Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Ghế inox  Theo bề mặt  Ghế inox mặt inox
Tư vấn chọn ghế mặt inox 2026

Ghế Inox Mặt Inox - Mẫu Đẩu, Xếp & Dựa SUS304

Ghế inox mặt inox là ghế hoàn chỉnh có phần mặt ngồi bằng inox, không phải chỉ riêng linh kiện “mặt ghế inox” để thay thế. Danh mục hiện có đủ ba nhóm phổ biến gồm ghế đẩu mặt inox, ghế dựa xếp mặt inoxghế dựa cố định mặt inox.

Điểm đáng chú ý là 6 mã đang có trên danh mục hiện đều được trang sản phẩm công bố vật liệu Inox SUS304. Tuy vậy, kích thước và độ dày không giống nhau ở tất cả sản phẩm nên người mua vẫn cần kiểm tra đúng mã trước khi đặt hàng.

Dễ chọn theo kiểu ghế Có thể bắt đầu từ ghế đẩu, ghế dựa xếp hoặc ghế dựa cố định thay vì xem từng mã riêng lẻ.
Dữ liệu SUS304 theo từng mã Các mẫu hiện tại đều có thông tin SUS304, với độ dày 0,6 mm hoặc 0,7 mm tùy sản phẩm.
Ghế inox mặt inox gồm ghế đẩu, ghế xếp và ghế dựa

Chọn Nhanh Ghế Inox Mặt Inox Theo Nhu Cầu

Vì bề mặt đã được xác định là inox, bước lựa chọn tiếp theo nên là kiểu ghế và cách sử dụng. Cách này giúp tránh việc so sánh những mẫu có cấu trúc quá khác nhau chỉ dựa trên giá.

Ưu tiên gọn Ghế đẩu mặt inox

Phù hợp khi không cần tựa lưng, muốn ghế đơn giản, dễ bố trí quanh bàn và chiếm ít không gian phía sau.

Xem ghế đẩu inox
Cần tựa + xếp gọn Ghế dựa xếp mặt inox

Phù hợp khi muốn có tựa lưng nhưng vẫn cần gấp ghế sau sử dụng hoặc thường xuyên thay đổi cách bố trí.

Xem ghế xếp inox
Cần tựa + bố trí lâu dài Ghế dựa cố định mặt inox

Phù hợp bàn ăn hoặc khu vực mà ghế gần như giữ nguyên vị trí và không cần thao tác gấp.

Xem ghế inox cố định
Quán ăn Ưu tiên dễ vệ sinh

Mặt inox phù hợp khi cần thường xuyên lau thức ăn, nước hoặc dầu mỡ sau nhiều lượt khách.

Xem ghế inox quán ăn
Gia đình Chọn theo bàn trước

Đo chiều cao mặt bàn, xác định có cần tựa hay không rồi mới chọn mẫu và kích thước.

Xem ghế inox gia đình
Ưu tiên ngồi mềm Cân nhắc simili/nệm

Nếu cảm giác mặt ngồi mềm quan trọng hơn bề mặt inox, có thể chuyển sang nhóm mặt simili hoặc bọc nệm.

Xem ghế inox mặt simili

Các Mẫu Ghế Inox Mặt Inox Hiện Có

Danh mục hiện hiển thị 6 mã và được chia khá cân bằng thành ba nhóm: 2 ghế đẩu, 2 ghế dựa cố định2 ghế dựa xếp. Đây là cấu trúc phù hợp để người mua lọc theo kiểu ghế trước khi so thông số.

Ghế đẩu

GD02 và GD04

Cả hai hiện có dữ liệu SUS304, kích thước ghi 280 mm, chiều cao 480 mm và độ dày 0,6 mm.

Ghế dựa cố định

GCD10 và GCD12

Hai mẫu có tựa, không dùng cơ cấu gấp. Trang sản phẩm hiện công bố SUS304độ dày 0,7 mm.

Ghế dựa xếp

GX11 và GX16

Hai mẫu có tựa và cơ cấu xếp. Dữ liệu hiện tại ghi SUS304, 0,6 mm và trường kích thước 360 mm.

