Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Ghế inox  Theo kiểu dáng ghế  Ghế đôn inox
Ghế không tựa Mặt inox & simili GD02 – GD08 HWATA chính hãng

Ghế Đôn Inox HWATA – Mặt Inox, Mặt Simili GD02–GD08

Ghế đôn inox, còn thường được gọi là ghế đẩu inox, là nhóm ghế nhỏ không có tựa lưng, phù hợp khi cần bố trí gọn, linh hoạt cho gia đình, quán ăn, nhà hàng, quán cà phê hoặc căng tin. HWATA hiện có 4 mã trong nhóm này gồm GD02, GD04, GD05GD08, chia thành hai hướng lựa chọn chính: mặt inoxmặt simili.

Không nên chọn ghế chỉ theo giá hoặc tên mã. Trước khi mua, hãy xác định bề mặt muốn ngồi, đo chiều cao bàn, xem kích thước ghế, nhu cầu ngồi trong bao lâu và kiểm tra vật liệu của đúng model.

Gợi ý chọn nhanh: ưu tiên theo thứ tự mặt ghế → chiều cao → model → nhu cầu sử dụng → số lượng. Nếu mua nhiều cho quán hoặc căng tin, nên thử thực tế một mẫu với đúng loại bàn trước khi chốt số lượng.
Ghế đôn inox HWATA GD04 mặt inox
Ghế đôn inox GD02 HWATA
Ghế đôn inox mặt simili GD05 HWATA

Chọn ghế đôn inox nhanh theo nhu cầu

Thay vì xem lần lượt từng mã, người mua có thể thu hẹp lựa chọn từ cách sử dụng thực tế. Bốn hướng dưới đây giúp xác định đúng nhóm trước khi so model.

Ưu tiên dễ lau và bề mặt kim loại

Nên bắt đầu với ghế inox mặt inox, trong đó nhóm ghế đôn hiện có GD02GD04. Hai mẫu này phù hợp để cân nhắc cho nơi thường xuyên có thức ăn, nước uống hoặc cần lau bề mặt nhanh.

Muốn bề mặt ngồi mềm hơn

Xem nhóm ghế inox mặt simili với GD05GD08. Bề mặt nệm tạo cảm giác tiếp xúc khác mặt inox, nhưng cần chú ý mép simili, độ căng bề mặt và cách vệ sinh.

Dùng cho quán ăn, căng tin

Ghế không tựa đáng cân nhắc khi cần bố trí gọn và quay vòng chỗ ngồi. Chủ quán nên đặt thử ghế cạnh đúng bàn, kiểm tra độ rung trên nền thực tế và khả năng thu dọn trước khi mua số lượng.

Ngồi lâu hoặc cần tựa lưng

Nếu mỗi lượt sử dụng kéo dài hoặc người dùng cần điểm tựa phía sau, hãy so thêm ghế dựa inox. Khi yêu cầu chính là gập ghế sau khi dùng, xem ghế xếp inox.

Các mẫu ghế đôn inox HWATA hiện có

Danh mục ghế đôn inox HWATA hiện gồm bốn model GD02, GD04, GD05 và GD08. Hai mã đầu thuộc hướng mặt inox; hai mã còn lại dùng mặt nệm simili. Thông số dưới đây được trình bày theo đúng từng sản phẩm, không lấy thông tin của một model để áp dụng cho model khác.

Ghế đôn inox HWATA GD02 mặt inox SUS304

GD02 – Ghế đôn mặt inox

280 mm cao 480 mm Inox SUS304 0,6 mm

GD02 là lựa chọn mặt inox, thông tin hiện hành ghi Inox SUS304, kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm và trường độ dày 0,6 mm.

Xem chi tiết ghế đôn GD02

Ghế đôn inox HWATA GD04 mặt inox

GD04 – Ghế đôn mặt inox

280 mm cao 480 mm Inox SUS304 0,6 mm

GD04 cũng công bố kích thước 280 mm, cao 480 mm, Inox SUS304 và trường độ dày 0,6 mm. Khi phân vân GD02 và GD04, nên xem hình thực tế và kết cấu của đúng sản phẩm thay vì suy đoán khác biệt từ tên mã.

