Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Bồn nước Inox  Bồn Nước Công Nghiệp  Bồn nước inox 9000l
Dung tích 9000L Bồn inox 9 khối Nhóm công nghiệp HWATA

Bồn Nước Inox 9000L Hwata - Bồn Inox 9 Khối Ngang & Đứng

Bồn nước inox 9000L Hwata là dòng bồn chứa nước công nghiệp dung tích danh nghĩa 9m³, hiện có hai lựa chọn HW9000N ngangHW9000D đứng. Nhóm này phù hợp để đưa vào phương án cho nhà xưởng, nhà máy, khu lưu trú, khách sạn, trường học hoặc công trình cần lượng nước dự phòng lớn.

Với bồn inox 9 khối, cách chọn phù hợp không phải chỉ dựa vào số người. Công trình nên bắt đầu từ lượng nước sử dụng theo m³/ngày, thời gian cần dự phòng, sau đó mới đối chiếu model, bản vẽ, nền đặt, tuyến xe và phương án nâng/cẩu.

9.000L tương đương khoảng 9m³ nước Dung tích phù hợp hay không phụ thuộc mức tiêu thụ thực tế và thời gian nguồn cấp có thể bị gián đoạn.
Không làm nền trước khi chốt bản vẽ Dữ liệu kích thước 9000L trên product page hiện chưa hoàn chỉnh nên cần lấy đúng bản vẽ HW9000N/HW9000D trước khi thi công.
Bồn nước inox 9000L Hwata ngang và đứng

Các Mẫu Bồn Nước Inox Hwata 9000L

Danh mục 9000L hiện có đúng hai SKU là HW9000N ngangHW9000D đứng. Cả hai product page đều công bố chất liệu Inox SUS304 và bảo hành 12 năm ở khối thông tin chính.

Bồn nước inox Hwata 9000L ngang HW9000N

Bồn nước inox Hwata 9000L ngang - HW9000N

  • Mã sản phẩm: HW9000N
  • Dung tích danh nghĩa: 9000L / 9m³
  • Kiểu dáng: Ngang
  • Vật liệu công bố: Inox SUS304
  • Kích thước tổng thể: Xác nhận theo bản vẽ hiện hành
  • Độ dày: Chưa có dữ liệu đủ rõ để công bố
  • Bảo hành đang hiển thị: 12 năm

HW9000N phù hợp để cân nhắc khi mặt bằng cho phép phát triển theo chiều dài và dự án muốn hạn chế chiều cao so với kiểu đứng. Product page có bản vẽ 9000L nhưng phần thông tin text hiện chưa hiển thị đầy đủ chiều dài, chiều rộng và chiều cao tổng thể.

Xem chi tiết HW9000N
Bồn nước inox Hwata 9000L đứng HW9000D

Bồn nước inox Hwata 9000L đứng - HW9000D

  • Mã sản phẩm: HW9000D
  • Dung tích danh nghĩa: 9000L / 9m³
  • Kiểu dáng: Đứng
  • Vật liệu công bố: Inox SUS304
  • Đường kính: 1.900 mm
  • Chiều cao: Cần xác nhận theo bản vẽ
  • Độ dày: Chưa có dữ liệu đủ rõ để công bố
  • Bảo hành đang hiển thị: 12 năm

HW9000D phù hợp khi dự án ưu tiên giảm diện tích nền theo chiều dài. Tuy nhiên product page hiện chỉ điền chắc chắn đường kính 1.900 mm, còn trường chiều cao đang để trống, vì vậy không nên suy chiều cao từ model 8000L hoặc 10000L.

Xem chi tiết HW9000D
Dữ liệu cần hoàn thiện trước khi làm nền: HW9000N chưa công bố bộ kích thước tổng thể trong phần text; HW9000D mới xác nhận đường kính 1.900 mm còn chiều cao bỏ trống. Hãy dùng bản vẽ đúng model thay vì suy kích thước từ dung tích lân cận.

Giá bán nên lấy trực tiếp từ dữ liệu sản phẩm tại thời điểm khách yêu cầu báo giá. Không khóa giá dài hạn trong nội dung tư vấn vì giá và điều kiện logistics có thể thay đổi.

Bồn Nước Inox 9000L Phù Hợp Với Công Trình Nào?

