Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Máy nước nóng năng lượng mặt trời  Theo công nghệ  Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng
Nước nóng năng lượng mặt trời HWATA

Máy Năng Lượng Mặt Trời Tấm Phẳng HWATA – Cấu Tạo, Ưu Nhược Điểm & Cách Chọn

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng sử dụng bộ thu nhiệt dạng panel để hấp thụ bức xạ mặt trời và truyền nhiệt vào hệ nước nóng. HWATA hiện có ba dung tích 150L, 200L và 300L tương ứng các model TP150HW, TP200HW và TP300HW. Tuy nhiên, không nên chọn máy chỉ theo số lít. Trước khi quyết định, cần kiểm tra nguồn cấp nước, áp lực, số phòng tắm, nhu cầu dùng đồng thời, diện tích mái, vùng nhận nắng và cấu hình kỹ thuật của từng model. Đây cũng là những yếu tố quan trọng khi so máy năng lượng mặt trời tấm phẳng và ống chân không.

Collector dạng tấm 150L 200L 300L HWATA
Gợi ý chọn nhanh: xác định công nghệ → kiểm tra nguồn nước và áp lực → tính nhu cầu nước nóng → đo mái và vùng nắng → chọn 150L/200L/300L → xác minh cấu hình model → nhận báo giá lắp đặt hoàn chỉnh.

5 thông tin cần có trước khi chọn

  • Nhu cầu nước nóng và số phòng tắm.
  • Nguồn cấp nước và áp lực thực tế.
  • Diện tích mái có thể đặt collector.
  • Mức độ nắng và bóng che tại vị trí lắp.
  • Cấu hình kỹ thuật của model 150L, 200L hoặc 300L.

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng HWATA 150L – 300L

Dòng máy nước nóng năng lượng mặt trời tấm phẳng HWATA hiện được phân thành ba mức dung tích. Với số lượng model gọn, cách chọn hiệu quả nhất không phải tạo quá nhiều nhóm sản phẩm mà nên bắt đầu từ lượng nước nóng cần dùng, sau đó mới kiểm tra điều kiện lắp đặt.

150

TP150HW – 150L

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng 150L là mức dung tích nhỏ nhất trong nhóm hiện có. Phù hợp để bắt đầu xem khi nhu cầu nước nóng không quá lớn, nhưng vẫn phải xét số phòng tắm và lượt sử dụng liên tiếp trước khi chốt.

Xem máy tấm phẳng HWATA 150L →
200

TP200HW – 200L

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng 200L là lựa chọn trung gian, đáng so trực tiếp với 150L khi gia đình cần tăng lượng nước dự trữ hoặc có nhiều lượt sử dụng gần nhau.

Xem máy tấm phẳng HWATA 200L →
300

TP300HW – 300L

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng 300L là mức dung tích lớn nhất của category hiện tại, phù hợp để cân nhắc khi nhu cầu nước nóng lớn hơn, nhiều phòng tắm hoặc có khả năng dùng đồng thời.

Xem máy tấm phẳng HWATA 300L →
Không nên áp “150L = X người, 200L = Y người, 300L = Z người” một cách cứng nhắc. Số người chỉ là bước sàng lọc ban đầu; số phòng tắm, lượng nước mỗi lần, lượt tắm liên tiếp và nhu cầu dùng đồng thời mới quyết định dung tích phù hợp hơn.

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng là gì?

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng là gì? Đây là hệ nước nóng sử dụng một hoặc nhiều collector tấm phẳng để thu bức xạ mặt trời, chuyển thành nhiệt và đưa nhiệt tới nước hoặc môi chất trong hệ thống. Collector thường có hình dạng giống một panel lớn thay vì dãy nhiều ống chân không rời.

Collector tấm phẳng Là bộ phận thu năng lượng từ ánh nắng. Đây là phần phân biệt công nghệ tấm phẳng với dòng ống chân không.
Bình bảo ôn Có nhiệm vụ chứa nước nóng và hạn chế thất thoát nhiệt sau khi nước được gia nhiệt.
Đường nước & phụ kiện Kết nối collector, bình chứa, nguồn nước và hệ thống sử dụng trong nhà.

