Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Sản phẩm  Ghế inox  Theo nhu cầu sử dụng ghế  Ghế inox học sinh
Tư vấn chọn ghế theo người ngồi và bàn sử dụng

Ghế Inox Học Sinh – Cách Chọn Theo Chiều Cao, Bàn Học & Nhu Cầu

Ghế inox học sinh cần được chọn trước hết theo chiều cao người ngồi và chiếc bàn sử dụng cùng. Một chiếc ghế chắc, đẹp hoặc dùng vật liệu inox tốt nhưng mặt ngồi quá cao, quá sâu hoặc ghép sai chiều cao bàn vẫn có thể không phù hợp cho việc học. Khi chọn ghế inox cho học sinh, nên lần lượt xem chiều cao mặt ngồi, rộng – sâu mặt ghế, thời gian ngồi, nhu cầu tựa lưng, kiểu xếp hay cố định và bề mặt tiếp xúc. Sau khi xác định các tiêu chí này mới nên đối chiếu với mẫu ghế cụ thể.

Đúng chiều cao Ghép đúng bàn Có tựa / không tựa Xếp / cố định Lớp học & trung tâm
Gợi ý chọn nhanh: đi theo thứ tự chiều cao học sinh → bàn sử dụng cùng → thời gian ngồi → tựa lưng → xếp/cố định → bề mặt → vật liệu → mẫu ghế.

6 thông tin nên có trước khi mua

  • Chiều cao thực tế của học sinh.
  • Chiều cao bàn đang sử dụng.
  • Thời gian ngồi trong mỗi buổi.
  • Có cần tựa lưng hay không.
  • Phòng có cần thường xuyên xếp gọn ghế?
  • Mua một cỡ hay nhiều cỡ cho nhiều nhóm học sinh?

Ghế inox dành cho học sinh cần đáp ứng những gì?

Điểm quan trọng của ghế inox học sinh không nằm ở việc ghế thuộc một mã sản phẩm nào mà ở việc chiếc ghế có phù hợp người ngồi, bàn học và môi trường sử dụng hay không. Với lớp học chính khóa, trung tâm đào tạo hay phòng tự học, thời gian ngồi và cách tổ chức không gian đều ảnh hưởng lựa chọn.

01

Đúng kích thước trước

Chiều cao mặt ngồi, chiều rộng và chiều sâu ghế cần phù hợp vóc dáng học sinh trước khi xét inox 201, 304 hay loại bề mặt.

02

Phải xem cùng bàn

Ghế và bàn tạo thành một bộ sử dụng. Cách chọn ghế theo chiều cao bàn học quan trọng không kém việc đo chính chiếc ghế.

03

Phù hợp thời gian ngồi

Ghế dùng vài chục phút ở căng tin khác với ghế dùng liên tục trong giờ học hoặc lớp đào tạo kéo dài.

04

Ổn định khi sử dụng

Nên thử ghế trên nền phẳng, kiểm tra rung lắc, kết cấu chân và khả năng đặt bàn chân ổn định khi ngồi.

05

Dễ sử dụng

Với ghế xếp, cơ cấu gấp cần phù hợp người dùng và không tạo điểm kẹp tay khó kiểm soát trong môi trường học sinh.

06

Đúng môi trường

Ghế inox lớp học, ghế trung tâm đào tạo và ghế căng tin không nên được lựa chọn theo cùng một bộ tiêu chí.

Có thể xem toàn bộ các loại ghế inox để hiểu các kiểu ghế khác nhau, nhưng với nhu cầu học sinh, kích thước và chiếc bàn đi cùng nên được ưu tiên trước.

Chọn chiều cao ghế theo chiều cao học sinh, không chỉ theo lớp

Hai học sinh cùng lớp có thể có chiều cao cơ thể rất khác nhau, vì vậy chỉ dùng các cách gọi như “ghế tiểu học”, “ghế cấp 2” hay “ghế cấp 3” chưa đủ để chọn chính xác. Hệ cỡ bàn ghế học sinh được quy định theo nhóm chiều cao học sinh, không chỉ theo tuổi hoặc khối lớp.

