Máy nước nóng năng lượng mặt trời cho gia đình HWATA hiện có 8 mức dung tích từ 120L đến 300L. Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, nhóm 160L - 180L - 200L là ba lựa chọn đáng so sánh trước cho nhu cầu gia đình thông thường, sau đó tăng hoặc giảm theo số người, số phòng tắm, thói quen tắm và lượng nước nóng sử dụng thực tế.
Điểm quan trọng là không có công thức “4 người = bắt buộc 180L”. Một gia đình bốn người chỉ dùng một phòng tắm sẽ khác nhà hai phòng tắm thường hoạt động gần cùng lúc; nhà dùng thêm nước nóng cho bếp hoặc bồn tắm cũng cần mức dự trữ khác.

Nếu chưa có số liệu lượng nước nóng cụ thể, có thể chia dải HWATA thành ba nhóm để sàng lọc ban đầu. Đây là gợi ý chọn nhanh, không phải định mức bắt buộc theo số thành viên.
Nên xem khi gia đình ít người, một phòng tắm, mức dùng nước nóng vừa phải và không thường xuyên sử dụng nhiều điểm cùng lúc.
Nhóm nên ưu tiên so sánh cho nhiều gia đình. Có thể lấy 180L làm điểm bắt đầu rồi giảm xuống 160L hoặc tăng lên 200L theo thói quen thực tế.
Cân nhắc khi gia đình đông người, nhiều lượt tắm liên tiếp, nhiều phòng tắm hoặc có thêm nhu cầu nước nóng lớn cho bếp và bồn tắm.
HWATA đang có đủ các mức 120L, 140L, 150L, 160L, 180L, 200L, 240L và 300L. Các model được công bố sử dụng ống chân không F58, vật liệu bình SUS304 và bảo hành 5 năm.
Kích thước: 1830 × 1090 × 750 mm
Kích thước: 1830 × 1250 × 750 mm
Kích thước: 1830 × 1330 × 750 mm
Kích thước: 1830 × 1410 × 750 mm
Kích thước: 1830 × 1570 × 750 mm
Kích thước: 1830 × 1730 × 750 mm
Kích thước: 1830 × 2050 × 750 mm
Kích thước: 1830 × 2530 × 750 mm
Số thành viên là dữ liệu khởi đầu, nhưng không nên là dữ liệu duy nhất. Khi chọn máy năng lượng mặt trời gia đình bao nhiêu lít, cần cộng thêm số phòng tắm, số người tắm liên tiếp vào giờ cao điểm, nước nóng cho bếp, bồn tắm và mức dự phòng mong muốn.

Nhóm này phù hợp để bắt đầu khi gia đình ít người, một phòng tắm và thói quen sử dụng nước nóng vừa phải. Nếu 150L đã gần sát nhu cầu, nên chuyển sang kiểm tra 160L hoặc 180L thay vì cố chọn thấp chỉ để giảm chi phí ban đầu.
Đây là nhóm trung tâm cho nhiều gia đình. Nếu chưa biết chọn gì, 180L có thể dùng làm điểm bắt đầu để đánh giá: giảm xuống 160L nếu nhu cầu thấp, hoặc tăng lên 200L nếu nhiều người tắm liên tiếp, có hai phòng tắm hay sử dụng thêm nước nóng.
Khi 200L thường xuyên gần sát nhu cầu, 240L là bước tăng hợp lý để kiểm tra trước. Chỉ nên lên 300L khi 240L vẫn chưa tạo đủ mức dự phòng và mặt bằng mái đáp ứng chiều rộng lớn hơn.
Với gia đình khoảng 3-4 người, không có một model bắt buộc. Có thể bắt đầu so sánh ba mẫu 160L, 180L và 200L vì đây là ba mức liền nhau, khác cả dung tích, số ống F58 và chiều rộng trên mái.
16 ống F58
Rộng 1.410 mm
Nên xem khi một phòng tắm, ít sử dụng cùng lúc và mức nước nóng tương đối vừa.
18 ống F58
Rộng 1.570 mm
Phù hợp để đánh giá đầu tiên cho nhu cầu trung bình, sau đó điều chỉnh lên hoặc xuống theo thực tế.
20 ống F58
Rộng 1.730 mm
Đáng cân nhắc khi 180L khá sát, nhiều người tắm liên tiếp hoặc có nhiều điểm dùng nước nóng.
| Tiêu chí | 160L | 180L | 200L |
|---|---|---|---|
| Số ống F58 | 16 | 18 | 20 |
| Chiều rộng | 1.410 mm | 1.570 mm | 1.730 mm |
| Dài × cao | 1830 × 750 mm | 1830 × 750 mm | 1830 × 750 mm |
| Nên cân nhắc khi | Nhu cầu vừa, ít dùng cùng lúc | Nhu cầu trung bình | Cần thêm dự phòng hoặc nhiều điểm dùng |
| Giá hiện tại | Kiểm tra giá 160L | Kiểm tra giá 180L | Kiểm tra giá 200L |
160L đáng xem khi nhu cầu không cao, gia đình ít dùng nhiều điểm nước nóng gần cùng lúc và muốn tiết kiệm chiều ngang mái. Nếu thường xuyên phải chờ nước nóng sau nhiều lượt sử dụng, nên so thêm 180L.
180L là mức giữa dễ cân bằng giữa dung tích và kích thước. Một số gia đình 3-4 người với mức sử dụng trung bình có thể bắt đầu từ đây, nhưng không nên coi đây là định mức cố định cho mọi nhà.
200L đáng cân nhắc nếu 180L khá sát, gia đình thường tắm liên tiếp vào cùng khung giờ, có hai phòng tắm sử dụng gần nhau hoặc dùng thêm nước nóng cho bếp và bồn tắm.
Số phòng tắm chỉ thực sự quan trọng khi gắn với cách sử dụng đồng thời. Nhà có hai phòng tắm nhưng hiếm khi dùng cùng lúc có thể cần dung tích khác nhà hai phòng thường hoạt động vào cùng buổi sáng hoặc buổi tối.