Tấm phẳng có phải pin năng lượng mặt trời không?

Không. Tấm thu nhiệt năng lượng mặt trời trong hệ nước nóng là thiết bị thu nhiệt để tạo nước nóng, còn pin quang điện chuyển ánh sáng thành điện. Hai hệ thống đều dùng năng lượng mặt trời nhưng cơ chế và mục đích sử dụng khác nhau.

Cấu tạo máy nước nóng năng lượng mặt trời tấm phẳng

Cấu tạo máy năng lượng mặt trời tấm phẳng gồm collector, bình chứa, đường nước và các bộ phận kết nối. Với collector, cấu tạo công nghệ điển hình thường có lớp kính phía trên, tấm hấp thụ, đường dẫn chất tải nhiệt, vỏ và lớp cách nhiệt. Đây là nguyên lý cấu tạo chung; vật liệu cụ thể của TP150HW, TP200HW và TP300HW cần đọc đúng tài liệu kỹ thuật của từng model.

Lớp kính phía trên

Cho bức xạ mặt trời đi vào khu vực hấp thụ đồng thời góp phần giảm thất thoát nhiệt ra môi trường.

Tấm hấp thụ

Nhận năng lượng bức xạ và chuyển thành nhiệt. Vật liệu và lớp phủ cụ thể cần kiểm tra theo model.

Đường dẫn trong collector

Cho nước hoặc môi chất truyền nhiệt lưu thông, nhận nhiệt từ vùng hấp thụ và đưa nhiệt tới phần chứa nước nóng.

Khung và vỏ collector

Giữ các bộ phận của panel, bảo vệ kết cấu bên trong và hỗ trợ lắp đặt trên mái.

Lớp cách nhiệt

Giúp hạn chế tổn thất nhiệt từ phần hấp thụ ra phía sau và xung quanh collector.

Bình bảo ôn

Bình bảo ôn năng lượng mặt trời giữ lượng nước nóng dự trữ để gia đình sử dụng sau khi collector thu nhiệt.

Khi so model: nên yêu cầu rõ kích thước collector, diện tích thu nhiệt, cấu tạo bình bảo ôn, kiểu hệ thống, áp suất làm việc, phụ kiện đi kèm và phạm vi bảo hành thay vì chỉ nhìn dung tích bình.

Nguyên lý máy năng lượng mặt trời tấm phẳng hoạt động thế nào?

Nguyên lý hoạt động máy năng lượng mặt trời tấm phẳng bắt đầu khi ánh nắng chiếu lên collector. Tấm hấp thụ nhận bức xạ, chuyển thành nhiệt rồi truyền nhiệt sang nước hoặc môi chất trong đường dẫn. Nhiệt sau đó được đưa về bình chứa theo cơ chế của hệ thống.

  1. Ánh nắng đi qua lớp kính phía trên collector.
  2. Tấm hấp thụ nhận bức xạ và nóng lên.
  3. Nhiệt truyền sang nước hoặc môi chất trong đường dẫn.
  4. Nhiệt được chuyển tới bình chứa nước nóng.
  5. Bình bảo ôn lưu trữ nước nóng để cấp tới các điểm sử dụng.

Hệ tuần hoàn tự nhiên và hệ có bơm

Một hệ có thể vận hành bằng tuần hoàn tự nhiên hoặc sử dụng bơm tùy thiết kế. Vì vậy câu hỏi máy tấm phẳng có cần bơm không phải được trả lời theo đúng cấu hình model và sơ đồ lắp, không nên áp chung cho mọi hệ tấm phẳng.

Hệ trực tiếp và gián tiếp

Ở hệ trực tiếp, nước sử dụng có thể đi qua phần thu nhiệt theo thiết kế. Hệ gián tiếp sử dụng môi chất truyền nhiệt và bộ trao đổi nhiệt để truyền nhiệt cho nước. Cần xác minh TP150HW, TP200HW và TP300HW thuộc cấu hình nào trước khi mô tả sâu hơn.