Hệ cỡ được sử dụng cho học sinh tiểu học, THCS và THPT có sáu mức chiều cao mặt ghế: 26 cm, 28 cm, 30 cm, 34 cm, 37 cm và 41 cm. Đây là lý do khi tìm ghế inox học sinh cao bao nhiêu, câu trả lời đúng phải bắt đầu từ chiều cao cơ thể và bàn sử dụng cùng chứ không nên chọn một con số áp cho tất cả.

Cỡ cần đối chiếu Chiều cao mặt ghế Cách sử dụng thông tin Không nên làm
Cỡ 1 26 cm Đối chiếu nhóm chiều cao phù hợp và bàn đi cùng Gắn tự động với một khối lớp
Cỡ 2 28 cm Kiểm tra tư thế ngồi thực tế Chỉ nhìn tuổi học sinh
Cỡ 3 30 cm Ghép cùng bàn đúng cỡ Dùng bàn bất kỳ
Cỡ 4 34 cm Kiểm tra chân và mặt ghế Chỉ xem chiều cao ghế
Cỡ 5 37 cm Đối chiếu chiều cao cơ thể thực tế Mua đồng loạt khi chưa khảo sát
Cỡ 6 41 cm Thử đúng bàn + ghế trước khi đặt nhiều Hiểu đây là cỡ cho mọi học sinh lớn

Vì sao không nên chọn ghế chỉ theo tuổi?

Chiều cao cơ thể thay đổi khác nhau giữa từng học sinh. Chọn theo tuổi hoặc lớp chỉ có thể dùng để tham khảo ban đầu; khi có điều kiện, nên đo chiều cao thực tế và thử ngồi với bàn.

Một trường có nên dùng một cỡ ghế?

Không nên mặc định toàn trường chỉ cần một kích thước. Trường có nhiều khối lớp có thể cần nhiều cỡ bàn ghế khác nhau. Với đơn hàng lớn, nên khảo sát trước thay vì đặt toàn bộ ghế học sinh inox cùng một chiều cao.

Muốn xem kỹ cách đo và đối chiếu cỡ, tham khảo bài cách chọn ghế inox học sinh theo chiều cao. Trang danh mục này tập trung vào cách chọn nhóm ghế và nhu cầu sử dụng.

Ghế và bàn học phải chọn cùng nhau

Một trong những sai lầm phổ biến là mua ghế trước rồi ghép với chiếc bàn có sẵn mà không kiểm tra tương quan kích thước. Chiều cao ghế học sinh chỉ có ý nghĩa khi được xem cùng chiều cao bàn, khoảng để chân và tư thế ghi chép.

Kiểm tra chiều cao bàn

Nếu bàn quá cao so với ghế, học sinh phải nâng vai hoặc với tay. Nếu bàn quá thấp, tư thế cúi người khi ghi chép có thể trở nên bất tiện.

Kiểm tra khoảng chân

Không chỉ nhìn mặt bàn. Khoang dưới bàn cần đủ để chân, đầu gối và ghế không bị cấn khi ngồi ở tư thế học thực tế.

Thử tư thế ghi chép

Cho học sinh ngồi đúng bàn, đặt chân xuống sàn và thử viết thay vì chỉ ngồi thử ghế riêng biệt.

Ghế đúng nhưng ghép sai bàn vẫn là một bộ bàn ghế chưa phù hợp. Nếu mua cho trường hoặc trung tâm, nên duyệt mẫu cả bàn và ghế trước khi đặt số lượng lớn.

Nếu khu vực cần kết hợp với bàn inox, có thể tham khảo bàn inox HWATA; tuy nhiên với bàn dùng để học, kích thước vẫn phải được kiểm tra theo người sử dụng.

Ghế học sinh có cần tựa lưng không?

Ghế inox học sinh có tựa thường đáng ưu tiên khi người dùng phải ngồi trong thời gian dài. Tựa lưng tạo thêm điểm tựa khi nghỉ giữa các khoảng ghi chép, nhưng có tựa không đồng nghĩa chiếc ghế tự động phù hợp: chiều cao, độ sâu mặt ngồi và vị trí tựa vẫn phải đúng với người ngồi.

