Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Ghế inox  Theo kiểu dáng ghế  Ghế inox tròn
Tư vấn chọn ghế mặt tròn 2026

Ghế Inox Tròn - Ghế Đẩu Mặt Inox, Simili & Bọc Nệm

Ghế inox tròn là nhóm ghế có mặt ngồi dạng tròn, trên danh mục hiện tại chủ yếu là kiểu ghế đẩu/ghế đôn không tựa, phù hợp khi cần bố trí gọn quanh bàn ăn, quán ăn, căng tin hoặc làm ghế dự phòng. Các mẫu hiện có được chia thành hai hướng chính: mặt inoxmặt simili/nệm.

Khi chọn ghế tròn inox, nên xem đồng thời kích thước mặt ghế, chiều cao mặt ngồi, bề mặt, vật liệu đúng mã và cách ghế kết hợp với chiếc bàn thực tế. Không nên chỉ nhìn giá hoặc mặc định mọi mẫu đều dùng cùng một mác inox.

Nhỏ gọn, dễ bố trí Mặt tròn và kiểu không tựa phù hợp nhiều khu vực cần tối ưu diện tích quanh bàn.
Hai lựa chọn bề mặt rõ ràng Có thể chọn mặt inox hoặc simili/nệm tùy ưu tiên về vệ sinh và cảm giác ngồi.
Ghế inox tròn mặt inox và mặt simili

Chọn Nhanh Ghế Inox Tròn Theo Nhu Cầu

Thay vì xem từng mã trước, người mua có thể bắt đầu từ bề mặt và cách sử dụng. Đây là hai yếu tố giúp thu hẹp lựa chọn nhanh nhất trong nhóm ghế inox mặt tròn hiện có.

Ưu tiên dễ lau Ghế tròn mặt inox

Phù hợp người thích bề mặt kim loại cứng, dễ quan sát thức ăn hoặc nước bám trên mặt và thuận tiện lau vệ sinh.

Xem ghế inox mặt inox
Ưu tiên mặt mềm Ghế tròn mặt simili

Phù hợp khi muốn bề mặt tiếp xúc mềm hơn. Cần chú ý lớp bọc, mép nệm và cách vệ sinh trong quá trình sử dụng.

Xem ghế inox mặt simili
Cần SUS304 đã xác minh Ưu tiên kiểm tra GD02/GD04

Dữ liệu hiện tại ghi GD02 và GD04 sử dụng SUS304; không nên suy rộng thông số này sang GD05 và GD08.

Gia đình Chọn theo bàn trước

Đối chiếu chiều cao ghế với mặt bàn, khoảng để chân và số ghế cần bố trí quanh bàn trước khi chọn mẫu.

Xem ghế inox gia đình
Quán ăn Ưu tiên vận hành

Cân nhắc mật độ bàn, tần suất lau ghế, cách cất ghế cuối ngày và thời gian khách thường ngồi.

Xem ghế inox quán ăn
Cần tựa lưng Nên chuyển sang nhóm ghế dựa

Ghế tròn hiện tại chủ yếu là dạng đẩu không tựa. Nếu người dùng cần lưng tựa, nên xem nhóm phù hợp hơn.

Xem ghế dựa inox

Các Mẫu Ghế Inox Tròn Hiện Có

Danh mục hiện tập trung vào 4 mã GD02, GD04, GD05 và GD08. Có thể chia thành hai nhóm dễ lựa chọn: GD02/GD04 thuộc hướng mặt inox; GD05/GD08 thuộc hướng mặt simili hoặc nệm.

Mặt inox

GD02 và GD04

Hai mã hiện có dữ liệu công bố SUS304, kích thước ghi 280 mm, chiều cao 480 mm và độ dày 0,6 mm. Trường 280 mm chưa nên tự động diễn giải là đường kính mặt ghế nếu trang sản phẩm chưa mô tả rõ tên trường đo.

Mặt simili/nệm

GD05 và GD08

Hai mẫu hiện ghi kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm, bề mặt nệm simili và trường độ dày 30 mm. Không nên hiểu 30 mm là độ dày inox vì dữ liệu này xuất hiện cùng thông tin mặt nệm.

