Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Thiết bị vệ sinh  Bồn cầu  Bồn cầu nguyên khối
Tư vấn chọn mua 2026

Bồn Cầu Nguyên Khối HWATA Chính Hãng – Nhiều Mẫu Đẹp, Giá Tốt 2026

Bồn cầu nguyên khối là lựa chọn được nhiều gia đình quan tâm nhờ thiết kế thân và két nước tạo thành tổng thể liền, ít khe tiếp giáp và dễ phối trong phòng tắm hiện đại. HWATA hiện có nhiều model với kích thước, hệ thống xả, kiểu nắp và mức giá khác nhau, phù hợp nhà phố, căn hộ, biệt thự, khách sạn và công trình.

Để chọn đúng, bạn không nên chỉ nhìn mẫu mã. Hãy kiểm tra chiều dài thân, khoảng thao tác, tâm xả, đường thoát, vị trí cấp nước và phụ kiện đi kèm. Nếu muốn tham khảo toàn bộ ngành hàng, có thể xem thêm các loại bồn cầu hoặc các mẫu HWATA.

✓ Thiết kế liền khối, ít khe giữa thân và két nước.
✓ Nhiều model, kích thước và mức giá để chọn theo không gian thực tế.
bồn cầu nguyên khối HWATA chính hãng nhiều mẫu năm 2026
Hàng chính hãng Miễn phí vận chuyển toàn quốc Giá đã gồm VAT 8–10% Tư vấn theo kích thước và tâm xả

Ưu đãi khi mua bồn cầu nguyên khối tại Toàn Phát

Với sản phẩm sứ vệ sinh, chi phí phát sinh thường đến từ việc chọn sai model, sai tâm thoát hoặc thiếu phụ kiện khi thi công. Toàn Phát hỗ trợ kiểm tra nhu cầu và hiện trạng trước khi đặt để khách dễ chọn đúng ngay từ đầu.

Miễn phí vận chuyển toàn quốc

Áp dụng theo chính sách bán hàng hiện hành. Khách mua cho nhà ở hoặc công trình nhiều phòng nên gửi danh sách model và số lượng để xác nhận phương án giao phù hợp.

Giá đã gồm VAT 8–10%

Thuận tiện khi dự toán ngân sách. Giá thực tế có thể thay đổi theo model, chương trình ưu đãi và thời điểm đặt hàng.

Chọn nhanh bồn cầu nguyên khối theo nhu cầu

Để giảm thời gian xem hàng, hãy bắt đầu từ hiện trạng công trình thay vì từ kiểu dáng. Một model đẹp nhưng dài quá mức hoặc không tương thích tâm thoát sẽ khó sử dụng hơn một mẫu đơn giản nhưng vừa phòng.

Nhà mới, căn hộ, nhà phố

Nên chọn model trước khi hoàn thiện đường thoát để kỹ thuật có cơ sở bố trí. Dòng bồn cầu 1 khối phù hợp khi muốn thiết kế thân liền và dễ phối đồng bộ cùng lavabo, sen vòi.

Thay bồn cầu cũ

Đo lại tâm thoát, chiều sâu từ tường tới cửa hoặc thiết bị đối diện và vị trí van cấp nước. Không nên lấy kích thước bồn cũ làm thông số duy nhất để mua bồn mới.

Nhà vệ sinh nhỏ

Ưu tiên model có chiều dài phù hợp, chừa khoảng ngồi và lối đi. Kích thước của các model HWATA khác nhau khá rõ nên cần đối chiếu từng mã cụ thể.

Khách sạn, nhà hàng, công trình

Nên chọn một số model chủ lực để đồng bộ kích thước, phụ kiện và việc bảo trì. Khi mua số lượng nhiều, lưu danh sách mã sản phẩm theo từng khu vực lắp.

Các mẫu bồn cầu nguyên khối HWATA nên tham khảo

Danh mục hiện có nhiều model và tiếp tục sang trang tiếp theo. Thay vì liệt kê toàn bộ, dưới đây là một số lựa chọn tiêu biểu theo mức giá và kích thước để bạn dễ hình dung trước khi xem chi tiết từng sản phẩm.

Dễ tiếp cận

HWATA 020PP

Mức giá hiện hiển thị khoảng 2,17 triệu đồng, phù hợp khách muốn bắt đầu với dòng liền khối mà vẫn cần kiểm soát ngân sách.

