Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn ghế inox

Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Phân Biệt Ghế Lùn & Ghế Đẩu Thường

12 lượt xem
Ghế inox thấp là gì, thường cao bao nhiêu? Phân biệt ghế lùn với ghế đẩu 48 cm, cách chọn theo bàn, mặt inox/simili và nhu cầu sử dụng.
Nội dung

Ghế Inox Thấp: Cách Chọn Đúng Chiều Cao Và Tránh Mua Nhầm

Khi tìm ghế inox thấp, điều cần quan tâm đầu tiên không phải tên sản phẩm mà là chiều cao mặt ngồi tính từ sàn. Trên thị trường, “ghế inox thấp”, “ghế inox lùn” hay “ghế đẩu inox thấp” thường được dùng cho các mẫu ngồi gần sàn, dùng với bàn thấp hoặc công việc cần tư thế thấp. Trong khi đó, nhóm ghế đẩu inox HWATA hiện công bố chiều cao 480 mm ở các mẫu GD02, GD04, GD05 và GD08, nên cần phân biệt rõ trước khi mua.

Ghế inox thấp và ghế đẩu inox HWATA khác nhau về chiều cao mặt ngồi Muốn biết một chiếc ghế có thực sự “thấp” hay không, hãy đo từ sàn tới mặt ngồi thay vì chỉ nhìn hình hoặc tên sản phẩm.
Kết luận nhanh: không có một mốc centimet duy nhất để gọi là ghế inox thấp. Nhiều mẫu ghế lùn trên thị trường nằm quanh vài chục centimet, còn nhóm ghế đẩu HWATA hiện công bố cao 480 mm. Nếu cần ghế dùng bàn thấp hoặc ngồi gần sàn, hãy kiểm tra chiều cao thật. Nếu cần ghế đẩu gọn dùng với bàn ăn hoặc quán ăn, các mẫu GD của HWATA là nhóm phù hợp hơn để tham khảo.

Ghế inox thấp là gì?

“Ghế inox thấp” thường được người mua dùng để chỉ một chiếc ghế không tựa hoặc rất gọn, có mặt ngồi thấp hơn đáng kể so với ghế đẩu thông thường. Loại ghế này thường được tìm cho bàn thấp, việc nhà, ngồi gần sàn, ban công, sân, quán ăn dùng bàn thấp hoặc các không gian cần ghế nhỏ và dễ di chuyển.

Thấp phải được hiểu từ chiều cao mặt ngồi

Điều quan trọng nhất là khoảng cách từ sàn tới bề mặt người ngồi. Một chiếc ghế nhìn nhỏ trên ảnh vẫn có thể cao 45-48 cm. Ngược lại, một chiếc ghế có mặt rộng nhưng chiều cao chỉ vài chục centimet vẫn thuộc nhóm ghế lùn hơn về tư thế sử dụng.

Khi hỏi mua, nên dùng câu rõ ràng như: “Chiều cao từ sàn tới mặt ghế bao nhiêu mm hoặc cm?” Cách hỏi này chính xác hơn nhiều so với chỉ hỏi “ghế có thấp không?”.

Không có một chuẩn cm áp dụng cho mọi ghế thấp

Mỗi nhà sản xuất và người bán có thể dùng từ “thấp”, “lùn” hoặc “đẩu thấp” theo cách khác nhau. Vì vậy không nên coi 25 cm, 30 cm hay 35 cm là chuẩn bắt buộc. Các con số đó chỉ có ý nghĩa khi đặt trong bối cảnh bàn sử dụng và tư thế ngồi.

Sơ đồ đo chiều cao mặt ngồi của ghế inox thấp

Ghế inox thấp bao nhiêu cm?

Đây là câu hỏi dễ gây nhầm nhất vì không có một số đo chung cho toàn bộ thị trường. Trong các mẫu ghế lùn đang được bán, có thể gặp nhiều chiều cao khác nhau từ khoảng hơn chục centimet tới khoảng 35 cm. Những số này chỉ là ví dụ sản phẩm, không phải tiêu chuẩn ngành.