Bồn nước công nghiệp 9000L nằm trong nhóm 7-9 khối của hệ HWATA. Đây là mức đáng cân nhắc khi 8000L bắt đầu thiếu dự phòng nhưng công trình chưa cần tăng lên 10m³ hoặc lớn hơn.

Bồn nước inox 9000L cho nhà xưởng công trình
Nhà xưởng Nước sinh hoạt hoặc dự phòng vận hành Cần tách rõ lượng nước sinh hoạt và lượng nước tham gia quy trình sản xuất trước khi xác định 9m³ có đủ hay không.
Khu lưu trú Nhà trọ, khách sạn Nên dựa trên công suất sử dụng thực tế, giờ cao điểm và khoảng thời gian cần duy trì khi nguồn nước chính gián đoạn.
Dịch vụ & công trình Trường học, nhà hàng, cơ sở lớn Dung tích phù hợp cần tính theo mức dùng nước của toàn cơ sở, không dựa đơn thuần trên số người có mặt.

Khi nào 9m³ là mức dự phòng hợp lý?

Nếu dữ liệu vận hành cho thấy công trình cần xấp xỉ 9m³ trong thời gian dự phòng mục tiêu, 9000L là mức nên đưa vào phương án. Nếu nhu cầu thực tế thấp hơn đáng kể, chọn 9000L có thể làm tăng chi phí, tải trọng và yêu cầu vận chuyển không cần thiết.

Bồn chính hay bồn dự phòng?

Với bồn chính, cần xem cả mức tiêu thụ trung bình và lưu lượng giờ cao điểm. Với bồn dự phòng, hãy xác định công trình phải duy trì hoạt động trong bao nhiêu giờ hoặc ngày khi nguồn cấp chính bị mất.

Để xem toàn bộ dải dung tích lớn, tham khảo bồn nước công nghiệp Hwata. Trang này chỉ đi sâu lựa chọn riêng hai model 9000L.

Cách Tính Nhu Cầu Bồn Nước 9 Khối Theo m³/Ngày

Với nhà xưởng hoặc công trình, nên chuyển nhu cầu nước về cùng một đơn vị m³ trước khi chọn bồn. Cách này dễ kiểm tra hơn việc quy một dung tích cho một số người cố định.

Cách ước tính ban đầu Dung tích cần dự trữ ≈ Lượng nước sử dụng mỗi ngày × Thời gian cần dự phòng

Công thức này phục vụ bước sàng lọc dung tích. Thiết kế hệ cấp nước thực tế còn phụ thuộc chu kỳ cấp, lưu lượng cao điểm, khả năng bổ sung liên tục, bơm, đường ống và yêu cầu vận hành riêng của dự án.

1 Đo mức dùng thực tế Ưu tiên số liệu đồng hồ nước, hóa đơn hoặc nhật ký vận hành thay vì chỉ ước đoán.
2 Xác định thời gian dự phòng Công trình cần tiếp tục hoạt động bao lâu nếu mất nguồn nước chính?
3 Chọn dung tích So sánh 8m³, 9m³ và 10m³ để tránh chọn thiếu hoặc dư quá nhiều.
4 Đối chiếu công trình Sau khi chốt dung tích mới kiểm tra model, bản vẽ, nền và logistics.

Thông tin nên chuẩn bị

  • Lượng nước trung bình mỗi ngày theo m³.
  • Lưu lượng hoặc mức dùng trong giờ cao điểm.
  • Thời gian cần dự phòng khi nguồn chính mất.
  • Nước dùng cho sinh hoạt, sản xuất hay cả hai.
  • Bồn 9000L là nguồn chính hay nguồn bổ sung.
  • Có nguồn nước cấp liên tục vào bồn trong thời gian sử dụng hay không.

Bồn Inox 9000L Ngang Hay Đứng: Chọn HW9000N Hay HW9000D?

Bồn nước inox 9000L ngang hay đứng nên được quyết định sau khi có mặt bằng và bản vẽ. HW9000N phát triển theo chiều dài; HW9000D thu gọn footprint hơn nhưng cần xác nhận chính xác chiều cao trước khi kiểm tra khoảng không và phương án dựng bồn.

