Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Ghế inox  Theo kiểu dáng ghế
Tư vấn chọn kiểu ghế 2026

Các Loại Ghế Inox - Cách Chọn Kiểu Dáng Phù Hợp Nhu Cầu

Các loại ghế inox có thể được phân theo nhiều tiêu chí khác nhau. Riêng theo kiểu dáng và cơ cấu, hệ thống hiện có 6 nhóm chính gồm ghế đẩu, ghế xếp, ghế dựa, ghế cố định, ghế tròn và ghế 3 lá. Điểm quan trọng là các nhóm này không hoàn toàn loại trừ nhau.

Một chiếc ghế có thể vừa là ghế dựa vừa là ghế xếp; ghế dựa cũng có thể là mẫu cố định; ghế tròn có thể đồng thời thuộc nhóm ghế đẩu. Vì vậy cách chọn tốt hơn là bắt đầu từ câu hỏi: có cần tựa, có cần gấp, dùng với bàn nào và không gian vận hành ra sao?

Chọn theo công năng trước Xác định tựa lưng, khả năng gấp và diện tích giúp thu hẹp lựa chọn nhanh hơn nhìn từng mẫu.
Đi đúng danh mục cần xem Sau khi chọn kiểu, chuyển sang category con để xem mẫu, thông số và giá sản phẩm cụ thể.
Các loại ghế inox theo kiểu dáng đẩu xếp dựa cố định tròn và 3 lá

Các Loại Ghế Inox Có Những Kiểu Nào?

Hub kiểu dáng hiện được chia thành 6 nhánh. Mỗi nhánh mô tả một thuộc tính khác nhau của ghế: có tựa hay không, có gấp được hay không, hình dáng mặt ghế hoặc kiểu tựa lưng.

Không tựa

Ghế đẩu inox

Nhóm ghế không có tựa lưng, thường có cấu trúc gọn và dễ bố trí tại nơi cần tối ưu khoảng trống phía sau ghế.

Phù hợp khi:

Ngồi thời gian ngắn, bàn ăn nhỏ, quán cần mật độ chỗ ngồi cao hoặc cần ghế bổ sung.

Xem ghế đẩu inox
Có thể gấp

Ghế xếp inox

Được phân loại theo cơ cấu gấp. Ghế xếp có thể có tựa và nhiều kiểu mặt ghế khác nhau.

Phù hợp khi:

Thường xuyên thay đổi bố trí, cần thu ghế sau khi sử dụng hoặc phải tiết kiệm không gian lưu trữ.

Xem ghế xếp inox
Có tựa lưng

Ghế dựa inox

Nhóm ghế có phần tựa phía sau. Một mẫu ghế dựa có thể là dạng xếp hoặc dạng cố định.

Phù hợp khi:

Thời gian ngồi dài hơn, người dùng muốn có điểm tựa hoặc không gian ưu tiên trải nghiệm ngồi.

Xem ghế dựa inox
Không gấp

Ghế inox cố định

Nhóm theo cơ cấu không dùng chức năng gấp. Ghế cố định có thể có tựa hoặc không tựa tùy mẫu.

Phù hợp khi:

Bàn ghế giữ nguyên vị trí phần lớn thời gian và không có nhu cầu thu gọn thường xuyên.

Xem ghế inox cố định
Theo hình dáng mặt

Ghế inox tròn

Nhấn vào hình dạng mặt ngồi tròn chứ không mô tả trực tiếp ghế có tựa hay có gấp được hay không.

Phù hợp khi:

Người mua ưu tiên kiểu mặt tròn, cấu trúc gọn hoặc muốn phối với bàn và không gian theo hình dáng này.

Xem ghế inox tròn
Theo kiểu tựa

Ghế inox 3 lá

Là cách phân nhóm theo kiểu dáng phần tựa lưng, không phải ghế có ba chân và cũng không mô tả vật liệu.

Phù hợp khi:

Người mua đã xác định muốn kiểu tựa 3 lá và cần chọn tiếp dạng xếp/cố định, mặt ghế và kích thước.

Xem ghế inox 3 lá
Trang này không đưa toàn bộ mã sản phẩm hoặc bảng giá của từng kiểu. Khi đã xác định được nhóm phù hợp, người mua nên vào category con tương ứng hoặc xem toàn bộ ghế inox.

