Máy nước nóng năng lượng mặt trời 240L Hwata là lựa chọn dung tích lớn trong dải máy gia đình 120L-300L. Trang 240L hiện có một mẫu HW304-240L, sử dụng 24 ống chân không F58, vỏ và ruột bình SUS304, phù hợp để cân nhắc khi nhu cầu nước nóng đã cao hơn nhóm 180L-200L.
HW304-240L có kích thước đang công bố dài 1830 mm, rộng 2050 mm, cao 750 mm và trường thông tin sản phẩm ghi bảo hành 5 năm. Với chiều rộng hơn 2 m, người mua nên kiểm tra nhu cầu, số phòng tắm, giờ dùng nước nóng cao điểm và mặt bằng mái trước khi quyết định giữa 200L, 240L hoặc 300L.

Danh mục 240L hiện chỉ hiển thị một sản phẩm HWATA trước khi chuyển sang khu vực hệ thống cửa hàng. Vì vậy người mua không cần lọc nhiều mẫu mà nên tập trung xác định đúng HW304-240L, kiểm tra nhu cầu nước nóng và khả năng bố trí bộ máy rộng 2050 mm trên mái.
Mẫu 240L sử dụng 24 ống chân không F58, vỏ và ruột bình Inox SUS304 theo thông tin hiện hành của đúng sản phẩm.
HWATA hiện xếp nhóm 240L-300L vào mức nhu cầu lớn. Trang sản phẩm cũng gợi ý khoảng 215-250L cho nhóm 5-8 người khi mức dùng cao. Tuy nhiên đây chỉ là mốc tham khảo; không nên mặc định mọi gia đình 5-8 người đều phải dùng 240L.
240L đáng cân nhắc khi lượng nước nóng trong ngày cao hơn nhóm 180L-200L và gia đình cần thêm mức dự phòng cho nhiều lần sử dụng liên tiếp.
Hai hoặc nhiều phòng tắm làm nhu cầu tăng mạnh nếu sử dụng gần cùng thời điểm. Số phòng tắm và giờ cao điểm quan trọng hơn việc chỉ đếm thành viên.
Nếu 240L thường xuyên sát mức tối đa, nên so sánh 300L hoặc chuyển sang phương án tính theo toàn công trình.
Nếu 200L vẫn đáp ứng giờ sử dụng cao điểm và không thường xuyên xảy ra tình trạng thiếu nước nóng, tăng lên 240L có thể không cần thiết. Mẫu 200L hiện rộng 1730 mm, tức hẹp hơn 240L khoảng 320 mm.
Xem máy năng lượng mặt trời 200 lít khi nhu cầu thấp hơn hoặc mặt bằng mái cần tiết kiệm chiều ngang.
240L có thể trở nên khá sát khi nhiều thành viên tắm liên tiếp trong thời gian ngắn, nhiều phòng tắm dùng cùng lúc, có bồn tắm hoặc thường xuyên lấy thêm nước nóng cho các mục đích khác. Khi đó cần tính lại nhu cầu thay vì mặc định 240L là đủ vì nằm trong nhóm dung tích lớn.
Hai gia đình có cùng số thành viên vẫn có thể cần dung tích khác nhau. Một nhà chỉ dùng vòi sen khác với nhà có nhiều phòng tắm, bồn tắm và nhiều điểm dùng nước nóng cùng giờ. Xem thêm máy năng lượng mặt trời cho gia đình để chọn theo nhu cầu sinh hoạt.
Thông số chính đang được công bố cho HW304-240L gồm 240L, 24 ống chân không F58, vỏ và ruột bình SUS304, dài 1830 mm, rộng 2050 mm, cao 750 mm và bảo hành 5 năm. Đây là những dữ liệu nên ưu tiên khi nhận diện sản phẩm và chuẩn bị mặt bằng.
