Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Bảng giá

Bàn Inox Tròn 1m2 Giá Bao Nhiêu? Có Hợp Gia Đình, Quán Ăn?

5 lượt xem
Bàn inox tròn 1m2 HWATA BT12 giá bao nhiêu? Xem kích thước 1200 x 750 mm, SUS304, mặt 0,7 mm và cách chọn cho gia đình, quán ăn.
Nội dung

Bàn Inox Tròn 1m2: Giá, Kích Thước Và Cách Chọn Trước Khi Mua

Bàn inox tròn 1m2 là kích thước được nhiều gia đình, quán ăn và nhà hàng cân nhắc vì nằm giữa bàn 1m và 1m4. Với HWATA, mẫu đúng kích thước này hiện là BT12, có đường kính 1.200 mm, cao 750 mm, mặt bàn SUS304 dày 0,7 mm. Giá đang hiển thị tại thời điểm kiểm tra 05/09/2026 là khoảng 1.860.000đ. Nếu 1,2m phù hợp mặt bằng, nên xem trực tiếp bàn inox tròn 1,2m HWATA để kiểm tra giá hiện tại trước khi mua.

Bàn inox tròn 1m2 HWATA BT12 đường kính 1200 mm BT12 là mẫu bàn tròn HWATA đúng đường kính 1.200 mm; khi chọn cần tính thêm không gian cho ghế và lối đi.
Trả lời nhanh: BT12 HWATA hiện có đường kính 1.200 mm, chiều cao 750 mm, mặt bàn SUS304 dày 0,7 mm, ống chân Ø32 dày 0,8 mm. Giá tham khảo ngày 05/09/2026 là 1.860.000đ. Giá có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi đặt hàng.

Bàn inox tròn 1m2 HWATA hiện có mẫu nào?

Trong nhóm bàn tròn đường kính 1,2m của HWATA, mẫu đang được xác định rõ là BT12. Đây là sản phẩm nên dùng làm mốc khi người mua tìm bàn tròn inox 1m2, bởi thông số, kích thước và giá đều được gắn trực tiếp với đúng mã này.

BT12 là mẫu đúng đường kính 1.200 mm

BT12 có mặt bàn tròn đường kính 1.200 mm và chiều cao 750 mm. Nếu cần kiểm tra chi tiết đúng sản phẩm, có thể xem bàn tròn inox BT12 1m2.

1m2 ở đây là cách gọi đường kính 1,2m

Đây là điểm dễ gây nhầm. Trong tên sản phẩm, “1m2” được hiểu là 1 mét 2, tức đường kính 1,2m, không phải diện tích 1,2 mét vuông. Vì vậy khi đo chỗ đặt bàn, hãy đánh dấu một vòng tròn đường kính 1.200 mm thay vì tính một ô sàn 1,2m².

Nếu chỉ có đúng 1,2m khoảng trống thì chưa đủ để sử dụng thoải mái. Con số 1,2m mới chỉ là đường kính mặt bàn, chưa tính ghế và lối đi

Bàn inox tròn 1m2 giá bao nhiêu?

Tại thời điểm kiểm tra 05/09/2026, giá BT12 HWATA đang hiển thị khoảng 1.860.000đ. Đây là mức giá tham khảo tại thời điểm cập nhật, không nên xem là giá cố định lâu dài.

Mẫu

BT12 HWATA

Kích thước chính

Ø1.200 × cao 750 mm

Giá tham khảo 05/09/2026

1.860.000đ

Giá BT12 đang hiển thị 1.860.000đ

Nếu kích thước 1,2m đã phù hợp, nên kiểm tra lại giá BT12 hiện tại ngay trước khi đặt mua. Bảng giá trên website có thể thay đổi theo thời điểm.

So giá phải cùng inox, kích thước và cấu hình

Khi thấy một chiếc bàn 1m2 khác rẻ hơn, chưa thể kết luận ngay là “giá tốt hơn”. BT12 hiện công bố mặt SUS304, vì vậy nên so với sản phẩm cùng đường kính 1.200 mm, cùng mác inox và cấu tạo tương đương.

Nếu SUS304 là tiêu chí chính, có thể xem thêm nhóm bàn inox 304 để hiểu rõ hơn các kiểu bàn khác của HWATA trong cùng nhóm vật liệu được công bố.

Kích thước và vật liệu BT12 có gì đáng chú ý?

Ngoài giá, người mua nên kiểm tra đúng các thông số ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sử dụng: đường kính mặt, chiều cao, vật liệu mặt bàn, độ dày và phần chân.

