Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Tư vấn chậu rửa inox

Chậu Inox 304 2 Hố: 7 Tiêu Chí Chọn Đúng Cho Bếp Gia Đình

9 lượt xem
Chậu inox 304 2 hố nên chọn thế nào? Xem cách chọn kích thước, khoang tủ, hai hộc có hoặc không bàn chờ, SUS304, kiểu lắp và mẫu HWATA phù hợp.

Chậu Inox 304 2 Hố: Cách Chọn Đúng Kích Thước Và Kiểu Chậu

Chọn chậu inox 304 2 hố không nên bắt đầu từ giá hay hình thức. Trước hết, hãy đo khoang tủ, kiểm tra chiều sâu mặt bàn và đặt kích thước xoong nồi lớn nhất lên bàn cân. Sau đó mới quyết định chậu hai hộc không bàn hay có bàn chờ, xác minh SUS304 trên đúng model và lấy bản vẽ lắp đặt trước khi cắt đá.

Bài viết này tập trung vào bảy tiêu chí giúp gia đình loại trừ những mẫu không phù hợp. Nếu đã xác định rõ nhu cầu hai vùng rửa, bạn có thể xem danh mục chậu rửa inox 2 hộc HWATA để đối chiếu model sau khi hoàn tất các bước đo.

7 tiêu chí chọn chậu inox 304 2 hố cho bếp gia đình

Thứ tự nên làm: đo tủ, xét vật dụng, chọn cấu hình, kiểm tra vật liệu và xác nhận cách lắp.

Kết luận nhanh: chậu hai hố phù hợp khi bạn thực sự cần tách hai thao tác như ngâm và rửa, hoặc rửa và tráng. Nếu thường xuyên làm sạch chảo, nồi và khay lớn, một hộc rộng có thể thực dụng hơn hai hộc nhỏ. Số hộc chỉ là một tiêu chí, không phải câu trả lời cho mọi căn bếp.

Chậu inox 304 2 hố là nhóm sản phẩm nào?

Trong ngữ cảnh chậu rửa bếp, “hai hố”, “hai hộc” và “hai ngăn” thường cùng chỉ chậu đôi có hai vùng chứa nước riêng. Cách gọi khác nhau không đồng nghĩa đây là ba dòng sản phẩm khác nhau. Khi xem hàng, người mua nên tập trung vào vật liệu của đúng mã, kích thước tổng thể, kích thước từng lòng, có bàn chờ hay không và phương án lắp.

HWATA hiện có nhóm không bàn và nhóm có bàn chờ

Các mẫu BD và BDV tập trung diện tích vào hai hộc rửa, phù hợp với bếp đã có giá úp hoặc vùng để ráo riêng. Nhóm BDC kết hợp hai hộc với một phần bàn bên cạnh, tạo thêm nơi đặt thực phẩm, bát đĩa hoặc đồ vừa rửa. Phần bàn làm chiều dài tổng thể tăng lên, vì vậy không thể chọn chỉ dựa vào cảm giác “tiện hơn”.

Chậu inox 304 hai hộc không bàn chờ
Nhóm BD/BDV dành phần lớn diện tích cho hai vùng rửa.
Chậu inox 304 hai hố có bàn chờ
Nhóm BDC có thêm vùng bàn nhưng cần mặt bếp dài hơn.

1. Đo khoang tủ trước khi chọn chậu 2 hố

Mặt bàn nhìn còn rộng chưa chắc khoang tủ bên dưới đủ chỗ. Thành tủ, vách ngăn, bản lề, đường ống, máy lọc nước và thùng rác âm tủ đều có thể xung đột với lòng chậu hoặc bộ xả. Vì vậy, cần đo phần không gian sử dụng thực tế bên trong thay vì chỉ đo chiều dài mặt đá.

Đo chiều rộng lọt lòng khoang tủ

Mở cánh tủ và đo khoảng trống giữa hai vách bên trong. Quan sát thêm các thanh giằng phía trên, vì chậu có thể vừa thân tủ nhưng bị cản tại vị trí đỡ mặt bàn. Nếu thay chậu cũ, cần đo cả lỗ cắt hiện hữu và kiểm tra xem mặt đá còn đủ phần mép để lắp model mới hay không.