Có các mẫu khoảng 16-35 cm trên thị trường

Người tìm ghế inox lùn 25cm hoặc ghế inox lùn 35cm thường đang cần tư thế ngồi thấp thực sự. Nhóm này khác đáng kể với ghế đẩu khoảng 45-48 cm về cách phối bàn và tư thế đứng lên, ngồi xuống.

Ghế đẩu khoảng 45-48 cm là nhóm sử dụng khác

Ghế khoảng 48 cm thường phù hợp hơn với các tình huống ngồi cao hơn, như bàn ăn, quán ăn hoặc dùng làm ghế phụ. Đây cũng là chiều cao đang được công bố cho nhiều mẫu GD của HWATA.

Nhóm chiều cao Cách hiểu phù hợp Lưu ý
Khoảng 16-20 cm Rất thấp, ngồi gần sàn Chỉ là ví dụ trên thị trường, không phải chuẩn chung
Khoảng 25-35 cm Nhóm ghế lùn, bàn thấp Cần thử tư thế với bàn thực tế
Khoảng 45-48 cm Ghế đẩu thông dụng hơn Không nên gọi là ghế lùn rất thấp nếu không có bối cảnh
Đừng chọn ghế chỉ dựa vào việc người bán gọi là “thấp”. Hãy yêu cầu số đo thực tế vì chênh 10-15 cm có thể làm thay đổi hoàn toàn tư thế khi sử dụng với bàn.

Đừng nhầm ghế inox thấp với ghế lưng thấp

Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau. “Ghế thấp” mô tả vị trí người ngồi so với sàn, còn “ghế lưng thấp” mô tả chiều cao phần tựa phía sau.

Ghế thấp nói về vị trí mặt ngồi

Một chiếc ghế đẩu inox thấp có thể hoàn toàn không có tựa lưng. Điều quyết định là chiều cao mặt ngồi. Vì vậy khi tìm ghế lùn cho bàn thấp, bạn không cần quan tâm tới chiều cao tựa nếu sản phẩm là ghế đẩu.

Lưng thấp nói về phần tựa phía sau

Một chiếc ghế có lưng tựa thấp vẫn có thể có mặt ngồi cao khoảng mức thông thường. Nếu mục tiêu là ngồi gần sàn, chỉ nhìn phần tựa sẽ dẫn tới chọn sai sản phẩm.

Khái niệm Đo phần nào? Ý nghĩa chính
Ghế inox thấp Từ sàn tới mặt ngồi Tư thế ngồi thấp
Ghế đẩu tiêu chuẩn Từ sàn tới mặt ngồi Dùng với bàn cao hơn
Ghế lưng thấp Phần tựa phía sau Không nói lên mặt ngồi cao hay thấp
Phân biệt ghế inox thấp ghế đẩu thường và ghế lưng thấp

Chọn ghế thấp theo chiều cao bàn và cách ngồi

Chiều cao ghế chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh bàn và tư thế sử dụng. Một chiếc ghế rất thấp có thể hợp bàn trà nhưng lại bất tiện với bàn ăn. Vì vậy trước khi mua, nên đo bàn và thử tư thế thay vì chỉ chọn theo con số trên sản phẩm.

Bàn thấp hoặc ngồi gần sàn

Nếu nhu cầu là dùng với bàn trà thấp, làm việc gần sàn hoặc ngồi trong không gian rất thấp, nhóm ghế vài chục centimet có thể phù hợp hơn. Tuy nhiên cần thử xem đầu gối, lưng và tư thế đứng lên có thoải mái không.

Bàn ăn tiêu chuẩn

Với bàn ăn hoặc bàn quán có chiều cao thông thường, ghế 20-35 cm có thể quá thấp. Nếu đang chọn ghế cho gia đình, nên tham khảo thêm nhóm ghế inox gia đình và kiểm tra chiều cao mặt ngồi của từng mẫu trước khi mua.

