Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? So Giá 1m, 1m2 Và 1m4
Nếu đang tìm bàn inox tròn giá bao nhiêu, mức giá sẽ phụ thuộc chủ yếu vào đường kính mặt bàn, vật liệu, độ dày và kiểu chân. HWATA đang hiển thị BT10 1m khoảng 1.450.000đ, BT12 1m2 khoảng 1.860.000đ và BT14 1m4 khoảng 2.870.000đ. Giá có thể thay đổi, vì vậy sau khi xác định kích thước phù hợp nên kiểm tra lại tại danh mục bàn inox tròn HWATA trước khi đặt mua.
BT10, BT12 và BT14 khác nhau không chỉ ở giá mà còn ở đường kính, chiều cao và cách bố trí trong không gian. Bàn inox tròn giá bao nhiêu hiện nay?
Với người đang so giá bàn inox tròn, nên bắt đầu bằng đường kính thực sự cần dùng. Cùng là bàn tròn nhưng mẫu 1m, 1m2 và 1m4 phục vụ những không gian khác nhau, vì vậy mức giá cũng không nên được so tách rời khỏi kích thước.
Bàn tròn 1m BT10
1.450.000đ- Đường kính: 1.000 mm.
- Chiều cao: 750 mm.
- Vật liệu hiện công bố: SUS304.
- Mặt bàn: 0,7 mm.
Bàn tròn 1m2 BT12
1.860.000đ- Đường kính: 1.200 mm.
- Chiều cao: 750 mm.
- Vật liệu hiện công bố: SUS304.
- Mặt bàn: 0,7 mm.
Bàn tròn 1m4 BT14
2.870.000đ- Đường kính: 1.400 mm.
- Chiều cao hiện công bố: 810 mm.
- Vật liệu hiện công bố: SUS304.
- Có cấu hình chân liền và chân rời.
Bảng giá bàn inox tròn 1m, 1m2 và 1m4
Bảng dưới giúp so nhanh bảng giá bàn inox tròn theo cùng hệ sản phẩm HWATA. Khi so với thương hiệu khác, nên đảm bảo cùng đường kính, cùng mác inox và kiểu chân tương đương để tránh kết luận lệch.
| Mẫu | Kích thước mặt | Chiều cao | Vật liệu hiện công bố | Giá tham khảo 05/09/2026 |
|---|---|---|---|---|
| BT10 | Ø1.000 mm | 750 mm | SUS304, mặt 0,7 mm | 1.450.000đ |
| BT12 | Ø1.200 mm | 750 mm | SUS304, mặt 0,7 mm | 1.860.000đ |
| BT14 | Ø1.400 mm | 810 mm | SUS304, mặt 0,7 mm | 2.870.000đ |
Nếu đã biết mức ngân sách và đường kính mong muốn, có thể xem toàn bộ các mẫu bàn tròn inox HWATA để kiểm tra giá hiện tại và chọn đúng cấu hình.
Giá phải được kiểm tra lại tại thời điểm mua
Với một bài tư vấn có thể được đọc sau nhiều tháng, việc giữ nguyên giá cũ dễ gây hiểu nhầm. Vì vậy mức giá trong bài nên được xem như mốc tham khảo ngày 05/09/2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình bán hàng.
1m, 1m2 hay 1m4: nên chọn kích thước nào?
Nếu chỉ nhìn giá, BT10 dễ hấp dẫn nhất. Nhưng đường kính mặt bàn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bố trí món ăn, ghế và diện tích sử dụng. Chọn đúng kích thước thường quan trọng hơn tiết kiệm một khoản ban đầu.
BT10 1m: khi ưu tiên bàn gọn
Bàn inox tròn 1m phù hợp hơn khi diện tích phòng ăn hoặc quán hạn chế. Mặt bàn Ø1.000 mm giúp cụm bàn gọn, dễ bố trí nhiều bàn hơn, nhưng cần cân nhắc lượng món và kích thước ghế thực tế.
BT12 1m2: khi cần cân bằng mặt bàn và không gian
Bàn inox tròn 1,2m tăng thêm diện tích mặt bàn so với BT10 nhưng vẫn giữ chiều cao công bố 750 mm. Đây là lựa chọn trung gian đáng xem khi BT10 hơi nhỏ nhưng BT14 chiếm quá nhiều mặt bằng.
