Lavabo Là Gì? Cấu Tạo Và Các Loại Chậu Rửa Mặt Phổ Biến
Lavabo là cách gọi quen thuộc của chậu rửa mặt, rửa tay trong phòng tắm hoặc khu vệ sinh. Khi sử dụng, chậu cần kết hợp với hệ cấp nước và thoát nước như vòi, bộ xả và đường ống bên dưới. Tuy nhiên, khi xem sản phẩm hoặc báo giá, cần phân biệt rõ thân chậu với một bộ lavabo hoàn chỉnh vì vòi, bộ xả, chân chậu hay tủ đỡ không phải lúc nào cũng được bán kèm.
Nếu lần đầu chọn thiết bị vệ sinh, chỉ cần nắm ba điểm: chậu được lắp ở đâu, gồm những bộ phận nào và có tương thích với vòi cùng đường thoát hay không. Sau đó mới cần quan tâm sâu hơn tới kiểu dáng, chất liệu hoặc mẫu cụ thể.
Lavabo dùng để làm gì?
Trong sử dụng hàng ngày, lavabo chủ yếu phục vụ việc rửa mặt, rửa tay và vệ sinh cá nhân. Tên gọi lavabo, chậu lavabo, chậu rửa mặt hay bồn rửa mặt thường được dùng để chỉ cùng nhóm thiết bị này.
Điểm cần phân biệt là lavabo dùng trong phòng tắm khác chậu rửa chén ở mục đích, kiểu bố trí và hệ phụ kiện đi kèm. Vì vậy khi chọn thiết bị, không nên chỉ nhìn hình dạng lòng chậu mà cần xem cả vị trí lắp, loại vòi và đường thoát.
Một bộ lavabo gồm những bộ phận nào?
Cấu tạo lavabo nên được hiểu theo hai lớp: phần thân chậu và các thiết bị kết nối để cấp, xả nước hoặc đỡ chậu. Không phải mọi sản phẩm đều có đầy đủ tất cả các thành phần dưới đây.
| Bộ phận | Vai trò | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Thân chậu | Chứa nước trong quá trình sử dụng và dẫn về lỗ thoát | Kích thước, kiểu lắp, vị trí lỗ thoát |
| Vòi lavabo | Cấp nước vào chậu | Vị trí lắp, chiều cao, tầm vươn |
| Bộ xả | Đóng hoặc mở đường thoát tại đáy chậu | Kiểu kết nối và sự tương thích với chậu |
| Xi phông | Dẫn nước từ bộ xả về đường thoát | Không gian bên dưới và vị trí đường ống |
| Chân, mặt bàn hoặc tủ | Hỗ trợ bố trí chậu tùy kiểu lắp | Phải phù hợp với kết cấu của đúng mẫu |
Thân chậu, lỗ thoát và lỗ tràn
Phần dễ nhận biết nhất là lòng chậu và lỗ thoát nằm ở đáy. Nước sau khi sử dụng đi qua vị trí này xuống hệ thoát phía dưới. Một số thiết kế có thêm lỗ tràn để hỗ trợ thoát nước khi mực nước dâng, nhưng không nên mặc định mọi lavabo đều có chi tiết này.
Tương tự, không phải mẫu nào cũng có lỗ lắp vòi trực tiếp trên thân chậu. Có loại bố trí vòi trên chậu, có loại vòi đặt trên mặt bàn hoặc lắp từ tường. Đây là lý do cần xem cấu tạo thực tế trước khi chọn vòi.
Vòi cấp nước, bộ xả và xi phông
Vòi thuộc nhóm cấp nước; còn bộ xả và xi phông thuộc nhóm thoát nước. Nước đi từ vòi vào lòng chậu, sau đó qua bộ xả ở đáy và tiếp tục xuống xi phông, rồi mới vào hệ thống thoát.
Khi lựa chọn bộ xả lavabo, cần đối chiếu với cấu tạo và kết nối của chậu. Không nên mua chỉ theo hình thức bên ngoài vì kiểu lỗ thoát và thiết kế chậu có thể khác nhau.
Chân chậu, mặt bàn hoặc tủ đỡ
Tùy kiểu lavabo, chậu có thể đi cùng chân dài, chân lửng, mặt bàn hoặc tủ. Các bộ phận này không nên hiểu đơn giản là vật trang trí. Một số thiết kế dùng chúng để che đường ống, một số kết hợp trong phương án đỡ hoặc cố định chậu.
Vì vậy, không nên thấy chậu có chân rồi mặc định không cần liên kết khác. Việc cố định và chịu lực cần tuân theo cấu tạo của từng sản phẩm và hướng dẫn lắp tương ứng.