Tiêu chí HW9000N ngang HW9000D đứng
Dung tích 9000L / 9m³ 9000L / 9m³
Vật liệu công bố SUS304 SUS304
Kích thước text hiện hành Chưa công bố đầy đủ Đường kính 1.900 mm; chiều cao cần xác nhận
Không gian ưu tiên Mặt bằng đủ dài, muốn hạn chế cao độ Muốn giảm chiều dài chiếm chỗ
Logistics Kiểm tra chiều dài bồn, cổng, điểm quay Kiểm tra cao độ, khả năng dựng bồn và điểm cẩu
Đặt trên cao Kiểm tra nền, kết cấu và phương án nâng Kiểm tra thêm gió và chiều cao tổng thể

Khi nào nên chọn HW9000N ngang?

HW9000N phù hợp để xem xét khi khu kỹ thuật có chiều dài tốt nhưng cao độ hoặc mái phía trên bị hạn chế. Tuy nhiên chỉ nên chốt sau khi nhận bản vẽ chính xác, vì chiều dài tổng thể hiện chưa được trình bày rõ trong khối thông tin text của sản phẩm.

Xem thêm nguyên tắc lựa chọn tại nhóm bồn nước inox ngang.

Khi nào nên chọn HW9000D đứng?

HW9000D phù hợp khi muốn giảm diện tích chiếm chỗ theo chiều dài. Product page xác nhận đường kính 1.900 mm nhưng chưa điền chiều cao, nên cần lấy chiều cao từ bản vẽ hiện hành trước khi đánh giá mái che, đường điện, dầm hoặc khoảng dựng bồn.

Tham khảo thêm nhóm bồn nước inox đứng.

Kích Thước Bồn Nước Inox 9000L Hwata

Kích thước bồn nước inox 9000L là dữ liệu bắt buộc trước khi làm nền, thiết kế khung hoặc đặt xe/cẩu. Hiện tại thông tin text trên website chưa đủ để tạo một bảng kích thước hoàn chỉnh mà không suy đoán.

Kích thước bồn nước inox Hwata 9000L ngang và đứng
Model Dữ liệu đã xác minh Dữ liệu cần lấy từ bản vẽ
HW9000N Mã HW9000N, SUS304, 9000L Chiều dài, chiều rộng, chiều cao, hệ chân và vị trí đầu nước
HW9000D Mã HW9000D, SUS304, đường kính 1.900 mm Chiều cao tổng thể, hệ chân và vị trí đầu nước
Không suy kích thước từ HW8000N, HW8000D hoặc bồn 10000L. Ngay cả khi một số model công nghiệp có đường kính tương tự, chiều dài hoặc chiều cao vẫn có thể thay đổi theo dung tích và cấu hình sản phẩm.

Những kích thước cần đo tại công trình

  • Chiều rộng và chiều cao cổng.
  • Chiều rộng đường xe và khoảng quay đầu.
  • Kích thước khu vực tập kết tạm thời.
  • Chiều dài, chiều rộng và cao độ khu vực đặt cuối.
  • Khoảng cách tới tường, dầm, mái và thiết bị khác.
  • Không gian mở nắp và thao tác bảo trì.
  • Vị trí thiết bị nâng/cẩu nếu xe không vào trực tiếp.
Thứ tự nên làm: chốt dung tích → chọn model → nhận bản vẽ → kiểm tra nền và logistics → hoàn thiện nền/khung. Làm nền trước rồi mới chọn model dễ gây phát sinh chỉnh sửa.

Bồn 9000L Khi Đầy Nặng Bao Nhiêu? Yêu Cầu Nền Đặt

Nếu quy đổi sơ bộ 1 lít nước xấp xỉ 1 kg, 9000L nước có khối lượng khoảng 9.000 kg, tức khoảng 9 tấn. Tổng tải vận hành còn lớn hơn do phải cộng thân bồn, chân, phụ kiện và những thành phần liên quan.

≈ 9.000 kg Khối lượng phần nước

Giá trị danh nghĩa để hình dung quy mô tải của bồn 9 khối khi chứa đầy.

> 9 tấn Tổng tải vận hành

Còn phải cộng trọng lượng bồn, chân và các tải trọng đi kèm.