Kiểm tra chiều sâu mặt bàn

Đo từ mép trước đến mép sau của vùng dự kiến lắp. Phải chừa không gian cho mép đá, vòi, tường hoặc kính bếp và kiểu lắp của sản phẩm. Không nên chọn chậu chỉ vì chiều dài phù hợp trong khi chiều sâu khiến vòi quá sát tường hoặc mép trước còn quá mỏng.

Kiểm tra đường cấp và thoát nước

Quan sát vị trí ống thoát, van cấp, dây máy lọc và ổ điện trong tủ. Hai hộc thường cần không gian cho cụm xả bên dưới; nếu có nhiều thiết bị trong khoang, hãy phác lại vị trí trước khi chốt model. Với nhóm chậu rửa bát gia đình, cách đo theo tủ và cách sử dụng đáng tin cậy hơn việc chọn theo số thành viên.

Cách đo khoang tủ trước khi chọn chậu inox 304 2 hố
Checklist đo trước khi mua
  • Chiều rộng lọt lòng và chiều sâu sử dụng được của khoang tủ.
  • Kích thước lỗ cắt cũ nếu đang thay chậu.
  • Khoảng cách tới tường, kính bếp, vòi và mép trước mặt đá.
  • Vị trí ống thoát, van cấp, máy lọc và phụ kiện âm tủ.
  • Lối đưa chậu vào bếp, thang máy, cửa và cầu thang.

2. Chọn kích thước theo xoong nồi lớn nhất thường rửa

Chậu đôi có chiều dài tổng thể lớn nhưng từng lòng vẫn có thể nhỏ. Trước khi chọn, hãy đo đường kính chảo, chiều dài khay hoặc chiếc nồi lớn nhất dùng thường xuyên. Vật dụng cần lọt vào lòng chậu ở tư thế rửa thuận tiện; nếu phải dựng chéo, nước dễ bắn và việc thao tác sẽ bất tiện.

Bảng dưới đây dùng kích thước tổng thể đã được xác minh cho một số mẫu hai hộc HWATA. Các số đo chỉ giúp sàng lọc ban đầu, không phải kích thước từng lòng và cũng không phải kích thước khoét đá.

Mẫu Cấu hình Kích thước tổng thể Gợi ý xem xét
BD5 Hai hộc, không bàn 410 × 730 mm Mốc tổng thể gọn để bắt đầu so cho khoang tủ hạn chế.
BD2 Hai hộc, không bàn 450 × 820 mm Lớn hơn BD5 về kích thước bao ngoài.
BDV1 Hai hộc, không bàn 820 × 450 mm Đối chiếu đúng hướng dài và sâu với mặt bếp.
BD1 Hai hộc, không bàn 495 × 880 mm Cần khoang tủ và chiều sâu mặt bàn rộng hơn.
BD3 Hai hộc, không bàn 465 × 965 mm Nhóm tổng thể dài; cần đo kỹ mặt đá và tủ.
BDC4 Hai hộc, một bàn 418 × 993 mm Cần thêm chiều dài cho vùng bàn bên cạnh.
Lưu ý: thứ tự dài và rộng cần đối chiếu theo bản vẽ của đúng model. Không tự suy ra kích thước mỗi hộc từ số đo tổng thể, vì viền chậu, vách ngăn và phần bàn đều chiếm diện tích.
Kiểm tra xoong nồi lớn nhất với chậu rửa inox 304 hai hộc

3. Chậu 2 hố không bàn hay có bàn chờ?

Đây là lựa chọn về quy trình sử dụng, không chỉ về hình thức. Nếu bếp đã có giá úp, máy rửa bát hoặc vùng sơ chế riêng, hai hộc không bàn giúp tiết kiệm chiều dài tổng thể. Nếu thường cần chỗ đặt rau, thực phẩm hoặc bát đĩa ướt ngay cạnh chậu, phần bàn có thể hữu ích.

Tiêu chí BD/BDV không bàn BDC có bàn chờ
Không gian ưu tiên Tập trung vào hai vùng rửa. Hai vùng rửa và một mặt đặt bên cạnh.
Phù hợp khi Đã có nơi để ráo hoặc sơ chế riêng. Cần vùng đặt đồ ướt ngay cạnh chậu.
Điểm cần đo Khoang tủ và kích thước từng lòng. Toàn bộ chiều dài mặt bếp và hướng phần bàn.
Rủi ro chọn sai Mỗi hộc quá nhỏ cho nồi chảo. Bàn chờ chiếm chỗ nhưng ít được sử dụng.