Phù hợp: gia đình, nhà phố, căn hộ đang cần mẫu phổ thông.

Xem HWATA 020PP
Mẫu phổ biến

HWATA 010PP

Sản phẩm hiện công bố kích thước 680 × 380 × 720 mm, hệ thống xả hút và chế độ một nút nhấn. Những thông số này chỉ áp dụng cho model 010PP.

Phù hợp: người cần model có thông số rõ để đối chiếu hiện trạng.

Xem HWATA 010PP
Thiết kế thân kín

HWATA HT-013

HT-013 được HWATA mô tả là loại 1 khối nguyên khối, kích thước 700 × 385 × 780 mm. Đây là ví dụ rõ cho việc “1 khối” và “nguyên khối” được dùng cho cùng kiểu cấu tạo liền.

Phù hợp: phòng có đủ chiều sâu lắp đặt.

Xem HWATA HT-013
Kích thước gọn hơn

HWATA HT-127

Model HT-127 hiện công bố kích thước khoảng 670 × 365 × 765 mm. Chiều rộng gọn giúp mẫu này đáng tham khảo khi cần tối ưu mặt bằng.

Phù hợp: căn hộ, toilet vừa và nhỏ khi tâm xả tương thích.

Xem HWATA HT-127
Thân rộng hơn

HWATA HT-132

HT-132 được công bố khoảng 700 × 442 × 665 mm. Chiều rộng lớn hơn HT-127 nên cần đo kỹ khoảng hai bên trước khi chọn.

Phù hợp: phòng tắm có mặt bằng rộng hơn, ưu tiên thiết kế chắc chắn.

Xem HWATA HT-132
Thi công đặc thù

HWATA HT-3015 treo tường

Danh mục nguyên khối hiện có cả model treo tường HT-3015. Kiểu này cần kiểm tra hệ khung, két và điều kiện kết cấu trước khi chọn.

Phù hợp: công trình chủ động thiết kế hệ âm tường.

Xem danh mục đầy đủ
các mẫu bồn cầu nguyên khối HWATA đặt sàn

Các model có kích thước và cấu hình khác nhau, cần xem riêng từng mã.

bồn cầu liền khối HWATA thân két nước liền nhau

Thiết kế thân và két liền giúp giảm khe tiếp giáp bên ngoài.

Bảng giá bồn cầu nguyên khối HWATA tham khảo 2026

Giá dưới đây được lấy từ danh mục HWATA tại thời điểm kiểm tra ngày 19/09/2026. Nhiều sản phẩm đang có mức giá ưu đãi khác giá niêm yết, vì vậy bảng này phù hợp để ước tính ngân sách trước khi xác nhận lại model.

Model Kích thước công bố Giá đang hiển thị Gợi ý kiểm tra
HWATA 020PP Kiểm tra trang sản phẩm 2.170.000 đ Tâm xả, không gian phía trước
HWATA 010PP 680 × 380 × 720 mm 2.570.000 đ Xả hút, 1 nút theo dữ liệu model
HWATA 108UF 700 × 395 × 730 mm 2.970.000 đ Đo chiều sâu và khoảng hai bên
HWATA HT-127 670 × 365 × 765 mm 3.704.000 đ Phù hợp khi cần thân gọn hơn
HWATA HT-122 Khoảng 680 × 375 × 770 mm 4.052.000 đ Kiểm tra chế độ xả theo phiên bản
HWATA HT-132 Khoảng 700 × 442 × 665 mm 4.280.000 đ Chú ý chiều rộng 442 mm
HWATA HT-136 700 × 375 × 730 mm 4.950.000 đ Đối chiếu tâm thoát thực tế
HWATA HT-3015 Kiểm tra tài liệu model 5.746.000 đ Kiểm tra khung/két cho kiểu treo tường

Giá có thể thay đổi theo chương trình bán hàng, phụ kiện, khu vực giao và thời điểm đặt. Một số thông số có thể khác theo phiên bản; cần đối chiếu đúng mã sản phẩm trước khi thi công.