Thông số BT12 Dữ liệu hiện công bố
Đường kính mặt bàn 1.200 mm
Chiều cao 750 mm
Vật liệu mặt bàn SUS304
Độ dày mặt bàn 0,7 mm
Ống chân Ø32
Độ dày ống chân 0,8 mm

Đường kính 1.200 mm, cao 750 mm

Chiều cao 750 mm là thông số quan trọng khi phối BT12 với ghế. Không nên chọn ghế chỉ theo hình dáng; hãy kiểm tra chiều cao mặt ngồi và thử tư thế thực tế với bàn.

Mặt SUS304 dày 0,7 mm

Mặt bàn BT12 hiện công bố sử dụng SUS304 và độ dày 0,7 mm. Đây là thông tin của đúng BT12, không nên suy rằng mọi bàn inox của HWATA hoặc mọi bàn tròn trên thị trường đều dùng cùng cấu hình.

Ống chân Ø32 dày 0,8 mm

Phần chân hiện được mô tả dùng ống tròn Ø32, độ dày 0,8 mm. Khi mua nhiều bàn cho quán hoặc sự kiện, ngoài số liệu này nên kiểm tra thêm độ cân, độ rung và cách tháo lắp thực tế.

Bàn inox tròn 1m2 cần bao nhiêu không gian thực tế?

Đây là phần quan trọng hơn nhiều so với việc chỉ biết bàn rộng 1,2m. Một bộ bàn ghế cần diện tích lớn hơn đường kính mặt bàn vì phải có chỗ đặt ghế, kéo ghế và di chuyển phía sau.

Khoảng trống 1,2m chỉ đủ cho mặt bàn

Nếu khu vực chỉ vừa đúng vòng tròn 1.200 mm, gần như chưa có chỗ cho người ngồi. Khi đo thực tế, nên đặt tâm bàn trước, đánh dấu mép bàn rồi kê đúng mẫu ghế dự kiến quanh bàn.

Ghế đẩu và ghế dựa chiếm không gian khác nhau

Ghế đẩu thường có cấu trúc gọn hơn ghế dựa, trong khi ghế có tựa cần thêm khoảng phía sau. Vì vậy không nên quy một diện tích cố định hay một số ghế cố định chỉ từ đường kính 1,2m.

Quán ăn phải tính thêm lối phục vụ

Với quán ăn, ngoài khoảng kéo ghế còn phải tính lối nhân viên di chuyển, khoảng giữa hai cụm bàn và vùng khách đứng lên. Một bàn vừa trong bản vẽ chưa chắc vận hành thuận tiện khi quán đông.

Cách kiểm tra mặt bằng đơn giản:
  1. Đánh dấu vòng tròn đường kính 1.200 mm trên sàn.
  2. Kê đúng loại ghế dự kiến sử dụng.
  3. Kéo ghế ra như khi khách ngồi xuống.
  4. Thử một người đi phía sau ghế.
  5. Nếu là quán, thử thêm thao tác bê món và thu dọn.

Bàn tròn 1m, 1m2 hay 1m4: nên chọn kích thước nào?

BT12 có lợi thế là nằm giữa BT10 và BT14, nhưng không vì thế mà phù hợp mọi không gian. Nên chọn theo mặt bằng và nhu cầu mặt bàn thay vì mặc định “1m2 là vừa nhất”.

Mẫu Đường kính Chiều cao hiện công bố Khi nên cân nhắc
BT10 1.000 mm 750 mm Mặt bằng cần gọn hơn
BT12 1.200 mm 750 mm Cần thêm mặt bàn nhưng chưa muốn lên 1m4
BT14 1.400 mm 810 mm Cần mặt bàn lớn và đủ không gian

BT10 1m: khi mặt bằng cần gọn hơn

Nếu sau khi kê ghế quanh BT12 lối đi bị hẹp, có thể so xuống bàn inox tròn 1m. Giảm 200 mm đường kính có thể tạo khác biệt đáng kể trong phòng ăn nhỏ hoặc quán có nhiều cụm bàn.

BT12 1m2: mức trung gian

BT12 phù hợp để cân nhắc khi bàn 1m hơi thiếu mặt sử dụng nhưng 1m4 lại quá lớn. Đây là một điểm cân bằng về kích thước, nhưng vẫn phải thử với loại ghế và lượng đồ đặt trên bàn thực tế.

BT14 1m4: khi cần thêm mặt bàn và đủ không gian

Nếu BT12 vẫn thiếu mặt bàn và khu vực rộng, có thể xem bàn inox tròn 1,4m. Lưu ý BT14 hiện công bố chiều cao 810 mm, khác BT12 750 mm, nên cần kiểm tra lại khả năng phối với ghế.

Nếu vẫn phân vân, nên xem toàn bộ các mẫu bàn inox tròn HWATA để so trực tiếp BT10, BT12 và BT14 trong cùng nhóm sản phẩm.

BT12 có phải bàn gấp không? Chân có tháo được không?