Không nên tạo khác biệt giả giữa các mã. Dữ liệu hiện tại của GD02 và GD04 có nhiều trường giống nhau; GD05 và GD08 cũng có các trường chính tương đồng. Nếu kiểu chân, số chân, đường kính ống hoặc cấu tạo khác nhau chưa được xác minh thì không nên tự mô tả.

Ghế Inox Tròn Là Gì? Khác Gì Với Ghế Đẩu Inox?

Ghế inox tròn nhấn vào hình dáng phần mặt ngồi: mặt ghế có dạng tròn. Trong khi đó, “ghế đẩu inox” mô tả loại ghế nhỏ, không có tựa lưng. Một sản phẩm hoàn toàn có thể đồng thời vừa là ghế đẩu inox vừa là ghế inox mặt tròn.

Ghế inox tròn

Trọng tâm lựa chọn là hình dáng mặt tròn, kích thước mặt, chiều cao ghế và loại bề mặt. Đây là hướng phù hợp khi người mua biết rõ muốn kiểu mặt tròn.

Ghế đẩu inox

Trọng tâm là loại ghế không tựa, bất kể mặt ghế tròn hay kiểu dáng khác. Nếu nhu cầu chính chỉ là tìm ghế nhỏ, không tựa, có thể xem ghế đẩu inox.

Việc tách hai cách gọi này giúp chọn đúng trang: người tìm “ghế inox tròn” thường quan tâm hình dáng mặt, còn người tìm “ghế đẩu inox” có thể quan tâm rộng hơn đến mọi kiểu ghế không tựa.

Ghế Inox Tròn Mặt Inox Hay Mặt Simili/Nệm?

Đây là lựa chọn quan trọng nhất sau kiểu dáng mặt tròn. Hai bề mặt mang lại cách sử dụng và vệ sinh khác nhau, vì vậy nên chọn dựa trên không gian thực tế thay vì cho rằng một loại tốt hơn tuyệt đối.

Tiêu chí Mặt inox Mặt simili/nệm
Cảm giác tiếp xúc Bề mặt cứng Mềm hơn nhờ lớp nệm/bọc
Vệ sinh Thuận tiện lau trực tiếp bề mặt Cần chú ý lớp bọc và mép nệm
Mẫu hiện tại GD02, GD04 GD05, GD08
Vật liệu đã xác minh GD02/GD04 hiện ghi SUS304 Chưa đủ dữ liệu để gắn SUS304 cho khung GD05/GD08
Phù hợp khi Ưu tiên bề mặt dễ lau Ưu tiên cảm giác mặt ngồi mềm hơn

Gia đình nên chọn loại nào?

Gia đình có thể ưu tiên mặt simili nếu muốn cảm giác tiếp xúc mềm hơn, nhưng vẫn cần xem tần suất sử dụng và cách vệ sinh. Nếu ghế chủ yếu đặt tại bếp, nơi thường xuyên có nước hoặc thức ăn, mặt inox có thể thuận tiện hơn trong quá trình lau dọn.

Quán ăn nên chọn loại nào?

Quán ăn nên nhìn vào quy trình vận hành: khách ngồi bao lâu, mỗi ngày vệ sinh bao nhiêu lượt và ghế có phải di chuyển nhiều không. Với tần suất lau cao, bề mặt đơn giản dễ xử lý thường là một lợi thế; nếu ưu tiên trải nghiệm ngồi hơn, mặt nệm có thể đáng cân nhắc.

So Sánh GD02, GD04, GD05 Và GD08

Bốn mẫu cùng thuộc nhóm ghế mặt tròn nhưng không nên coi là một sản phẩm giống nhau hoàn toàn. Dữ liệu hiện hành cho phép so sánh chắc chắn nhất ở bề mặt, vật liệu đã được công bố và các trường kích thước đang hiển thị.