Chọn Nhanh Các Loại Ghế Inox Theo Nhu Cầu

Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, có thể dùng chuỗi quyết định dưới đây. Thứ tự ưu tiên là công năng và không gian trước, bề mặt và mã sản phẩm sau.

1 Có cần tựa lưng?

Không cần tựa: bắt đầu từ ghế đẩu. Cần tựa: xem nhóm ghế dựa rồi chọn tiếp cơ cấu.

2 Có phải thu gọn?

Nếu thường xuyên cất hoặc di chuyển ghế, ưu tiên nhóm xếp. Nếu không, có thể cân nhắc cố định.

3 Không gian có rộng không?

Khu vực nhỏ cần tính chiều rộng ghế, khoảng kéo và vị trí cất ghế chứ không chỉ nhìn kích thước mặt.

4 Ngồi nhanh hay ngồi lâu?

Thời gian sử dụng dài hơn làm nhu cầu về tựa lưng, mặt ngồi và tư thế trở nên quan trọng hơn.

5 Dùng với bàn nào?

Đo chiều cao bàn, khoảng để chân và số vị trí ngồi trước khi chốt mẫu ghế.

6 Chọn tiếp bề mặt

Sau khi chốt kiểu dáng, mới so mặt inox, mặt simili hoặc cấu hình có nệm phù hợp.

Hiểu Đúng Cách Phân Loại Ghế Inox: Một Ghế Có Thể Thuộc Nhiều Nhóm

Đây là điểm dễ gây nhầm nhất khi xem các kiểu ghế inox. Sáu nhóm trên website không phải sáu lựa chọn loại trừ hoàn toàn, bởi chúng đang mô tả các thuộc tính khác nhau của một chiếc ghế.

Nhóm Thuộc tính được mô tả Có thể giao với nhóm nào?
Ghế đẩu Không có tựa lưng Có thể đồng thời là ghế tròn hoặc cố định
Ghế dựa Có tựa lưng Có thể xếp, cố định hoặc có kiểu tựa 3 lá
Ghế xếp Có cơ cấu gấp Có thể là ghế dựa và có nhiều kiểu mặt
Ghế cố định Không dùng cơ cấu gấp Có thể có tựa hoặc không tựa
Ghế tròn Hình dáng mặt ghế Có thể đồng thời thuộc nhóm đẩu
Ghế 3 lá Kiểu dáng phần tựa Có thể là dạng xếp hoặc cố định
Cách hiểu đơn giản: “đẩu/dựa” trả lời ghế có tựa không; “xếp/cố định” trả lời ghế có gấp không; “tròn” nói về hình dáng mặt ghế; “3 lá” nói về kiểu tựa. Vì vậy nên chọn theo nhiều thuộc tính liên tiếp thay vì ép một sản phẩm vào duy nhất một nhóm.

Nên Chọn Ghế Đẩu Inox Hay Ghế Dựa Inox?

Đây thường là quyết định đầu tiên khi chọn ghế: cần cấu trúc nhỏ gọn hay cần điểm tựa phía sau. Không có lựa chọn tốt hơn tuyệt đối; ưu tiên thay đổi theo thời gian ngồi, diện tích và đối tượng sử dụng.

Khi nào nên chọn ghế đẩu?

Ghế đẩu phù hợp khi ưu tiên gọn, không cần tựa lưng và muốn giảm phần không gian phía sau ghế. Đây là lựa chọn đáng xem cho bàn ăn nhỏ, quán có mật độ ghế cao hoặc ghế dự phòng.

Điểm cần cân nhắc là người sử dụng không có phần tựa nếu ngồi trong thời gian dài.

Khi nào nên chọn ghế dựa?

Ghế dựa phù hợp khi cần điểm tựa phía sau, đặc biệt với thời gian ngồi dài hơn. Đổi lại, phần lưng ghế khiến người mua phải tính thêm khoảng kéo và diện tích phía sau.

Sau khi chọn ghế dựa, tiếp tục quyết định dạng xếp hay cố định.

Nên Chọn Ghế Xếp Inox Hay Ghế Inox Cố Định?