Thử tư thế trước khi mua số lượng

Với quán ăn hoặc gia đình mua nhiều ghế, nên mua hoặc mượn thử một mẫu trước. Ngồi cùng chiếc bàn thực tế, kiểm tra đầu gối, khoảng cách tới mặt bàn, khả năng đứng lên và khoảng để chân. Đây là cách giảm rủi ro tốt hơn việc chỉ nhìn ảnh.

Mặt inox hay simili: loại nào phù hợp hơn?

Sau chiều cao, mặt ghế là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới cảm giác ngồi và cách vệ sinh. Với HWATA, nhóm ghế đẩu hiện có cả mặt inox và mặt simili để người dùng so theo nhu cầu.

Mặt inox: bề mặt cứng, dễ lau trực tiếp

Mặt inox phù hợp khi cần vệ sinh nhanh, sử dụng thường xuyên hoặc ưu tiên bề mặt cứng. Các mẫu GD02 và GD04 hiện là hai sản phẩm có thông tin rõ về SUS304, mặt 280 mm và chiều cao 480 mm.

Mặt simili: có lớp nệm tiếp xúc

Với người muốn cảm giác tiếp xúc mềm hơn, có thể xem nhóm ghế inox mặt simili. GD05 và GD08 hiện đều đang được công bố mặt nệm simili, kích thước mặt 280 mm và chiều cao 480 mm.

Tiêu chí Mặt inox Mặt simili
Cảm giác tiếp xúc Cứng hơn Mềm hơn nhờ lớp nệm
Vệ sinh Dễ lau trực tiếp Cần chú ý lớp bọc
Model HWATA tham khảo GD02, GD04 GD05, GD08
Điểm cần ưu tiên Chọn đúng chiều cao trước, sau đó mới chọn loại mặt

GD08 HWATA có phải ghế inox thấp không?

Đây là trường hợp cần kiểm tra kỹ. Tên ghế đẩu mặt simili GD08 hiện có chữ “thấp”, nhưng dữ liệu đang công bố chiều cao 480 mm.

Tên sản phẩm có chữ thấp nhưng dữ liệu hiện ghi cao 480 mm

Chiều cao 480 mm của GD08 hiện bằng GD05, GD04 và GD02. Vì vậy chỉ dựa vào tên sản phẩm chưa đủ để kết luận GD08 là ghế inox lùn 25cm, 35 cm hay một mẫu ngồi thấp hơn rõ rệt.

Nên kiểm tra kích thước vật lý của GD08 trước khi mua vì yêu cầu “ghế thấp”. Nếu số đo thực tế đúng 480 mm, sản phẩm phù hợp hơn với nhóm ghế đẩu khoảng 48 cm chứ không phải nhóm ghế lùn dùng gần sàn.

Cần xác minh kích thước vật lý trước khi quyết định

Với người cần chính xác một chiếc ghế inox thấp HWATA, cách an toàn là yêu cầu đo thực tế từ sàn tới mặt ngồi. Không nên mua GD08 chỉ vì tên có chữ “thấp” nếu 480 mm không phù hợp bàn hoặc tư thế sử dụng của bạn

Nếu cần ghế đẩu tiêu chuẩn khoảng 48 cm, HWATA có những mẫu nào?

Nếu nhu cầu thực tế không phải ghế lùn 20-35 cm mà là một chiếc ghế đẩu nhỏ gọn cho bàn ăn, gia đình hoặc quán ăn, nhóm GD của HWATA phù hợp hơn để tham khảo.

GD02 và GD04: mặt inox SUS304

Ghế đẩu inox GD02ghế đẩu inox GD04 hiện đều công bố mặt 280 mm, chiều cao 480 mm, vật liệu SUS304 và độ dày 0,6 mm. Đây là hai lựa chọn đáng xem nếu ưu tiên bề mặt inox.

GD05 và GD08: mặt nệm simili

Ghế đẩu mặt simili GD05 và GD08 hiện đều công bố kích thước mặt 280 mm, chiều cao 480 mm. Nếu ưu tiên lớp nệm tiếp xúc, có thể so hai mẫu này theo hình dáng, màu sắc, kết cấu chân và thông tin thực tế của sản phẩm.