Đọc thông số đúng trường: dữ liệu hiện chỉ ghi chung “kích thước” 280 mm ở GD02/GD04 và 360 mm ở GX11/GX16. Không nên tự diễn giải đây là đường kính, chiều rộng hay chiều sâu nếu trang sản phẩm chưa ghi rõ.

Ghế Inox Mặt Inox Là Gì? Có Những Kiểu Nào?

Ghế inox mặt inox là sản phẩm ghế hoàn chỉnh có phần mặt ngồi bằng inox. Cụm này cần được phân biệt với “mặt ghế inox” đứng riêng, vì truy vấn sau có thể hướng tới linh kiện hoặc mặt ghế thay thế hơn là một chiếc ghế hoàn chỉnh.

Ghế đẩu mặt inox

Không có tựa lưng, cấu trúc gọn và phù hợp khi cần tối ưu diện tích. Hai mã hiện tại là GD02 và GD04.

Ghế dựa xếp mặt inox

Có tựa lưng và khả năng gấp, phù hợp nơi cần thu dọn hoặc thay đổi bố trí. GX11 và GX16 hiện thuộc nhóm này.

Ghế dựa cố định mặt inox

Có phần tựa nhưng không dùng cơ cấu gấp. GCD10 và GCD12 phù hợp khi ưu tiên bố trí ổn định.

Nếu người mua chỉ quan tâm “có tựa hay không”, có thể xem thêm ghế dựa inox. Nếu ưu tiên cơ cấu gấp, nên chuyển sang ghế xếp inox.

Ghế Inox Mặt Inox SUS304: Các Mẫu Hiện Có

Điểm nổi bật của danh mục hiện tại là cả 6 mã đều có trường vật liệu ghi Inox SUS304. Tuy nhiên, độ dày được công bố khác nhau giữa nhóm ghế dựa cố định và các mẫu còn lại.

Kiểu ghế Vật liệu Độ dày Thông tin kích thước hiện có
GD02 Ghế đẩu SUS304 0,6 mm 280 mm; cao 480 mm
GD04 Ghế đẩu SUS304 0,6 mm 280 mm; cao 480 mm
GCD10 Dựa cố định SUS304 0,7 mm Cần xem thông số riêng từng trường
GCD12 Dựa cố định SUS304 0,7 mm Cần xem thông số riêng từng trường
GX11 Dựa xếp SUS304 0,6 mm 360 mm
GX16 Dựa xếp SUS304 0,6 mm 360 mm

Nhóm độ dày 0,6 mm

GD02, GD04, GX11 và GX16 hiện được công bố độ dày 0,6 mm. Đây là dữ liệu riêng của các mã này, không nên dùng để mô tả bất kỳ sản phẩm mới nào được bổ sung sau này.

Nhóm độ dày 0,7 mm

GCD10 và GCD12 hiện được công bố SUS304 và độ dày 0,7 mm. Việc so sánh không nên chỉ dựa trên 0,6 hay 0,7 mm vì hai nhóm có cấu trúc ghế và công năng khác nhau.

Với khách cần SUS304 bắt buộc, nên kiểm tra lại thông số của đúng mã tại thời điểm mua, đặc biệt nếu danh mục có thêm sản phẩm mới.

Nên Chọn Ghế Đẩu, Ghế Xếp Hay Ghế Dựa Mặt Inox?

Do cùng sử dụng mặt inox, khác biệt quan trọng nhất giữa các mẫu nằm ở kiểu ghế và khả năng thu gọn. Chọn theo cách vận hành của không gian thường hiệu quả hơn so với chọn bằng mã sản phẩm.

Nhu cầu Nhóm phù hợp Mã tham khảo
Không cần tựa, ưu tiên gọn Ghế đẩu mặt inox GD02, GD04
Cần tựa nhưng muốn bố trí ổn định Ghế dựa cố định GCD10, GCD12
Cần tựa và thường xuyên thu dọn Ghế dựa xếp GX11, GX16
Không gian nhỏ, ghế chỉ dùng bổ sung Ưu tiên đẩu hoặc xếp Tùy nhu cầu tựa lưng

Khi nào nên chọn ghế đẩu?