Xem chi tiết ghế đôn GD04

Ghế đôn inox mặt nệm simili GD05

GD05 – Ghế đôn mặt simili

280 mm cao 480 mm mặt nệm simili trường 30 mm

GD05 dùng mặt simili. Trang sản phẩm hiện ghi kích thước 280 mm, cao 480 mm và trường độ dày 30 mm. Không nên hiểu 30 mm là độ dày của phần inox hoặc dùng con số này để so trực tiếp với 0,6 mm của GD02/GD04.

Xem chi tiết ghế đôn mặt simili GD05

GD08

GD08 – Ghế đôn mặt simili

280 mm cao 480 mm mặt nệm simili trường 30 mm

GD08 được đặt tên là mẫu simili “thấp”, nhưng dữ liệu hiện hành vẫn ghi chiều cao 480 mm giống các mẫu còn lại. Vì vậy không nên mặc định GD08 thấp hơn nếu chưa kiểm tra lại sản phẩm thực tế.

Xem chi tiết ghế đôn mặt simili GD08

Ghế đôn inox là gì? Ghế đôn và ghế đẩu có khác nhau không?

Trong cách gọi mua bán thông dụng, ghế đôn inoxghế đẩu inox thường cùng chỉ nhóm ghế nhỏ, không có phần tựa lưng. Vì vậy người mua không cần coi đây là hai kiểu ghế hoàn toàn khác nhau chỉ vì khác từ khóa tìm kiếm.

Ghế đôn / ghế đẩu Nhóm không tựa, ưu tiên cách bố trí gọn, dễ di chuyển và phù hợp khi không cần điểm tựa phía sau.
Ghế dựa Có tựa lưng, đáng cân nhắc hơn khi người dùng ngồi lâu hoặc muốn tư thế thư giãn hơn.
Ghế xếp Có cơ cấu gấp, phù hợp khi yêu cầu quan trọng nhất là gấp ghế lại sau khi sử dụng.

Nếu bạn chưa chắc mình cần kiểu nào, bạn có thể xem toàn bộ các loại ghế inox HWATA trước khi thu hẹp lựa chọn. Riêng người đang tìm kiểu mặt tròn có thể tham khảo thêm ghế inox tròn.

Nên chọn ghế đôn inox mặt inox hay mặt simili?

Đây là quyết định nên thực hiện trước khi so GD02, GD04, GD05 hay GD08. Hai kiểu bề mặt tạo cảm giác ngồi và cách chăm sóc khác nhau, vì vậy lựa chọn tốt phụ thuộc vào môi trường thực tế hơn là chỉ nhìn kiểu dáng.

Mặt inox: ưu tiên vệ sinh và sử dụng linh hoạt

  • Bề mặt cứng, phù hợp người thích kiểu ghế đơn giản.
  • Dễ lau khi dùng trong khu vực ăn uống hoặc nơi thường phát sinh vết bẩn.
  • GD02 và GD04 hiện có trường vật liệu ghi rõ Inox SUS304.
  • Nên tránh kéo vật cứng trên mặt để hạn chế trầy xước.

Xem các mẫu ghế mặt inox

Mặt simili: ưu tiên cảm giác tiếp xúc mềm hơn

  • GD05 và GD08 dùng mặt nệm simili theo dữ liệu hiện hành.
  • Nên kiểm tra độ căng mặt nệm, mép bọc và tình trạng bề mặt trước khi nhận.
  • Xử lý vết bẩn sớm, tránh để nước hoặc chất bẩn bám lâu ở đường mép.
  • Không mặc định mác inox của khung chỉ từ tên sản phẩm.

Xem thêm ghế inox bọc nệm

Nếu mua cho quán, cách kiểm tra hữu ích nhất là ngồi thử cả hai loại bề mặt trong đúng khoảng thời gian khách thường sử dụng. Mặt ghế phù hợp trên hình ảnh chưa chắc là lựa chọn dễ chịu nhất khi sử dụng thực tế.

So sánh ghế đôn inox GD02, GD04, GD05 và GD08

Bốn model có nhiều trường kích thước đang công bố giống nhau, vì vậy không nên tự tạo khác biệt về tải trọng, phi ống hoặc kết cấu nếu chưa có dữ liệu của đúng sản phẩm. Bảng dưới tập trung vào những thông tin có thể dùng an toàn khi chọn mua.