Ưu và nhược điểm của máy năng lượng mặt trời tấm phẳng

Ưu điểm máy năng lượng mặt trời tấm phẳng

  • Collector dạng panel liền khối, khác rõ với dãy ống chân không rời.
  • Khai thác bức xạ mặt trời để tạo nước nóng.
  • Có thể ứng dụng cho nhu cầu nước nóng gia đình và các công trình phù hợp.
  • Cấu trúc collector gồm các lớp và bộ phận rõ ràng để kiểm tra khi bảo trì.
  • Có nhiều mức dung tích để chọn theo lượng nước nóng cần dự trữ.

Nhược điểm máy năng lượng mặt trời tấm phẳng

  • Hiệu quả phụ thuộc lượng bức xạ mặt trời và nhiệt độ môi trường.
  • Đặc tính thất thoát nhiệt khác hệ ống chân không.
  • Cần chọn diện tích thu nhiệt phù hợp với dung tích và nhu cầu.
  • Cần khảo sát mái, nguồn nước và đường ống trước khi lắp.
  • Chi phí nên tính theo cả hệ thống, không chỉ giá bình hoặc collector.
Khi đánh giá máy năng lượng mặt trời tấm phẳng có tốt không, nên đặt câu hỏi “công nghệ này có phù hợp nguồn nước, mái và nhu cầu của công trình không?” thay vì tìm một kết luận tốt hơn mọi công nghệ khác.

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng và ống chân không khác nhau thế nào?

So sánh tấm phẳng và ống chân không nên bắt đầu từ cấu tạo collector. Dòng tấm phẳng dùng panel có kính, vùng hấp thụ, đường dẫn và cách nhiệt; dòng ống chân không sử dụng nhiều ống riêng lẻ có lớp chân không để hạn chế truyền nhiệt ra môi trường.

Tiêu chí Tấm phẳng Ống chân không Nên kiểm tra khi mua
Cấu trúc thu nhiệt Panel phẳng Nhiều ống chân không Loại collector của model
Hạn chế thất thoát nhiệt Kính + cách nhiệt panel Lớp chân không quanh phần hấp thụ Điều kiện khí hậu và nhu cầu nhiệt
Hình thức Mặt panel liền Dãy ống rời Không gian mái
Bảo trì Kiểm tra bề mặt panel, đường nước và kết cấu Kiểm tra từng ống và các bộ phận liên quan Khả năng tiếp cận trên mái
Lựa chọn phù hợp Phụ thuộc cấu hình và công trình Phụ thuộc cấu hình và công trình Nguồn nước, mái, khí hậu, ngân sách

Không có loại tốt nhất cho mọi nhà. Nếu đang cân nhắc hai công nghệ, có thể xem thêm máy năng lượng mặt trời ống chân không và bài các loại máy năng lượng mặt trời.

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng có phải loại áp lực cao không?

Không nên đồng nhất hai khái niệm. “Tấm phẳng” mô tả loại bộ thu nhiệt, còn “chịu áp” hoặc “không chịu áp” mô tả đặc tính làm việc của cả hệ thống. Vì vậy máy năng lượng mặt trời tấm phẳng áp lực cao chỉ nên được gọi như vậy khi tài liệu của đúng model xác nhận áp suất làm việc phù hợp.

Công nghệ collector Tấm phẳng hay ống chân không là cách phân loại bộ thu nhiệt.
Khả năng chịu áp Là thông số kỹ thuật của hệ thống và phải kiểm tra theo model.
Nguồn cấp nước Bồn nước, nước máy trực tiếp hoặc hệ có bơm tạo các điều kiện áp lực khác nhau.
Trước khi nối trực tiếp với đường nước máy hoặc bơm tăng áp: cần xác minh áp suất làm việc cho phép của model và phương án van/phụ kiện bảo vệ. Không nên tự suy từ hình dạng collector.

Chọn máy năng lượng mặt trời tấm phẳng 150L, 200L hay 300L?

Dung tích nên được chọn theo nhu cầu nước nóng vào thời điểm sử dụng cao nhất. Nếu chỉ hỏi “gia đình 4 người dùng bao nhiêu lít” mà không xét số phòng tắm và thói quen dùng nước, kết quả dễ thiếu hoặc dư dung tích.

