Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Ghế inox  Theo bề mặt  Ghế inox mặt simili
Tư vấn chọn ghế mặt simili 2026

Ghế Inox Mặt Simili - Mẫu Đẩu, Xếp, Dựa & Bọc Nệm

Ghế inox mặt simili là nhóm ghế khung inox sử dụng phần mặt ngồi có nệm bọc simili. So với mặt inox cứng, bề mặt simili tạo cảm giác tiếp xúc khác và phù hợp với người muốn có lớp đệm trên mặt ghế. Danh mục hiện có đủ mẫu ghế đẩu, ghế dựa cố định, ghế dựa xếp và cả mẫu ghế có bàn.

Điểm cần lưu ý là “mặt simili” chỉ mô tả phần bề mặt/nệm của ghế, không tự động xác nhận mác inox của toàn bộ khung. Khi mua nên chọn theo kiểu ghế trước, sau đó kiểm tra kích thước, cơ cấu xếp, vật liệu đúng mã và cách sử dụng thực tế.

Nhiều kiểu ghế để lựa chọn 14 mẫu hiện có bao phủ từ ghế đẩu gọn đến ghế dựa xếp, cố định và mẫu GX24 có bàn.
Chọn theo thời gian ngồi Mặt nệm simili phù hợp khi người mua muốn bề mặt tiếp xúc mềm hơn so với mặt inox.
Ghế inox mặt simili dạng đẩu, xếp và cố định

Chọn Nhanh Ghế Inox Mặt Simili Theo Nhu Cầu

Danh mục có nhiều mẫu nên cách chọn nhanh nhất là xác định người dùng có cần tựa lưng không, ghế có phải gấp sau khi sử dụng không và có cần thêm bàn gắn trên ghế hay không.

Ưu tiên gọn Ghế đẩu mặt simili

GD05 và GD08 phù hợp khi không cần tựa lưng, muốn kết cấu đơn giản và dễ bố trí quanh bàn.

Xem ghế đẩu inox
Cần tựa + xếp gọn Ghế dựa xếp mặt simili

Phù hợp quán ăn, sự kiện, hội nghị hoặc không gian thường xuyên cần thay đổi cách bố trí.

Xem ghế xếp inox
Cần tựa + bố trí lâu dài Ghế dựa cố định

GCD22, GCD24 và GCD27 phù hợp hơn khi ghế thường xuyên giữ nguyên vị trí.

Xem ghế inox cố định
Học tập / thảo luận Ghế GX24 có bàn

GX24 có thêm phần bàn, là cấu hình đặc biệt trong danh mục và không nên so trực tiếp với ghế thông thường.

Gia đình Chọn theo bàn và thời gian ngồi

Đo chiều cao bàn, kiểm tra diện tích và xác định có cần tựa trước khi chọn mã.

Xem ghế inox gia đình
Ưu tiên bề mặt kim loại Cân nhắc mặt inox

Nếu mục tiêu chính là bề mặt cứng, thuận tiện lau trực tiếp, có thể so với nhóm mặt inox.

Xem ghế inox mặt inox

Các Mẫu Ghế Inox Mặt Simili Hiện Có

Danh mục hiện có 14 sản phẩm. Thay vì xem từng mã rời rạc, có thể chia thành bốn nhóm rõ ràng: ghế đẩu, ghế dựa cố định, ghế dựa xếp và mẫu có bàn.

Ghế đẩu

GD05 và GD08

Hai mẫu không có tựa. Dữ liệu hiện tại ghi kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm, chất liệu mặt nệm simili và trường độ dày 30 mm

Ghế dựa cố định

GCD22, GCD24, GCD27

Ba mẫu có phần tựa lưng và không tập trung vào khả năng gấp. Dữ liệu hiện hành đều ghi mặt nệm simili và trường độ dày 30 mm.