Khoảng 9 tấn nước không phải tải trọng thiết kế của nền. Không dùng con số này để tự kết luận nền, sàn hoặc mái có thể đặt bồn. Kết cấu cần được đánh giá theo bản vẽ, hệ chân, cách truyền lực và điều kiện thực tế của công trình.

Vì sao phải chốt model trước khi làm nền?

Bồn ngang và bồn đứng có hình học, hệ chân và vùng truyền lực khác nhau. Nếu công trình làm nền theo kích thước suy đoán rồi đổi từ HW9000N sang HW9000D, phương án nền hoặc vị trí đường ống có thể phải điều chỉnh.

Bồn 9000L có đặt trên mái được không?

Không có câu trả lời chung cho mọi công trình. Cần kiểm tra tổng tải, kết cấu mái, điều kiện gió, bản vẽ bồn, cách cố định và phương án đưa sản phẩm lên cao. Với bồn công nghiệp 9m³, khảo sát kết cấu là bước nên hoàn thành trước khi đặt hàng.

Khảo Sát, Vận Chuyển Và Cẩu Lắp Bồn Inox 9 Khối

Đối với bồn nước inox 9000L, logistics có thể quyết định model ngay từ đầu. Một vị trí đặt đủ rộng chưa có nghĩa sản phẩm có thể được đưa tới đó nếu cổng, đường xe, điểm quay hoặc khoảng dựng bồn bị giới hạn.

Khảo sát vận chuyển lắp đặt bồn nước inox 9000L
Bước 1 Khảo sát đường xe Kiểm tra chiều rộng, giới hạn chiều cao và khả năng xe tiếp cận công trình.
Bước 2 Kiểm tra cổng & điểm quay Đo cổng, góc cua và bán kính quay trước khi chốt phương tiện giao.
Bước 3 Xác định điểm tập kết Chọn nơi có thể đặt bồn tạm thời nếu xe không đưa trực tiếp tới nền.
Bước 4 Chốt phương án nâng/cẩu Kiểm tra vị trí đứng thiết bị, khoảng không và đường nâng nếu cần cẩu bồn.

Khi nào cần cẩu bồn 9 khối?

Cẩu có thể cần khi xe không thể tiếp cận nền, có hàng rào, chênh cao hoặc vật cản giữa điểm tập kết và vị trí lắp. Không nên mặc định mọi đơn 9000L đều cần cẩu; phương án phải dựa trên khảo sát tuyến giao cụ thể.

Không áp chính sách kéo bồn nhỏ cho 9000L

Product page hiện ghi hỗ trợ kéo bồn lên mái chỉ áp dụng cho bồn dưới 5000L. Bồn 9000L không thuộc phạm vi này, vì vậy cần chốt riêng phương án vận chuyển, nâng hoặc cẩu theo công trình.

Xem chính sách vận chuyển lắp đặt. Chính sách chung hiện ghi thời gian giao dự kiến từ 1-5 ngày tùy khoảng cách, nhưng sản phẩm 9 khối vẫn cần xác nhận tuyến giao và điều kiện cồng kềnh riêng.

Nên Chọn Bồn 8000L, 9000L Hay 10000L?

Chọn đúng dung tích trước khi chọn model giúp tránh việc xử lý quá nhiều phương án bản vẽ và logistics. 8000L, 9000L và 10000L chỉ chênh 1m³ mỗi bước nhưng tương ứng khoảng 1 tấn nước danh nghĩa.

Dung tích Nên cân nhắc khi Điểm cần xem
8000L 9m³ vượt nhu cầu dự phòng thực tế Giảm khoảng 1 tấn nước danh nghĩa so với 9000L
9000L 8m³ hơi thiếu nhưng chưa cần 10m³ Chọn HW9000N/HW9000D sau khi có mặt bằng và bản vẽ
10000L 9m³ vẫn thiếu cho thời gian dự phòng yêu cầu Tải nước tăng thêm khoảng 1 tấn so với 9000L

Nếu 9m³ vượt nhu cầu, tham khảo bồn nước inox 8000L. Nếu 9000L chưa đủ, xem bồn nước inox 10000L. Công trình cần tăng dung tích rõ rệt hơn có thể tiếp tục xem bồn nước inox 12000L.