Dữ liệu cần hỏi Ý nghĩa khi chọn dung tích Ảnh hưởng Hành động
Số người Sàng lọc ban đầu Lượng nước nóng tổng Không dùng một mình để chốt model
Số phòng tắm Khả năng sử dụng đồng thời Lưu lượng và dự trữ Hỏi có tắm cùng lúc không
Lượt tắm liên tiếp Mức tải giờ cao điểm Quyết định lượng nước cần sẵn So 150/200/300L
Bồn tắm Nhu cầu nước lớn hơn Có thể cần tăng dung tích Tính riêng nếu có
Nước nóng cho bếp Tăng nhu cầu ngoài phòng tắm Cộng thêm lượng sử dụng Đưa vào tổng nhu cầu
Điều kiện nắng Ảnh hưởng tốc độ thu nhiệt Khả năng hồi nhiệt Khảo sát mái thực tế

Khi nào bắt đầu xem 150L?

Phù hợp để đưa vào danh sách so sánh khi nhu cầu nước nóng tương đối gọn, ít điểm dùng đồng thời và không có lượng nước nóng lớn phát sinh. Cần kiểm tra lại theo thực tế gia đình.

Khi nào cân nhắc 200L?

Khi 150L có nguy cơ thiếu dự trữ ở giờ cao điểm, có nhiều lượt tắm liên tiếp hơn hoặc muốn tăng biên dự phòng cho nhu cầu gia đình.

Khi nào cân nhắc 300L?

Khi nhu cầu lớn hơn, có nhiều phòng tắm hoặc có khả năng dùng nước nóng đồng thời. Không nên chọn 300L chỉ với suy nghĩ “càng lớn càng tốt”.

Nếu mục tiêu là nhu cầu gia đình, tham khảo thêm máy năng lượng mặt trời cho gia đình trước khi chốt dung tích.

Nhà nào nên chọn máy năng lượng mặt trời tấm phẳng?

Nên cân nhắc khi

  • Muốn sử dụng hệ solar thermal với collector dạng panel.
  • Mái có vùng nhận nắng tương đối tốt và đủ diện tích.
  • Đã xác định được nguồn cấp nước và áp lực.
  • Có nhu cầu nước nóng ổn định cho gia đình hoặc công trình phù hợp.
  • Có thể bố trí đường ống và khu vực tiếp cận để bảo dưỡng.

Chưa nên chốt khi

  • Chưa biết nguồn nước đang cấp từ bồn hay đường nước máy.
  • Chưa kiểm tra áp lực đầu vào.
  • Chưa khảo sát vùng nắng trên mái.
  • Collector dự kiến nằm trong vùng bị che bóng nhiều.
  • Chưa tính nhu cầu nước nóng giờ cao điểm.
  • Chưa biết mái có đủ vị trí lắp và bảo dưỡng hay không.

Với nhu cầu lớn hơn gia đình, có thể tham khảo máy năng lượng mặt trời cho nhà trọ, máy năng lượng mặt trời cho khách sạn hoặc hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời công nghiệp.

Diện tích mái, hướng nắng và vị trí lắp máy tấm phẳng

Lắp máy năng lượng mặt trời tấm phẳng không chỉ là tìm một khoảng mái trống. Collector cần vùng nhận nắng phù hợp, kết cấu đỡ chắc chắn, đường ống hợp lý và lối tiếp cận để kiểm tra sau này.

Diện tích mái

Đo vùng lắp thực tế sau khi trừ bồn nước, mái che, thiết bị và khoảng cần cho kỹ thuật thao tác.

Bóng che

Quan sát cây, tường cao, tum hoặc công trình lân cận có che collector vào các thời điểm quan trọng trong ngày hay không.

Hướng đặt collector

Nên xác định theo điều kiện nắng tại công trình và phương án kỹ thuật, không chỉ dựa vào hướng thuận tiện thi công.

Mái bằng hoặc mái nghiêng

Cả hai đều cần giải pháp chân/khung phù hợp và đặc biệt lưu ý liên kết, chống thấm tại vị trí thi công.

Khả năng chịu tải

Cần tính thiết bị ở trạng thái đầy nước, đặc biệt với mái cải tạo hoặc vị trí có kết cấu cần kiểm tra thêm.