Ghế dựa xếp

GX20, GX23, GX25, GX26

Nhóm phù hợp khi cần có tựa nhưng vẫn muốn gấp ghế sau khi sử dụng. Khi mua nên kiểm tra thêm cơ cấu đóng mở và kích thước thực tế.

Ghế dựa xếp

GX27, GX28, GX204, GX206

Tiếp tục thuộc nhóm ghế xếp mặt simili. Có thể lọc theo kiểu tựa, hình dáng khung và thông số đúng từng mã.

Công năng riêng

Ghế GX24 có bàn

GX24 là mẫu xếp mặt simili có thêm bàn gắn với ghế, phù hợp nhu cầu ghi chép, học tập hoặc thảo luận cần mặt đặt tài liệu nhỏ.

Xem Ghế Xếp Inox Mặt Simili Có Bàn GX24
Theo bề mặt

Nếu chỉ cần ghế bọc nệm

“Ghế bọc nệm” là khái niệm rộng hơn mặt simili. Nếu không bắt buộc lớp bọc simili, có thể xem thêm nhóm chuyên biệt.

Xem ghế inox bọc nệm
Không hiểu 30 mm là độ dày khung inox. Trường 30 mm trên các sản phẩm được kiểm tra xuất hiện cùng thông tin “Mặt nệm simili”, vì vậy cần mô tả thận trọng là độ dày được công bố cho cấu hình mặt/nệm cho tới khi có tài liệu kỹ thuật chi tiết hơn.

Ghế Inox Mặt Simili Là Gì? Khác Ghế Bọc Nệm Thế Nào?

Ghế inox mặt simili là ghế có phần mặt ngồi sử dụng lớp bọc simili trên cấu hình nệm. Trong dữ liệu sản phẩm hiện tại, cách mô tả phổ biến là “Mặt nệm simili”. Đây là thông tin về bề mặt tiếp xúc, không phải là tên vật liệu của toàn bộ khung ghế.

Mặt nệm simili là gì trong danh mục này?

Đây là phần mặt ghế có lớp nệm và bề mặt bọc simili. Khi chọn mua, nên quan sát trực tiếp độ hoàn thiện bề mặt, mép bọc và khu vực tiếp giáp giữa mặt ngồi với khung.

Ghế mặt simili và ghế bọc nệm có giống nhau không?

Hai cách gọi có phần giao nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. “Ghế bọc nệm” là khái niệm rộng, còn “mặt simili” xác định rõ vật liệu bọc trong các sản phẩm đang được phân loại tại trang này. Không nên gọi mọi loại ghế có nệm là simili nếu chưa xác minh chất liệu lớp bọc.

Trang này nên giữ trọng tâm ở “mặt simili”. Nếu sau này danh mục ghế inox bọc nệm có thêm các vật liệu bọc khác, hai trang sẽ có ranh giới nội dung rõ hơn.

Ghế Inox Mặt Simili Có Những Loại Nào?

Bề mặt simili có thể xuất hiện trên nhiều cấu trúc ghế khác nhau. Vì vậy “mặt simili” không đồng nghĩa với ghế xếp hay ghế dựa. Trong 14 sản phẩm hiện tại có cả ghế không tựa, có tựa, xếp, cố định và có bàn.

Nhóm Mã hiện có Đặc điểm chính
Ghế đẩu GD05, GD08 Không tựa, cấu trúc gọn
Ghế dựa cố định GCD22, GCD24, GCD27 Có tựa, không tập trung vào cơ cấu gấp
Ghế dựa xếp GX20, GX23, GX25, GX26, GX27, GX28, GX204, GX206 Có tựa và có khả năng gấp
Ghế xếp có bàn GX24 Có tựa, có cơ cấu xếp và thêm bàn

Ghế đẩu mặt simili

Phù hợp khi người dùng muốn mặt ngồi mềm hơn nhưng không cần tựa lưng. Đây là hướng gọn hơn cho bàn ăn nhỏ, ghế bổ sung hoặc khu vực cần tối ưu không gian.