Chất Liệu Và Cấu Tạo Bồn Inox Hwata 9000L

HW9000N và HW9000D hiện đều công bố Inox SUS304. Nội dung sản phẩm cũng mô tả thân bồn có gân và chân bồn sử dụng inox HIT 430.

Vật liệu thân bồn

Với hồ sơ dự án, nên ghi đúng vật liệu được công bố cho model hiện hành và tránh sao chép thông tin của dung tích khác. Khi nhận hàng cũng nên kiểm tra mã HW9000N hoặc HW9000D cùng tình trạng thân, chân và nắp trước khi đưa bồn vào vị trí khó tiếp cận.

Gân tăng cứng và chân bồn

Product page mô tả thân bồn có hệ gân và chân sử dụng inox HIT 430. Tuy nhiên việc chuẩn bị nền vẫn phải theo bản vẽ cụ thể, không chỉ dựa vào mô tả vật liệu của chân.

Độ dày bồn inox 9000L

Hai SKU hiện chưa hiển thị một con số độ dày đủ rõ để sử dụng làm thông số chuẩn. Vì vậy không nên bổ sung độ dày từ bồn 8000L, 10000L hoặc website khác. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu, cần lấy trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật được xác nhận.

Không dùng ISO cũ làm điểm bán hàng khi dữ liệu chưa thống nhất. Nội dung product page hiện tồn tại các đoạn nhắc ISO 9001:2000 và ISO 9001:2008 khác nhau. Trước khi hồ sơ chứng nhận được chuẩn hóa, trang pillar nên tập trung vào SKU, SUS304, bản vẽ, bảo hành và dữ liệu dự án đã xác minh.

Giá Bồn Nước Inox Hwata 9000L Và Chính Sách Mua Hàng

Giá bồn nước inox 9000L nên được lấy động theo từng model. Ngoài giá thân bồn, đơn hàng công nghiệp còn cần xác nhận địa chỉ, phạm vi vận chuyển và việc có cần tập kết hoặc nâng/cẩu hay không.

Sản phẩm Cần xác nhận thêm
Bồn nước inox Hwata 9000L ngang HW9000N Bản vẽ, tuyến xe, điểm tập kết, cẩu nếu cần
Bồn nước inox Hwata 9000L đứng HW9000D Chiều cao bản vẽ, dựng bồn, tuyến xe, cẩu nếu cần

Bảo hành bồn HWATA 9000L

Khối thông tin chính của HW9000N và HW9000D hiện đều công bố bảo hành 12 năm. Điều kiện áp dụng cụ thể nên được đối chiếu trên chính sách bảo hành và hồ sơ bán hàng tại thời điểm đặt.

Những chi phí cần xác nhận trong báo giá

  • Giá model HW9000N hoặc HW9000D tại thời điểm báo giá.
  • VAT và chứng từ theo chính sách bán hàng hiện hành.
  • Phạm vi vận chuyển tới địa chỉ công trình.
  • Khả năng xe giao hàng tiếp cận trực tiếp.
  • Nhu cầu tập kết trung gian.
  • Chi phí hoặc phương tiện nâng/cẩu nếu phát sinh.
  • Phạm vi đấu nối hoặc công việc khác nếu khách yêu cầu.

Thông tin giúp báo giá nhanh hơn

  • Lượng nước sử dụng theo m³/ngày.
  • Thời gian cần dự phòng.
  • Model đang cân nhắc hoặc ảnh mặt bằng.
  • Địa chỉ công trình.
  • Chiều rộng cổng và đường xe vào.
  • Vị trí dự kiến tập kết.
  • Ảnh khu vực đặt bồn.
  • Yêu cầu nâng/cẩu nếu đã biết.

Đường Ống, Vệ Sinh Và Bảo Trì Bồn Inox 9000L

Với bồn công nghiệp, vị trí lắp cần được thiết kế để còn khả năng tiếp cận sau khi hệ thống đi vào vận hành. Đặt bồn vừa khít không gian có thể tiết kiệm diện tích ban đầu nhưng gây khó khi vệ sinh, xử lý đường ống hoặc kiểm tra chân bồn.

Chừa khoảng mở nắp và bảo trì

Không nên ép bồn sát tường, mái hoặc thiết bị cố định. Cần chừa không gian mở nắp và tiếp cận các khu vực kỹ thuật theo bản vẽ.