Hỗ trợ kỹ thuật sau khi xem giá

  • Tư vấn chọn kích thước và kiểu dáng: dựa trên số người sử dụng, loại nhà, diện tích toilet, tâm xả, đường thoát và nguồn nước.
  • Hỗ trợ giao hàng, lắp đặt: miễn phí vận chuyển toàn quốc; hướng dẫn kiểm tra đường chờ, tâm thoát và vị trí lắp an toàn. Nếu đơn hàng có bồn nước đi kèm, hỗ trợ phương án kéo bồn lên mái theo điều kiện áp dụng.
  • Hóa đơn, chứng từ, bảo hành rõ ràng: lưu mã model và thông tin sản phẩm để thuận tiện khi cần tìm phụ kiện hoặc hỗ trợ sau này.

Xem thêm tại toanphatgroup.vn để tra cứu bảng giá chi tiết và nhận tư vấn kỹ thuật miễn phí.

bảng giá bồn cầu nguyên khối HWATA năm 2026

Bồn cầu nguyên khối là gì? Có phải bồn cầu 1 khối không?

Bồn cầu nguyên khối, bồn cầu liền khối và bồn cầu 1 khối thường được dùng để mô tả kiểu thiết kế mà phần thân và két nước tạo thành một tổng thể liền. Trên chính các trang sản phẩm HWATA, nhiều model cũng được ghi rõ là “1 khối (nguyên khối)”, vì vậy người mua không nên hiểu đây là hai dòng hoàn toàn tách biệt.

Điểm khác rõ nhất so với bồn cầu 2 khối nằm ở phần két nước. Với loại 2 khối, két và thân được sản xuất thành hai bộ phận rồi ghép lại khi lắp. Với dạng liền khối, vùng kết nối này được giản lược về hình thức nên tổng thể trông đồng nhất hơn.

Dễ nhầm nhất: tên gọi “1 khối”, “liền khối” và “nguyên khối” không giúp xác định tâm xả, kích thước hay hệ thống xả. Những thông số đó vẫn phải kiểm tra theo từng model.
cấu tạo bồn cầu nguyên khối thân và két nước liền nhau

Ưu và nhược điểm của bồn cầu liền khối

Ưu điểm dễ nhận biết là khu vực tiếp giáp giữa thân và két được giảm bớt, giúp việc lau chùi bên ngoài thuận tiện hơn. Thiết kế đồng nhất cũng phù hợp phòng tắm hiện đại và dễ kết hợp cùng lavabo, tủ chậu hoặc sen vòi có phong cách tối giản.

Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn tốt nhất cho mọi công trình. Mỗi model có kích thước khác nhau, thân liền cũng khiến việc vận chuyển cần cẩn thận hơn. Khi thay sản phẩm cũ, nếu tâm xả hoặc đường thoát không tương thích thì vẫn có thể phát sinh điều chỉnh.

Điểm thuận tiện

  • Ít khe tiếp giáp giữa thân và két.
  • Dễ lau khu vực bên ngoài.
  • Kiểu dáng liền lạc, hiện đại.
  • Nhiều model HWATA để chọn theo ngân sách.

Điểm cần cân nhắc

  • Kích thước giữa các model không giống nhau.
  • Cần đo tâm thoát trước khi thay mới.
  • Sản phẩm liền thân cần vận chuyển cẩn thận.
  • Giá phụ thuộc model và cấu hình xả, nắp.

Bồn cầu nguyên khối và bồn cầu 2 khối khác nhau thế nào?

Nếu bạn đang phân vân giữa hai kiểu, hãy so sánh theo cấu tạo, không gian và khả năng tương thích hiện trạng. Không nên chỉ dựa trên giá hoặc cho rằng dạng liền luôn tốt hơn dạng két rời.

Tiêu chí Nguyên khối / 1 khối 2 khối
Cấu tạo Thân và két tạo thành tổng thể liền Thân và két là hai phần riêng
Khe tiếp giáp Ít hơn ở khu vực thân – két Có vùng liên kết giữa két và thân
Vệ sinh ngoài Thuận tiện hơn quanh vùng tiếp giáp Cần chú ý khu vực ghép
Kích thước Theo từng model Theo từng model
Tâm xả Phải kiểm tra riêng, không suy ra từ loại sản phẩm
Giá Phụ thuộc model, nắp, hệ thống xả và chương trình bán hàng

Nếu hiện trạng phù hợp cả hai kiểu, lựa chọn cuối cùng có thể dựa vào phong cách, cách vệ sinh và ngân sách. Bạn có thể tham khảo thêm bồn cầu 2 khối để đối chiếu trực tiếp.