Model Bề mặt / vật liệu đang ghi Kích thước công bố Chiều cao Trường độ dày Phù hợp để cân nhắc
GD02 Inox SUS304 280 mm 480 mm 0,6 mm Người ưu tiên mặt inox, vệ sinh đơn giản
GD04 Inox SUS304 280 mm 480 mm 0,6 mm Người ưu tiên mặt inox, cần so kiểu chân thực tế với GD02
GD05 Mặt nệm simili 280 mm 480 mm 30 mm theo trường hiện hành Người muốn mặt ngồi mềm hơn
GD08 Mặt nệm simili 280 mm 480 mm 30 mm theo trường hiện hành Người muốn mặt simili; cần xác minh lại đặc điểm “thấp”

GD02 và GD04 khác nhau thế nào?

Các trường chính đang công bố của GD02 và GD04 đều là 280 mm, chiều cao 480 mm, Inox SUS304 và 0,6 mm. Vì vậy, nếu đang phân vân giữa hai model, nên xem trực tiếp hình dáng chân, vị trí liên kết, mối hàn và cảm giác ổn định trên nền phẳng thay vì giả định một mã chắc chắn tốt hơn mã còn lại.

GD05 và GD08 khác nhau thế nào?

GD05 và GD08 hiện cùng ghi kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm, mặt nệm simili và trường 30 mm. Tên GD08 có chữ “thấp” nhưng dữ liệu chiều cao hiện chưa thể hiện sự khác biệt. Khi cần chọn chính xác, hãy xác minh lại sản phẩm hoặc gửi nhu cầu cho bộ phận tư vấn HWATA.

Kích thước ghế đôn inox và cách ghép với bàn

Kích thước ghế đôn inox không nên xem riêng lẻ. Bốn mã GD02, GD04, GD05 và GD08 hiện cùng công bố trường kích thước 280 mm và chiều cao mặt ngồi 480 mm. Tuy nhiên, một chiếc ghế cao 480 mm chỉ phù hợp khi đặt cùng loại bàn và tư thế ngồi thực tế của người sử dụng.

1

Đo từ sàn đến mặt bàn

Không nên chọn ghế trước rồi mới tìm bàn phù hợp. Hãy xác định chiều cao bàn đang sử dụng, đặc biệt nếu đó là bàn đặt riêng, bàn thấp hoặc kiểu bàn khác bàn ăn thông thường.

2

Đối chiếu với chiều cao mặt ngồi

Với dữ liệu hiện hành, nhóm GD đang ghi chiều cao 480 mm. Khi đặt ghế vào bàn, cần kiểm tra khoảng trống cho chân và đùi, đồng thời thử tư thế ngồi thay vì chỉ tính trên giấy.

3

Ngồi thử trước khi mua số lượng

Đối với quán ăn, nhà hàng hoặc căng tin, nên thử ít nhất một mẫu cạnh đúng bàn inox sẽ sử dụng. Điều này giúp phát hiện sớm trường hợp ghế quá thấp, khoảng chân không thoải mái hoặc cách bố trí quá sát.

Lưu ý: trường “280 mm” hiện là kích thước công bố trên sản phẩm. Không nên tự diễn giải thêm thành một thông số khác nếu trang kỹ thuật của model chưa ghi rõ.

Ghế đôn inox 304: cần kiểm tra gì ngoài chữ SUS304?

Khi tìm ghế đôn inox 304 hoặc ghế đẩu inox 304, người mua thường tập trung vào mác inox nhưng đây không phải yếu tố duy nhất quyết định một chiếc ghế có phù hợp. Quan trọng hơn là phải xác nhận vật liệu trên chính model đang đặt mua.

Mác inox

GD02 và GD04 hiện ghi rõ Inox SUS304. Với GD05 và GD08, trường chất liệu hiện hành đang mô tả mặt nệm simili, vì vậy không nên dùng thông tin của GD02/GD04 để kết luận về khung hai model simili.

Ống chân và liên kết

Khi xem ghế thật, hãy kiểm tra chân ghế, vị trí hàn, độ đồng đều của khung và khả năng tiếp xúc nền. Nếu thông số phi ống hoặc độ dày chân là tiêu chí bắt buộc, cần xác minh trên đúng model.