Ghế dựa mặt simili

GCD và GX đều có tựa, nhưng khác nhau về khả năng thu gọn. Nếu chỉ quan tâm tới nhu cầu có tựa, có thể xem thêm ghế dựa inox.

Ghế xếp mặt simili

Phần lớn inventory của danh mục hiện thuộc nhóm này. Tuy nhiên, trang mặt simili không nên chuyển trọng tâm sang từ khóa ghế xếp vì cơ cấu gấp đã có category riêng.

Ghế Inox Mặt Simili Hay Mặt Inox: Nên Chọn Loại Nào?

Sự khác nhau lớn nhất nằm ở bề mặt tiếp xúc. Mặt inox là bề mặt cứng; mặt simili có lớp nệm và lớp bọc bên ngoài. Chọn loại nào nên dựa vào thời gian ngồi, môi trường và tần suất vệ sinh.

Tiêu chí Mặt simili/nệm Mặt inox
Bề mặt tiếp xúc Mềm hơn nhờ cấu hình nệm Bề mặt kim loại cứng
Vệ sinh Cần chú ý lớp bọc, mép và vết bẩn Thuận tiện lau trực tiếp bề mặt
Ngồi lâu Đáng cân nhắc khi ưu tiên cảm giác tiếp xúc Nên thử thực tế nếu thời gian ngồi dài
Điểm cần kiểm tra Tình trạng simili và nệm Bề mặt, mép và hoàn thiện inox

Loại nào phù hợp khi ngồi lâu?

Mặt simili có lớp nệm nên thường là hướng đáng xem khi thời gian ngồi quan trọng. Tuy nhiên, cảm giác sử dụng còn phụ thuộc chiều cao mặt ngồi, phần tựa, kích thước và thiết kế của từng mã, vì vậy vẫn nên thử ghế thực tế khi mua số lượng lớn.

Quán ăn nên chọn mặt nào?

Nếu quán ưu tiên tốc độ lau dọn, mặt inox là phương án nên so sánh. Nếu muốn mặt ngồi mềm hơn, simili phù hợp nhưng cần xây quy trình vệ sinh lớp bọc sớm sau khi bị bẩn.

Nên Chọn Ghế Inox Mặt Simili Xếp Hay Cố Định?

Đây là quyết định theo cách không gian vận hành. Ghế xếp giúp xử lý nhu cầu thu gọn; ghế cố định phù hợp hơn khi bàn ghế gần như không thay đổi vị trí.

Ghế xếp mặt simili

Phù hợp quán ăn, đám cưới, hội nghị hoặc nơi cần cất ghế. Khi kiểm tra cần chú ý khớp gấp, chân và trạng thái ghế khi mở hoàn toàn.

Ghế cố định mặt simili

Phù hợp vị trí sử dụng ổn định. Khi mua nên kiểm tra độ cân chân, điểm nối giữa khung, mặt ngồi và phần tựa.

Quán ăn nên chọn loại nào?

Nếu quán thu dọn toàn bộ bàn ghế sau giờ bán, dạng xếp có lợi thế về vận hành. Nếu ghế luôn đặt cố định trong nhà và ít phải cất, GCD có thể phù hợp hơn.

Nhà hàng và hội nghị nên chọn loại nào?

Nhà hàng cần cân bằng giữa cảm giác ngồi và cách bố trí; hội nghị thường quan tâm thêm việc thay đổi sơ đồ và lưu ghế. Không nên mặc định ghế xếp yếu hơn hoặc ghế cố định chắc hơn nếu chưa kiểm tra từng mẫu.

Ghế Đẩu Hay Ghế Có Tựa Mặt Simili Phù Hợp Hơn?

GD05/GD08 không có tựa nên gọn hơn, trong khi GCD và GX có điểm tựa phía sau. Chọn loại nào nên dựa vào thời gian ngồi, diện tích và cách ghế kết hợp với bàn.

Ghế đẩu mặt simili

Phù hợp khi cần ghế nhỏ, không yêu cầu tựa lưng. Có thể dùng cho bàn ăn nhỏ, ghế bổ sung hoặc khu vực cần dễ bố trí.