| Thông số | HW304-240L | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|
| Dung tích | 240L | Nhóm nhu cầu lớn, không chọn chỉ theo số người |
| Số ống | 24 ống chân không F58 | Cấu hình hiện hành của mẫu 240L |
| Chiều dài | 1830 mm | Cần thêm khoảng thao tác khi bố trí |
| Chiều rộng | 2050 mm | Tiêu chí quan trọng khi đo mái |
| Chiều cao | 750 mm | Kiểm tra vật cản và vị trí khung |
| Vật liệu | Vỏ và ruột bình SUS304 | Đối chiếu đúng HW304-240L khi mua |
| Bảo hành | 5 năm theo trường sản phẩm | Xác nhận chính sách đang áp dụng khi đặt hàng |
Trang sản phẩm hiện còn những câu quảng cáo về thời gian giữ nóng, khả năng tiết kiệm điện tuyệt đối và cấu tạo ống nhiều lớp. Khu vực dịch vụ chung cũng có khoảng bảo hành khác với trường 5 năm của sản phẩm. Vì vậy trang 240L nên ưu tiên các thông số sản phẩm đã xác minh và tránh biến nội dung quảng cáo chung thành chỉ tiêu kỹ thuật.
HW304-240L hiện có giá bán được hiển thị trực tiếp trên hệ thống, nhưng giá và chương trình bán hàng có thể thay đổi theo thời điểm. Nội dung tư vấn này vì vậy không cố định một mức giá; người mua nên kiểm tra trực tiếp đúng sản phẩm khi chuẩn bị đặt hàng.
| Yếu tố cần kiểm tra | Ý nghĩa khi mua HW304-240L |
|---|---|
| Giá sản phẩm hiện tại | Kiểm tra trực tiếp trên trang HW304-240L. |
| Dung tích có đúng nhu cầu? | Không nên tăng từ 200L chỉ vì chênh lệch giá nhỏ. |
| Điều kiện mái | Chiều rộng sản phẩm 2050 mm cần được kiểm tra trước. |
| Đường nước và phụ kiện | Phụ thuộc cấu hình cấp nước và hiện trạng công trình. |
| Chính sách hiện hành | Nên xác nhận lại bảo hành, giao/lắp và chương trình bán hàng khi đặt. |
HWATA 200L và 240L hiện cùng chiều dài 1830 mm, cao 750 mm nhưng khác đáng kể ở số ống và chiều rộng. Mẫu 200L dùng 20 ống F58, rộng 1730 mm; mẫu 240L dùng 24 ống F58, rộng 2050 mm.
| Tiêu chí | 200L | 240L |
|---|---|---|
| Dung tích | 200L | 240L |
| Số ống F58 | 20 ống | 24 ống |
| Chiều rộng | 1730 mm | 2050 mm |
| Chiều dài | 1830 mm | 1830 mm |
| Chiều cao | 750 mm | 750 mm |
| Nên cân nhắc khi | Nhu cầu thấp hơn, muốn tiết kiệm chiều ngang | 200L khá sát và cần thêm mức dự phòng |
240L tăng 40L so với 200L. Đây là bước tăng đủ lớn để người mua nên căn cứ vào nhu cầu thật thay vì tự động chọn dung tích lớn hơn.
Số ống tăng từ 20 lên 24 F58. Không nên quy đổi thêm bốn ống thành một tỷ lệ tăng hiệu suất cụ thể nếu chưa có dữ liệu thử nghiệm hai mẫu trong cùng điều kiện.
Chiều rộng tăng từ 1730 lên 2050 mm, tức khoảng 320 mm. Đây là khác biệt đáng lưu ý với nhà phố có mái hẹp, nhiều bồn nước hoặc các thiết bị khác đã chiếm diện tích.
Nếu 200L vẫn có mức dự phòng hợp lý trong giờ cao điểm thì không cần tăng. Chọn 200L có thể giúp giảm diện tích chiếm chỗ theo chiều ngang mà vẫn đáp ứng nhu cầu hiện tại.
Từ 240L lên 300L là bước tăng lớn hơn: dung tích tăng 60L, số ống từ 24 lên 30 ống F58 và chiều rộng từ 2050 lên 2530 mm. Chiều dài và chiều cao của hai mẫu hiện vẫn cùng 1830 mm và 750 mm.

20 ống F58
Rộng 1730 mm.
Phù hợp để xem khi nhu cầu thấp hơn và muốn giảm diện tích chiếm chỗ.
24 ống F58
Rộng 2050 mm.
Mức dung tích lớn cho gia đình đông người hoặc nhu cầu nước nóng cao.
30 ống F58
Rộng 2530 mm.