Độ ổn định

Đặt ghế trên nền phẳng, ngồi thử và kiểm tra hiện tượng rung hoặc cập kênh. Với khách mua số lượng lớn, kiểm tra mẫu thực tế có giá trị hơn việc chỉ so một thông số trên bảng.

Không nên nhầm: trường 30 mm trên GD05/GD08 không nên hiểu là độ dày inox. Hai model này đang hiển thị thông tin mặt nệm simili, do đó 30 mm không thể được đem so trực tiếp với trường 0,6 mm của GD02/GD04.

Ghế đôn inox phù hợp gia đình, quán ăn hay quán cafe?

Ưu điểm lớn của ghế không tựa là cách bố trí gọn và linh hoạt. Tuy nhiên, mỗi không gian lại có yêu cầu khác nhau về thời gian ngồi, vệ sinh, tần suất di chuyển và số lượng ghế.

Ghế đôn inox cho gia đình

Phù hợp làm ghế ăn phụ, ghế dự phòng hoặc dùng ở không gian nhỏ. Gia đình nên ưu tiên cảm giác ngồi, cách phối với bàn và vị trí cất ghế. Có thể xem thêm nhóm ghế inox gia đình nếu cần lựa chọn rộng hơn.

Ghế đôn inox cho quán ăn

Kiểu không tựa thuận tiện khi cần sắp xếp nhiều vị trí ngồi trong không gian vừa phải. Chủ quán nên quan tâm khả năng vệ sinh, độ ổn định trên nền và cách thu dọn cuối ngày. Tham khảo ghế inox cho quán ăn.

Ghế đôn inox cho quán cafe

Phù hợp hơn với khu vực khách ngồi nhanh hoặc không gian cần tối ưu diện tích. Với khu vực khách thường ngồi trò chuyện lâu, ghế có tựa có thể hợp lý hơn. Xem thêm ghế inox quán cà phê.

Nhà hàng và căng tin

Khi mua nhiều, cần đánh giá cả quy trình bố trí, vệ sinh và lưu kho. Hãy kiểm tra mẫu thật, số ghế mỗi bàn và khả năng thu dọn trước khi đặt hàng. Có thể xem ghế inox nhà hàngghế inox căng tin.

Ghế đôn, ghế xếp hay ghế dựa: loại nào phù hợp hơn?

Loại ghế Đặc điểm chính Nên chọn khi Cần cân nhắc
Ghế đôn / ghế đẩu Không tựa, kiểu dáng gọn Cần chỗ ngồi linh hoạt, quán ăn, ghế dự phòng Không tối ưu cho người cần tựa lưng hoặc ngồi nhiều giờ
Ghế xếp inox Có cơ cấu gấp Cần gập ghế để lưu kho hoặc thường xuyên di chuyển Nên kiểm tra khớp gập và thao tác đóng mở
Ghế dựa inox Có phần tựa phía sau Thời gian ngồi dài hơn, cần điểm tựa Chiếm không gian nhiều hơn kiểu đôn nhỏ gọn

Nếu mục tiêu thực tế là ngồi lâu, không nên cố chọn ghế inox không tựa chỉ vì giá hoặc khả năng bố trí gọn. Ngược lại, nếu khách chủ yếu ngồi nhanh và không gian cần thu gọn, ghế đôn có thể là lựa chọn hợp lý hơn loại có tựa.

Cách sử dụng, vệ sinh và bảo quản ghế đôn inox

Với mặt inox

  • Lau bụi và vết bẩn thường xuyên bằng khăn mềm.
  • Tránh dùng vật sắc hoặc miếng chà quá cứng trên bề mặt.
  • Không để hóa chất tẩy mạnh lưu lại lâu trên inox.
  • Không kéo lê ghế trên nền nếu có thể nhấc và di chuyển.

Với mặt simili

  • Lau vết bẩn sớm, đặc biệt với đồ ăn hoặc nước uống.
  • Dùng khăn mềm, hạn chế dung dịch tẩy có tính ăn mòn mạnh.
  • Kiểm tra mép bọc, độ căng và bề mặt nệm định kỳ.
  • Không xếp hoặc cất theo cách làm vật cứng tì trực tiếp lên mặt simili.