Bề mặt/Thông tin vật liệu Kích thước công bố Chiều cao Độ dày công bố
GD02 Inox SUS304 280 mm 480 mm 0,6 mm
GD04 Inox SUS304 280 mm 480 mm 0,6 mm
GD05 Mặt nệm simili 280 mm 480 mm 30 mm theo trường hiện tại
GD08 Mặt nệm simili 280 mm 480 mm 30 mm theo trường hiện tại
Ba điểm cần đọc đúng: chưa nên tự diễn giải 280 mm là đường kính nếu tên trường chưa xác nhận; 30 mm trên GD05/GD08 không nên hiểu là độ dày inox; tên GD08 có chữ “thấp” nhưng dữ liệu hiện tại vẫn ghi chiều cao 480 mm, vì vậy không nên tự tuyên bố GD08 thấp hơn các mẫu còn lại.

GD02 và GD04 khác nhau ở đâu?

Dữ liệu đang có chưa đủ để kết luận chính xác sự khác nhau về tải trọng, cấu tạo chân hoặc kích thước giữa hai mã. Nếu người mua phân vân GD02 và GD04, nên mở trang sản phẩm, xem hình thực tế và yêu cầu xác nhận chi tiết thiết kế trước khi chọn.

GD05 và GD08 khác nhau ở đâu?

Tương tự, các trường kỹ thuật đang xác minh khá giống nhau. Không nên tự tạo khác biệt về độ cao, độ chắc hoặc vật liệu khung khi chưa có tài liệu kỹ thuật bổ sung.

Ghế Inox Tròn 304: Mẫu Nào Hiện Đã Xác Minh?

Với người tìm ghế inox tròn 304 hoặc ghế đẩu tròn inox 304, dữ liệu hiện tại xác minh rõ nhất ở hai mã GD02 và GD04. Hai sản phẩm này đang ghi vật liệu Inox SUS304 và độ dày 0,6 mm.

GD02
Hiện có trường vật liệu ghi SUS304. Nếu đây là mẫu quan tâm, nên đối chiếu lại thông số tại thời điểm mua.
GD04
Cũng đang được công bố SUS304 với các trường kỹ thuật chính tương tự GD02.
GD05 và GD08
Dữ liệu hiện có xác nhận mặt nệm simili nhưng chưa đủ căn cứ gắn SUS304 cho toàn bộ phần khung.
Không đoán mác inox bằng mắt
Độ bóng hay màu bề mặt không đủ để xác nhận chính xác SUS304 hoặc SUS201.
Nếu inox 304 là yêu cầu bắt buộc: hãy chọn đúng mã đã có thông số hoặc yêu cầu xác nhận bằng dữ liệu sản phẩm. Không nên dùng tên category “ghế inox” để suy rằng tất cả các mẫu đều là SUS304.

Cách Chọn Kích Thước Ghế Inox Tròn Phù Hợp Với Bàn

Khi mua ghế inox mặt tròn, chiều cao ghế thường quan trọng hơn việc chỉ nhìn kích thước mặt ngồi. Một mẫu có mặt gọn nhưng quá cao hoặc quá thấp so với bàn vẫn có thể tạo tư thế không thuận tiện.

1. Đo chiều cao mặt bàn

Nếu bàn đã có sẵn, hãy lấy chiều cao mặt bàn làm mốc. Dữ liệu hiện tại của GD02, GD04, GD05 và GD08 đều ghi chiều cao ghế 480 mm, nhưng nên kiểm tra lại thông tin ở thời điểm đặt hàng nếu website có thay đổi.

2. Kiểm tra kích thước mặt ghế

Các mẫu hiện ghi trường kích thước 280 mm. Tuy nhiên, trước khi mô tả đây là đường kính mặt ghế, cần xác minh chính xác ý nghĩa của trường thông số. Với đơn hàng lớn, đo trực tiếp mặt ghế bằng thước là cách chắc chắn hơn.

3. Tính số ghế quanh bàn

Ghế không tựa thường giúp giảm phần không gian phía sau so với ghế dựa, nhưng vẫn cần chừa đủ khoảng cho đầu gối, chân và thao tác kéo ghế. Với bàn tròn hoặc bàn chữ nhật nhỏ, nên thử bố trí thực tế trước khi mua nhiều.

4. Cân nhắc thời gian ngồi

Ghế đẩu tròn phù hợp nhu cầu nhỏ gọn, nhưng nếu người dùng ngồi lâu và cần tựa lưng, nên cân nhắc chuyển sang ghế dựa inox thay vì cố chọn ghế đẩu chỉ vì tiết kiệm diện tích.