Ghế đẩu phù hợp khi mục tiêu là tiết kiệm diện tích và không cần tựa lưng. Với bàn ăn nhỏ hoặc ghế dự phòng, dạng này dễ bố trí hơn vì không có phần tựa chiếm không gian phía sau.

Khi nào nên chọn ghế dựa?

Nếu người dùng ngồi lâu hơn và muốn có điểm tựa phía sau, nhóm GCD hoặc GX đáng cân nhắc. Tiếp theo mới xác định cần cơ cấu gấp hay không.

Khi nào cần ghế xếp?

Nếu quán ăn, hội trường hoặc gia đình phải cất ghế sau khi sử dụng, GX11 và GX16 là nhóm nên xem. Khi chọn, cần kiểm tra thêm khớp gấp và không gian lưu trữ.

Ghế Inox Mặt Inox Hay Mặt Simili/Nệm?

Bề mặt inox và simili phục vụ hai ưu tiên khác nhau. Mặt inox thiên về khả năng lau vệ sinh trực tiếp; simili hoặc nệm thiên về cảm giác tiếp xúc mềm hơn. Không có lựa chọn phù hợp tuyệt đối cho mọi không gian.

Mặt inox

Bề mặt cứng, dễ quan sát nước, thức ăn và dầu mỡ. Phù hợp khu vực cần vệ sinh thường xuyên và không muốn có lớp bọc trên mặt ngồi.

Mặt simili/nệm

Bề mặt mềm hơn nhưng cần chú ý lớp bọc, mép nệm và cách làm sạch. Phù hợp khi cảm giác tiếp xúc được ưu tiên hơn.

Quán ăn nên chọn loại nào?

Nếu quy trình vệ sinh nhanh và thường xuyên là tiêu chí chính, mặt inox có lợi thế thực tế. Tuy nhiên, quán có thời gian khách ngồi lâu nên cân nhắc thêm cảm giác sử dụng.

Gia đình nên chọn loại nào?

Gia đình cần cân bằng giữa vệ sinh, thời gian ngồi và diện tích. Nếu ghế chủ yếu đặt tại bếp hoặc dùng nhanh, mặt inox phù hợp; nếu dùng lâu hơn, có thể so thêm với ghế inox bọc nệm.

Cách Chọn Kích Thước Ghế Inox Mặt Inox Phù Hợp Với Bàn

Không nên lấy 280 mm hoặc 360 mm làm kích thước chuẩn cho toàn danh mục. Mỗi kiểu ghế có cấu trúc khác nhau nên cần xem chiều cao mặt ngồi, kích thước mặt ghế và khoảng không gian cần thiết khi sử dụng.

1. Đo chiều cao mặt bàn

Nếu bàn đã có sẵn, đây là số đo nên lấy trước. Sau đó mới đối chiếu chiều cao mặt ngồi của mẫu ghế cụ thể.

2. Xem kích thước mặt ngồi

GD02 và GD04 hiện ghi trường kích thước 280 mm, trong khi GX11 và GX16 ghi 360 mm. Do trang sản phẩm chưa mô tả rõ chiều đo, không nên tự gọi đây là đường kính hoặc chiều rộng.

3. Tính khoảng kéo ghế

Ghế dựa cần nhiều khoảng phía sau hơn ghế đẩu. Với bàn kê sát tường hoặc quán có lối đi hẹp, nên thử mẫu thực tế để tránh cản trở vận hành.

4. Với ghế xếp, tính cả không gian lưu trữ

Ngoài kích thước khi mở, khách mua GX11/GX16 nên quan tâm kích thước khi gấp nếu phải cất nhiều ghế cùng lúc. Thông tin này cần được xác minh trên đúng sản phẩm khi có dữ liệu.