Xem ghế đẩu inox

Ghế có tựa mặt simili

Phù hợp khi muốn có phần tựa phía sau, đặc biệt khi thời gian ngồi dài hơn. Có thể chọn tiếp giữa dạng xếp và cố định.

Xem ghế dựa inox

Cách Chọn Kích Thước Ghế Inox Mặt Simili Phù Hợp Với Bàn

Không nên sử dụng một kích thước chung cho tất cả 14 mẫu. Ghế đẩu, GCD và GX có cấu tạo khác nhau, do đó cần xem thông số đúng sản phẩm và đặt trong mối quan hệ với chiếc bàn thực tế.

1. Đo chiều cao mặt bàn

Nếu bàn đã có sẵn, hãy đo trước rồi mới xem chiều cao mặt ngồi của ghế. GD05 và GD08 hiện ghi chiều cao 480 mm, nhưng không nên áp số này cho GCD hoặc GX.

2. Kiểm tra kích thước mặt ghế

GD05/GD08 hiện có trường kích thước 280 mm. Do dữ liệu chưa mô tả chính xác chiều đo, không nên tự gọi đây là đường kính mặt nếu chưa xác nhận thêm.

3. Tính khoảng kéo ghế

GCD và GX có tựa nên cần nhiều khoảng phía sau hơn ghế đẩu. Đây là yếu tố cần tính khi bàn đặt gần tường hoặc lối đi hẹp.

4. Với GX, tính khu vực lưu ghế

Nếu mua nhiều ghế xếp cho tiệc hoặc hội nghị, cần biết kích thước khi gấp và cách lưu trữ. Dữ liệu này nên được xác minh trên đúng mã thay vì ước lượng.

Khách mua số lượng lớn nên thử một mẫu cùng loại bàn sẽ sử dụng trước khi chốt toàn bộ đơn hàng.

Cách Vệ Sinh Và Bảo Quản Ghế Inox Mặt Simili

Bề mặt simili nên được làm sạch thường xuyên để hạn chế vết bẩn lưu lâu trên lớp bọc. Khi chưa có hướng dẫn hóa chất chuyên biệt từ nhà sản xuất, nên ưu tiên phương pháp nhẹ và tránh sử dụng chất tẩy mạnh tùy ý.

Lau bụi và vết bẩn sớm

Dùng khăn mềm để xử lý vết bẩn thông thường, tránh để thức ăn hoặc nước bám lâu trên mặt ghế.

Không tự ý dùng hóa chất mạnh

Nếu chưa có hướng dẫn từ nhà sản xuất, tránh dùng chất có tính tẩy mạnh có thể ảnh hưởng lớp bề mặt.

Lau khô sau vệ sinh

Không để mặt ghế ẩm kéo dài. Quan sát thêm khu vực mép bọc và tiếp giáp giữa nệm với khung.

Kiểm tra mép bọc

Trong quá trình sử dụng nên theo dõi đường viền, lớp bọc và các vị trí thường xuyên ma sát.

Với ghế xếp, kiểm tra khớp

Ngoài bề mặt simili, nhóm GX cần kiểm tra cơ cấu đóng mở và điểm liên kết định kỳ.

Vệ sinh theo tần suất sử dụng

Quán ăn hoặc căng tin sử dụng nhiều lượt mỗi ngày nên xây lịch vệ sinh thường xuyên hơn gia đình.

Chọn Ghế Inox Mặt Simili Cho Gia Đình, Quán Ăn, Nhà Hàng & Đám Cưới

Không gian sử dụng quyết định nên chọn ghế đẩu, xếp hay cố định. Bề mặt simili chỉ là lớp lựa chọn đầu tiên; công năng thực tế vẫn cần được cân nhắc trước khi chốt mã.

