Các loại ghế inox có thể được phân theo nhiều tiêu chí khác nhau. Riêng theo kiểu dáng và cơ cấu, hệ thống hiện có 6 nhóm chính gồm ghế đẩu, ghế xếp, ghế dựa, ghế cố định, ghế tròn và ghế 3 lá. Điểm quan trọng là các nhóm này không hoàn toàn loại trừ nhau.
Một chiếc ghế có thể vừa là ghế dựa vừa là ghế xếp; ghế dựa cũng có thể là mẫu cố định; ghế tròn có thể đồng thời thuộc nhóm ghế đẩu. Vì vậy cách chọn tốt hơn là bắt đầu từ câu hỏi: có cần tựa, có cần gấp, dùng với bàn nào và không gian vận hành ra sao?

Hub kiểu dáng hiện được chia thành 6 nhánh. Mỗi nhánh mô tả một thuộc tính khác nhau của ghế: có tựa hay không, có gấp được hay không, hình dáng mặt ghế hoặc kiểu tựa lưng.
Nhóm ghế không có tựa lưng, thường có cấu trúc gọn và dễ bố trí tại nơi cần tối ưu khoảng trống phía sau ghế.
Phù hợp khi:Ngồi thời gian ngắn, bàn ăn nhỏ, quán cần mật độ chỗ ngồi cao hoặc cần ghế bổ sung.
Xem ghế đẩu inoxĐược phân loại theo cơ cấu gấp. Ghế xếp có thể có tựa và nhiều kiểu mặt ghế khác nhau.
Phù hợp khi:Thường xuyên thay đổi bố trí, cần thu ghế sau khi sử dụng hoặc phải tiết kiệm không gian lưu trữ.
Xem ghế xếp inoxNhóm ghế có phần tựa phía sau. Một mẫu ghế dựa có thể là dạng xếp hoặc dạng cố định.
Phù hợp khi:Thời gian ngồi dài hơn, người dùng muốn có điểm tựa hoặc không gian ưu tiên trải nghiệm ngồi.
Xem ghế dựa inoxNhóm theo cơ cấu không dùng chức năng gấp. Ghế cố định có thể có tựa hoặc không tựa tùy mẫu.
Phù hợp khi:Bàn ghế giữ nguyên vị trí phần lớn thời gian và không có nhu cầu thu gọn thường xuyên.
Xem ghế inox cố địnhNhấn vào hình dạng mặt ngồi tròn chứ không mô tả trực tiếp ghế có tựa hay có gấp được hay không.
Phù hợp khi:Người mua ưu tiên kiểu mặt tròn, cấu trúc gọn hoặc muốn phối với bàn và không gian theo hình dáng này.
Xem ghế inox trònLà cách phân nhóm theo kiểu dáng phần tựa lưng, không phải ghế có ba chân và cũng không mô tả vật liệu.
Phù hợp khi:Người mua đã xác định muốn kiểu tựa 3 lá và cần chọn tiếp dạng xếp/cố định, mặt ghế và kích thước.
Xem ghế inox 3 láNếu chưa biết bắt đầu từ đâu, có thể dùng chuỗi quyết định dưới đây. Thứ tự ưu tiên là công năng và không gian trước, bề mặt và mã sản phẩm sau.
Không cần tựa: bắt đầu từ ghế đẩu. Cần tựa: xem nhóm ghế dựa rồi chọn tiếp cơ cấu.
Nếu thường xuyên cất hoặc di chuyển ghế, ưu tiên nhóm xếp. Nếu không, có thể cân nhắc cố định.
Khu vực nhỏ cần tính chiều rộng ghế, khoảng kéo và vị trí cất ghế chứ không chỉ nhìn kích thước mặt.
Thời gian sử dụng dài hơn làm nhu cầu về tựa lưng, mặt ngồi và tư thế trở nên quan trọng hơn.
Đo chiều cao bàn, khoảng để chân và số vị trí ngồi trước khi chốt mẫu ghế.
Sau khi chốt kiểu dáng, mới so mặt inox, mặt simili hoặc cấu hình có nệm phù hợp.