BT14 1m4: khi cần mặt bàn lớn
Với đường kính Ø1.400 mm, BT14 cho mặt bàn rộng hơn đáng kể. Tuy nhiên bàn lớn cũng đồng nghĩa cần thêm không gian xung quanh để bố trí ghế, kéo ghế ra và giữ lối đi. Không nên chọn BT14 chỉ vì muốn bàn rộng nếu khu vực sử dụng chưa được đo kỹ.
| Kích thước | Nên cân nhắc khi | Cần lưu ý |
|---|---|---|
| 1m - BT10 | Ưu tiên bàn gọn, mặt bằng nhỏ | Kiểm tra mặt bàn có đủ nhu cầu sử dụng |
| 1m2 - BT12 | Cần phương án cân bằng | Đo ghế và lối đi quanh bàn |
| 1m4 - BT14 | Cần mặt bàn lớn | Phải có đủ vùng bố trí ghế và khoảng lưu thông |
4 yếu tố làm giá bàn inox tròn thay đổi
Khi hỏi bàn inox tròn 304 giá bao nhiêu, không nên so giá chỉ dựa trên từ “bàn tròn”. Có ít nhất bốn yếu tố cần đặt cạnh nhau.
1. Đường kính mặt bàn
Kích thước càng lớn, lượng vật liệu và cấu tạo tổng thể cũng thay đổi. BT10, BT12 và BT14 có đường kính khác nhau nên việc giá tăng theo kích thước là điều cần được xem trong cùng hệ sản phẩm.
2. Mác inox của đúng mẫu
BT10, BT12 và BT14 hiện đang công bố SUS304. Khi so với bàn khác, cần xem đúng mác inox. Không nên so trực tiếp một chiếc bàn inox 304 với bàn dùng mác inox khác rồi chỉ kết luận dựa trên giá.
Nếu vật liệu là tiêu chí chính, có thể xem thêm nhóm bàn inox 304 của HWATA.
3. Độ dày và cấu tạo mặt bàn
Các mẫu BT10, BT12 và BT14 trong dữ liệu hiện hành đang công bố mặt bàn 0,7 mm. Thông số này chỉ nên dùng cho các mã đã xác minh, không suy rộng cho mọi bàn inox trên thị trường.
4. Kiểu chân và cơ cấu thu gọn
Một bàn chân gấp liền và một bàn chân tháo rời có cách vận hành khác nhau. Nếu thường xuyên vận chuyển, lưu kho hoặc thu dọn, cơ cấu chân có thể quan trọng không kém mức giá.
BT14 chân liền hay chân rời: cùng 1m4 nên chọn gì?
Bàn 1m4 của HWATA có hai cấu hình đáng chú ý: chân liền và chân rời. Đây là điểm nên xác định rõ trước khi đặt, đặc biệt với nhà hàng, tiệc hoặc đơn vị thường xuyên vận chuyển.
Chân liền: ưu tiên thao tác gấp theo cơ cấu của đúng mẫu
Nếu muốn bộ chân luôn đi cùng bàn và cần thao tác thu gọn theo thiết kế của sản phẩm, có thể xem BT14 1m4 chân liền. Trước khi mua số lượng, nên xem thực tế cách gấp và không gian lưu trữ sau khi thu gọn.
Chân rời: phù hợp khi cần tháo để vận chuyển hoặc lưu kho
BT14 1m4 chân rời phù hợp để cân nhắc khi cần tháo chân khỏi mặt bàn trong quá trình vận chuyển hoặc lưu kho. Đây là khác biệt về cách vận hành, không phải chỉ khác tên gọi.
| Tiêu chí | BT14 chân liền | BT14 chân rời |
|---|---|---|
| Cách thu gọn | Theo cơ cấu chân liền của mẫu | Có thể tháo chân |
| Vận chuyển | Cần xem kích thước sau khi gấp | Thuận tiện khi cần tách chân và mặt |
| Lưu kho | Phụ thuộc cơ cấu gấp | Có lợi thế khi cần tháo rời |
| Giá ghi nhận | Khoảng 2.870.000đ | Khoảng 2.870.000đ |
Đừng chọn bàn tròn chỉ vì giá thấp hơn
Một chiếc bàn có giá thấp hơn chưa chắc là phương án hợp lý nếu kích thước không phù hợp mặt bằng. Đối với bàn tròn, đường kính mặt bàn chỉ là phần đầu tiên cần đo.
Đường kính bàn chưa phải toàn bộ diện tích sử dụng
Khi kê bàn, phải cộng thêm vùng đặt ghế, khoảng kéo ghế khi ngồi xuống và lối đi xung quanh. Vì vậy bàn Ø1.400 mm không có nghĩa toàn bộ khu vực sử dụng chỉ cần 1,4 m đường kính.
Bàn tròn không phải lựa chọn tối ưu cho mọi mặt bằng
Nếu căn phòng dài, cần kê bàn sát tường hoặc muốn xếp bàn thành hàng, bàn chữ nhật có thể dễ bố trí hơn. Khi đó không nên cố chọn bàn tròn chỉ vì đã xem bảng giá. Có thể chuyển sang các loại bàn inox HWATA để so thêm bàn chữ nhật, bàn gấp và bàn cố định.
Mua bàn inox tròn cho gia đình, quán ăn hay nhà hàng?
Cùng một mức giá, mỗi môi trường sử dụng sẽ ưu tiên khác nhau. Gia đình thường quan tâm diện tích phòng ăn; quán ăn quan tâm mật độ bàn và lối phục vụ; nhà hàng hoặc tiệc lại có thể cần mặt bàn lớn và khả năng vận chuyển.