Khi sử dụng lâu dài, nên kiểm tra chân tiếp xúc nền và các vị trí liên kết. Nếu cần tham khảo thêm quy trình chọn và kiểm tra sản phẩm, xem kinh nghiệm chọn ghế inox.

Giá ghế đôn inox phụ thuộc những yếu tố nào?

Giá ghế đôn inox có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách bán hàng, vì vậy nên kiểm tra trực tiếp trên trang của từng model thay vì dùng một bảng giá cố định trong bài tư vấn dài hạn.

Model và cấu tạo GD02, GD04, GD05 và GD08 không nên được xem như bốn sản phẩm giống hệt nhau.
Bề mặt ghế Mặt inox và mặt nệm simili có cấu tạo, trải nghiệm sử dụng và yêu cầu chăm sóc khác nhau.
Số lượng và giao nhận Khi mua cho quán ăn, nhà hàng hoặc căng tin, số lượng và phương án giao nhận cần được xác nhận cùng báo giá hiện hành.

10 điểm cần kiểm tra trước khi mua ghế đôn inox

Checklist dưới đây đặc biệt hữu ích khi mua ghế đôn inox số lượng lớn. Chỉ cần bỏ qua một bước như chiều cao bàn hoặc độ ổn định của chân ghế cũng có thể khiến cả lô ghế không phù hợp với không gian sử dụng.

  1. Xác định chính xác model: GD02, GD04, GD05 hay GD08.
  2. Chọn mặt inox hoặc mặt simili trước.
  3. Đối chiếu chiều cao ghế với bàn đang sử dụng.
  4. Kiểm tra trường kích thước mặt ghế và ngồi thử thực tế.
  5. Xác nhận mác inox trên đúng model nếu SUS304 là yêu cầu bắt buộc.
  6. Kiểm tra ống chân và thông số kỹ thuật nếu đây là tiêu chí mua hàng.
  7. Quan sát mối hàn, các vị trí liên kết và chân tiếp đất.
  8. Đặt ghế trên nền phẳng để kiểm tra rung hoặc cập kênh.
  9. Nếu cần chồng ghế, thử trực tiếp nhiều chiếc trước khi mua số lượng.
  10. Xác nhận số lượng, phương án vận chuyển và thông tin sản phẩm trước khi chốt.

5 thông tin nên gửi khi cần tư vấn

Để chọn model nhanh hơn, hãy gửi: chiều cao bàn, không gian sử dụng, thời gian ngồi mỗi lượt, nhu cầu mặt inox hay simili và số lượng dự kiến. Nếu bắt buộc dùng SUS304, hãy nêu rõ để tư vấn viên xác nhận trên đúng model.

Câu hỏi thường gặp về ghế đôn inox HWATA

Ghế đôn inox và ghế đẩu inox có khác nhau không?

Trong nhu cầu mua sắm thông thường, ghế đôn inox và ghế đẩu inox thường được dùng để chỉ cùng nhóm ghế nhỏ không có tựa lưng. Người mua nên tập trung vào mặt ghế, chiều cao, kích thước, model và nhu cầu sử dụng thay vì coi hai cách gọi này là hai dòng sản phẩm hoàn toàn khác nhau.

HWATA có những mẫu ghế đôn inox nào?

Danh mục hiện có bốn mã chính là GD02, GD04, GD05 và GD08. GD02 và GD04 thuộc nhóm mặt inox; GD05 và GD08 dùng mặt nệm simili. Các model hiện cùng ghi trường kích thước 280 mm và chiều cao 480 mm, nhưng thông tin vật liệu và bề mặt không giống nhau.

GD02 và GD04 khác nhau thế nào?

Thông số chính đang công bố của GD02 và GD04 đều gồm kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm, Inox SUS304 và trường độ dày 0,6 mm. Dữ liệu này chưa đủ để kết luận toàn bộ khác biệt về khung hoặc chân, vì vậy nên xem hình thực tế và kiểm tra đúng sản phẩm trước khi lựa chọn.

GD05 và GD08 khác nhau thế nào?