Xếp và cố định mô tả cơ cấu sử dụng. Quyết định này đặc biệt quan trọng với quán ăn, hội trường, sự kiện hoặc bất kỳ khu vực nào thường xuyên phải thay đổi sơ đồ bàn ghế.

Tiêu chí Ghế xếp Ghế cố định
Thay đổi bố trí Phù hợp khi cần linh hoạt Phù hợp hơn với vị trí ổn định
Thu gọn sau sử dụng Có lợi thế nhờ cơ cấu gấp Không tập trung vào khả năng gấp
Điểm cần kiểm tra Khớp gấp, điểm nối, trạng thái khi mở Độ cân chân, khung và điểm nối
Không gian lưu trữ Cần tính kích thước khi gấp Cần diện tích đặt ghế liên tục

Không nên mặc định ghế cố định luôn chắc hơn hoặc ghế xếp luôn yếu hơn. Muốn đánh giá cần kiểm tra thiết kế, vật liệu, mối nối và sản phẩm thực tế.

Ghế Inox Tròn Và Ghế Inox 3 Lá Phù Hợp Nhu Cầu Nào?

Hai tên gọi này dễ gây nhầm vì không phân loại theo cùng tiêu chí với đẩu, dựa, xếp hoặc cố định. Ghế tròn nhấn vào mặt ghế, còn ghế 3 lá nhấn vào kiểu phần tựa.

Ghế inox tròn

Nên xem khi người mua ưu tiên hình dáng mặt tròn. Trong thực tế, một mẫu mặt tròn có thể đồng thời là ghế đẩu không tựa, vì vậy cần kiểm tra tiếp cấu trúc ghế.

Xem các mẫu ghế inox tròn

Ghế inox 3 lá

Nên xem khi người mua đã xác định kiểu tựa 3 lá. Sau đó vẫn cần chọn tiếp dạng xếp hay cố định, loại mặt ghế và kích thước phù hợp.

Xem các mẫu ghế inox 3 lá

Chọn Kiểu Ghế Inox Theo Diện Tích Và Cách Sử Dụng

Kiểu ghế hợp lý không chỉ nằm ở hình dáng. Một mẫu đẹp nhưng chiếm quá nhiều khoảng kéo, khó cất hoặc không phù hợp thời gian ngồi vẫn có thể làm không gian sử dụng bất tiện.

Không gian nhỏ Ưu tiên cấu trúc gọn

Cân nhắc ghế đẩu hoặc mẫu có thể thu gọn. Tuy nhiên, nếu người dùng thường ngồi lâu vẫn nên đánh giá nhu cầu tựa lưng.

Thường xuyên dọn ghế Ưu tiên cơ cấu xếp

Phù hợp nơi cần đổi sơ đồ, vệ sinh mặt bằng hoặc cất ghế sau mỗi ca sử dụng.

Bố trí ổn định Cân nhắc ghế cố định

Nếu ghế luôn đặt quanh một hệ bàn và ít phải di chuyển, khả năng gấp có thể không phải ưu tiên.

Ngồi lâu hơn Cân nhắc nhóm có tựa

Tựa lưng là một trong các tiêu chí đáng xem, nhưng vẫn cần kiểm tra chiều cao mặt ngồi và bàn.

Dùng nhiều ghế Tính lối đi và nơi cất

Số lượng lớn khiến chiều rộng ghế, khoảng kéo và khả năng lưu trữ trở nên quan trọng hơn.

Mua số lượng lớn Thử một mẫu trước

Đặt mẫu cùng bàn, thử ngồi và thao tác gấp nếu có trước khi chốt toàn bộ đơn hàng.

Cách Chọn Các Loại Ghế Inox Phù Hợp Với Bàn Và Tư Thế Ngồi

Ngay cả khi đã chọn đúng kiểu ghế, kích thước vẫn có thể làm trải nghiệm sử dụng không phù hợp. Không nên dùng một chiều cao hoặc kích thước chung cho mọi mẫu ghế inox.

1. Đo chiều cao mặt bàn

Lấy bàn làm mốc trước rồi đối chiếu với chiều cao mặt ngồi của đúng mã ghế. Không nên lấy số đo của một mẫu ghế đẩu để áp sang ghế dựa hoặc ghế xếp khác.

