Ghế đôn inox, còn thường được gọi là ghế đẩu inox, là nhóm ghế nhỏ không có tựa lưng, phù hợp khi cần bố trí gọn, linh hoạt cho gia đình, quán ăn, nhà hàng, quán cà phê hoặc căng tin. HWATA hiện có 4 mã trong nhóm này gồm GD02, GD04, GD05 và GD08, chia thành hai hướng lựa chọn chính: mặt inox và mặt simili.
Không nên chọn ghế chỉ theo giá hoặc tên mã. Trước khi mua, hãy xác định bề mặt muốn ngồi, đo chiều cao bàn, xem kích thước ghế, nhu cầu ngồi trong bao lâu và kiểm tra vật liệu của đúng model.



Thay vì xem lần lượt từng mã, người mua có thể thu hẹp lựa chọn từ cách sử dụng thực tế. Bốn hướng dưới đây giúp xác định đúng nhóm trước khi so model.
Nên bắt đầu với ghế inox mặt inox, trong đó nhóm ghế đôn hiện có GD02 và GD04. Hai mẫu này phù hợp để cân nhắc cho nơi thường xuyên có thức ăn, nước uống hoặc cần lau bề mặt nhanh.
Xem nhóm ghế inox mặt simili với GD05 và GD08. Bề mặt nệm tạo cảm giác tiếp xúc khác mặt inox, nhưng cần chú ý mép simili, độ căng bề mặt và cách vệ sinh.
Ghế không tựa đáng cân nhắc khi cần bố trí gọn và quay vòng chỗ ngồi. Chủ quán nên đặt thử ghế cạnh đúng bàn, kiểm tra độ rung trên nền thực tế và khả năng thu dọn trước khi mua số lượng.
Nếu mỗi lượt sử dụng kéo dài hoặc người dùng cần điểm tựa phía sau, hãy so thêm ghế dựa inox. Khi yêu cầu chính là gập ghế sau khi dùng, xem ghế xếp inox.
Danh mục ghế đôn inox HWATA hiện gồm bốn model GD02, GD04, GD05 và GD08. Hai mã đầu thuộc hướng mặt inox; hai mã còn lại dùng mặt nệm simili. Thông số dưới đây được trình bày theo đúng từng sản phẩm, không lấy thông tin của một model để áp dụng cho model khác.
GD02 là lựa chọn mặt inox, thông tin hiện hành ghi Inox SUS304, kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm và trường độ dày 0,6 mm.
GD04 cũng công bố kích thước 280 mm, cao 480 mm, Inox SUS304 và trường độ dày 0,6 mm. Khi phân vân GD02 và GD04, nên xem hình thực tế và kết cấu của đúng sản phẩm thay vì suy đoán khác biệt từ tên mã.
GD05 dùng mặt simili. Trang sản phẩm hiện ghi kích thước 280 mm, cao 480 mm và trường độ dày 30 mm. Không nên hiểu 30 mm là độ dày của phần inox hoặc dùng con số này để so trực tiếp với 0,6 mm của GD02/GD04.
GD08 được đặt tên là mẫu simili “thấp”, nhưng dữ liệu hiện hành vẫn ghi chiều cao 480 mm giống các mẫu còn lại. Vì vậy không nên mặc định GD08 thấp hơn nếu chưa kiểm tra lại sản phẩm thực tế.
Trong cách gọi mua bán thông dụng, ghế đôn inox và ghế đẩu inox thường cùng chỉ nhóm ghế nhỏ, không có phần tựa lưng. Vì vậy người mua không cần coi đây là hai kiểu ghế hoàn toàn khác nhau chỉ vì khác từ khóa tìm kiếm.
Nếu bạn chưa chắc mình cần kiểu nào, bạn có thể xem toàn bộ các loại ghế inox HWATA trước khi thu hẹp lựa chọn. Riêng người đang tìm kiểu mặt tròn có thể tham khảo thêm ghế inox tròn.
Đây là quyết định nên thực hiện trước khi so GD02, GD04, GD05 hay GD08. Hai kiểu bề mặt tạo cảm giác ngồi và cách chăm sóc khác nhau, vì vậy lựa chọn tốt phụ thuộc vào môi trường thực tế hơn là chỉ nhìn kiểu dáng.