Đáng cân nhắc khi 240L vẫn khá sát nhu cầu và mái đủ không gian.
| Tiêu chí | 240L | 300L |
|---|---|---|
| Dung tích | 240L | 300L |
| Số ống F58 | 24 | 30 |
| Chiều rộng | 2050 mm | 2530 mm |
| Chiều dài | 1830 mm | 1830 mm |
| Chiều cao | 750 mm | 750 mm |
300L tăng 60L so với 240L. Vì mức tăng lớn, cần xác định rõ rằng gia đình thực sự cần thêm dung tích thay vì chọn theo tâm lý càng lớn càng tốt.
300L tăng thêm sáu ống F58. Cùng với đó, chiều rộng tăng thêm 480 mm, nên mặt bằng mái phải được kiểm tra lại trước khi chuyển sang dung tích này.
Nếu 240L thường xuyên sát mức sử dụng dự kiến, nhà có nhiều phòng tắm hoặc lượng nước nóng giờ cao điểm lớn, có thể xem máy năng lượng mặt trời 300 lít. Nếu 240L đã đủ, không cần tăng chỉ để tạo mức dư quá lớn.
Kích thước máy nước nóng năng lượng mặt trời 240L HW304-240L hiện là dài 1830 mm, rộng 2050 mm và cao 750 mm. Đây là kích thước sản phẩm, không phải diện tích tối thiểu tuyệt đối cần chừa trên mái.


Chiều rộng 2050 mm là thông số nên được ưu tiên khi khảo sát. So với 200L, mẫu 240L cần thêm khoảng 320 mm chiều ngang; so với 300L, máy vẫn hẹp hơn khoảng 480 mm.
Không nên coi vùng 1830 × 2050 mm là đủ cho mọi vị trí. Cần tính đường nước lạnh, nước nóng, đầu nối, khoảng thao tác và khả năng tiếp cận thiết bị khi bảo trì.
Mái đủ rộng nhưng thường xuyên bị che nắng vẫn chưa phải vị trí phù hợp. Cần quan sát các vật cản như tường cao, cây, mái kế bên và bồn nước ở các thời điểm khác nhau trong ngày.
Riêng 240 lít nước có khối lượng xấp xỉ 240 kg, chưa tính bình, khung, bộ ống và hệ đường nước. Đây chỉ là quy đổi khối lượng nước, không phải tải trọng thiết kế để kết luận mái có đủ khả năng chịu lực.
HW304-240L sử dụng 24 ống chân không F58. Các ống thu năng lượng từ ánh nắng và truyền nhiệt cho nước. Khi nước nóng lên, sự chênh lệch nhiệt độ hỗ trợ quá trình tuần hoàn tự nhiên giữa vùng thu nhiệt và bình chứa.

Đây là số lượng ống đang công bố cho đúng mẫu HW304-240L. Số ống cũng giúp phân biệt nhanh 240L với mẫu 200L có 20 ống và 300L có 30 ống F58.
Bộ ống nhận năng lượng mặt trời để làm nóng nước. Trang này không đưa một tỷ lệ hấp thụ hoặc thời gian gia nhiệt cố định vì các con số đó cần dữ liệu thử nghiệm của đúng sản phẩm trong điều kiện xác định.
Nước nóng có xu hướng di chuyển lên vùng bình chứa trong khi phần nước có nhiệt độ thấp hơn đi xuống khu vực thu nhiệt. Quá trình này tạo vòng tuần hoàn cơ bản trong hệ ống chân không.
Bình lưu trữ nước đã được làm nóng. HW304-240L hiện công bố vỏ và ruột bình SUS304. Những thông tin như độ dày lớp cách nhiệt hoặc số giờ giữ nóng cụ thể chỉ nên dùng khi có hồ sơ kỹ thuật tương ứng.
Xem thêm máy năng lượng mặt trời ống chân không để tìm hiểu sâu hơn về nhóm công nghệ hiện có của HWATA.
Với một máy dung tích lớn như 240L, cần kiểm tra từ đầu vị trí bồn nước lạnh, cách cấp tự chảy hay tăng áp, áp lực tại điểm sử dụng và đường đi của hệ ống. Không nên mua thiết bị trước rồi mới tính phương án cấp nước.

Cần xem tương quan giữa bồn nước lạnh, máy, số tầng và tuyến ống. Không có một mức cao độ duy nhất phù hợp cho mọi công trình.
Nếu nguồn tự chảy đã đáp ứng thì chưa chắc cần bơm tăng áp. Nếu áp lực yếu, nên kiểm tra nguyên nhân trước khi bổ sung thiết bị.