Nhận biết các loại lavabo theo cách lắp đặt
Cách dễ nhất để phân biệt các loại lavabo là nhìn vị trí của chậu so với tường và mặt bàn. Không nên trộn tiêu chí kiểu lắp với chất liệu hoặc hình dáng.
| Kiểu chậu | Dấu hiệu nhận biết | Vị trí lắp | Cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Treo tường | Thân chậu được bố trí trực tiếp tại tường | Tường khu vệ sinh | Vị trí cấp thoát nước và cách cố định |
| Có chân | Có chân dài hoặc chân lửng phía dưới | Thường kết hợp với tường | Vai trò của chân và yêu cầu cố định |
| Đặt bàn | Phần lớn thân chậu nổi phía trên mặt bàn | Trên mặt bàn hoặc tủ lavabo | Kích thước bàn và vị trí vòi |
| Âm bàn | Thân chậu nằm dưới mặt bàn | Phía dưới bề mặt bàn | Kích thước khoét và kết cấu mặt bàn |
Lavabo treo tường
Loại này được nhận diện qua việc thân chậu bố trí trực tiếp tại tường, không cần một mặt bàn bao quanh chậu. Khi chọn cần kiểm tra tường, vị trí đường ống và phương án cố định của đúng mẫu.
Lavabo có chân
Chậu có thể đi cùng chân dài hoặc chân lửng. Đây có thể là biến thể của chậu treo tường, vì vậy không nên hiểu chân chậu luôn là bộ phận duy nhất chịu toàn bộ tải trọng.
Lavabo đặt bàn
Thân chậu nổi rõ phía trên mặt bàn, nên hình dáng chậu trở thành một phần khá nổi bật trong tổng thể khu vực rửa mặt. Người mua cần tính cả chiều cao mặt bàn và chiều cao thân chậu để lựa chọn vòi phù hợp.
Lavabo âm bàn
Phần thân chậu nằm phía dưới mặt bàn, giúp bề mặt phía trên liền hơn về thị giác. Kiểu này cần kiểm tra kích thước khoét, kết cấu mặt bàn và không gian bên dưới.
Ngoài ra còn có kiểu dương vành hoặc bán âm. Đây là các cách bố trí khác so với kiểu đặt nổi hoàn toàn. Nếu đang cân nhắc kỹ giữa hai nhóm lắp trên mặt bàn, có thể xem thêm bài so sánh lavabo âm và dương bàn.


Lavabo thường được làm bằng chất liệu gì?
Kiểu lắp và chất liệu là hai tiêu chí khác nhau. Một lavabo đặt bàn có thể được làm từ nhiều vật liệu; tương tự, chậu treo tường cũng không được xác định chỉ bằng chất liệu.
| Chất liệu | Đặc điểm nhận biết chung | Khi sử dụng |
|---|---|---|
| Sứ tráng men | Bề mặt hoàn thiện men, phổ biến trong thiết bị vệ sinh | Vệ sinh theo hướng dẫn của sản phẩm |
| Đá tự nhiên hoặc nhân tạo | Tạo hình và bề mặt khác sứ | Cần lưu ý yêu cầu chăm sóc theo vật liệu |
| Inox | Bề mặt kim loại | Cần kiểm tra loại vật liệu và hoàn thiện cụ thể |
| Kính | Bề mặt trong hoặc màu tùy thiết kế | Cần sử dụng và vệ sinh phù hợp vật liệu |
Không nên xếp hạng tuyệt đối chất liệu nào “bền nhất” nếu chưa xét đúng sản phẩm, cách lắp và môi trường sử dụng. Với người mới, kiểu lắp và khả năng tương thích với không gian thường là bước cần xác định trước chất liệu.
Cần kiểm tra gì trước khi chọn lavabo?
Sau khi hiểu cơ bản về chậu rửa mặt, có thể dùng checklist dưới đây trước khi xem mẫu hoặc hỏi báo giá.
- Đo vị trí lắp: ghi lại chiều ngang, chiều sâu và khoảng trống phía trước khu vực sử dụng.
- Xác định kiểu lắp: treo tường, có chân, đặt bàn hay âm bàn trước khi chọn hình dáng.
- Kiểm tra vòi: đối chiếu vị trí lắp, chiều cao và tầm vươn của vòi với lòng chậu.
- Kiểm tra đường thoát: xem không gian bên dưới có phù hợp bộ xả, xi phông và đường ống hay không.
- Hỏi rõ phạm vi báo giá: thân chậu, vòi, bộ xả, chân, giá đỡ hoặc công lắp có được tính chung hay không.
Với phòng tắm nhỏ, không nên chỉ tìm một mẫu có kích thước “nhỏ” theo tên gọi. Cần đo chiều ngang thực tế, khoảng mở cửa, vị trí đứng rửa và không gian cho vòi cùng đường thoát. Sau khi xác định các yếu tố này, có thể tham khảo các mẫu chậu rửa mặt HWATA để lọc theo kiểu lắp phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về lavabo
Kết luận
Hiểu lavabo là gì không chỉ dừng ở tên gọi chậu rửa mặt. Khi chọn thiết bị, cần phân biệt thân chậu với bộ phụ kiện, nhận biết đúng kiểu lắp và kiểm tra sự tương thích giữa chậu, vòi, bộ xả cùng vị trí lắp thực tế. Nắm ba điểm này trước sẽ giúp việc xem mẫu và trao đổi báo giá rõ ràng hơn.