Gia đình Ưu tiên tỷ lệ với bàn

Nếu phòng ăn nhỏ, GD có lợi thế gọn. Nếu cần tựa, chọn GCD hoặc GX tùy nhu cầu thu ghế.

Xem ghế inox gia đình
Quán ăn Cân bằng vệ sinh và thu dọn

Nếu quán thường xuyên gấp ghế sau giờ bán, nhóm GX đáng cân nhắc. Nếu bố trí ổn định, có thể xem GCD.

Xem ghế inox quán ăn
Nhà hàng Chú ý thời gian khách ngồi

Ghế có tựa và mặt nệm simili phù hợp để đưa vào danh sách so sánh khi trải nghiệm ngồi là tiêu chí quan trọng.

Xem ghế inox nhà hàng
Đám cưới & hội nghị Ưu tiên khả năng thay đổi bố trí

Các mẫu GX phù hợp hơn về mặt cơ cấu khi cần thu dọn, nhưng phải kiểm tra khớp gấp và cách lưu số lượng lớn.

Xem ghế inox đám cưới
Căng tin Quan tâm số lượng và lối đi

Nên tính mật độ ghế, quy trình vệ sinh, loại bàn và khả năng thu dọn trước khi chọn mã.

Xem ghế inox căng tin
Học tập / phòng họp Cân nhắc GX24 có bàn

Nếu cần mặt đặt tài liệu hoặc ghi chép nhỏ, GX24 là cấu hình khác biệt rõ ràng trong danh mục.

Checklist Kiểm Tra Ghế Inox Mặt Simili Trước Khi Mua

Với mặt simili, ngoài chân và khung ghế cần kiểm tra thêm lớp bọc, đường viền và tình trạng phần nệm. Nếu chọn ghế xếp, cơ cấu gấp là một bước kiểm tra riêng không nên bỏ qua.

Quan sát mặt simili
Kiểm tra bề mặt có đồng đều và hoàn thiện đúng mong muốn hay không.
Kiểm tra phần viền
Quan sát mép bọc và điểm tiếp giáp giữa mặt nệm với phần khung.
Đặt ghế trên nền phẳng
Kiểm tra độ cân chân và tình trạng rung khi ngồi.
Kiểm tra điểm nối
Quan sát khu vực chân, khung, tựa và mặt ghế.
Với GX, thử đóng mở
Thao tác nhiều lần để kiểm tra khớp và trạng thái sau khi mở hoàn toàn.
Đối chiếu với bàn
Kiểm tra chiều cao, khoảng để chân và khoảng kéo ghế.
Xác minh vật liệu khung
Không mặc định toàn bộ 14 mẫu đều SUS304 khi dữ liệu hiện tại chưa xác nhận chung.
Duyệt một mẫu trước
Đặc biệt quan trọng với đơn hàng nhà hàng, hội nghị hoặc đại lý số lượng lớn.

Xem thêm kinh nghiệm chọn ghế inox để tham khảo các bước kiểm tra khác trước khi mua.

Những lỗi thường gặp

  • Gọi mọi loại ghế bọc nệm là simili dù chưa xác minh lớp bọc.
  • Nhầm trường 30 mm thành độ dày khung inox.
  • Mặc định toàn bộ khung của 14 mẫu đều là SUS304.
  • Chọn ghế chỉ theo màu mặt nệm.
  • Không đo chiều cao ghế với bàn trước khi mua.
  • Chọn ghế GX nhưng không thử cơ cấu gấp.
  • Dùng hóa chất mạnh lên bề mặt khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
  • Mua số lượng lớn mà chưa duyệt một mẫu thực tế.

Giá Ghế Inox Mặt Simili Phụ Thuộc Những Yếu Tố Nào?

Giá nên được xem theo đúng mã và thời điểm thay vì dùng một mức cố định cho toàn danh mục. Ghế đẩu, ghế dựa cố định, ghế xếp và GX24 có bàn là các cấu hình khác nhau nên không phù hợp để so giá trực tiếp chỉ bằng một tiêu chí.