Đây là điểm dễ gây nhầm nhất khi xem các kiểu ghế inox. Sáu nhóm trên website không phải sáu lựa chọn loại trừ hoàn toàn, bởi chúng đang mô tả các thuộc tính khác nhau của một chiếc ghế.
| Nhóm | Thuộc tính được mô tả | Có thể giao với nhóm nào? |
|---|---|---|
| Ghế đẩu | Không có tựa lưng | Có thể đồng thời là ghế tròn hoặc cố định |
| Ghế dựa | Có tựa lưng | Có thể xếp, cố định hoặc có kiểu tựa 3 lá |
| Ghế xếp | Có cơ cấu gấp | Có thể là ghế dựa và có nhiều kiểu mặt |
| Ghế cố định | Không dùng cơ cấu gấp | Có thể có tựa hoặc không tựa |
| Ghế tròn | Hình dáng mặt ghế | Có thể đồng thời thuộc nhóm đẩu |
| Ghế 3 lá | Kiểu dáng phần tựa | Có thể là dạng xếp hoặc cố định |
Đây thường là quyết định đầu tiên khi chọn ghế: cần cấu trúc nhỏ gọn hay cần điểm tựa phía sau. Không có lựa chọn tốt hơn tuyệt đối; ưu tiên thay đổi theo thời gian ngồi, diện tích và đối tượng sử dụng.
Ghế đẩu phù hợp khi ưu tiên gọn, không cần tựa lưng và muốn giảm phần không gian phía sau ghế. Đây là lựa chọn đáng xem cho bàn ăn nhỏ, quán có mật độ ghế cao hoặc ghế dự phòng.
Điểm cần cân nhắc là người sử dụng không có phần tựa nếu ngồi trong thời gian dài.
Ghế dựa phù hợp khi cần điểm tựa phía sau, đặc biệt với thời gian ngồi dài hơn. Đổi lại, phần lưng ghế khiến người mua phải tính thêm khoảng kéo và diện tích phía sau.
Sau khi chọn ghế dựa, tiếp tục quyết định dạng xếp hay cố định.
Xếp và cố định mô tả cơ cấu sử dụng. Quyết định này đặc biệt quan trọng với quán ăn, hội trường, sự kiện hoặc bất kỳ khu vực nào thường xuyên phải thay đổi sơ đồ bàn ghế.
| Tiêu chí | Ghế xếp | Ghế cố định |
|---|---|---|
| Thay đổi bố trí | Phù hợp khi cần linh hoạt | Phù hợp hơn với vị trí ổn định |
| Thu gọn sau sử dụng | Có lợi thế nhờ cơ cấu gấp | Không tập trung vào khả năng gấp |
| Điểm cần kiểm tra | Khớp gấp, điểm nối, trạng thái khi mở | Độ cân chân, khung và điểm nối |
| Không gian lưu trữ | Cần tính kích thước khi gấp | Cần diện tích đặt ghế liên tục |
Không nên mặc định ghế cố định luôn chắc hơn hoặc ghế xếp luôn yếu hơn. Muốn đánh giá cần kiểm tra thiết kế, vật liệu, mối nối và sản phẩm thực tế.
Hai tên gọi này dễ gây nhầm vì không phân loại theo cùng tiêu chí với đẩu, dựa, xếp hoặc cố định. Ghế tròn nhấn vào mặt ghế, còn ghế 3 lá nhấn vào kiểu phần tựa.
Nên xem khi người mua ưu tiên hình dáng mặt tròn. Trong thực tế, một mẫu mặt tròn có thể đồng thời là ghế đẩu không tựa, vì vậy cần kiểm tra tiếp cấu trúc ghế.
Xem các mẫu ghế inox trònNên xem khi người mua đã xác định kiểu tựa 3 lá. Sau đó vẫn cần chọn tiếp dạng xếp hay cố định, loại mặt ghế và kích thước phù hợp.
Xem các mẫu ghế inox 3 láKiểu ghế hợp lý không chỉ nằm ở hình dáng. Một mẫu đẹp nhưng chiếm quá nhiều khoảng kéo, khó cất hoặc không phù hợp thời gian ngồi vẫn có thể làm không gian sử dụng bất tiện.
Cân nhắc ghế đẩu hoặc mẫu có thể thu gọn. Tuy nhiên, nếu người dùng thường ngồi lâu vẫn nên đánh giá nhu cầu tựa lưng.
Phù hợp nơi cần đổi sơ đồ, vệ sinh mặt bằng hoặc cất ghế sau mỗi ca sử dụng.
Nếu ghế luôn đặt quanh một hệ bàn và ít phải di chuyển, khả năng gấp có thể không phải ưu tiên.
Tựa lưng là một trong các tiêu chí đáng xem, nhưng vẫn cần kiểm tra chiều cao mặt ngồi và bàn.
Số lượng lớn khiến chiều rộng ghế, khoảng kéo và khả năng lưu trữ trở nên quan trọng hơn.
Đặt mẫu cùng bàn, thử ngồi và thao tác gấp nếu có trước khi chốt toàn bộ đơn hàng.
Ngay cả khi đã chọn đúng kiểu ghế, kích thước vẫn có thể làm trải nghiệm sử dụng không phù hợp. Không nên dùng một chiều cao hoặc kích thước chung cho mọi mẫu ghế inox.