Lối bảo trì

Nên chừa khoảng tiếp cận collector, bình và đường ống thay vì lắp kín hoàn toàn sau các thiết bị khác.

Nguồn nước và áp lực: phải kiểm tra trước khi lắp máy tấm phẳng

Nguồn nước là điều kiện quyết định một cấu hình có phù hợp công trình hay không. Cùng một dung tích nhưng nhà dùng bồn nước trên mái, nước máy trực tiếp hoặc có bơm tăng áp sẽ tạo điều kiện vận hành khác nhau.

Cấp từ bồn nước lạnh Cần xác định vị trí bồn và chênh cao giữa bồn với hệ thống.
Cấp từ nước máy Cần biết áp lực thực tế và xác minh hệ thống có phù hợp đấu trực tiếp hay không.
Có bơm tăng áp Phải kiểm tra áp lực làm việc của hệ và phương án van bảo vệ trước khi kết nối.
  • Xác định nguồn nước cấp hiện tại.
  • Kiểm tra áp lực hoặc chênh cao cột nước.
  • Kiểm tra có bơm tăng áp trong hệ thống hay không.
  • Xác minh pressure rating của đúng model.
  • Làm rõ van, phụ kiện bảo vệ và phương án đường ống.
Không nên tự hiểu mọi máy nước nóng tấm phẳng đều là máy áp lực cao. Đây là thông số cần xác nhận theo cấu hình model và nguồn cấp thực tế.

Giá máy năng lượng mặt trời tấm phẳng gồm những gì?

Khi hỏi giá máy năng lượng mặt trời tấm phẳng hoặc máy năng lượng mặt trời tấm phẳng giá bao nhiêu, không nên chỉ nhìn giá thiết bị trên category. Tổng chi phí còn phụ thuộc mái, đường ống, phụ kiện và phạm vi thi công.

Máy và bình bảo ôn Dung tích 150L, 200L hoặc 300L là một phần quan trọng của cấu hình.
Collector Cần xác định số lượng/kích thước và cấu hình đi kèm model.
Khung/chân đỡ Phụ thuộc mái bằng, mái nghiêng và phương án liên kết.
Đường ống Chiều dài tuyến nước nóng/lạnh và yêu cầu cách nhiệt ảnh hưởng chi phí.
Van & phụ kiện Cần bóc tách theo sơ đồ lắp và điều kiện nguồn nước.
Bơm/bộ điều khiển Chỉ tính khi cấu hình hệ thực tế sử dụng các bộ phận này.
Gia cường kết cấu Có thể phát sinh nếu mái hoặc vị trí lắp cần xử lý thêm.
Vận chuyển Phụ thuộc điều kiện đưa bình và collector lên vị trí lắp.
Công lắp đặt Bao gồm phạm vi thi công thực tế và các hạng mục cải tạo nếu có.
Cách hiểu tổng chi phí Tổng chi phí hệ thống = thiết bị chính + collector/bình theo cấu hình + khung + đường ống + van/phụ kiện + thiết bị điều khiển nếu có + vận chuyển + lắp đặt + hạng mục cải tạo phát sinh.
Không nên dùng một mức giá chung cho mọi công trình. Một nhà có sẵn đường nước và mái thuận lợi sẽ khác đáng kể nhà phải kéo tuyến ống dài, gia cường mái hoặc thay đổi nguồn cấp.

Lắp đặt và vận hành máy năng lượng mặt trời tấm phẳng

  1. Khảo sát mái, nguồn nước, áp lực và đường ống hiện có.
  2. Chốt model, dung tích và cấu hình kỹ thuật.
  3. Xác định vị trí collector và bình chứa.
  4. Lắp khung/chân và cố định collector theo phương án kỹ thuật.
  5. Lắp bình chứa và các bộ phận đi kèm.
  6. Kết nối đường cấp nước, đường nước nóng và các van/phụ kiện.
  7. Xả khí hoặc xử lý tuần hoàn theo đúng cấu hình hệ.
  8. Kiểm tra toàn bộ mối nối và khả năng rò nước.
  9. Kiểm tra tuần hoàn hoặc bơm nếu hệ thống có sử dụng.
  10. Theo dõi hoạt động và nhiệt độ nước sau khi đưa hệ vào vận hành.
Lưu ý: máy tấm phẳng không sử dụng quy trình lắp dãy ống thủy tinh chân không. Hướng dẫn thi công phải bám đúng collector dạng panel của hệ thống.