Cách chọn kích thước bồn cầu nguyên khối cho phòng tắm

Không nên tìm một “kích thước tiêu chuẩn” rồi áp dụng cho mọi model. Dữ liệu HWATA hiện cho thấy HT-127 khoảng 670 × 365 × 765 mm, HT-132 khoảng 700 × 442 × 665 mm và HT-136 khoảng 700 × 375 × 730 mm. Chỉ riêng ba mẫu này đã có sự khác nhau rõ về chiều dài, rộng và cao.

Phòng vệ sinh nhỏ

Đo chiều sâu từ tường tới cửa, vách kính hoặc lavabo đối diện. Ưu tiên model có chiều dài phù hợp và vẫn chừa khoảng thao tác phía trước.

Phòng tiêu chuẩn

Có thể chọn đa dạng hơn nhưng vẫn phải xem khoảng hai bên, vị trí vòi xịt và đường cấp nước để thuận tiện vệ sinh.

Toilet master

Không gian rộng giúp linh hoạt về kiểu dáng. Tuy nhiên kích thước lớn hơn không đồng nghĩa sử dụng tốt hơn; hãy ưu tiên sự phù hợp với bố cục tổng thể.

Công trình nhiều phòng

Nên chọn một hoặc vài kích thước chủ lực để việc thi công, nghiệm thu và thay thế sau này thống nhất hơn.

Tâm xả bồn cầu nguyên khối là gì và cách đo ra sao?

Tâm xả bồn cầu là thông tin quyết định khả năng kết nối với đường thoát hiện trạng. Với kiểu thoát xuống sàn, người thi công thường xác định khoảng cách từ mặt tường đã hoàn thiện tới tâm ống thoát. Khi thay sản phẩm cũ, đây là thông số cần đo trước khi chọn model mới.

Sai lầm thường gặp là đo từ tường thô trước khi ốp gạch, đo tới mép ống thay vì tâm hoặc chỉ ước lượng theo thân bồn đang dùng. Sau khi đo, cần đối chiếu với tài liệu của model. Nếu không chắc chắn, nên gửi ảnh và số đo cho nhân viên kỹ thuật kiểm tra.

Lưu ý: không sử dụng tâm xả của một model HWATA để áp dụng cho toàn bộ danh mục. Kích thước, cấu tạo và yêu cầu lắp của từng mã có thể khác nhau.
cách đo tâm xả bồn cầu nguyên khối từ tường hoàn thiện

Đo từ mặt tường hoàn thiện tới tâm đường thoát.

kiểm tra đường cấp nước trước khi lắp bồn cầu liền khối

Kiểm tra cả đường thoát và vị trí van cấp nước trước khi đặt.

Hệ thống xả của bồn cầu nguyên khối cần xem những gì?

Các model trong cùng danh mục không nhất thiết có chung chế độ xả. Chẳng hạn 010PP đang được công bố dùng xả hút, một nút nhấn, trong khi HT-122 được mô tả với xả hút và hai nút nhấn. Vì vậy, khi so sánh sản phẩm, nên đọc đúng dữ liệu của từng mã.

Kiểu xả Kiểm tra mô tả của model như xả hút, xả xoáy hoặc cấu hình khác nếu nhà sản xuất công bố.
Số nút nhấn Có model một nút và có model hai nút; không mặc định toàn bộ dòng giống nhau.
Lượng nước xả Chỉ dùng con số được công bố cho đúng sản phẩm, không lấy một thông số làm đại diện cả danh mục.
Nắp bồn cầu Kiểm tra loại nắp, khả năng đóng êm và tính tương thích khi cần thay về sau.

Cách chọn bồn cầu nguyên khối theo nhu cầu sử dụng

Gia đình thường ưu tiên kích thước vừa phòng, dễ vệ sinh và nắp thuận tiện thay thế. Với căn hộ, cần đặc biệt lưu ý hệ thống thoát đã có sẵn. Nhà phố xây mới linh hoạt hơn vì có thể chủ động đường ống theo model lựa chọn.