Nếu các thành viên sử dụng tuần tự và không có bồn tắm, có thể bắt đầu từ nhóm thấp hơn rồi điều chỉnh theo số người và số lượt tắm liên tiếp.
Nếu hai phòng thường được sử dụng gần cùng thời điểm, nên ưu tiên mức dự phòng cao hơn thay vì chỉ căn cứ tổng số thành viên.
Nhiều người tắm trong một khoảng thời gian ngắn làm lượng nước nóng trong bình giảm nhanh hơn, nên cần kiểm tra thêm 180L, 200L hoặc cao hơn.
Đây là phần nhu cầu bổ sung cần tính riêng. Không nên dùng bảng số người thông thường mà bỏ qua lượng nước nóng này.
240L và 300L không nên được xem là lựa chọn “cao cấp hơn” mặc định. Đây đơn giản là hai mức dung tích lớn hơn, phù hợp khi nhu cầu thực tế cần thêm lượng nước nóng dự trữ và mái đủ không gian để lắp.
| Tiêu chí | 200L | 240L | 300L |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 200L | 240L | 300L |
| Ống F58 | 20 | 24 | 30 |
| Chiều rộng | 1.730 mm | 2.050 mm | 2.530 mm |
| Tăng chiều rộng | - | +320 mm so với 200L | +480 mm so với 240L |
| Nên cân nhắc | Nhu cầu trung bình-khá | 200L khá sát | 240L vẫn khá sát |
Nếu 200L vẫn có mức dự phòng phù hợp trong giờ sử dụng cao điểm, không cần tăng lên 240L. Giữ ở 200L còn giúp giảm khoảng 320 mm chiều ngang so với model 240L.
240L phù hợp để kiểm tra khi 200L khá sát nhu cầu, gia đình đông hơn, nhiều lượt tắm liên tiếp hoặc có lượng nước nóng bổ sung đáng kể. Model này dùng 24 ống F58 và rộng khoảng 2.050 mm.
Chỉ nên lên 300L khi 240L vẫn chưa tạo đủ mức dự phòng. So với 240L, bản 300L tăng thêm 60L, thêm 6 ống F58 và rộng hơn khoảng 480 mm.
Nếu nhu cầu thường xuyên vượt khả năng của một máy 300L, nên chuyển sang tính hệ thống thay vì tiếp tục áp cách chọn của hộ gia đình. Có thể tham khảo hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời công nghiệp hoặc các giải pháp theo công trình.
Các model HWATA đang kiểm tra đều dài khoảng 1.830 mm và cao khoảng 750 mm. Khác biệt lớn nhất khi tăng dung tích là chiều rộng tăng theo số ống F58, từ khoảng 1.090 mm ở 120L lên 2.530 mm ở 300L.