Cách Vệ Sinh Và Bảo Quản Ghế Inox Mặt Inox

Mặt inox thuận tiện vệ sinh nhưng vẫn nên sử dụng đúng cách để duy trì bề mặt và hạn chế các vết bám tích tụ ở phần mặt, chân và điểm nối.

Lau bụi và nước đọng

Dùng khăn mềm lau bề mặt sau khi sử dụng, đặc biệt tại khu vực ăn uống thường xuyên có nước hoặc thức ăn.

Xử lý dầu mỡ sớm

Không để dầu mỡ bám lâu trên mặt ghế. Nên sử dụng dung dịch vệ sinh phù hợp và lau lại bằng khăn sạch.

Tránh chất tẩy mạnh không phù hợp

Không nên dùng hóa chất có tính ăn mòn mạnh hoặc dụng cụ chà quá cứng trên bề mặt inox.

Lau khô sau vệ sinh

Đặc biệt tại các khe nối và khu vực chân ghế, tránh để nước đọng lâu sau khi lau rửa.

Kiểm tra khớp ở mẫu GX

GX11/GX16 có cơ cấu xếp nên ngoài mặt inox, cần kiểm tra định kỳ khớp chuyển động và các điểm liên kết.

Kiểm tra chân ghế

Với mọi mẫu, nên quan sát độ cân chân và điểm nối nếu ghế có dấu hiệu rung hoặc cập kênh.

Ghế Inox Mặt Inox Cho Gia Đình, Quán Ăn, Nhà Hàng & Căng Tin

Cùng là mặt inox nhưng cấu hình ghế nên thay đổi theo môi trường. Gia đình có thể ưu tiên sự gọn gàng, trong khi quán ăn hoặc căng tin cần quan tâm nhiều hơn đến quy trình vệ sinh và số lượng sử dụng.

Gia đình Chọn theo bàn và nhu cầu tựa

Ghế đẩu phù hợp khi cần gọn; ghế dựa phù hợp nếu người dùng muốn có điểm tựa. Nếu nhà nhỏ và cần cất ghế, nhóm GX đáng cân nhắc.

Xem ghế inox gia đình
Quán ăn Ưu tiên vệ sinh và bố trí

Mặt inox thuận tiện cho các khu vực ăn uống cần lau nhiều lượt. Nếu phải dọn ghế sau giờ bán, nên cân nhắc kiểu xếp.

Xem ghế inox quán ăn
Nhà hàng Cân bằng vệ sinh và thời gian ngồi

Nếu khách ngồi lâu, nên cân nhắc thêm tựa lưng. Nếu bàn ghế ít thay đổi, GCD có thể phù hợp hơn GX.

Xem ghế inox nhà hàng
Căng tin Quan tâm số lượng và vận hành

Cần tính mật độ chỗ ngồi, lối đi, độ ổn định của chân và quy trình vệ sinh nhiều ghế mỗi ngày.

Xem ghế inox căng tin

Kiểm Tra Ghế Inox Mặt Inox Trước Khi Mua

Với khách mua nhiều, nên kiểm tra một mẫu trước khi chốt. Bề mặt inox chỉ là một phần; độ cân chân, kiểu ghế, khớp gấp và tỷ lệ với bàn đều ảnh hưởng trải nghiệm sử dụng.

Kiểm tra mặt inox
Quan sát bề mặt, mép ghế và tình trạng hoàn thiện thực tế.
Đặt ghế trên nền phẳng
Kiểm tra chân có cân và ghế có rung bất thường hay không.
Kiểm tra điểm nối
Quan sát nơi liên kết giữa mặt ghế, chân và tựa nếu mẫu có lưng dựa.
Với GX, thử gấp mở
Đóng mở nhiều lần và kiểm tra trạng thái ghế khi mở hoàn toàn.
Đối chiếu SUS304
Xác nhận vật liệu và độ dày trên đúng mã sản phẩm tại thời điểm mua.
Đặt thử cùng bàn
Kiểm tra chiều cao, khoảng chân và không gian kéo ghế.
Không suy kích thước
280 mm hoặc 360 mm cần được hiểu đúng theo trường dữ liệu trước khi dùng làm số đo cụ thể.
Duyệt mẫu khi mua nhiều
Đặc biệt hữu ích cho nhà hàng, quán ăn, căng tin hoặc khách đại lý.