Đây là điểm cần nói rõ để tránh hiểu nhầm. Tên đường dẫn sản phẩm có cụm “gấp chân liền”, nhưng dữ liệu hiện hành trong outline mô tả phần chân BT12 có thể tháo rời khi cần di chuyển hoặc cất giữ. Vì vậy không nên tự đồng nhất “tháo rời” với “gấp”.

Chân tháo rời không đồng nghĩa với chân gấp

Chân gấp là cơ cấu cho phép phần chân gập lại theo khớp. Chân tháo rời là cấu tạo cho phép tách chân khỏi mặt bàn. Hai cách vận hành khác nhau và ảnh hưởng khác nhau tới thao tác thu dọn, lưu kho và vận chuyển.

Nếu khả năng gấp là yêu cầu bắt buộc, nên kiểm tra hình thực tế hoặc thao tác trên đúng BT12 trước khi mua. Không nên suy từ tên URL hoặc cách gọi chung.

Khi cần xem đúng cấu tạo, nên đối chiếu trực tiếp trên trang BT12 HWATA và xác nhận lại phần chân trước khi đặt số lượng.

BT12 phù hợp gia đình, quán ăn hay nhà hàng?

Bàn inox tròn 1m2 cho gia đình, quán ăn hoặc nhà hàng đều có thể phù hợp, nhưng tiêu chí chọn khác nhau. Không nên dùng một cách bố trí chung cho mọi môi trường.

Gia đình: chọn khi 1m hơi nhỏ nhưng 1m4 quá lớn

Với phòng ăn vừa phải, BT12 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu BT10 thiếu mặt bàn nhưng BT14 làm không gian chật. Trước khi mua, hãy đánh dấu vòng 1.200 mm trên sàn và thử đúng ghế đang dùng.

Quán ăn: thử đúng loại ghế và lối phục vụ

Với bàn inox tròn 1m2 cho quán ăn, nên thử ít nhất một bộ trước khi đặt nhiều. Cần xem lượng món thường phục vụ, loại ghế, khoảng khách ngồi và lối nhân viên đi giữa các bàn.

Nhà hàng và tiệc: kiểm tra thao tác di chuyển, lưu kho

Nếu bàn thường xuyên được đưa ra, thu vào hoặc di chuyển giữa các khu vực, cấu tạo phần chân và cách lưu kho trở nên quan trọng. Không nên chỉ nhìn đường kính và giá.

Không gian Khi BT12 đáng cân nhắc Cần kiểm tra thêm
Gia đình 1m hơi nhỏ, 1m4 quá lớn Khoảng kéo ghế và lối đi
Quán ăn Cần mặt bàn trung bình Mật độ bàn, loại ghế, lối phục vụ
Nhà hàng Cần bàn tròn kích thước vừa Trải nghiệm ngồi và bố cục không gian
Tiệc, sự kiện Cần bố trí linh hoạt Tháo lắp, vận chuyển, lưu kho

Nếu bàn tròn 1m2 không phù hợp, nên xem loại bàn nào?

Không nên cố chọn BT12 chỉ vì đã tìm đúng kích thước 1m2. Nếu sau khi đo thực tế thấy hình tròn không phù hợp, có hai hướng xử lý.

Chọn bàn tròn 1m hoặc 1m4 nếu chỉ sai kích thước

Nếu vấn đề chỉ là BT12 quá lớn hoặc quá nhỏ, vẫn có thể ở lại nhóm bàn tròn và chuyển sang BT10 hoặc BT14.

Chọn bàn chữ nhật nếu mặt bằng dài hoặc cần kê sát tường

Với không gian dài, hẹp ngang, cần kê sát tường hoặc ghép nhiều bàn thành hàng, bàn chữ nhật có thể thuận tiện hơn. Khi đó nên xem các loại bàn inox HWATA để so thêm bàn tròn, chữ nhật và các kiểu cấu tạo khác.

Thứ tự nên chọn là: mặt bằng → hình dáng bàn → kích thước → loại ghế → cấu tạo chân → giá.

Xem bàn inox tròn 1m2 BT12 và giá hiện tại

Nếu đường kính 1.200 mm phù hợp với không gian, BT12 là mẫu HWATA nên kiểm tra trực tiếp. Nếu còn phân vân, hãy so thêm BT10 và BT14 trước khi quyết định.

BT10 - 1m

Phù hợp hơn khi cần tiết kiệm diện tích.

BT12 - 1m2

Phương án trung gian về mặt bàn và không gian.

BT14 - 1m4

Đáng cân nhắc khi cần mặt bàn lớn hơn và đủ chỗ.

Tham khảo BT12 và các bàn inox HWATA

Giá trong bài được ghi nhận ngày 05/09/2026 và có thể thay đổi. Nên kiểm tra lại giá và thông số của đúng sản phẩm trước khi đặt mua.