Bốn model có nhiều trường kích thước đang công bố giống nhau, vì vậy không nên tự tạo khác biệt về tải trọng, phi ống hoặc kết cấu nếu chưa có dữ liệu của đúng sản phẩm. Bảng dưới tập trung vào những thông tin có thể dùng an toàn khi chọn mua.
| Model | Bề mặt / vật liệu đang ghi | Kích thước công bố | Chiều cao | Trường độ dày | Phù hợp để cân nhắc |
|---|---|---|---|---|---|
| GD02 | Inox SUS304 | 280 mm | 480 mm | 0,6 mm | Người ưu tiên mặt inox, vệ sinh đơn giản |
| GD04 | Inox SUS304 | 280 mm | 480 mm | 0,6 mm | Người ưu tiên mặt inox, cần so kiểu chân thực tế với GD02 |
| GD05 | Mặt nệm simili | 280 mm | 480 mm | 30 mm theo trường hiện hành | Người muốn mặt ngồi mềm hơn |
| GD08 | Mặt nệm simili | 280 mm | 480 mm | 30 mm theo trường hiện hành | Người muốn mặt simili; cần xác minh lại đặc điểm “thấp” |
Các trường chính đang công bố của GD02 và GD04 đều là 280 mm, chiều cao 480 mm, Inox SUS304 và 0,6 mm. Vì vậy, nếu đang phân vân giữa hai model, nên xem trực tiếp hình dáng chân, vị trí liên kết, mối hàn và cảm giác ổn định trên nền phẳng thay vì giả định một mã chắc chắn tốt hơn mã còn lại.
GD05 và GD08 hiện cùng ghi kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm, mặt nệm simili và trường 30 mm. Tên GD08 có chữ “thấp” nhưng dữ liệu chiều cao hiện chưa thể hiện sự khác biệt. Khi cần chọn chính xác, hãy xác minh lại sản phẩm hoặc gửi nhu cầu cho bộ phận tư vấn HWATA.
Kích thước ghế đôn inox không nên xem riêng lẻ. Bốn mã GD02, GD04, GD05 và GD08 hiện cùng công bố trường kích thước 280 mm và chiều cao mặt ngồi 480 mm. Tuy nhiên, một chiếc ghế cao 480 mm chỉ phù hợp khi đặt cùng loại bàn và tư thế ngồi thực tế của người sử dụng.
Không nên chọn ghế trước rồi mới tìm bàn phù hợp. Hãy xác định chiều cao bàn đang sử dụng, đặc biệt nếu đó là bàn đặt riêng, bàn thấp hoặc kiểu bàn khác bàn ăn thông thường.
Với dữ liệu hiện hành, nhóm GD đang ghi chiều cao 480 mm. Khi đặt ghế vào bàn, cần kiểm tra khoảng trống cho chân và đùi, đồng thời thử tư thế ngồi thay vì chỉ tính trên giấy.
Đối với quán ăn, nhà hàng hoặc căng tin, nên thử ít nhất một mẫu cạnh đúng bàn inox sẽ sử dụng. Điều này giúp phát hiện sớm trường hợp ghế quá thấp, khoảng chân không thoải mái hoặc cách bố trí quá sát.
Khi tìm ghế đôn inox 304 hoặc ghế đẩu inox 304, người mua thường tập trung vào mác inox nhưng đây không phải yếu tố duy nhất quyết định một chiếc ghế có phù hợp. Quan trọng hơn là phải xác nhận vật liệu trên chính model đang đặt mua.
GD02 và GD04 hiện ghi rõ Inox SUS304. Với GD05 và GD08, trường chất liệu hiện hành đang mô tả mặt nệm simili, vì vậy không nên dùng thông tin của GD02/GD04 để kết luận về khung hai model simili.
Khi xem ghế thật, hãy kiểm tra chân ghế, vị trí hàn, độ đồng đều của khung và khả năng tiếp xúc nền. Nếu thông số phi ống hoặc độ dày chân là tiêu chí bắt buộc, cần xác minh trên đúng model.
Đặt ghế trên nền phẳng, ngồi thử và kiểm tra hiện tượng rung hoặc cập kênh. Với khách mua số lượng lớn, kiểm tra mẫu thực tế có giá trị hơn việc chỉ so một thông số trên bảng.