Xem thêm kinh nghiệm chọn ghế inox để tham khảo thêm các tiêu chí kiểm tra trước khi đặt hàng.

Giá Ghế Inox Mặt Inox Phụ Thuộc Những Yếu Tố Nào?

Dữ liệu nghiên cứu không cung cấp bảng giá hiện hành đầy đủ của cả 6 mã, vì vậy không nên tự tạo khoảng giá. Giá cần được lấy trực tiếp từ danh mục hoặc trang sản phẩm tại thời điểm người mua đặt hàng.

Yếu tố Ảnh hưởng tới lựa chọn và báo giá
Kiểu ghế Ghế đẩu, ghế dựa xếp và ghế dựa cố định có cấu hình khác nhau nên không nên so giá trực tiếp như sản phẩm tương đương.
Độ dày Các mã hiện có nhóm 0,6 mm và 0,7 mm; cần đối chiếu đúng sản phẩm.
Kích thước Không dùng một kích thước chung cho toàn category. Mỗi mã cần xem trường thông số riêng.
Số lượng Khách quán ăn, nhà hàng, căng tin hoặc đại lý nên yêu cầu báo giá theo đúng mã và số lượng.
Thời điểm Giá có thể được cập nhật nên cần kiểm tra lại trên hệ thống hiện hành.

Xem Thêm Các Nhóm Ghế Inox Liên Quan

Nếu bề mặt không còn là tiêu chí chính, có thể chuyển sang các nhóm chuyên sâu hơn theo kiểu ghế, cơ cấu hoặc không gian sử dụng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ghế Inox Mặt Inox

Ghế inox mặt inox là sản phẩm ghế hoàn chỉnh có phần mặt ngồi bằng inox. Cụm này khác với “mặt ghế inox” đứng riêng vì từ khóa đó có thể hướng tới linh kiện thay thế. Danh mục hiện có cả ghế đẩu, ghế dựa xếp và ghế dựa cố định, vì vậy sau khi xác định muốn mặt inox, người mua nên tiếp tục chọn theo nhu cầu tựa lưng, khả năng gấp, kích thước với bàn và số lượng sử dụng.

Danh mục hiện chia thành ba nhóm chính. GD02 và GD04 là ghế đẩu không tựa; GCD10 và GCD12 là ghế dựa cố định; GX11 và GX16 là ghế dựa xếp. Cả ba kiểu đều có mặt ngồi inox nhưng phục vụ nhu cầu khác nhau. Ghế đẩu ưu tiên sự gọn, ghế dựa phù hợp khi cần tựa lưng, còn dòng GX thích hợp hơn khi cần gấp ghế hoặc thường xuyên thay đổi cách bố trí.

Theo dữ liệu hiện tại, cả 6 mã GCD10, GCD12, GD02, GD04, GX11 và GX16 đều có trường vật liệu ghi Inox SUS304 trên trang sản phẩm. GCD10/GCD12 hiện ghi độ dày 0,7 mm; GD02/GD04/GX11/GX16 hiện ghi 0,6 mm. Thông tin này chỉ nên dùng cho các mã đã xác minh và cần kiểm tra lại nếu danh mục được bổ sung thêm sản phẩm mới trong tương lai.

Mặt inox phù hợp khi ưu tiên bề mặt cứng, dễ quan sát và lau nước, thức ăn hoặc dầu mỡ. Mặt simili hoặc nệm tạo cảm giác tiếp xúc mềm hơn nhưng cần chú ý lớp bọc và cách vệ sinh. Quán ăn có tần suất lau ghế cao thường quan tâm nhiều tới khả năng vệ sinh, trong khi gia đình hoặc không gian ngồi lâu có thể cân nhắc thêm cảm giác sử dụng. Không có loại tốt tuyệt đối cho mọi nhu cầu.