Yếu tố Điều cần xem khi báo giá
Kiểu ghế GD, GCD và GX có cấu trúc khác nhau.
Cơ cấu Dạng xếp có thêm khớp và yêu cầu vận hành khác dạng cố định.
Cấu hình có bàn GX24 có thêm bàn nên không nên so trực tiếp với các mẫu ghế thường.
Kích thước Cần lấy thông số đúng từng mã, không dùng GD05/GD08 đại diện cho toàn category.
Vật liệu khung Nếu mác inox là tiêu chí bắt buộc, phải xác minh đúng sản phẩm.
Số lượng Đơn hàng quán ăn, nhà hàng, đám cưới hoặc đại lý nên báo giá theo số lượng thực tế.
Giá hiện tại nên lấy trực tiếp từ hệ thống. Tránh sử dụng một khoảng giá tự tạo hoặc giữ giá cũ quá lâu trong phần nội dung tư vấn.

Xem Thêm Các Nhóm Ghế Inox Liên Quan

Nếu tiêu chí chính thay đổi từ bề mặt simili sang kiểu ghế, cơ cấu hoặc nhu cầu sử dụng, có thể chuyển sang đúng nhóm chuyên sâu hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ghế Inox Mặt Simili

Ghế inox mặt simili là nhóm ghế khung inox có phần mặt ngồi sử dụng nệm bọc simili. Trong dữ liệu sản phẩm hiện tại, các mẫu được mô tả bằng trường “Mặt nệm simili”. Đây là thông tin về phần mặt ngồi, không tự động xác nhận mác inox của toàn bộ khung. Danh mục hiện có ghế đẩu, ghế dựa cố định, ghế dựa xếp và cả GX24 có thêm bàn, vì vậy người mua nên chọn tiếp theo kiểu ghế và cách sử dụng.

Danh mục hiện có bốn nhóm chính. GD05 và GD08 là ghế đẩu không tựa; GCD22, GCD24 và GCD27 là ghế dựa cố định; GX20, GX23, GX25, GX26, GX27, GX28, GX204 và GX206 là ghế dựa xếp; riêng GX24 là mẫu xếp mặt simili có thêm bàn. Việc phân nhóm này giúp người mua chọn đúng cấu trúc ghế trước khi so giá, kích thước hoặc thông số của từng mã.

Hai khái niệm có giao nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Ghế inox mặt simili xác định rõ lớp bọc bề mặt là simili trên cấu hình nệm của các sản phẩm hiện tại. “Ghế inox bọc nệm” là cách gọi rộng hơn và về nguyên tắc có thể bao gồm nhiều loại vật liệu bọc khác nhau. Vì vậy không nên gọi một mẫu bất kỳ là simili nếu trang sản phẩm chưa xác nhận chất liệu bọc. Trang này chỉ tập trung các mã đã được phân loại mặt simili.

Mặt simili có cấu hình nệm nên tạo bề mặt tiếp xúc mềm hơn, trong khi mặt inox là bề mặt kim loại cứng và thuận tiện lau trực tiếp. Không có lựa chọn tốt tuyệt đối. Nếu người dùng thường ngồi lâu, cảm giác mặt ngồi đáng được ưu tiên; nếu quán cần vệ sinh nhiều lượt mỗi ngày, mặt inox là lựa chọn nên so sánh. Ngoài bề mặt, vẫn cần xem ghế có tựa hay không, có cần xếp gọn và kích thước có phù hợp bàn hay không.

Có thể vệ sinh các vết bẩn thông thường bằng khăn mềm và nên xử lý sớm thay vì để bám lâu. Khi chưa có hướng dẫn hóa chất chuyên biệt từ nhà sản xuất, không nên tự ý sử dụng chất tẩy mạnh trên bề mặt simili. Sau khi lau nên làm khô bề mặt và quan sát thêm mép bọc, đường viền cũng như khu vực tiếp giáp với khung. Với ghế xếp, nên kết hợp kiểm tra khớp gấp định kỳ.