Một số bố trí có thể cần bình phụ nếu bồn lạnh hiện tại không thuận lợi để cấp trực tiếp cho máy.
Việc bồn lạnh đặt trên khung, đặt nền mái hay nằm ở vị trí khác ảnh hưởng đến phương án đường ống và cấp nước. Vì vậy nên cung cấp ảnh tổng thể mái khi cần tư vấn bố trí.
Sau hoàn thiện cần kiểm tra mối nối, tình trạng rò nước, khả năng cấp vào bình và dòng nước tới các điểm sử dụng. Các công đoạn tháo ống chân không hoặc thay đổi đường nước trên mái nên do người có chuyên môn thực hiện.
240L là dung tích lớn trong nhóm máy gia đình, nhưng không nên dùng như đáp án mặc định cho nhà trọ, khách sạn hoặc công trình có nhiều phòng. HWATA hiện tách riêng các nhóm nhu cầu này trong cấu trúc danh mục, cho thấy việc tính tổng lượng nước nóng toàn công trình cần được xử lý riêng.
Nếu 240L vẫn còn mức dự phòng và các phòng tắm không đồng loạt sử dụng, một máy có thể vẫn là phương án cần xem xét.
Nên tính tổng số phòng, số người và giờ cao điểm thay vì mặc định một máy 240L đủ cho toàn bộ khu nhà.
Xem giải pháp cho nhà trọNhu cầu thường cần tính theo số phòng, công suất giờ cao điểm và khả năng vận hành toàn hệ thống.
Xem giải pháp cho khách sạnNếu nhu cầu vẫn thuộc phạm vi một hộ hoặc công trình nhỏ nhưng 240L khá sát, có thể kiểm tra 300L trước. Mẫu 300L hiện dùng 30 ống F58 và rộng 2530 mm nên cần nhiều chiều ngang hơn trên mái.
Với nhà trọ, khách sạn hoặc nhu cầu lớn hơn máy đơn, nên tính tổng lượng nước nóng và giờ sử dụng cao điểm. Xem hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời công nghiệp khi nhu cầu đã vượt phạm vi lựa chọn một máy gia đình.
Không. Nếu 200L đã đủ thì 240L chỉ làm tăng dung tích và chiều rộng bộ máy mà không tạo lợi ích cần thiết cho nhu cầu thực tế. Chọn đúng dung tích quan trọng hơn chọn mức lít lớn nhất có thể.
300L chỉ hợp lý khi mức sử dụng thật sự cần thêm khoảng dự phòng. So với 240L, chiều rộng tăng khoảng 480 mm, nên quyết định nâng dung tích cũng đồng nghĩa phải kiểm tra lại mặt bằng mái.
Website hiện giới thiệu Toàn Phát là đơn vị chuyên phân phối sản phẩm HWATA. Với HW304-240L, nên bắt đầu tư vấn từ nhu cầu nước nóng, số phòng tắm và mặt bằng mái trước khi chốt sản phẩm, thay vì chỉ dựa trên mức giá hoặc số thành viên.
Số người sử dụng – số phòng tắm – mức dùng nước nóng trong giờ cao điểm – có dùng nhiều vòi đồng thời không – có bồn tắm không – kích thước mái – vị trí bồn nước lạnh – nguồn cấp tự chảy hay tăng áp.
Hotline đang hiển thị trên sản phẩm: 0909 913 212
Giá, khuyến mại, phụ kiện, giao lắp và chính sách bảo hành nên được xác nhận theo thông tin hiện hành tại thời điểm đặt. Nếu cần xem toàn bộ dải dung tích, truy cập máy nước nóng năng lượng mặt trời Hwata. Nếu nhu cầu thấp hơn nhiều, có thể xem thêm máy năng lượng mặt trời 180 lít.
HWATA hiện gợi ý khoảng 215-250L cho nhóm 5-8 người khi nhu cầu nước nóng lớn, nên 240L có thể là mức để tham khảo cho nhóm này. Tuy nhiên không nên xem đó là định mức cố định. Cần tính thêm số phòng tắm, lượng nước nóng trong giờ cao điểm, bồn tắm và việc có sử dụng nhiều vòi cùng lúc hay không trước khi quyết định.