Mặt inox thuận tiện lau vệ sinh trực tiếp. Nên dùng khăn mềm để loại bỏ bụi, nước và dầu mỡ, đồng thời sử dụng dung dịch phù hợp với bề mặt inox. Tránh chất tẩy có tính ăn mòn mạnh hoặc dụng cụ chà quá cứng. Sau khi vệ sinh nên lau khô, đặc biệt tại khe nối và khu vực chân ghế. Với mẫu GX, ngoài mặt ghế còn cần kiểm tra và làm sạch khu vực khớp gấp định kỳ.

Nên chọn ghế xếp nếu thường xuyên thu dọn, thay đổi vị trí hoặc cần cất ghế sau sử dụng. GX11 và GX16 là hai mẫu mặt inox thuộc nhóm xếp hiện tại. Nếu ghế gần như luôn giữ nguyên vị trí, GCD10 hoặc GCD12 dạng cố định có thể phù hợp hơn. Không nên kết luận loại nào tốt hơn tuyệt đối; lựa chọn cần dựa trên diện tích, tần suất di chuyển và cách không gian được vận hành mỗi ngày.

Có thể phù hợp vì bề mặt inox thuận tiện cho quy trình lau vệ sinh thường xuyên. Tuy nhiên, quán ăn vẫn cần chọn đúng kiểu ghế. Nếu ưu tiên gọn có thể xem ghế đẩu; nếu khách cần tựa lưng nên chọn ghế dựa; nếu phải dọn ghế cuối ngày nên cân nhắc mẫu xếp. Trước khi mua nhiều cần kiểm tra chiều cao với bàn, khoảng lối đi, độ cân chân và cách lưu ghế nếu sử dụng cơ cấu gấp.

Giá phụ thuộc từng mã, kiểu đẩu, dựa xếp hay dựa cố định, kích thước, độ dày, số lượng và thời điểm mua. Dữ liệu nghiên cứu hiện không cung cấp bảng giá đầy đủ đã xác minh cho cả 6 mã nên không nên dùng một khoảng giá tự tạo. Người mua nên xem giá hiện tại trực tiếp trên danh mục hoặc trang sản phẩm, sau đó yêu cầu báo giá theo đúng mã và số lượng nếu mua cho quán ăn, nhà hàng hoặc căng tin.

Hãy đo chiều cao mặt bàn trước rồi đối chiếu với chiều cao mặt ngồi của đúng mẫu ghế. GD02 và GD04 hiện có dữ liệu chiều cao 480 mm, nhưng không nên dùng con số này cho GCD10, GCD12, GX11 hoặc GX16 nếu chưa xác minh. Với ghế có tựa cần tính thêm khoảng kéo phía sau; với ghế xếp nên kiểm tra không gian lưu trữ. Nếu mua nhiều, nên thử một mẫu trực tiếp với bàn.

Nên kiểm tra một mẫu trước khi chốt toàn bộ đơn hàng. Hãy xem bề mặt inox, mép ghế, độ cân chân, các điểm nối, chiều cao và khả năng phối với bàn. Nếu chọn GX11 hoặc GX16, cần thử cơ cấu đóng mở nhiều lần. Đồng thời đối chiếu SUS304, độ dày và kích thước trên đúng mã. Sau khi xác định chính xác sản phẩm mới nên yêu cầu báo giá theo số lượng để tránh so nhầm cấu hình.

Chọn Ghế Mặt Inox Theo Kiểu Ghế Trước, Mã Sản Phẩm Sau

Nếu ưu tiên nhỏ gọn, bắt đầu từ GD02/GD04. Nếu cần tựa nhưng bố trí cố định, xem GCD10/GCD12. Nếu vừa cần tựa vừa phải thu gọn, GX11/GX16 phù hợp hơn để so sánh. Với đơn hàng nhiều chiếc, nên kiểm tra một mẫu cùng bàn thực tế trước khi chốt.

Xem thêm sản phẩm HWATA tại hwata.com.vn hoặc liên hệ để được tư vấn lựa chọn phù hợp.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An