Model Loại mặt Kích thước mặt công bố Chiều cao công bố
GD02 Inox 280 mm 480 mm
GD04 Inox 280 mm 480 mm
GD05 Simili 280 mm 480 mm
GD08 Simili 280 mm 480 mm
Bảng trên phản ánh dữ liệu hiện đang được công bố. Với GD08, nếu bạn cần phân biệt “thấp” theo nghĩa vật lý, nên xác minh lại chiều cao thực tế trước khi mua.

Checklist 6 điểm trước khi mua ghế inox thấp

Với người đang tìm ghế inox thấp cho gia đình, ghế inox thấp cho quán ăn hoặc ghế dùng bàn thấp, sáu bước dưới đây giúp giảm nguy cơ chọn nhầm.

  1. Đo chiều cao mặt ngồi: lấy số đo từ sàn đến mặt ghế, không chỉ hỏi “có thấp không”.
  2. Đo mặt bàn: ghi lại chiều cao bàn đang dùng để so tư thế.
  3. Kiểm tra kích thước mặt ghế: mặt quá nhỏ có thể không phù hợp khi ngồi lâu.
  4. Kiểm tra chân và độ rung: đặt ghế trên nền phẳng và thử tải bằng tư thế sử dụng thông thường.
  5. Xác minh vật liệu: kiểm tra mác inox theo đúng model, không suy từ tên chung.
  6. Thử một mẫu trước khi mua nhiều: đặc biệt quan trọng với quán ăn hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Nếu cần ghế thật thấp

Chỉ chọn khi sản phẩm có chiều cao mặt ngồi được xác nhận đúng nhu cầu, nhất là khi cần mức khoảng 20-35 cm.

Nếu cần ghế đẩu cho bàn ăn

Nhóm GD khoảng 480 mm của HWATA đáng tham khảo hơn, nhưng vẫn nên thử với bàn thực tế.

Câu hỏi thường gặp về ghế inox thấp

Không có một chiều cao chuẩn áp dụng cho mọi sản phẩm. Trên thị trường có thể gặp các mẫu ghế lùn khoảng 16 cm, 25 cm hoặc 35 cm, trong khi ghế đẩu thông dụng có thể khoảng 45-50 cm. Các mức này chỉ là ví dụ sản phẩm chứ không phải tiêu chuẩn ngành. Khi mua, nên kiểm tra số đo từ sàn tới mặt ngồi của đúng model.

Không. Ghế inox thấp thường nói tới vị trí mặt ngồi thấp so với sàn. Ghế lưng thấp lại nói về chiều cao phần tựa phía sau; mặt ngồi của ghế lưng thấp vẫn có thể ở chiều cao thông thường. Nếu mục tiêu là ngồi gần sàn hoặc dùng với bàn thấp, cần hỏi chiều cao mặt ngồi chứ không nên dựa vào chiều cao phần tựa.

Không nên kết luận chỉ từ tên ghế. Nếu ghế chỉ cao khoảng 20-35 cm thì có thể quá thấp với nhiều bàn ăn thông thường, khiến đầu gối và tay ở tư thế không thoải mái. Hãy đo chiều cao bàn, chiều cao mặt ghế và thử ngồi thực tế. Với bàn ăn, nhóm ghế đẩu khoảng 45-48 cm có thể phù hợp hơn trong nhiều trường hợp.

Tên sản phẩm hiện có chữ “thấp”, nhưng dữ liệu trên HWATA đang công bố GD08 cao 480 mm, bằng GD05, GD04 và GD02. Vì vậy cần xác minh kích thước vật lý của GD08 trước khi gọi đây là ghế lùn theo nghĩa mặt ngồi khoảng 20-35 cm. Nếu số đo thực tế vẫn là 480 mm, sản phẩm phù hợp hơn với nhóm ghế đẩu khoảng 48 cm.