| Dung tích | Ống F58 | Kích thước D × R × C | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| 120L | 12 | 1830 × 1090 × 750 mm | Gọn nhất theo chiều ngang |
| 140L | 14 | 1830 × 1250 × 750 mm | Chừa khoảng thao tác |
| 150L | 15 | 1830 × 1330 × 750 mm | Kiểm tra vật cản hai bên |
| 160L | 16 | 1830 × 1410 × 750 mm | Nhóm gia đình đáng so sánh |
| 180L | 18 | 1830 × 1570 × 750 mm | Điểm giữa dễ bắt đầu |
| 200L | 20 | 1830 × 1730 × 750 mm | Cần thêm 160 mm so với 180L |
| 240L | 24 | 1830 × 2050 × 750 mm | Rộng hơn 200L khoảng 320 mm |
| 300L | 30 | 1830 × 2530 × 750 mm | Rộng hơn 240L khoảng 480 mm |
Khu vực thi công còn cần khoảng thao tác, tuyến nước lạnh, nước nóng, vị trí các đầu nối và lối tiếp cận khi bảo trì. Ngoài chiều rộng, cần xem vùng nhận nắng có bị tường, bồn nước, mái hoặc cây che không.
Dải máy HWATA cho gia đình hiện sử dụng ống chân không F58, với số lượng từ 12 tới 30 ống tùy dung tích. Đây là công nghệ đang được HWATA phân loại rõ cho dòng máy 120L-300L.
Việc có phù hợp với nhà bạn hay không còn phụ thuộc vùng nhận nắng, chất lượng nguồn nước, mặt bằng mái và cách cấp nước. Nếu muốn tìm hiểu sâu về nguyên lý thu nhiệt, ưu nhược điểm và bảo trì ống, xem máy năng lượng mặt trời ống chân không.
Chọn đúng dung tích mới giải quyết một nửa bài toán. Hệ thống còn cần nguồn nước lạnh phù hợp, áp lực sử dụng ổn định, vùng mái đủ nắng và đường ống thuận lợi.

Cần xác định bồn đang ở đâu so với máy và liệu hệ thống đang cấp tự chảy hay có bơm.
Số tầng, chiều dài đường ống và thiết bị đầu cuối có thể làm thay đổi áp lực mong muốn.
Tránh chọn vị trí bị bóng cây, tường cao hoặc công trình xung quanh che trong thời gian dài.
Cần kiểm tra đường đưa bình, khung và ống lên mái trước ngày giao lắp.
Không phải mọi nhà đều cần. Với hệ tự chảy có áp lực phù hợp, có thể không cần bổ sung bơm. Nếu nhà nhiều tầng, đường ống dài hoặc áp lực tại điểm dùng thấp, phương án tăng áp cần được xem theo cấu hình thực tế.
Xem thêm chính sách vận chuyển lắp đặt. Thông tin hiện hành nêu thời gian giao dự kiến 1-5 ngày tùy khoảng cách; thời gian thực tế có thể thay đổi do điều kiện giao thông, thời tiết hoặc quá trình xuất hàng.
Giá máy thay đổi theo dung tích và thời điểm bán. Vì vậy nên chọn được nhóm 160L, 180L, 200L hay 240L trước, sau đó mới kiểm tra giá hiện tại của đúng model thay vì để chênh lệch giá dẫn dắt quyết định dung tích.
Máy còn tăng từ 20 lên 24 ống F58 và chiều rộng từ 1.730 mm lên 2.050 mm. Nếu 200L đã đáp ứng tốt giờ cao điểm, tăng lên 240L có thể không cần thiết.
| Nhóm | Dung tích | Cách kiểm tra giá |
|---|---|---|
| Nhu cầu thấp | 120L / 140L / 150L | Xem trực tiếp từng dung tích sau khi xác định nhu cầu |
| Nhu cầu phổ biến | 160L / 180L / 200L | Ưu tiên so nhu cầu và chiều rộng trước khi so giá |
| Nhu cầu cao | 240L / 300L | Chỉ tăng khi model thấp hơn khá sát nhu cầu |
Các model 120L-300L hiện được HWATA công bố bảo hành 5 năm. Điều kiện cụ thể nên được xác nhận trên chứng từ của đúng model khi mua.
Nếu nhu cầu sử dụng đã vượt rõ phạm vi gia đình, có thể xem máy năng lượng mặt trời cho nhà trọ, máy năng lượng mặt trời cho khách sạn hoặc giải pháp hệ thống lớn hơn thay vì cố tăng một máy gia đình.
HWATA hiện có dải máy từ 120L đến 300L để người mua lựa chọn theo nhu cầu sử dụng và điều kiện mái. Điểm quan trọng không phải chọn model lớn nhất, mà là tìm mức dung tích đủ cho giờ sử dụng cao điểm, vừa mặt bằng và phù hợp với hệ thống cấp nước của ngôi nhà.
Với gia đình chưa biết bắt đầu từ đâu, có thể cung cấp số người, số phòng tắm, mức sử dụng đồng thời, nhu cầu nước nóng cho bếp hoặc bồn tắm, chiều rộng mái và vị trí bồn nước lạnh để được tư vấn sát hơn.
Hãy bắt đầu từ 180L như một điểm so sánh, sau đó giảm xuống 160L nếu nhu cầu thấp và ít dùng đồng thời, hoặc tăng lên 200L nếu gia đình thường tắm liên tiếp, có nhiều điểm nước nóng hay cần thêm mức dự phòng. Đừng quên kiểm tra chiều rộng mái trước khi chốt.
Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.