Ghế Inox Tròn Có Xếp Chồng Được Không?

Khả năng xếp chồng là tiêu chí nhiều quán ăn và căng tin quan tâm vì giúp giảm diện tích lưu ghế. Tuy nhiên, không nên mặc định cả GD02, GD04, GD05 và GD08 đều có thể chồng lên nhau chỉ vì chúng là ghế đẩu mặt tròn.

Khi nào xếp chồng quan trọng?

Nếu quán phải dọn ghế sau giờ đóng cửa, căng tin cần thay đổi sơ đồ bàn hoặc đơn vị thường xuyên chuyển ghế giữa các khu vực, khả năng chồng nhiều chiếc có thể ảnh hưởng trực tiếp tới vận hành.

Nên kiểm tra thế nào?

Quan sát hình dáng chân, khoảng lọt giữa khung và mặt ghế, sau đó thử chồng nhiều ghế thực tế. Cần kiểm tra cả độ ổn định của chồng ghế chứ không chỉ việc một chiếc có lọt vào chiếc khác hay không.

Nếu xếp chồng là tiêu chí bắt buộc, hãy xác minh trực tiếp trên đúng mã trước khi đặt số lượng lớn. Trang này không khẳng định tính năng khi dữ liệu sản phẩm chưa xác nhận.

Ghế Inox Tròn Cho Gia Đình, Quán Ăn, Nhà Hàng Và Căng Tin

Ưu điểm của ghế mặt tròn không tựa là dễ bố trí trong nhiều không gian, nhưng mỗi mô hình nên ưu tiên tiêu chí khác nhau. Không nên chọn một mẫu duy nhất chỉ vì “dùng được ở mọi nơi”.

Gia đình Ưu tiên tỷ lệ với bàn

Phù hợp bàn ăn nhỏ, bếp hoặc làm ghế dự phòng. Nếu ngồi thường xuyên trong thời gian dài, nên cân nhắc thêm bề mặt nệm hoặc chuyển sang kiểu có tựa.

Xem ghế inox gia đình
Quán ăn Quan tâm mật độ và vệ sinh

Ghế nhỏ không tựa giúp tối ưu bố trí, nhưng cần xem cách khách ngồi, khoảng lối đi, tần suất vệ sinh và cách cất ghế cuối ngày.

Xem ghế inox quán ăn
Nhà hàng Cân nhắc trải nghiệm ngồi

Nếu khách thường ngồi lâu, ghế đẩu tròn có thể không phải lựa chọn duy nhất. Nên cân bằng giữa diện tích, phong cách bố trí và nhu cầu tựa lưng.

Xem ghế inox nhà hàng
Căng tin Ưu tiên số lượng và quy trình sử dụng

Nên kiểm tra khả năng bố trí nhiều ghế, độ cân chân, vệ sinh và khả năng xếp chồng nếu khu vực phải thu dọn thường xuyên.

Xem ghế inox căng tin

Checklist Kiểm Tra Ghế Inox Tròn Trước Khi Mua

Ảnh sản phẩm giúp chọn mẫu, nhưng với ghế dùng hàng ngày hoặc đơn hàng số lượng lớn, nên kiểm tra thêm kích thước, độ cân chân, bề mặt và thông số đúng mã.

Kiểm tra mặt ghế
Quan sát hình dáng, kích thước thực tế và tình trạng hoàn thiện của mặt inox hoặc lớp simili.
Đo chiều cao
Đối chiếu với bàn đang sử dụng thay vì chỉ nhìn thông số riêng của ghế.
Kiểm tra độ cân chân
Đặt ghế trên mặt phẳng để xem chân có cập kênh hoặc rung bất thường.
Quan sát điểm nối
Kiểm tra khu vực liên kết giữa chân, kiềng và phần mặt ghế.
Xác minh vật liệu
Nếu yêu cầu SUS304, kiểm tra đúng mã; không suy từ tên gọi “inox”.
Thử với bàn thực tế
Đặc biệt hữu ích khi mua nhiều ghế cùng dùng cho một loại bàn.
Thử xếp chồng nếu cần
Không chỉ thử một cặp ghế mà nên kiểm tra cách xếp nhiều chiếc nếu mua cho quán hoặc căng tin.
Duyệt một mẫu trước
Với đơn hàng lớn, nên kiểm tra một sản phẩm thực tế trước khi chốt toàn bộ số lượng.