Gia đình: ưu tiên đúng kích thước phòng ăn
Với phòng ăn gọn, BT10 hoặc BT12 đáng cân nhắc hơn BT14. Tuy nhiên đừng chọn BT10 chỉ để tiết kiệm nếu nhu cầu sử dụng mặt bàn lớn hơn. Nên đo cả khu vực khi ghế đã kéo ra.
Quán ăn: cân bằng mặt bàn với lối phục vụ
Quán ăn cần nhiều cụm bàn có thể ưu tiên BT10 hoặc BT12 để giữ lối đi. Kích thước nhỏ hơn giúp dễ chia mặt bằng, nhưng mặt bàn phải vẫn đáp ứng món ăn và cách phục vụ thực tế.
Nhà hàng và tiệc: cân nhắc BT14 khi cần mặt bàn lớn
BT14 1m4 đáng xem khi cần mặt bàn rộng hơn và mặt bằng đủ lớn. Nếu phải vận chuyển bàn thường xuyên, nên xác định từ đầu sẽ dùng chân liền hay chân rời để phù hợp cách thu dọn.
| Nhu cầu | Nhóm nên xem trước | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Gia đình nhỏ | BT10 / BT12 | Diện tích phòng ăn và ghế |
| Quán ăn | BT10 / BT12 | Mật độ bàn và lối phục vụ |
| Nhà hàng | BT12 / BT14 | Thời gian sử dụng, không gian và ghế |
| Tiệc, sự kiện | BT14 | Cách vận chuyển, tháo/gấp chân và lưu kho |
Khi nào nên xem thêm các loại bàn inox khác?
Bài viết này tập trung vào bàn tròn vì phù hợp truy vấn hỏi giá. Nhưng nếu sau khi đo mặt bằng bạn nhận ra hình tròn không tối ưu, nên chuyển sang loại bàn khác thay vì ép không gian phải theo bàn.
Mặt bằng dài hoặc cần kê sát tường
Bàn chữ nhật thường dễ kê sát tường, ghép theo hàng hoặc tận dụng không gian dài. Đây là lựa chọn đáng xem cho quán ăn hẹp ngang hoặc khu vực cần bố trí nhiều bàn theo tuyến.
Thường xuyên thu dọn
Nếu cần dọn nhanh sau giờ sử dụng, hãy ưu tiên các mẫu bàn có cơ cấu gấp hoặc tháo chân phù hợp. Danh mục bàn inox HWATA giúp so bàn tròn, chữ nhật, gấp và cố định trong cùng hệ sản phẩm.
Xem toàn bộ bàn inox tròn HWATA và giá hiện tại
Sau khi đã xác định nên dùng 1m, 1m2 hay 1m4, bước tiếp theo là kiểm tra đúng sản phẩm và giá hiện hành. HWATA hiện có BT10, BT12 và các cấu hình BT14 để người mua so theo đường kính và cách sử dụng.
Bắt đầu từ BT10 1m, sau đó kiểm tra xem mặt bàn có đủ cho nhu cầu thực tế không.
BT12 1m2 phù hợp để so khi muốn tăng mặt bàn nhưng chưa cần lên 1m4.
BT14 1m4 phù hợp hơn khi không gian đủ rộng và đã xác định kiểu chân phù hợp.
Nếu đã xác định được kích thước và khoảng ngân sách, bạn có thể xem danh mục bàn inox tròn HWATA để kiểm tra giá hiện tại của BT10, BT12 và BT14.
Câu hỏi thường gặp về giá bàn inox tròn
Kết luận: xem giá trước, nhưng chọn kích thước trước khi mua
Nếu chỉ cần câu trả lời cho bàn inox tròn giá bao nhiêu, mức tham khảo ngày 05/09/2026 là BT10 1m khoảng 1.450.000đ, BT12 1m2 khoảng 1.860.000đ và BT14 1m4 khoảng 2.870.000đ. Tuy nhiên khoảng chênh giá chỉ có ý nghĩa khi từng kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Nên đo mặt bằng, xác định đường kính phù hợp, xem kiểu chân và kiểm tra vật liệu của đúng sản phẩm. Nếu bàn tròn phù hợp, đi tiếp tới danh mục chuyên biệt; nếu không, mở rộng sang các kiểu bàn khác của HWATA thay vì cố chọn một mẫu chỉ vì giá thấp hơn.
Xem bàn inox tròn HWATA theo đúng kích thước
Giá trong bài là mức tham khảo tại thời điểm cập nhật. Hãy kiểm tra lại giá hiện hành của BT10, BT12 và BT14 trước khi đặt mua.
Nếu mặt bằng không phù hợp bàn tròn, có thể xem thêm toàn bộ bàn inox HWATA để so bàn chữ nhật, gấp và cố định.