Không nên nhầm: trường 30 mm trên GD05/GD08 không nên hiểu là độ dày inox. Hai model này đang hiển thị thông tin mặt nệm simili, do đó 30 mm không thể được đem so trực tiếp với trường 0,6 mm của GD02/GD04.
Ưu điểm lớn của ghế không tựa là cách bố trí gọn và linh hoạt. Tuy nhiên, mỗi không gian lại có yêu cầu khác nhau về thời gian ngồi, vệ sinh, tần suất di chuyển và số lượng ghế.
Phù hợp làm ghế ăn phụ, ghế dự phòng hoặc dùng ở không gian nhỏ. Gia đình nên ưu tiên cảm giác ngồi, cách phối với bàn và vị trí cất ghế. Có thể xem thêm nhóm ghế inox gia đình nếu cần lựa chọn rộng hơn.
Kiểu không tựa thuận tiện khi cần sắp xếp nhiều vị trí ngồi trong không gian vừa phải. Chủ quán nên quan tâm khả năng vệ sinh, độ ổn định trên nền và cách thu dọn cuối ngày. Tham khảo ghế inox cho quán ăn.
Phù hợp hơn với khu vực khách ngồi nhanh hoặc không gian cần tối ưu diện tích. Với khu vực khách thường ngồi trò chuyện lâu, ghế có tựa có thể hợp lý hơn. Xem thêm ghế inox quán cà phê.
Khi mua nhiều, cần đánh giá cả quy trình bố trí, vệ sinh và lưu kho. Hãy kiểm tra mẫu thật, số ghế mỗi bàn và khả năng thu dọn trước khi đặt hàng. Có thể xem ghế inox nhà hàng và ghế inox căng tin.
| Loại ghế | Đặc điểm chính | Nên chọn khi | Cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| Ghế đôn / ghế đẩu | Không tựa, kiểu dáng gọn | Cần chỗ ngồi linh hoạt, quán ăn, ghế dự phòng | Không tối ưu cho người cần tựa lưng hoặc ngồi nhiều giờ |
| Ghế xếp inox | Có cơ cấu gấp | Cần gập ghế để lưu kho hoặc thường xuyên di chuyển | Nên kiểm tra khớp gập và thao tác đóng mở |
| Ghế dựa inox | Có phần tựa phía sau | Thời gian ngồi dài hơn, cần điểm tựa | Chiếm không gian nhiều hơn kiểu đôn nhỏ gọn |
Nếu mục tiêu thực tế là ngồi lâu, không nên cố chọn ghế inox không tựa chỉ vì giá hoặc khả năng bố trí gọn. Ngược lại, nếu khách chủ yếu ngồi nhanh và không gian cần thu gọn, ghế đôn có thể là lựa chọn hợp lý hơn loại có tựa.
Khi sử dụng lâu dài, nên kiểm tra chân tiếp xúc nền và các vị trí liên kết. Nếu cần tham khảo thêm quy trình chọn và kiểm tra sản phẩm, xem kinh nghiệm chọn ghế inox.
Giá ghế đôn inox có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách bán hàng, vì vậy nên kiểm tra trực tiếp trên trang của từng model thay vì dùng một bảng giá cố định trong bài tư vấn dài hạn.
Checklist dưới đây đặc biệt hữu ích khi mua ghế đôn inox số lượng lớn. Chỉ cần bỏ qua một bước như chiều cao bàn hoặc độ ổn định của chân ghế cũng có thể khiến cả lô ghế không phù hợp với không gian sử dụng.
Để chọn model nhanh hơn, hãy gửi: chiều cao bàn, không gian sử dụng, thời gian ngồi mỗi lượt, nhu cầu mặt inox hay simili và số lượng dự kiến. Nếu bắt buộc dùng SUS304, hãy nêu rõ để tư vấn viên xác nhận trên đúng model.
Trong nhu cầu mua sắm thông thường, ghế đôn inox và ghế đẩu inox thường được dùng để chỉ cùng nhóm ghế nhỏ không có tựa lưng. Người mua nên tập trung vào mặt ghế, chiều cao, kích thước, model và nhu cầu sử dụng thay vì coi hai cách gọi này là hai dòng sản phẩm hoàn toàn khác nhau.