Vệ sinh, bảo dưỡng máy năng lượng mặt trời tấm phẳng

Bảo dưỡng nên tập trung vào collector, đường nước, mối nối và các bộ phận vận hành thực tế. Tần suất kiểm tra phụ thuộc môi trường lắp, lượng bụi, chất lượng nguồn nước và cấu hình hệ.

Vệ sinh bề mặt collector

Cách vệ sinh tấm thu nhiệt năng lượng mặt trời nên ưu tiên giữ bề mặt sạch và tránh thao tác có thể làm hỏng kính hoặc lớp hoàn thiện.

Kiểm tra bóng che

Cây phát triển, công trình mới hoặc vật dụng trên mái có thể tạo vùng che nắng sau một thời gian sử dụng.

Kiểm tra mối nối

Quan sát dấu hiệu rò tại đường ống, van và vị trí kết nối với bình hoặc collector.

Kiểm tra cách nhiệt ống

Lớp cách nhiệt hư hỏng có thể làm tăng thất thoát nhiệt trên đường từ máy tới điểm dùng.

Kiểm tra bơm nếu có

Với hệ có bơm hoặc điều khiển, cần kiểm tra hoạt động theo hướng dẫn của đúng cấu hình.

Khi nước không đủ nóng

Kiểm tra nắng, bóng che, mức sử dụng, tuần hoàn, đường ống và tình trạng hệ trước khi kết luận collector gặp lỗi.

10 điểm kiểm tra trước khi mua máy năng lượng mặt trời tấm phẳng

  • Đúng công nghệ collector tấm phẳng.
  • Đúng model TP150HW, TP200HW hoặc TP300HW.
  • Dung tích phù hợp nhu cầu nước nóng.
  • Đã tính số phòng tắm và khả năng dùng đồng thời.
  • Đã xác định nguồn cấp nước và áp lực.
  • Đã xác minh hệ trực tiếp/gián tiếp theo model.
  • Đã kiểm tra diện tích và vùng nắng trên mái.
  • Đã làm rõ cấu hình bình bảo ôn.
  • Đã bóc tách đường ống, van và phụ kiện.
  • Đã làm rõ phạm vi vận chuyển, lắp đặt và bảo hành.
Để chọn đúng hơn: chuẩn bị ảnh mái, nguồn cấp nước, thông tin có/không bơm tăng áp, số người, số phòng tắm và nhu cầu dùng cùng thời điểm. Từ đó mới nên so 150L, 200L và 300L.

Câu hỏi thường gặp về máy năng lượng mặt trời tấm phẳng

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng là gì?

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng là hệ nước nóng sử dụng collector dạng panel để thu bức xạ mặt trời, chuyển thành nhiệt và đưa nhiệt tới nước hoặc môi chất trong hệ. Hệ thống còn có bình chứa, đường nước và các phụ kiện tùy cấu hình.

Máy tấm phẳng khác ống chân không thế nào?

Tấm phẳng sử dụng collector dạng panel có vùng hấp thụ, đường dẫn, kính và cách nhiệt; ống chân không sử dụng nhiều ống riêng lẻ với lớp chân không giúp hạn chế thất thoát nhiệt. Không có loại tốt nhất cho mọi nhà; nên chọn theo nguồn nước, mái, khí hậu và nhu cầu.

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng có chịu áp không?

Không thể kết luận chỉ từ chữ “tấm phẳng”. Tấm phẳng mô tả loại collector, còn khả năng chịu áp là đặc tính của cả hệ thống. Cần kiểm tra áp suất làm việc của đúng model TP150HW, TP200HW hoặc TP300HW trước khi kết nối nước máy hoặc bơm.

Máy tấm phẳng có cần bơm không?

Điều này phụ thuộc thiết kế hệ thống. Một số hệ có thể dùng tuần hoàn tự nhiên, trong khi hệ khác sử dụng bơm và điều khiển. Vì vậy cần xem sơ đồ và cấu hình thực tế của model, không nên mặc định mọi máy tấm phẳng đều có hoặc không có bơm.