Xem thêm tại hwata.com.vn để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với không gian sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về bàn inox tròn 1m2

Tại thời điểm kiểm tra 05/09/2026, BT12 HWATA đang hiển thị giá khoảng 1.860.000đ. Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy nên kiểm tra lại trên danh mục bàn inox tròn 1,2m trước khi đặt mua. Khi so với bàn khác, cần so cùng đường kính, cùng vật liệu và cấu hình tương đương thay vì chỉ nhìn mức tiền.

BT12 HWATA có đường kính mặt bàn 1.200 mm và chiều cao 750 mm. “1m2” trong tên sản phẩm được hiểu là đường kính 1,2m, không phải diện tích 1,2 mét vuông. Khi đo chỗ đặt bàn, cần cộng thêm vùng ghế, khoảng kéo ghế và lối đi xung quanh chứ không chỉ đo đúng vòng tròn 1.200 mm.

BT12 hiện công bố mặt bàn SUS304 dày 0,7 mm; phần chân dùng ống inox tròn Ø32 dày 0,8 mm. Đây là thông số của đúng BT12, không nên suy rộng cho toàn bộ bàn inox HWATA. Nếu SUS304 là tiêu chí bắt buộc, nên đối chiếu lại thông tin của đúng sản phẩm trước khi mua, nhất là khi so với mẫu của thương hiệu khác.

Không nên gắn một số người cố định chỉ từ đường kính 1,2m. Số vị trí thực tế phụ thuộc bề rộng ghế, kiểu ghế đẩu hay ghế dựa, khoảng cách giữa các ghế, lượng món trên mặt bàn và lối đi xung quanh. Nếu mua cho gia đình hoặc quán ăn, nên bố trí thử đúng loại ghế dự kiến trước khi đặt số lượng lớn.

BT10 1m phù hợp hơn khi cần gọn và muốn giữ lối đi rộng. BT12 tăng đường kính thêm 200 mm và vẫn có chiều cao 750 mm, nên đáng cân nhắc khi cần thêm diện tích mặt bàn nhưng khu vực vẫn đủ chỗ cho ghế. Tốt nhất nên đánh dấu cả hai kích thước trên sàn và kê thử loại ghế thực tế trước khi quyết định.

BT12 có đường kính 1.200 mm, cao 750 mm; BT14 tăng lên 1.400 mm và hiện công bố chiều cao 810 mm. Chỉ nên lên 1m4 khi thực sự cần thêm mặt bàn và khu vực đủ cho bàn, ghế cùng lối đi. Nếu không gian vừa phải, BT12 thường dễ bố trí hơn vì đường kính nhỏ hơn 200 mm.

Không nên gọi BT12 là bàn gấp chỉ vì phần chân có thể tháo rời. Dữ liệu hiện hành trong tài liệu nghiên cứu mô tả phần chân có thể tách khỏi mặt bàn khi cần di chuyển hoặc cất giữ. Chân tháo rời và chân gấp là hai cơ cấu khác nhau, vì vậy nếu khả năng gấp là yêu cầu bắt buộc, nên kiểm tra thao tác thực tế trên đúng sản phẩm trước khi mua.

Có thể phù hợp nếu quán cần mặt bàn lớn hơn 1m nhưng vẫn đủ khoảng cho ghế và lối phục vụ. Nếu mua số lượng lớn, nên thử một BT12 với đúng loại ghế, lượng món thường đặt trên bàn và khoảng nhân viên di chuyển. Cách thử này giúp biết 1,2m có thực sự phù hợp mặt bằng hơn là chỉ dựa trên kích thước mặt bàn.

Kết luận: BT12 phù hợp khi 1m hơi nhỏ nhưng 1m4 quá lớn

Bàn inox tròn 1m2 BT12 là phương án đáng cân nhắc khi người dùng cần mặt bàn rộng hơn 1m nhưng không gian chưa phù hợp với bàn 1m4. Với đường kính 1.200 mm, cao 750 mm, mặt SUS304 dày 0,7 mm và giá tham khảo khoảng 1.860.000đ ngày 05/09/2026, BT12 nằm ở nhóm kích thước trung gian dễ đưa vào nhiều tình huống sử dụng.

Trước khi mua, nên đo toàn bộ vùng bàn, ghế và lối đi, kiểm tra đúng cấu tạo phần chân và thử một bộ thực tế nếu đặt nhiều cho quán hoặc nhà hàng. Nếu hình tròn không phù hợp mặt bằng, nên chuyển sang kiểu bàn khác thay vì cố chọn BT12.

Các tin khác

Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá 1m, 1m2, 1m4 2026

Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá 1m, 1m2, 1m4 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Bàn inox tròn 1m2 HWATA BT12 giá bao nhiêu? Xem kích thước 1200 x 750 mm, SUS304, mặt 0,7 mm và cách chọn cho gia đình, quán ăn.
Bảng giá
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An