2. Kiểm tra khoảng để chân

Sau khi ngồi thử, cần bảo đảm đầu gối và chân có đủ khoảng dưới bàn. Phần khung bàn, thanh giằng hoặc chân bàn cũng ảnh hưởng không gian thực tế.

3. Tính khoảng kéo phía sau

Ghế có tựa thường cần thêm diện tích khi người dùng kéo ghế ra. Đây là tiêu chí quan trọng với phòng ăn hẹp, quán kê bàn gần tường hoặc lối phục vụ nhỏ.

4. Tính số ghế quanh bàn

Không chỉ dựa vào kích thước mặt bàn. Chiều rộng từng vị trí ngồi, loại ghế và khoảng thao tác giữa các ghế mới quyết định số lượng bố trí phù hợp.

Xem thêm kinh nghiệm chọn ghế inox trước khi chốt mẫu hoặc đặt nhiều.

Gợi Ý Kiểu Ghế Inox Cho Gia Đình, Quán Ăn, Nhà Hàng Và Không Gian Khác

Mỗi môi trường có cách vận hành khác nhau. Các gợi ý dưới đây giúp xác định tiêu chí ưu tiên, sau đó người mua vẫn nên đi tới danh mục chuyên theo nhu cầu để xem lựa chọn chi tiết hơn.

Gia đình Chọn theo bàn và thời gian ngồi

Phòng nhỏ có thể ưu tiên ghế gọn; nếu gia đình thường ngồi lâu hoặc có nhu cầu tựa, nên xem nhóm ghế dựa.

Xem ghế inox gia đình
Quán ăn Quan tâm mật độ và thu dọn

Ghế đẩu giúp tối ưu khoảng trống; ghế xếp phù hợp quán cần cất ghế; ghế dựa đáng cân nhắc nếu khách thường ngồi lâu hơn.

Xem ghế inox quán ăn
Nhà hàng Cân bằng trải nghiệm và bố trí

Cần chú ý phần tựa, mặt ngồi, khoảng kéo ghế và sự đồng bộ với bàn thay vì chỉ tối đa số chỗ.

Xem ghế inox nhà hàng
Quán cà phê Quan tâm thời gian ngồi

Nếu khách sử dụng chỗ ngồi lâu, tựa lưng và tư thế có thể quan trọng hơn khả năng tối đa hóa mật độ ghế.

Đám cưới & sự kiện Ưu tiên di chuyển và thu gọn

Nếu bàn ghế phải dựng và dọn theo từng chương trình, nên kiểm tra nhóm xếp, kích thước khi gấp và nơi lưu trữ.

Căng tin Ưu tiên vận hành số lượng lớn

Cần tính lối đi, thời gian sử dụng, cách vệ sinh và số lượng ghế phải di chuyển hoặc sắp xếp mỗi ngày.

Sau Khi Chọn Kiểu Dáng, Nên Chọn Mặt Ghế Inox Nào?

Kiểu dáng giải quyết câu hỏi về tựa lưng, khả năng gấp và không gian; bề mặt lại ảnh hưởng cảm giác tiếp xúc và cách vệ sinh. Đây là hai lớp lựa chọn khác nhau và nên được xử lý theo thứ tự.

Bề mặt cứng Mặt inox

Phù hợp khi ưu tiên mặt ngồi kim loại và thao tác lau trực tiếp.

Xem ghế inox mặt inox
Mặt nệm simili Mặt simili

Phù hợp khi cần lớp nệm bọc simili và muốn bề mặt tiếp xúc khác với mặt inox.

Xem ghế inox mặt simili
Cấu tạo có nệm Bọc nệm

Là nhóm rộng theo cấu tạo có lớp đệm; vật liệu bọc cần xác minh theo sản phẩm thực tế.

Xem ghế inox bọc nệm

Nếu muốn xem toàn bộ cách phân loại này trước, có thể vào chọn ghế inox theo bề mặt.

Checklist 6 Bước Chọn Ghế Inox Đúng Kiểu

Thay vì bắt đầu bằng giá hoặc một mã sản phẩm cụ thể, có thể đi lần lượt qua 6 bước dưới đây để giảm nguy cơ chọn đúng mẫu nhìn đẹp nhưng sai công năng.