Danh mục hiện có bốn mã chính là GD02, GD04, GD05 và GD08. GD02 và GD04 thuộc nhóm mặt inox; GD05 và GD08 dùng mặt nệm simili. Các model hiện cùng ghi trường kích thước 280 mm và chiều cao 480 mm, nhưng thông tin vật liệu và bề mặt không giống nhau.
Thông số chính đang công bố của GD02 và GD04 đều gồm kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm, Inox SUS304 và trường độ dày 0,6 mm. Dữ liệu này chưa đủ để kết luận toàn bộ khác biệt về khung hoặc chân, vì vậy nên xem hình thực tế và kiểm tra đúng sản phẩm trước khi lựa chọn.
GD05 và GD08 hiện đều ghi mặt nệm simili, kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm và trường độ dày 30 mm. Dù tên GD08 có chữ “thấp”, dữ liệu chiều cao hiện tại vẫn bằng GD05, vì vậy nên xác minh lại sản phẩm nếu chiều cao là tiêu chí quyết định.
Bốn mẫu GD02, GD04, GD05 và GD08 hiện đều công bố chiều cao 480 mm. Tuy nhiên, không nên chọn ghế chỉ từ con số này. Hãy đo chiều cao bàn, đặt thử ghế cạnh bàn và kiểm tra khoảng để chân cũng như tư thế ngồi trước khi mua số lượng lớn.
280 mm là trường kích thước đang công bố trên bốn model ghế đôn HWATA. Việc có phù hợp hay không còn phụ thuộc vóc dáng, tư thế và thời gian ngồi. Nếu mua cho quán ăn hoặc gia đình sử dụng thường xuyên, nên ngồi thử sản phẩm thực tế thay vì quyết định chỉ từ thông số.
Mặt inox phù hợp người ưu tiên bề mặt cứng và vệ sinh nhanh; mặt simili phù hợp người muốn cảm giác tiếp xúc mềm hơn. Với quán ăn, nên cân nhắc thêm tần suất lau dọn. Với thời gian ngồi dài, hãy thử thực tế và cân nhắc ghế có tựa nếu cần hỗ trợ lưng.
Không nên kết luận như vậy từ dữ liệu hiện hành. Trường chất liệu trên GD05 và GD08 đang ghi “mặt nệm simili”, tức đang mô tả bề mặt ghế. Nếu yêu cầu bắt buộc khung SUS304, người mua nên xác nhận trực tiếp mác inox của đúng model trước khi đặt hàng.
Không nên hiểu 30 mm là độ dày inox. Trường 30 mm xuất hiện trên các model có mặt nệm simili và dữ liệu hiện tại chưa mô tả đây là độ dày của khung. Vì vậy không nên so trực tiếp 30 mm của GD05/GD08 với trường 0,6 mm của GD02/GD04.
Không nên mặc định mọi model đều có khả năng chồng giống nhau nếu chưa kiểm tra đúng thiết kế. Khi mua cho quán hoặc căng tin và cần cất nhiều ghế sau giờ sử dụng, nên thử chồng thực tế một nhóm ghế trước khi đặt số lượng để đánh giá độ ổn định và diện tích lưu kho.
Có thể phù hợp với quán cafe cần bố trí gọn hoặc khu vực khách ngồi trong thời gian ngắn. Nếu mô hình quán hướng đến khách ngồi làm việc, trò chuyện lâu hoặc cần tư thế thư giãn, nên cân nhắc ghế dựa hoặc kiểu ghế cafe có phần tựa thay vì chỉ dùng ghế không tựa.
Nên cân nhắc ghế dựa khi người dùng thường ngồi lâu, cần điểm tựa phía sau hoặc không gian ưu tiên sự thoải mái hơn khả năng bố trí gọn. Ghế đôn phù hợp hơn khi cần chỗ ngồi linh hoạt, ghế dự phòng hoặc khu vực có tần suất thay đổi chỗ ngồi cao.
Nếu đang phân vân giữa GD02, GD04, GD05 và GD08, hãy chuẩn bị chiều cao bàn, loại không gian, số lượng ghế, nhu cầu mặt inox hay simili và yêu cầu về mác inox. Các thông tin này giúp xác định model phù hợp nhanh hơn và hạn chế mua sai khi đặt số lượng lớn.
Hotline tư vấn: 0909 913 212