Máy năng lượng mặt trời tấm phẳng 150L phù hợp nhu cầu nào?

150L là mức dung tích nhỏ nhất trong ba model hiện có của HWATA và phù hợp để bắt đầu cân nhắc khi nhu cầu nước nóng tương đối gọn. Tuy nhiên cần tính số phòng tắm, lượt tắm liên tiếp, khả năng sử dụng đồng thời và các điểm dùng nước nóng khác trước khi chốt.

Máy tấm phẳng 200L khác 150L thế nào khi chọn?

Khác biệt rõ nhất về quyết định mua là lượng nước dự trữ lớn hơn. 200L đáng cân nhắc khi nhu cầu giờ cao điểm, số lượt sử dụng liên tiếp hoặc số điểm dùng khiến 150L có nguy cơ thiếu. Các thông số collector và hệ thống vẫn cần kiểm tra theo từng model.

Khi nào nên chọn máy năng lượng mặt trời tấm phẳng 300L?

300L phù hợp để đưa vào danh sách khi nhu cầu nước nóng lớn hơn, có nhiều phòng tắm hoặc khả năng dùng đồng thời cao. Không nên chọn 300L chỉ vì muốn dung tích lớn nhất; cần cân bằng nhu cầu, khả năng thu nhiệt, diện tích mái và chi phí hệ thống.

Máy tấm phẳng có hoạt động khi trời ít nắng không?

Collector vẫn phụ thuộc bức xạ mặt trời nên lượng nhiệt thu được thay đổi theo thời tiết, mức nắng, nhiệt độ và điều kiện bóng che. Khi nhu cầu nước nóng yêu cầu độ ổn định cao, nên làm rõ phương án dự phòng hoặc hỗ trợ nhiệt của hệ thống cụ thể.

Mái tôn có lắp máy năng lượng mặt trời tấm phẳng được không?

Có thể xem xét nếu phương án kỹ thuật bảo đảm khả năng chịu tải, liên kết khung, chống thấm, hướng đặt collector và lối bảo trì. Với mái tôn hoặc mái cải tạo, nên khảo sát kết cấu thực tế trước khi quyết định vị trí và cách cố định thiết bị.

Máy tấm phẳng có cần bồn nước lạnh không?

Điều này phụ thuộc sơ đồ cấp nước và khả năng chịu áp của hệ thống. Nếu cấp từ bồn, cần xác định vị trí và chênh cao; nếu muốn dùng nước máy trực tiếp hoặc có bơm tăng áp, phải xác minh pressure rating và phương án van bảo vệ của đúng model.

Bao lâu nên vệ sinh collector tấm phẳng?

Không nên áp một chu kỳ cố định cho mọi công trình. Tần suất phụ thuộc lượng bụi, môi trường xung quanh và mức độ bám bẩn thực tế. Nên kiểm tra định kỳ bề mặt collector, bóng che, đường ống và mối nối, đồng thời vệ sinh theo hướng dẫn phù hợp với thiết bị.

Giá lắp máy năng lượng mặt trời tấm phẳng gồm những gì?

Chi phí hoàn chỉnh có thể gồm thiết bị, collector, bình chứa, khung/chân, đường ống, cách nhiệt, van, phụ kiện, bơm hoặc bộ điều khiển nếu có, vận chuyển và công lắp đặt. Các hạng mục gia cường mái hoặc cải tạo đường nước cũng có thể phát sinh.

Liên hệ HWATA để chọn máy tấm phẳng 150L, 200L hay 300L

Để tư vấn máy năng lượng mặt trời tấm phẳng HWATA phù hợp, nên chuẩn bị số người sử dụng, số phòng tắm, nhu cầu dùng đồng thời, ảnh mái, thông tin nguồn nước và việc công trình có bơm tăng áp hay không.

Từ dữ liệu đó có thể so TP150HW, TP200HW và TP300HW, kiểm tra điều kiện mái – nắng – nguồn nước, xác định cấu hình lắp và bóc tách chi phí hệ thống thay vì chỉ chọn theo dung tích hoặc giá thiết bị.

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An