Không mặc định bàn chờ có thể đảo trái hoặc phải

Vị trí phần bàn ảnh hưởng đến luồng thao tác, tường, bếp nấu và đường ống. Trước khi chọn dòng BDC, cần xem ảnh, bản vẽ và mã sản phẩm cụ thể. Không nên suy từ một mẫu sang toàn bộ nhóm rằng bàn có thể đổi hướng khi lắp. Bạn có thể xem thêm nhóm chậu rửa inox có bàn chờ để so cấu hình, sau đó xác nhận hướng của đúng model.

BDC4 là ví dụ hai hộc kết hợp một bàn

BDC4 có kích thước tổng thể 418 × 993 mm. Con số này giúp hình dung phần mặt bếp cần thiết nhưng chưa đủ để thi công. Nếu quan tâm mẫu này, cần xem chậu hai hộc có bàn BDC4 và yêu cầu thông tin lắp đặt hiện hành trước khi cắt đá.

4. Chậu 1 hố hay 2 hố phù hợp cách sử dụng hơn?

Hai hố không mặc định tốt hơn một hố. Ưu điểm chính của chậu đôi là tách được hai thao tác: một bên ngâm, một bên rửa; hoặc một bên rửa, một bên tráng. Nhưng khi tổng kích thước chậu bị giới hạn, việc chia thành hai phần khiến từng lòng nhỏ hơn.

Nhu cầu thực tế Một hộc lớn Hai hộc
Rửa nồi, chảo, khay lớn Thường dễ đặt trọn vật dụng hơn. Cần kiểm tra kỹ kích thước từng lòng.
Tách ngâm và rửa Phải dùng thêm thau hoặc đổi lượt. Thuận tiện hơn khi hai bên đều đủ rộng.
Bếp có khoang tủ nhỏ Có thể tận dụng một lòng rộng. Chỉ phù hợp nếu model gọn vẫn đáp ứng vật dụng.
Gia đình rửa nhiều nhóm đồ Không chia vùng cố định. Dễ tổ chức hai luồng thao tác.

Nếu thường xuyên rửa vật dụng lớn và không cần tách hai công đoạn, nên so thêm chậu rửa inox 1 hộc trước khi quyết định. Cách thử đơn giản là đặt kích thước nồi hoặc chảo lớn nhất lên bản vẽ lòng chậu thay vì chỉ nhìn số hộc trên ảnh.

5. Chậu inox 304 2 hố cần kiểm tra gì ngoài SUS304?

SUS304 là tiêu chí vật liệu quan trọng, nhưng chưa đủ để quyết định một chiếc chậu có phù hợp hay không. Hai model cùng dùng SUS304 vẫn có thể khác kích thước, độ dày, kiểu hoàn thiện, cấu tạo mép, bộ xả, phụ kiện và phương án lắp. Những thông tin này phải được kiểm tra trên đúng mã sản phẩm.

  1. Xác minh SUS304 trên đúng model: không suy vật liệu của một mã chỉ từ tên danh mục hoặc từ một sản phẩm khác cùng nhóm.
  2. Kiểm tra độ dày riêng: không áp một con số chung cho toàn bộ BD, BDV và BDC nếu tài liệu chưa nêu rõ.
  3. Xác nhận bộ xả và phụ kiện: xem thành phần đi kèm tại thời điểm mua để dự trù lắp đặt.
  4. Xem kiểu hoàn thiện bề mặt: độ bóng, đường vân hoặc lớp xử lý ảnh hưởng đến cảm giác sử dụng và cách vệ sinh.
  5. Đối chiếu bảo hành: kiểm tra phạm vi, điều kiện và chứng từ áp dụng cho đúng sản phẩm.

Nếu vật liệu là yêu cầu bắt buộc, hãy tham khảo nhóm chậu rửa inox 304 rồi đối chiếu lại thông tin SUS304 trên trang hoặc tài liệu của đúng model. Không nên hiểu inox 304 là bề mặt tuyệt đối không thể xuất hiện cặn, vết ố hay dấu màu trong mọi điều kiện sử dụng; chậu vẫn cần được vệ sinh và bảo trì phù hợp.