Lấy bàn làm mốc trước rồi đối chiếu với chiều cao mặt ngồi của đúng mã ghế. Không nên lấy số đo của một mẫu ghế đẩu để áp sang ghế dựa hoặc ghế xếp khác.
Sau khi ngồi thử, cần bảo đảm đầu gối và chân có đủ khoảng dưới bàn. Phần khung bàn, thanh giằng hoặc chân bàn cũng ảnh hưởng không gian thực tế.
Ghế có tựa thường cần thêm diện tích khi người dùng kéo ghế ra. Đây là tiêu chí quan trọng với phòng ăn hẹp, quán kê bàn gần tường hoặc lối phục vụ nhỏ.
Không chỉ dựa vào kích thước mặt bàn. Chiều rộng từng vị trí ngồi, loại ghế và khoảng thao tác giữa các ghế mới quyết định số lượng bố trí phù hợp.
Xem thêm kinh nghiệm chọn ghế inox trước khi chốt mẫu hoặc đặt nhiều.
Mỗi môi trường có cách vận hành khác nhau. Các gợi ý dưới đây giúp xác định tiêu chí ưu tiên, sau đó người mua vẫn nên đi tới danh mục chuyên theo nhu cầu để xem lựa chọn chi tiết hơn.
Phòng nhỏ có thể ưu tiên ghế gọn; nếu gia đình thường ngồi lâu hoặc có nhu cầu tựa, nên xem nhóm ghế dựa.
Xem ghế inox gia đìnhGhế đẩu giúp tối ưu khoảng trống; ghế xếp phù hợp quán cần cất ghế; ghế dựa đáng cân nhắc nếu khách thường ngồi lâu hơn.
Xem ghế inox quán ănCần chú ý phần tựa, mặt ngồi, khoảng kéo ghế và sự đồng bộ với bàn thay vì chỉ tối đa số chỗ.
Xem ghế inox nhà hàngNếu khách sử dụng chỗ ngồi lâu, tựa lưng và tư thế có thể quan trọng hơn khả năng tối đa hóa mật độ ghế.
Nếu bàn ghế phải dựng và dọn theo từng chương trình, nên kiểm tra nhóm xếp, kích thước khi gấp và nơi lưu trữ.
Cần tính lối đi, thời gian sử dụng, cách vệ sinh và số lượng ghế phải di chuyển hoặc sắp xếp mỗi ngày.
Kiểu dáng giải quyết câu hỏi về tựa lưng, khả năng gấp và không gian; bề mặt lại ảnh hưởng cảm giác tiếp xúc và cách vệ sinh. Đây là hai lớp lựa chọn khác nhau và nên được xử lý theo thứ tự.
Phù hợp khi ưu tiên mặt ngồi kim loại và thao tác lau trực tiếp.
Xem ghế inox mặt inoxPhù hợp khi cần lớp nệm bọc simili và muốn bề mặt tiếp xúc khác với mặt inox.
Xem ghế inox mặt similiLà nhóm rộng theo cấu tạo có lớp đệm; vật liệu bọc cần xác minh theo sản phẩm thực tế.
Xem ghế inox bọc nệmNếu muốn xem toàn bộ cách phân loại này trước, có thể vào chọn ghế inox theo bề mặt.
Thay vì bắt đầu bằng giá hoặc một mã sản phẩm cụ thể, có thể đi lần lượt qua 6 bước dưới đây để giảm nguy cơ chọn đúng mẫu nhìn đẹp nhưng sai công năng.
Trang này đóng vai trò hướng dẫn chọn các mẫu ghế inox theo kiểu dáng, vì vậy không lặp lại toàn bộ product listing hoặc bảng giá từ trang ghế inox. Cách sử dụng hiệu quả nhất là xác định kiểu ghế trước rồi chuyển sang category con.
| Nhu cầu đã xác định | Nên xem tiếp |
|---|---|
| Không cần tựa, ưu tiên gọn | Ghế đẩu inox |
| Cần thu gọn hoặc thường xuyên di chuyển | Ghế xếp inox |
| Cần điểm tựa phía sau | Ghế dựa inox |
| Không cần cơ cấu gấp | Ghế inox cố định |
| Ưu tiên hình dáng mặt tròn | Ghế inox tròn |
| Ưu tiên kiểu tựa 3 lá | Ghế inox 3 lá |
Nếu vẫn muốn so toàn bộ lựa chọn trên cùng một danh mục, xem các mẫu ghế inox hiện có rồi lọc tiếp theo nhu cầu.
Nếu chưa biết nên mua loại nào, hãy bắt đầu bằng ba câu hỏi: có cần tựa không, có cần gấp không và ghế dùng với bàn nào. Sau đó mới chọn hình dáng, bề mặt và đi tới category con để xem sản phẩm cụ thể.
Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.