Cả GD02 và GD04 hiện đều công bố kích thước mặt 280 mm và chiều cao 480 mm. Thông tin hiện hành cũng ghi vật liệu Inox SUS304 và độ dày 0,6 mm cho hai model này. Đây là nhóm ghế đẩu phù hợp để tham khảo nếu cần mặt inox, nhưng chiều cao 480 mm không nên được hiểu là ghế lùn rất thấp nếu nhu cầu của bạn là ngồi gần sàn.

Mặt inox phù hợp khi ưu tiên bề mặt cứng và dễ lau trực tiếp; mặt nệm hoặc simili tạo cảm giác tiếp xúc mềm hơn. Tuy nhiên khi chọn ghế thấp, chiều cao mặt ngồi và tư thế sử dụng vẫn quan trọng hơn loại mặt. Hãy xác định ghế có hợp với bàn và cách ngồi hay không trước, sau đó mới chọn giữa inox và simili.

Không nên. Ảnh sản phẩm rất khó cho biết chiều cao thực tế vì góc chụp, tỷ lệ và bối cảnh có thể làm ghế trông thấp hoặc cao hơn. Hãy yêu cầu số đo từ sàn tới mặt ngồi, kích thước mặt ghế và thông tin đúng model. Nếu mua nhiều cho quán ăn hoặc gia đình, nên thử một mẫu với chiếc bàn thực tế trước khi đặt số lượng lớn.

Kết luận: chọn ghế theo số đo, không chỉ theo chữ “thấp”

Với ghế inox thấp, chiều cao mặt ngồi là thông số quan trọng nhất. Một mẫu 25-35 cm và một ghế đẩu 48 cm phục vụ hai tư thế rất khác nhau. Vì vậy hãy đo bàn, xác định cách sử dụng rồi mới chọn chiều cao.

Nếu bạn cần đúng ghế lùn dùng bàn thấp hoặc ngồi gần sàn, chỉ nên chọn sản phẩm có số đo thực tế phù hợp. Nếu nhu cầu là ghế đẩu gọn cho bàn ăn, gia đình hoặc quán ăn, các mẫu GD02, GD04, GD05 và GD08 của HWATA hiện đang công bố chiều cao 480 mm và có thể dùng làm nhóm tham khảo.

Tham khảo ghế đẩu inox HWATA theo nhu cầu sử dụng

Nên đối chiếu chiều cao 480 mm với bàn đang dùng, sau đó chọn mặt inox hoặc simili theo nhu cầu vệ sinh và cảm giác ngồi.

Xem thêm tại hwata.com.vn để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với không gian sử dụng.

Các tin khác

Ghế Ngồi Inox: Chọn Ghế Đẩu, Xếp Hay Dựa Theo Nhu Cầu?

Ghế Ngồi Inox: Chọn Ghế Đẩu, Xếp Hay Dựa Theo Nhu Cầu?

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế inox thấp là gì, thường cao bao nhiêu? Phân biệt ghế lùn với ghế đẩu 48 cm, cách chọn theo bàn, mặt inox/simili và nhu cầu sử dụng.
Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Có Hợp Quán Cafe, Trà Sữa Không?

Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Có Hợp Quán Cafe, Trà Sữa Không?

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế inox thấp là gì, thường cao bao nhiêu? Phân biệt ghế lùn với ghế đẩu 48 cm, cách chọn theo bàn, mặt inox/simili và nhu cầu sử dụng.
Chân Ghế Sofa Inox: Cách Chọn Bền, Đúng Kích Thước

Chân Ghế Sofa Inox: Cách Chọn Bền, Đúng Kích Thước

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế inox thấp là gì, thường cao bao nhiêu? Phân biệt ghế lùn với ghế đẩu 48 cm, cách chọn theo bàn, mặt inox/simili và nhu cầu sử dụng.
Chân ghế inox: Cấu tạo, các loại phổ biến và cách chọn

Chân ghế inox: Cấu tạo, các loại phổ biến và cách chọn

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế inox thấp là gì, thường cao bao nhiêu? Phân biệt ghế lùn với ghế đẩu 48 cm, cách chọn theo bàn, mặt inox/simili và nhu cầu sử dụng.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An