240L có thể phù hợp với một số gia đình 5-8 người có mức dùng nước nóng lớn, nhưng không phải mọi trường hợp đều giống nhau. Nhà nhiều phòng tắm, có bồn tắm hoặc thường xuyên sử dụng đồng thời có thể cần tính lại và xem 300L. Ngược lại, nếu lượng dùng thực tế thấp hơn, 200L có thể đã đáp ứng mà còn tiết kiệm diện tích mái.
HW304-240L hiện sử dụng 24 ống chân không F58. Đây là cấu hình đang công bố cho đúng mẫu 240L. Để so sánh, mẫu 200L dùng 20 ống F58 còn mẫu 300L dùng 30 ống F58. Khi số lượng ống tăng, chiều rộng tổng thể của máy cũng tăng nên cần kiểm tra lại mặt bằng mái khi chuyển dung tích.
HW304-240L hiện được công bố có chiều dài 1830 mm, chiều rộng 2050 mm và chiều cao 750 mm. Đây là kích thước sản phẩm, không phải diện tích lắp tối thiểu tuyệt đối. Khi bố trí trên mái còn cần chừa không gian cho đường nước, thao tác kỹ thuật và bảo trì, đồng thời kiểm tra bóng che, kết cấu và lối vận chuyển thiết bị.
240L tăng 40L so với 200L, tăng từ 20 lên 24 ống F58 và chiều rộng tăng từ 1730 lên 2050 mm. Nếu 200L đã đáp ứng tốt và vẫn còn mức dự phòng thì không cần tăng. Nếu 200L thường khá sát nhu cầu, 240L đáng cân nhắc hơn, nhưng cần kiểm tra mái có đủ thêm khoảng 320 mm chiều rộng hay không.
300L tăng 60L so với 240L, sử dụng 30 ống F58 và rộng 2530 mm, trong khi 240L dùng 24 ống và rộng 2050 mm. Chỉ nên tăng lên 300L khi 240L khá sát nhu cầu và mặt bằng mái đủ lớn hơn. Nếu 240L đã có mức dự phòng phù hợp thì không cần chọn dung tích cao hơn chỉ vì muốn dư nhiều.
Trang sản phẩm HW304-240L hiện ghi vỏ và ruột bình bằng Inox SUS304. Khi mua nên đối chiếu đúng mã sản phẩm và thông tin đang áp dụng tại thời điểm đặt hàng. Trang tư vấn 240L không sử dụng các tuyên bố về độ dày lớp cách nhiệt, hiệu suất hấp thụ hoặc thời gian giữ nóng cụ thể nếu chưa có hồ sơ kỹ thuật phù hợp để xác minh.
Trường thông tin chính của HW304-240L hiện ghi bảo hành 5 năm. Một khu vực dịch vụ chung trên trang sản phẩm đang hiển thị khoảng bảo hành khác, vì vậy người mua nên xác nhận chính sách áp dụng cho đúng mẫu tại thời điểm đặt hàng. Nên lưu hóa đơn hoặc hồ sơ mua bán để thuận tiện khi cần kiểm tra và yêu cầu hỗ trợ sau này.
HW304-240L hiện dài 1830 mm và rộng 2050 mm, nhưng khu vực bố trí thực tế cần lớn hơn kích thước sản phẩm. Cần chừa thêm khoảng cho đường nước, thao tác lắp và bảo trì, đồng thời kiểm tra vùng nhận nắng, bóng che, kết cấu mái và lối vận chuyển. Không nên dùng đúng 1830 × 2050 mm làm diện tích lắp tối thiểu cho mọi công trình.
Phần thu nhiệt ống chân không sử dụng năng lượng từ ánh nắng để làm nóng nước và nguyên lý đối lưu cơ bản không yêu cầu điện trở hoạt động liên tục. Tuy nhiên hệ thống hoàn chỉnh vẫn có thể dùng điện nếu có bơm tăng áp, bộ điều khiển hoặc nguồn nhiệt hỗ trợ. Vì vậy không nên hiểu rằng mọi cấu hình máy 240L đều hoàn toàn không phát sinh điện.
Máy nước nóng năng lượng mặt trời 240L HW304-240L là lựa chọn dung tích lớn, sử dụng 24 ống F58, vỏ và ruột bình SUS304, kích thước dài 1830 mm, rộng 2050 mm và cao 750 mm.
Nếu 200L đã đáp ứng tốt thì không cần tăng. Nếu 240L vẫn khá sát nhu cầu, hãy kiểm tra 300L hoặc tính theo toàn hệ thống nếu công trình có nhiều phòng. Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.