Khách sạn hoặc công trình nhiều phòng nên chú trọng tính đồng bộ và việc lưu mã model. Khi cùng một công trình sử dụng quá nhiều kiểu khác nhau, việc thay nắp, tìm phụ kiện và bảo trì sau này có thể phức tạp hơn.

Gợi ý cho phòng nhỏ: đừng chỉ nhìn chiều rộng. Chiều dài thân và khoảng trống phía trước mới thường là yếu tố làm toilet trở nên chật khi sử dụng.

10 điều cần kiểm tra trước khi mua

  • Kích thước dài × rộng × cao của đúng model.
  • Tâm xả đo từ tường hoàn thiện.
  • Kiểu thoát của công trình.
  • Vị trí van và đường cấp nước.
  • Khoảng cách tới cửa và lavabo.
  • Kiểu xả và số nút nhấn.
  • Loại nắp và phụ kiện đi kèm.
  • Tình trạng hàng và mã model khi nhận.
  • Khả năng mua phụ kiện thay thế.
  • Điều kiện bảo hành và giá tại thời điểm đặt.

Những sai lầm thường gặp khi mua bồn cầu nguyên khối

Lỗi phổ biến nhất là mua trước khi đo tâm xả. Lỗi thứ hai là chỉ quan tâm chiều rộng phòng nhưng không đo chiều sâu, khiến thiết bị chiếm nhiều khoảng đi lại hoặc cản cửa. Một số khách cũng nhầm rằng mọi mẫu 1 khối có cùng kích thước và hệ xả.

Ngoài ra, không nên dùng thông số của model này cho model khác, chỉ chọn theo mức giảm giá hoặc bỏ qua phụ kiện đi kèm. Với sản phẩm đang thay thế thiết bị cũ, việc đo lại hiện trạng luôn an toàn hơn việc chọn theo hình dáng chiếc đang sử dụng.

Lắp đặt và bảo dưỡng bồn cầu nguyên khối

Trước khi lắp, nền cần hoàn thiện ổn định, miệng thoát được làm sạch và đường cấp nước ở vị trí phù hợp. Thợ nên đặt thử thiết bị, kiểm tra tâm thoát và khoảng tường trước khi cố định. Sau khi hoàn thiện, chạy thử nhiều lần để quan sát khả năng xả và các điểm có nguy cơ rò nước.

Trong quá trình sử dụng

Nên dùng khăn hoặc dụng cụ mềm để vệ sinh bề mặt men. Không tự sử dụng hóa chất có tính ăn mòn mạnh khi chưa biết khuyến cáo của nhà sản xuất. Khi thay nắp hoặc linh kiện xả, nên cung cấp chính xác mã model để tránh mua chi tiết không tương thích

Kho, giao hàng và bảo hành sản phẩm HWATA

Sản phẩm sứ cần được vận chuyển và tiếp nhận cẩn thận. Khi nhận hàng, nên kiểm tra tên model, bề mặt, số lượng và phụ kiện trước khi chuyển vào khu vực thi công. Với công trình nhiều tầng hoặc nhiều phòng, nên đánh dấu model theo từng vị trí để tránh nhầm.

Kiểm tra khi nhận hàng

Đối chiếu mã sản phẩm, quan sát bề mặt sứ và kiểm tra phụ kiện trước khi lắp. Không nên tháo toàn bộ bao bì cùng lúc nếu chưa thi công ngay.

Lưu thông tin bảo hành

Giữ hóa đơn, chứng từ và mã model. Những thông tin này hữu ích khi cần tìm nắp, phụ kiện hoặc hỗ trợ kỹ thuật sau thời gian sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về bồn cầu nguyên khối

Đây là kiểu sản phẩm có thân và két nước tạo thành tổng thể liền về thiết kế, vì vậy còn thường được gọi là bồn cầu liền khối hoặc 1 khối. Điểm dễ nhận thấy là khu vực nối giữa thân và két được giản lược, giúp tổng thể gọn và thuận tiện hơn khi lau chùi. Tuy nhiên kích thước, tâm xả và hệ thống xả vẫn phải kiểm tra theo từng model.