Nên chọn dạng xếp nếu thường xuyên thay đổi bố trí, cần cất ghế hoặc thu dọn sau giờ sử dụng. Các mẫu GX chiếm phần lớn danh mục hiện tại. Nếu bàn ghế giữ nguyên vị trí trong phần lớn thời gian, GCD22, GCD24 hoặc GCD27 dạng cố định có thể phù hợp hơn. Không nên mặc định loại cố định luôn chắc hơn; cần kiểm tra độ cân chân, khung và các điểm nối của đúng mẫu. Với GX cần kiểm tra thêm cơ cấu đóng mở.

Có thể phù hợp nếu quán muốn mặt ngồi có nệm và quy trình vệ sinh phù hợp với lớp bọc simili. Quán cần thu ghế sau giờ bán nên cân nhắc dòng GX; quán bố trí ổn định có thể xem GCD. Nếu diện tích nhỏ và khách ngồi nhanh, GD05 hoặc GD08 dạng đẩu cũng là hướng tham khảo. Trước khi mua nhiều, cần thử ghế với bàn thực tế, xem khoảng lối đi và kiểm tra bề mặt sau thao tác vệ sinh thông thường.

Có thể phù hợp, đặc biệt với các mẫu có tựa. Nhà hàng nên cân nhắc thời gian khách ngồi, chiều cao bàn, mặt ghế và cách vệ sinh. Đám cưới hoặc sự kiện thường xuyên thay đổi bố trí nên nhóm GX dạng xếp thuận tiện hơn về vận hành. Tuy nhiên, khi mua số lượng lớn cần kiểm tra khớp gấp, độ cân chân, kích thước khi sử dụng và khu vực lưu trữ. Không nên chọn chỉ dựa trên màu hoặc hình ảnh mặt nệm.

Giá phụ thuộc mã sản phẩm, kiểu đẩu hay ghế dựa, cơ cấu xếp hoặc cố định, cấu hình có bàn, kích thước, vật liệu khung và số lượng đặt mua. GX24 có thêm bàn nên không nên so giá trực tiếp với ghế thông thường. Do giá có thể thay đổi theo thời điểm, nên xem giá hiện tại trên trang danh mục hoặc sản phẩm và yêu cầu báo giá theo đúng mã, số lượng nếu mua cho quán ăn, nhà hàng hoặc sự kiện.

Không nên hiểu 30 mm là độ dày khung hoặc ống inox. Trên các sản phẩm được kiểm tra, trường “Độ dày: 30 mm” xuất hiện cùng thông tin chất liệu “Mặt nệm simili”. Vì vậy chỉ nên mô tả đây là độ dày được trang sản phẩm công bố cho cấu hình mặt/nệm cho tới khi có tài liệu kỹ thuật xác định chính xác bộ phận đo. Nếu cần thông số khung inox, phải kiểm tra riêng trên đúng mã sản phẩm.

Nên duyệt một mẫu trước khi đặt toàn bộ số lượng. Hãy kiểm tra lớp simili, mép bọc, độ cân chân, điểm nối, kích thước với bàn và vật liệu khung của đúng mã. Nếu chọn dòng GX, cần đóng mở nhiều lần để kiểm tra cơ cấu gấp và tính khu vực lưu ghế. Nếu chọn GX24, nên xác minh thêm thông số phần bàn. Sau khi chốt đúng cấu hình mới nên yêu cầu báo giá theo số lượng thực tế.

Chọn Ghế Mặt Simili Theo Kiểu Ghế Và Cách Sử Dụng

Nếu ưu tiên gọn và không cần tựa, có thể bắt đầu từ GD05/GD08. Nếu cần tựa và bố trí ổn định, xem GCD22/GCD24/GCD27. Nếu cần tựa nhưng thường xuyên thu dọn, nhóm GX phù hợp hơn để so sánh; riêng GX24 dành cho nhu cầu cần thêm bàn.

Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An