Bước 1: Xác định không gian
Đo khu vực đặt bàn, lối đi, khoảng trống phía sau và vị trí cất ghế nếu có.
Bước 2: Có cần tựa không?
Không cần tựa thì xem ghế đẩu; cần tựa thì chuyển sang nhóm ghế dựa.
Bước 3: Có cần gấp không?
Thường xuyên thu dọn thì xem ghế xếp; bố trí ổn định có thể cân nhắc cố định.
Bước 4: Đo bàn
Đối chiếu chiều cao mặt ngồi, khoảng để chân, khoảng kéo và số vị trí quanh bàn.
Bước 5: Chọn bề mặt
So mặt inox, simili hoặc nệm theo thời gian ngồi và cách vệ sinh thực tế.
Bước 6: Xem đúng category con
Sau khi đã rõ nhu cầu, mới kiểm tra mẫu, thông số và giá của đúng nhóm sản phẩm.
Với đơn hàng số lượng lớn: nên kiểm tra một mẫu thực tế trên nền phẳng, đặt cùng bàn sẽ sử dụng, thử tư thế ngồi và thao tác gấp/mở nếu có trước khi chốt số lượng.

Xem Mẫu Và Giá Sau Khi Chọn Đúng Kiểu Ghế

Trang này đóng vai trò hướng dẫn chọn các mẫu ghế inox theo kiểu dáng, vì vậy không lặp lại toàn bộ product listing hoặc bảng giá từ trang ghế inox. Cách sử dụng hiệu quả nhất là xác định kiểu ghế trước rồi chuyển sang category con.

Nhu cầu đã xác định Nên xem tiếp
Không cần tựa, ưu tiên gọn Ghế đẩu inox
Cần thu gọn hoặc thường xuyên di chuyển Ghế xếp inox
Cần điểm tựa phía sau Ghế dựa inox
Không cần cơ cấu gấp Ghế inox cố định
Ưu tiên hình dáng mặt tròn Ghế inox tròn
Ưu tiên kiểu tựa 3 lá Ghế inox 3 lá

Nếu vẫn muốn so toàn bộ lựa chọn trên cùng một danh mục, xem các mẫu ghế inox hiện có rồi lọc tiếp theo nhu cầu.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Các Loại Ghế Inox

Theo hệ thống kiểu dáng hiện tại có 6 nhóm chính: ghế đẩu, ghế xếp, ghế dựa, ghế cố định, ghế tròn và ghế 3 lá. Tuy nhiên đây không phải sáu nhóm loại trừ hoàn toàn. Ghế đẩu và ghế dựa phân biệt theo tựa lưng; xếp và cố định phân theo cơ cấu; ghế tròn phân theo hình dáng mặt; ghế 3 lá phân theo kiểu tựa. Một sản phẩm vì vậy có thể thuộc nhiều nhóm cùng lúc.

Ghế đẩu phù hợp khi ưu tiên cấu trúc gọn, không cần tựa và muốn giảm khoảng trống phía sau ghế. Ghế dựa phù hợp hơn khi người dùng cần điểm tựa, đặc biệt nếu thời gian ngồi dài hơn. Không nên quyết định chỉ dựa trên diện tích. Hãy xem thêm chiều cao bàn, khoảng kéo ghế, đối tượng sử dụng và thời gian ngồi thực tế. Nếu mua nhiều, nên thử một mẫu với chính loại bàn sẽ dùng.

Khác biệt chính nằm ở cơ cấu sử dụng. Ghế xếp có khả năng gấp để hỗ trợ di chuyển hoặc lưu trữ, còn ghế cố định không tập trung vào chức năng này. Quán ăn, hội trường hoặc sự kiện thường xuyên thay đổi bố trí nên cân nhắc ghế xếp. Nơi bàn ghế giữ nguyên vị trí có thể chọn cố định. Không nên kết luận độ bền chỉ bằng tên loại; cần kiểm tra khung, điểm nối, khớp gấp và độ cân chân của sản phẩm thực tế.