Trong cách gọi sản phẩm hiện nay, hai cụm này thường được sử dụng cho cùng kiểu cấu tạo liền khối. Trên các model HWATA, nhà sản xuất cũng có sản phẩm được ghi rõ là “1 khối (nguyên khối)”. Vì vậy người mua không nên xem đây là hai nhóm hoàn toàn tách biệt. Điều quan trọng hơn là đối chiếu đúng mã, kích thước, tâm thoát và cấu hình xả.

Không có một kích thước duy nhất áp dụng cho tất cả sản phẩm. Ví dụ trong danh mục HWATA, HT-127 khoảng 670 × 365 × 765 mm, HT-132 khoảng 700 × 442 × 665 mm và HT-136 khoảng 700 × 375 × 730 mm. Khi chọn, ngoài số đo thân cầu còn phải tính khoảng đứng phía trước, cửa mở, lavabo và vùng vệ sinh hai bên.

Không nên dùng một giá trị chung cho toàn bộ dòng sản phẩm. Tâm xả cần được đối chiếu theo đúng model và đường thoát thực tế của công trình. Nếu thay bồn cầu cũ, hãy đo lại từ mặt tường hoàn thiện tới tâm đường thoát. Với nhà đang xây, nên chốt model trước khi hoàn thiện hệ thống để kỹ thuật có thông tin chính xác khi bố trí.

Có thể dùng nếu kích thước model phù hợp mặt bằng và tâm thoát hiện có. Với toilet nhỏ, chiều dài thân thường cần được quan tâm nhiều vì ảnh hưởng khoảng thao tác phía trước. Bạn nên đo từ tường đến cửa, lavabo hoặc vách kính, sau đó đối chiếu model cụ thể. Không nên chỉ nhìn chiều rộng hoặc cho rằng mọi mẫu liền khối đều có kích thước tương đương.

Hệ thống xả phụ thuộc model. Một số sản phẩm HWATA hiện được công bố dùng xả hút; số nút nhấn cũng có thể khác nhau giữa từng mã. Vì vậy không nên mặc định tất cả sản phẩm nguyên khối đều có cùng cơ chế, lượng nước hoặc chế độ xả. Khi so sánh, hãy xem thông số của đúng model và ưu tiên cấu hình phù hợp nhu cầu sử dụng.

Giá thay đổi theo model, kích thước, kiểu xả, nắp và chương trình bán hàng. Tại thời điểm kiểm tra tháng 9/2026, một số model trong danh mục đang có giá từ khoảng 2,17 triệu đồng, trong khi các mẫu cao hơn hoặc kiểu treo tường có mức giá lớn hơn. Đây là giá tham khảo; khách nên xác nhận lại đúng mã trước khi đặt hàng.

Bạn nên đo tâm đường thoát, chiều dài và chiều rộng vị trí lắp, khoảng tới cửa hoặc lavabo và vị trí van cấp nước. Nếu thiết bị cũ vẫn đang lắp, có thể chụp ảnh tổng thể và vị trí phía sau để nhân viên kỹ thuật hỗ trợ kiểm tra. Không nên mua model mới chỉ vì hình dáng gần giống chiếc cũ vì kích thước và yêu cầu lắp có thể khác.

Toàn Phát – Tư vấn chọn đúng model theo hiện trạng

Toàn Phát là nhà phân phối chính hãng bồn nước và thiết bị ngành nước. Để được tư vấn nhanh, bạn nên gửi ảnh vị trí lắp, kích thước phòng, tâm thoát, thông tin nhà xây mới hay thay cũ, model đang quan tâm, số lượng và khu vực giao hàng.

Hotline: 028.3710 9655 - 0909 348 384

Website: toanphatgroup.vn

Chọn đúng ngay từ đầu giúp hạn chế sửa lại đường thoát

Mẫu đẹp và giá phù hợp là hai tiêu chí quan trọng, nhưng chưa đủ. Với sản phẩm liền khối, khả năng tương thích tâm thoát và kích thước phòng quyết định rất lớn đến việc sử dụng lâu dài. Nếu xây mới, nên chốt model trước khi hoàn thiện đường ống; nếu cải tạo, hãy đo lại hiện trạng trước khi đặt.

Khi chưa chắc chắn, hãy gửi ảnh khu vực cùng số đo cho nhân viên tư vấn. Sau khi chọn được model, thợ lắp vẫn cần đối chiếu hướng dẫn sản phẩm và kiểm tra chạy thử trước khi nghiệm thu.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An