Xem thêm kinh nghiệm chọn ghế inox để tham khảo thêm các tiêu chí trước khi mua.

Giá Ghế Inox Tròn Phụ Thuộc Những Yếu Tố Nào?

Giá ghế inox tròn có thể khác nhau theo từng mã, bề mặt, vật liệu được xác minh và thời điểm bán. Vì dữ liệu giá có thể thay đổi, không nên dùng một mức giá cố định cho toàn bộ category.

Yếu tố Ảnh hưởng khi chọn mua
Mã sản phẩm GD02, GD04, GD05 và GD08 có cấu hình bề mặt khác nhau nên cần xem giá theo đúng mã.
Loại mặt ghế Mặt inox và mặt simili/nệm là hai cấu hình khác nhau, không nên so giá tách rời đặc điểm sử dụng.
Vật liệu đã xác minh GD02/GD04 hiện có dữ liệu SUS304; GD05/GD08 cần kiểm tra thêm mác inox của phần khung nếu đây là tiêu chí mua.
Số lượng Khách mua cho quán ăn, căng tin hoặc đại lý nên yêu cầu báo giá theo mã và số lượng thực tế.
Thời điểm Giá trên website có thể được cập nhật, vì vậy nên kiểm tra lại khi đặt hàng.

Xem Thêm Các Nhóm Ghế Inox Liên Quan

Nếu tiêu chí lựa chọn thay đổi từ hình dáng mặt tròn sang bề mặt, tựa lưng hoặc cơ cấu ghế, nên chuyển sang đúng nhóm chuyên biệt để xem sản phẩm phù hợp hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ghế Inox Tròn

Ghế inox tròn là nhóm ghế có mặt ngồi hình tròn. Trên danh mục hiện tại, các mẫu chủ yếu thuộc kiểu ghế đẩu hoặc ghế đôn không tựa. Cách gọi “ghế tròn” nhấn vào hình dáng mặt ghế, còn “ghế đẩu” mô tả loại ghế không có tựa lưng. Vì vậy một sản phẩm có thể đồng thời thuộc cả hai nhóm. Khi chọn mua nên xem thêm bề mặt, chiều cao, kích thước và vật liệu đúng mã.

Hai cách gọi có thể cùng mô tả một sản phẩm nhưng nhấn vào tiêu chí khác nhau. Ghế đẩu inox là loại ghế nhỏ không tựa, còn ghế inox tròn nhấn vào mặt ghế hình tròn. Danh mục ghế inox tròn hiện hiển thị GD02, GD04, GD05 và GD08, đồng thời các mẫu này cũng thuộc nhóm ghế đẩu. Nếu bạn muốn xem mọi kiểu ghế không tựa bất kể hình dáng, danh mục ghế đẩu sẽ phù hợp hơn.

Danh mục hiện có bốn mã GD02, GD04, GD05 và GD08. GD02 và GD04 thuộc nhóm mặt inox và hiện được công bố SUS304. GD05 và GD08 có mặt nệm simili. Dữ liệu hiện tại của cả bốn mẫu đều ghi kích thước 280 mm và chiều cao 480 mm, nhưng nên kiểm tra lại thông số tại thời điểm mua và không tự diễn giải 280 mm là đường kính nếu tên trường đo chưa được xác nhận rõ.

Mặt inox phù hợp khi người dùng ưu tiên bề mặt cứng, dễ quan sát và lau các vết bẩn. Mặt simili hoặc nệm tạo cảm giác tiếp xúc mềm hơn nhưng cần chú ý lớp bọc và mép nệm trong quá trình vệ sinh. Không có lựa chọn tốt tuyệt đối. Gia đình nên cân nhắc cảm giác ngồi và loại bàn, còn quán ăn nên xem thêm tần suất lau ghế, thời gian khách ngồi và quy trình thu dọn.