6. Đừng dùng kích thước tổng thể để tự khoét mặt đá

Kích thước tổng thể là số đo bao ngoài của sản phẩm. Kích thước từng lòng cho biết không gian chứa nước và vật dụng. Kích thước khoét lại phụ thuộc vào hình dáng mép chậu, bán kính góc, vị trí gá và phương án lắp. Ba loại số đo này phục vụ ba mục đích khác nhau.

Loại kích thước Dùng để làm gì? Không nên dùng thay cho
Tổng thể Kiểm tra chậu có vừa khu vực mặt bàn hay không. Kích thước từng lòng hoặc kích thước khoét.
Từng lòng Đánh giá khả năng rửa nồi, chảo và khay. Kích thước bao ngoài của sản phẩm.
Khoét mặt đá Thi công lỗ lắp theo đúng model và kiểu mép. Không được tự suy bằng cách trừ một khoảng cố định.
Trước khi cắt đá: cần chốt đúng mã chậu, có sản phẩm hoặc bản vẽ kỹ thuật được xác nhận, kiểm tra kiểu mép và phương án lắp. Không mặc định mọi chậu đều hỗ trợ cả lắp âm và lắp dương. Nếu chọn lắp dương, có thể tham khảo nhóm chậu rửa inox dương bàn, nhưng vẫn phải kiểm tra khả năng lắp trên đúng SKU.

7. So giá sau khi đã chọn đúng cấu hình

Giá chỉ có ý nghĩa khi hai sản phẩm được so trên cùng nhu cầu. Chậu không bàn và chậu có bàn chờ không phải hai cấu hình tương đương; model có kích thước, độ dày, bộ xả hoặc phụ kiện khác nhau cũng không nên đặt cạnh nhau chỉ bằng một con số.

  • So các model đã vừa khoang tủ và mặt bếp.
  • Đối chiếu kích thước từng lòng với vật dụng thường rửa.
  • Xác nhận vật liệu, kiểu lắp, bộ xả và phụ kiện đi kèm.
  • Kiểm tra chi phí vận chuyển, lắp đặt hoặc thay đổi mặt đá nếu có.
  • Hỏi giá hiện hành theo đúng mã vì giá và chính sách có thể thay đổi.

Gợi ý chọn nhanh một số mẫu chậu 2 hộc HWATA

Ba mẫu dưới đây đại diện cho ba cách bắt đầu sàng lọc: ưu tiên tổng thể gọn, chọn cấu hình hai hộc kích thước khác hoặc cần thêm bàn chờ. Đây không phải kết luận mẫu nào tốt nhất; bạn vẫn cần đối chiếu khoang tủ, lòng chậu và thông tin lắp đặt.

BD5

Ưu tiên tổng thể gọn hơn

Kích thước tổng thể 410 × 730 mm, vật liệu SUS304 theo thông tin đã xác minh. Phù hợp để bắt đầu so khi khoang tủ hạn chế nhưng vẫn muốn hai vùng rửa.

Xem chậu hai hộc BD5
BDV1

Hai hộc 820 × 450 mm

Mẫu không bàn có kích thước tổng thể 820 × 450 mm và vật liệu SUS304. Cần đối chiếu đúng hướng sản phẩm với chiều dài, chiều sâu mặt bếp.

Xem chậu hai hộc BDV1
BDC4

Khi cần thêm bàn chờ

Kích thước tổng thể 418 × 993 mm, gồm hai hộc và một bàn. Phù hợp để so khi gia đình cần vùng đặt hoặc để ráo bên cạnh chậu.

Xem mẫu BDC4

Câu hỏi thường gặp về chậu inox 304 2 hố

Trong ngữ cảnh chậu rửa bếp, hai hố, hai hộc và hai ngăn thường là những cách gọi khác nhau cho chậu có hai vùng rửa. Khi mua, bạn không cần tách chúng thành ba loại sản phẩm. Hãy tập trung vào kích thước tổng thể, kích thước từng lòng, vật liệu của đúng model, có bàn chờ hay không, bộ xả đi kèm và phương án lắp phù hợp với mặt bếp.

Không có một kích thước phù hợp cho mọi bếp. Bạn nên đo khoang tủ, chiều sâu mặt bàn và vật dụng lớn nhất thường rửa trước. Một số kích thước tổng thể tham khảo của HWATA gồm BD5 410 × 730 mm, BD2 450 × 820 mm, BDV1 820 × 450 mm, BD1 495 × 880 mm và BD3 465 × 965 mm. Cần xem thêm kích thước từng lòng trước khi chọn.