GD05 và GD08 hiện đều ghi mặt nệm simili, kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm và trường độ dày 30 mm. Dù tên GD08 có chữ “thấp”, dữ liệu chiều cao hiện tại vẫn bằng GD05, vì vậy nên xác minh lại sản phẩm nếu chiều cao là tiêu chí quyết định.

Ghế đôn inox HWATA cao bao nhiêu?

Bốn mẫu GD02, GD04, GD05 và GD08 hiện đều công bố chiều cao 480 mm. Tuy nhiên, không nên chọn ghế chỉ từ con số này. Hãy đo chiều cao bàn, đặt thử ghế cạnh bàn và kiểm tra khoảng để chân cũng như tư thế ngồi trước khi mua số lượng lớn.

Mặt ghế 280 mm có phù hợp người lớn không?

280 mm là trường kích thước đang công bố trên bốn model ghế đôn HWATA. Việc có phù hợp hay không còn phụ thuộc vóc dáng, tư thế và thời gian ngồi. Nếu mua cho quán ăn hoặc gia đình sử dụng thường xuyên, nên ngồi thử sản phẩm thực tế thay vì quyết định chỉ từ thông số.

Nên chọn ghế đôn mặt inox hay mặt simili?

Mặt inox phù hợp người ưu tiên bề mặt cứng và vệ sinh nhanh; mặt simili phù hợp người muốn cảm giác tiếp xúc mềm hơn. Với quán ăn, nên cân nhắc thêm tần suất lau dọn. Với thời gian ngồi dài, hãy thử thực tế và cân nhắc ghế có tựa nếu cần hỗ trợ lưng.

GD05 và GD08 có phải toàn bộ khung đều là SUS304 không?

Không nên kết luận như vậy từ dữ liệu hiện hành. Trường chất liệu trên GD05 và GD08 đang ghi “mặt nệm simili”, tức đang mô tả bề mặt ghế. Nếu yêu cầu bắt buộc khung SUS304, người mua nên xác nhận trực tiếp mác inox của đúng model trước khi đặt hàng.

30 mm trên GD05 và GD08 có phải độ dày inox không?

Không nên hiểu 30 mm là độ dày inox. Trường 30 mm xuất hiện trên các model có mặt nệm simili và dữ liệu hiện tại chưa mô tả đây là độ dày của khung. Vì vậy không nên so trực tiếp 30 mm của GD05/GD08 với trường 0,6 mm của GD02/GD04.

Ghế đôn inox có chồng lên nhau được không?

Không nên mặc định mọi model đều có khả năng chồng giống nhau nếu chưa kiểm tra đúng thiết kế. Khi mua cho quán hoặc căng tin và cần cất nhiều ghế sau giờ sử dụng, nên thử chồng thực tế một nhóm ghế trước khi đặt số lượng để đánh giá độ ổn định và diện tích lưu kho.

Ghế đôn inox có phù hợp quán cafe không?

Có thể phù hợp với quán cafe cần bố trí gọn hoặc khu vực khách ngồi trong thời gian ngắn. Nếu mô hình quán hướng đến khách ngồi làm việc, trò chuyện lâu hoặc cần tư thế thư giãn, nên cân nhắc ghế dựa hoặc kiểu ghế cafe có phần tựa thay vì chỉ dùng ghế không tựa.

Khi nào nên chuyển từ ghế đôn sang ghế dựa?

Nên cân nhắc ghế dựa khi người dùng thường ngồi lâu, cần điểm tựa phía sau hoặc không gian ưu tiên sự thoải mái hơn khả năng bố trí gọn. Ghế đôn phù hợp hơn khi cần chỗ ngồi linh hoạt, ghế dự phòng hoặc khu vực có tần suất thay đổi chỗ ngồi cao.

Liên hệ HWATA để chọn đúng ghế đôn inox

Nếu đang phân vân giữa GD02, GD04, GD05 và GD08, hãy chuẩn bị chiều cao bàn, loại không gian, số lượng ghế, nhu cầu mặt inox hay simili và yêu cầu về mác inox. Các thông tin này giúp xác định model phù hợp nhanh hơn và hạn chế mua sai khi đặt số lượng lớn.

Hotline tư vấn: 0909 913 212

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An