Theo dữ liệu sản phẩm hiện tại, GD02 và GD04 có trường vật liệu ghi Inox SUS304 và độ dày 0,6 mm. Chưa có đủ dữ liệu trong nguồn nghiên cứu để kết luận phần khung GD05 và GD08 cũng là SUS304, vì hai mẫu này đang được mô tả chủ yếu theo mặt nệm simili. Nếu SUS304 là tiêu chí bắt buộc, hãy kiểm tra thông số của đúng mã trước khi đặt hàng và không suy từ độ bóng bề mặt.

Khả năng xếp chồng cần được kiểm tra trên từng mẫu. Không nên mặc định tất cả ghế đẩu mặt tròn đều có thể chồng nhiều chiếc an toàn. Nếu đây là tiêu chí quan trọng cho quán ăn hoặc căng tin, nên kiểm tra hình dáng chân, khoảng lọt giữa các ghế và thử xếp nhiều sản phẩm thực tế. Ngoài khả năng chồng lên nhau, cần quan sát độ ổn định của cả chồng ghế trong quá trình lưu trữ và di chuyển.

Dữ liệu hiện tại của GD02, GD04, GD05 và GD08 đều ghi chiều cao 480 mm. Tuy nhiên, người mua không nên chọn ghế chỉ dựa trên con số này mà cần đối chiếu với chiều cao mặt bàn và khoảng để chân thực tế. Nếu mua nhiều ghế cho một loại bàn đã có sẵn, nên thử một mẫu trước. Thông số cũng cần được kiểm tra lại ở thời điểm đặt hàng nếu website có cập nhật sản phẩm.

Ghế inox tròn có thể phù hợp với bàn ăn gia đình khi kích thước và chiều cao cân đối với bàn. Kiểu không tựa giúp giảm diện tích phía sau và thuận tiện trong bếp hoặc phòng ăn nhỏ. Tuy nhiên, nếu gia đình thường ngồi lâu hoặc cần điểm tựa lưng, nên so sánh thêm ghế dựa. Trước khi mua, hãy kiểm tra chiều cao bàn, khoảng để chân, số ghế cần bố trí và loại mặt ngồi phù hợp thói quen sử dụng.

Ghế tròn không tựa phù hợp nhiều quán ăn nhờ kiểu dáng gọn và dễ bố trí quanh bàn. Tuy nhiên, cần xem mật độ chỗ ngồi, chiều cao bàn, thời gian khách thường ngồi, tần suất vệ sinh và cách thu ghế cuối ngày. Nếu quán cần xếp chồng ghế để tiết kiệm diện tích lưu trữ, hãy kiểm tra tính năng này trên đúng mẫu trước khi đặt số lượng lớn thay vì mặc định tất cả ghế tròn đều xếp chồng được.

Giá ghế inox tròn phụ thuộc từng mã sản phẩm, loại mặt ghế, vật liệu được xác minh, số lượng đặt mua và thời điểm. GD02/GD04 và GD05/GD08 có cấu hình bề mặt khác nhau nên không nên dùng một mức giá chung cho cả danh mục. Để tránh thông tin giá lỗi thời, nên xem trực tiếp giá hiện tại trên trang sản phẩm hoặc danh mục và yêu cầu báo giá theo đúng mã, số lượng nếu mua cho quán ăn, nhà hàng hoặc căng tin.

Nên duyệt một mẫu trước khi đặt toàn bộ số lượng. Hãy kiểm tra chiều cao, kích thước mặt ghế, độ cân chân, bề mặt, các điểm liên kết và vật liệu đúng mã. Nếu cần xếp chồng, phải thử thực tế nhiều ghế cùng lúc. Đồng thời đặt ghế cạnh loại bàn sẽ sử dụng để kiểm tra khoảng để chân và số ghế có thể bố trí. Sau khi chốt đúng mã mới nên yêu cầu báo giá theo số lượng để tránh so nhầm cấu hình.

Chọn Ghế Inox Tròn Theo Mặt Ghế, Bàn Và Cách Sử Dụng

Nếu ưu tiên mặt inox và cần dữ liệu SUS304 đã xác minh, có thể bắt đầu từ GD02/GD04. Nếu muốn bề mặt mềm hơn, xem GD05/GD08. Với mọi trường hợp, nên kiểm tra lại chiều cao với bàn, độ cân chân và thông số đúng mã trước khi mua nhiều.

Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An