Hai hố phù hợp khi cần tách hai thao tác như ngâm và rửa, hoặc rửa và tráng. Một hố lớn có thể thực dụng hơn nếu gia đình thường làm sạch chảo, nồi hoặc khay lớn. Nên chọn theo kích thước vật dụng, cách nấu ăn và không gian khoang tủ thay vì chỉ dựa vào số người. Nếu chọn hai hộc, phải kiểm tra từng lòng có đủ rộng hay không.

Cấu hình này tiện khi bạn thực sự cần vùng đặt thực phẩm, bát đĩa hoặc để ráo ngay cạnh chậu. Tuy nhiên, bàn chờ làm tăng chiều dài tổng thể nên cần đo kỹ mặt bếp và kiểm tra hướng bàn trên đúng model. Nếu đã có giá úp, máy rửa bát hoặc khu sơ chế riêng, chậu hai hộc không bàn có thể tiết kiệm diện tích và phù hợp hơn với quy trình sử dụng.

Không. Kích thước tổng thể là kích thước bao ngoài của sản phẩm, còn kích thước khoét phụ thuộc hình dạng mép, bán kính góc và phương án lắp của đúng model. Không nên tự trừ một khoảng cố định từ kích thước tổng thể rồi cắt đá. Hãy chốt mã chậu, kiểm tra bản vẽ kỹ thuật được xác nhận và đối chiếu cách lắp trước khi giao kích thước cho đơn vị thi công.

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường, nhưng không nên hiểu rằng bề mặt tuyệt đối không thể xuất hiện cặn, vết ố hoặc dấu màu. Nước, hóa chất, vật kim loại để lâu và cách vệ sinh đều có thể ảnh hưởng bề mặt. Nên dùng chất tẩy phù hợp, tránh dụng cụ gây xước, xả sạch và lau khô; đồng thời xác minh vật liệu trên đúng model.

BD5 HWATA hiện công bố kích thước tổng thể 410 × 730 mm và vật liệu SUS304. Đây là kích thước bao ngoài để sàng lọc mức độ phù hợp với mặt bếp và khoang tủ. Không nên dùng trực tiếp số đo này làm kích thước từng lòng hoặc kích thước khoét đá. Trước khi lắp, cần kiểm tra bản vẽ, kiểu mép, vị trí bộ xả và hướng dẫn của đúng sản phẩm.

Có thể phù hợp nếu chọn model tổng thể gọn, khoang tủ đáp ứng và từng lòng vẫn đủ cho vật dụng thường dùng. Tuy nhiên, không nên mặc định chậu đôi luôn hợp bếp nhỏ. Nếu việc chia đôi khiến cả hai hộc đều khó đặt nồi hoặc chảo lớn, một hộc rộng có thể hiệu quả hơn. Hãy đo khoang tủ và vật dụng trước, sau đó mới so các mẫu hai hộc gọn.

Kết luận

Để chọn đúng chậu inox 304 hai hố, hãy đi theo thứ tự: đo khoang tủ, kiểm tra vật dụng lớn nhất, xác định có cần hai vùng rửa, chọn có hoặc không bàn chờ, xác minh SUS304 và cấu hình đúng mã, lấy bản vẽ lắp đặt rồi mới so giá. Cách này giúp tránh mua chậu vừa mặt đá nhưng không vừa tủ, hoặc có hai hộc nhưng từng lòng quá nhỏ.

Nếu đã xác định cần hai vùng rửa, hãy xem các mẫu HWATA theo kích thước và kiểm tra giá hiện tại. Xem thêm tại hwata.com.vn để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với không gian sử dụng.

Xem các mẫu chậu hai hộc Đối chiếu nhóm chậu SUS304

Các tin khác

Vệ Sinh Chậu Rửa Bát Inox: 6 Bước Sạch Ố, Không Trầy Xước

Vệ Sinh Chậu Rửa Bát Inox: 6 Bước Sạch Ố, Không Trầy Xước

01/01/1970 0 lượt xem
Chậu inox 304 2 hố nên chọn thế nào? Xem cách chọn kích thước, khoang tủ, hai hộc có hoặc không bàn chờ, SUS304, kiểu lắp và mẫu HWATA phù hợp.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An