màu sắc, độ sáng hoặc một phép thử đơn lẻ. Với đơn hàng dự án cần xác minh mác vật liệu chặt chẽ, nên thống nhất phương pháp hoặc chứng từ phù hợp trước khi đặt số lượng lớn.
Phản ứng với nam châm không phải phương pháp đủ tin cậy để người mua tự xác định chính xác inox 304. Thép không gỉ austenitic có thể ít hoặc không có từ tính trong một trạng thái, nhưng quá trình gia công nguội có thể làm xuất hiện một mức hút từ nhất định. Vì vậy nên ưu tiên thông số sản phẩm và phương pháp xác minh vật liệu phù hợp thay vì chỉ thử bằng nam châm.
Các mẫu HWATA đang được kiểm tra trong danh mục bàn inox 304 hiện công bố độ dày mặt bàn 0,7 mm. Con số này chỉ nên áp cho đúng các sản phẩm hiện hành, không phải tiêu chuẩn bắt buộc của mọi bàn inox trên thị trường. Khi đánh giá độ ổn định cần xem thêm kích thước mặt bàn, thanh tăng cứng, chân và các điểm liên kết thay vì chỉ so độ dày.
Danh mục hiện có bàn tròn BT10, BT12, BT14; bàn chữ nhật BCN1, BCN2, BCN3 và ba mẫu dài 2m BCN6, BCN7, BCN8. Người mua có thể lựa chọn theo hình dạng tròn hoặc chữ nhật, nhu cầu thu gọn hoặc bố trí cố định, đồng thời có phương án dùng ghế rời, bàn có móc ghế hoặc hệ ghế cố định cho nhà ăn tập thể.
Nên đo khu vực đặt bàn, vùng ghế và lối đi trước khi chọn. Với không gian gọn, có thể bắt đầu từ bàn tròn 1m hoặc bàn chữ nhật dài 1m. Nếu cần mặt bàn rộng hơn và phòng đủ diện tích, có thể so nhóm 1,2m hoặc 1,4m. Không nên chọn kích thước chỉ theo số người mà bỏ qua chiều rộng ghế và cách bố trí thực tế.
Bàn tròn thuận lợi khi muốn bố trí ghế xung quanh và tạo cách ngồi quây quanh bàn. Bàn chữ nhật dễ kê sát tường, theo hàng hoặc tận dụng mặt bằng dài. Với quán ăn, nên dựng cách bố trí tổng thể rồi mới chọn hình dạng. Nếu thường xuyên thay đổi số bàn, cần kiểm tra thêm kết cấu và khả năng di chuyển chứ không chỉ quan tâm vật liệu SUS304.
Giá phụ thuộc vào kích thước, kiểu dáng, kết cấu, cách bố trí chân hoặc ghế và model cụ thể. Bàn tròn 1m không thể so trực tiếp với bàn chữ nhật 2m có móc ghế hoặc ghế cố định. Vì giá trên website có thể thay đổi theo thời điểm, nên xem mức đang áp dụng trên đúng sản phẩm và cung cấp số lượng cụ thể nếu cần báo giá cho quán ăn hoặc nhà ăn.
Bề mặt inox phù hợp với việc lau chùi thường xuyên. Nên loại bỏ thức ăn và chất bẩn sau sử dụng, ưu tiên dụng cụ mềm để hạn chế làm xước, đồng thời không để chất vệ sinh không phù hợp lưu quá lâu trên bề mặt. Ngoài mặt bàn, nên kiểm tra và vệ sinh cả mặt dưới, thanh đỡ, điểm liên kết và chân để duy trì tình trạng sản phẩm trong quá trình sử dụng.
Bàn inox 304 là một nhóm lựa chọn theo vật liệu, không phải một kiểu bàn duy nhất. Sau khi xác định cần SUS304, hãy tiếp tục chọn bàn tròn hay chữ nhật, kích thước 1m-2m, cấu hình thu gọn hay cố định và cách bố trí ghế phù hợp.
HWATA hiện có 9 mẫu SUS304 để so sánh từ nhu cầu gia đình tới quán ăn và nhà ăn tập thể. Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.