Không. “Ghế dựa” mô tả ghế có phần tựa lưng, trong khi “xếp” và “cố định” mô tả cơ cấu sử dụng. Vì vậy một chiếc ghế dựa có thể là mẫu xếp gọn hoặc mẫu cố định. Khi tìm ghế có tựa, trước tiên xác định nhu cầu tựa lưng, sau đó xem bạn có cần thu ghế thường xuyên hay không. Cách phân loại này giúp tránh nhầm rằng mỗi tên category đại diện cho một kiểu sản phẩm hoàn toàn tách biệt.

Không gian nhỏ nên ưu tiên ghế có cấu trúc gọn hoặc có khả năng thu gọn, nhưng vẫn cần xét thời gian ngồi. Ghế đẩu giúp giảm phần tựa phía sau; ghế xếp phù hợp nếu cần cất ghế khi không sử dụng. Nếu người dùng thường ngồi lâu, không nên bỏ qua nhu cầu tựa lưng chỉ để tiết kiệm diện tích. Hãy đo bàn, lối đi, khoảng kéo ghế và vị trí lưu trữ trước khi quyết định.

Khi thời gian ngồi dài hơn, nhu cầu có điểm tựa phía sau thường trở thành tiêu chí đáng cân nhắc, nhưng chỉ có tựa lưng chưa đủ để xác định ghế phù hợp. Người mua nên thử thêm chiều cao mặt ngồi, diện tích mặt ghế, tư thế với bàn và khoảng để chân. Bề mặt mặt ngồi cũng ảnh hưởng trải nghiệm. Với gia đình hoặc nhà hàng, nên thử mẫu thực tế thay vì chọn chỉ theo ảnh hoặc tên kiểu ghế.

Không hoàn toàn giống nhau. “Ghế inox tròn” mô tả hình dáng phần mặt ghế, còn “ghế đẩu inox” mô tả kiểu ghế không có tựa lưng. Hai nhóm có thể giao nhau, nghĩa là một mẫu ghế đẩu có mặt tròn có thể đồng thời thuộc cả hai category. Nếu nhu cầu chính là không cần tựa, nên bắt đầu từ ghế đẩu; nếu người mua đặc biệt ưu tiên hình dáng mặt tròn, nên xem thêm category ghế inox tròn.

Ghế inox 3 lá được phân loại theo kiểu dáng phần tựa lưng, không phải theo số chân và cũng không phải tên vật liệu. Sau khi xác định muốn kiểu tựa 3 lá, người mua vẫn cần kiểm tra thêm cơ cấu xếp hay cố định, loại mặt ngồi, kích thước và tỷ lệ với bàn. Vì vậy ghế 3 lá không phải một lựa chọn hoàn toàn tách biệt với ghế dựa hoặc ghế xếp; một mẫu có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm.

Quán thường xuyên dọn bàn ghế sau giờ bán, thay đổi sơ đồ hoặc cần giải phóng mặt bằng nên cân nhắc ghế xếp vì khả năng thu gọn hỗ trợ vận hành. Nếu bàn ghế luôn giữ nguyên vị trí, ghế cố định có thể phù hợp hơn. Ngoài cơ cấu, quán vẫn cần xem mật độ chỗ ngồi, lối đi, loại bàn, thời gian khách ngồi và bề mặt ghế. Với đơn hàng lớn, nên thử thao tác thực tế trên một mẫu trước.

Hãy đo chiều cao mặt bàn trước rồi đối chiếu với chiều cao mặt ngồi của đúng mẫu ghế. Tiếp theo kiểm tra khoảng để chân, chiều rộng mỗi vị trí ngồi và khoảng kéo ghế phía sau. Ghế có tựa thường cần nhiều không gian kéo hơn ghế đẩu. Nếu dùng nhiều ghế quanh một bàn, không nên tính số lượng chỉ từ chiều dài hoặc đường kính bàn. Mua số lượng lớn nên thử một mẫu cùng bàn thực tế.

Chọn Đúng Kiểu Ghế Trước Khi Xem Mẫu Và Giá

Nếu chưa biết nên mua loại nào, hãy bắt đầu bằng ba câu hỏi: có cần tựa không, có cần gấp không và ghế dùng với bàn nào. Sau đó mới chọn hình dáng, bề mặt và đi tới category con để xem sản phẩm cụ thể.

Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An