Chốt đường cấp, ra và xả theo bản vẽ

Vị trí đầu nước nên được xác định trước khi thi công đường ống cố định. Nếu đường ống được hoàn thiện quá sớm nhưng model hoặc bản vẽ thay đổi, công trình có thể phải làm lại vị trí đấu nối.

Vệ sinh theo điều kiện nguồn nước

Tần suất vệ sinh nên dựa trên chất lượng nước và lượng cặn thực tế. Nhà xưởng dùng nước máy, nước giếng đã xử lý hoặc hệ thống qua bể trung gian sẽ có điều kiện vận hành khác nhau, do đó không nên áp một lịch cố định cho mọi dự án.

Kinh Nghiệm Chọn Bồn Inox 9 Khối: Những Lỗi Cần Tránh

  • Chọn 9000L chỉ theo số người mà không tính m³/ngày.
  • Không xác định thời gian dự phòng của công trình.
  • Không so sánh 8000L và 10000L trước khi chốt.
  • Tự điền chiều cao HW9000D dù product page đang bỏ trống.
  • Suy kích thước HW9000N từ bồn 8000L hoặc 10000L.
  • Làm nền hoặc khung trước khi nhận bản vẽ đúng model.
  • Chỉ đo nền đặt mà không khảo sát đường xe và cổng.
  • Không chuẩn bị điểm tập kết khi xe không thể tới nền cuối.
  • Mặc định 9000L được kéo lên mái miễn phí như bồn dưới 5000L.
  • Không chừa khoảng mở nắp, xử lý đường ống và bảo trì.
  • Tự bổ sung độ dày hoặc chứng nhận chưa có hồ sơ chuẩn hóa.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bồn Nước Inox 9000L

9000 lít tương đương dung tích danh nghĩa 9 mét khối, vì vậy sản phẩm còn thường được gọi là bồn inox 9 khối, bồn nước 9m3 hoặc bồn chứa nước 9m3. Với dự án, nên dùng con số này để so sánh với lượng nước sử dụng theo m³/ngày và thời gian cần dự phòng, thay vì chọn dung tích chỉ dựa trên số người.

Bồn 9000L có thể phù hợp với nhà xưởng, nhà máy, khu lưu trú, khách sạn, nhà hàng, trường học hoặc công trình cần khoảng 9m³ nước dự trữ. Dung tích phù hợp phải được xác định từ mức tiêu thụ thực tế, thời gian nguồn nước có thể gián đoạn và vai trò của bồn là nguồn chính hay nguồn dự phòng cho hệ thống.

HW9000N ngang phù hợp khi mặt bằng có đủ chiều dài và dự án muốn hạn chế cao độ. HW9000D đứng giúp giảm chiều dài chiếm chỗ nhưng phải xác nhận chiều cao chính xác trên bản vẽ trước khi lựa chọn. Ngoài mặt bằng, cần kiểm tra tuyến vận chuyển, khả năng dựng bồn, điều kiện gió và nền đặt trước khi chốt kiểu ngang hoặc đứng.

Dữ liệu text hiện chưa đủ để công bố một bộ kích thước hoàn chỉnh. HW9000D xác nhận đường kính 1.900 mm nhưng trường chiều cao trên product page đang để trống; HW9000N chưa hiển thị rõ chiều dài, chiều rộng và chiều cao tổng thể. Vì vậy cần lấy bản vẽ đúng model trước khi làm nền, khung, đường ống hoặc lên phương án vận chuyển.

Nếu quy đổi sơ bộ 1 lít nước xấp xỉ 1 kg thì 9000L tương đương khoảng 9.000 kg, tức khoảng 9 tấn nước danh nghĩa. Tổng tải vận hành còn lớn hơn vì phải cộng thân bồn, chân và phụ kiện. Con số 9 tấn không phải tải trọng thiết kế để tự tính nền hoặc kết luận khả năng chịu lực của công trình.

Không nên mặc định mọi mái hoặc sàn kỹ thuật đều đặt được bồn 9000L. Cần kiểm tra kết cấu chịu tải, bản vẽ model, điều kiện gió, không gian lắp, vị trí cố định và phương án nâng bồn lên cao. Với lượng nước danh nghĩa khoảng 9 tấn, vị trí trên mái nên được đánh giá kỹ thuật riêng trước khi thi công nền và đặt sản phẩm.

Khối thông tin sản phẩm hiện công bố cả HW9000N và HW9000D sử dụng Inox SUS304. Nội dung product page cũng mô tả thân bồn có hệ gân và chân bồn sử dụng inox HIT 430. Với hồ sơ công trình, nên sử dụng dữ liệu và bản vẽ đúng model hiện hành, không lấy thông số của bồn 8000L hoặc 10000L để áp dụng cho 9000L.

Hai trang HW9000N và HW9000D hiện chưa hiển thị một thông số độ dày đủ rõ để dùng làm dữ liệu chuẩn cho category 9000L. Vì vậy không nên tự bổ sung một con số từ model khác hoặc website khác. Nếu hồ sơ dự án cần độ dày, hãy yêu cầu bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật đã được xác nhận cho chính HW9000N hoặc HW9000D.

Giá nên được kiểm tra riêng theo HW9000N hoặc HW9000D tại thời điểm yêu cầu báo giá vì dữ liệu bán hàng có thể thay đổi. Với bồn công nghiệp, ngoài giá sản phẩm còn cần xác nhận địa chỉ giao, khả năng xe tiếp cận, điểm tập kết và chi phí nâng hoặc cẩu nếu bồn không thể được đưa trực tiếp tới nền lắp.

Khối thông tin chính của HW9000N và HW9000D hiện đều công bố bảo hành 12 năm. Khi mua cho công trình, khách hàng nên kiểm tra thêm điều kiện áp dụng trên chính sách bảo hành và hồ sơ bán hàng tại thời điểm giao dịch. Không nên dùng các nội dung chứng nhận hoặc cam kết cũ chưa được chuẩn hóa để thay cho chính sách đang áp dụng.

Nên so sánh ba mức theo lượng nước cần dự trữ và thời gian dự phòng. Nếu 8m³ đã đáp ứng đủ thì 8000L giúp giảm tải và yêu cầu logistics. Nếu 8m³ thiếu nhưng 10m³ chưa cần thiết, 9000L là mức trung gian. Nếu 9m³ vẫn thiếu, nên xem 10000L thay vì chọn 9000L rồi phải bổ sung thêm bồn sau đó.

Không nên áp chính sách hỗ trợ kéo bồn nhỏ cho bồn 9000L. Product page hiện ghi hỗ trợ kéo lên mái áp dụng đối với bồn dưới 5000L, trong khi 9000L thuộc nhóm công nghiệp. Với bồn 9 khối cần khảo sát đường xe, điểm tập kết, cao độ và khả năng nâng hoặc cẩu rồi mới xác nhận phương án giao lắp cho từng công trình.

HWATA Và Toàn Phát - Tư Vấn Bồn 9 Khối Theo Công Trình

Hwata.com.vn tổ chức bồn nước công nghiệp Hwata thành dải dung tích lớn, trong đó nhóm 7000L, 8000L và 9000L đều có lựa chọn ngang và đứng. Trang 9000L giữ vai trò giúp khách đi sâu vào đúng hai model HW9000N và HW9000D.

Website hiện xác định Toàn Phát là đơn vị chuyên phân phối sản phẩm HWATA. Với bồn 9 khối, thông tin có giá trị nhất khi tư vấn gồm nhu cầu m³/ngày, thời gian dự phòng, bản vẽ mặt bằng, đường xe, nền đặt và yêu cầu nâng/cẩu.

Việc cung cấp những dữ liệu này trước khi đặt giúp lựa chọn sát công trình hơn và giảm rủi ro làm nền sai, chọn bồn không vừa vị trí hoặc phát sinh phương án vận chuyển vào phút cuối.

Chọn Bồn Nước Inox 9000L Sau Khi Đã Kiểm Tra Nhu Cầu Và Bản Vẽ

Nếu khoảng 9m³ là mức dự phòng phù hợp, bước tiếp theo là chọn HW9000N ngang hoặc HW9000D đứng. Với dữ liệu kích thước hiện chưa hoàn chỉnh, nên lấy bản vẽ đúng model rồi mới chốt nền, tuyến xe và phương án nâng/cẩu.

Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An