Khi nên ưu tiên ghế có tựa

  • Lớp học chính khóa hoặc buổi học kéo dài.
  • Trung tâm ngoại ngữ, đào tạo có thời gian ngồi lâu.
  • Phòng tự học, thư viện cần điểm tựa khi nghỉ.
  • Không gian không quá hạn chế diện tích lưu trữ ghế.
Xem ghế inox có tựa →

Khi không nên chọn chỉ vì có tựa

  • Ghế vẫn quá cao hoặc quá sâu so với học sinh.
  • Tựa không phù hợp vị trí lưng khi ngồi học.
  • Không gian cần thu gọn rất thường xuyên.
  • Nhu cầu thực tế chỉ là ngồi ngắn ở khu vực ăn uống.

Ghế xếp hay ghế cố định cho lớp học?

So sánh ghế inox học sinh xếp và cố định nên dựa vào cách vận hành phòng học. Ghế xếp thuận tiện khi cần đổi cách bố trí; ghế cố định đơn giản hơn cho lớp có sơ đồ chỗ ngồi ổn định.

Tiêu chí Ghế xếp Ghế cố định Phù hợp
Thu gọn Tốt hơn Không có cơ cấu xếp Phòng đa năng, lớp học thêm
Bố trí thường xuyên Linh hoạt Ổn định Tùy mô hình lớp
Điểm cần kiểm tra Cơ cấu gấp, điểm kẹp, rung lắc Kết cấu chân, độ cân bằng Thử trên nền thực tế
Đối tượng Cần kiểm tra thao tác xếp có phù hợp học sinh không Dễ quản lý vị trí hơn Không chọn chỉ theo tiện lưu kho

Tham khảo ghế xếp inox nếu phòng thường xuyên thay đổi cách bố trí, hoặc ghế inox cố định nếu lớp học duy trì sơ đồ bàn ghế tương đối ổn định.

Mặt inox, simili hay nệm: loại nào phù hợp học sinh?

Bề mặt ảnh hưởng cảm giác tiếp xúc, cách vệ sinh và bảo quản. Không nên kết luận một loại luôn tốt hơn. Hãy chọn sau khi đã chốt kích thước và kiểu ghế.

Ghế mặt inox

Ghế inox học sinh mặt inox có bề mặt cứng và thuận tiện lau vệ sinh. Cần kiểm tra cảm giác ngồi nếu sử dụng trong thời gian dài.

Xem ghế mặt inox →

Mặt simili

Ghế inox học sinh mặt simili tạo bề mặt tiếp xúc khác mặt inox; nên kiểm tra độ hoàn thiện, khả năng vệ sinh và độ bền của lớp mặt.

Xem ghế mặt simili →

Ghế bọc nệm

Ghế inox học sinh bọc nệm có thể phù hợp nhu cầu muốn bề mặt mềm hơn, nhưng cần cân nhắc việc vệ sinh và môi trường sử dụng.

Xem ghế inox bọc nệm →
Không nên chọn bề mặt trước kích thước. Mặt nệm êm hơn nhưng ghế sai chiều cao vẫn không giải quyết được vấn đề ghép bàn – ghế.

Ghế inox học sinh 304 có phải tiêu chí quan trọng nhất?

Ghế inox học sinh 304 là từ khóa được quan tâm khi người mua chú trọng vật liệu, nhưng SUS304 không nên đứng trước tiêu chí kích thước. Một chiếc ghế sử dụng vật liệu tốt nhưng sai cỡ vẫn không phải lựa chọn đúng cho học sinh.

Thứ tự nên ưu tiên: kích thước người ngồi → bàn đi cùng → kiểu ghế → bề mặt → kết cấu → vật liệu đúng model.

Khi xem thông tin sản phẩm, cần kiểm tra mác inox của chính model đó. Không nên lấy vật liệu của một mẫu trong danh mục ghế inox rồi áp cho toàn bộ các mẫu còn lại.

Ghế inox 201 và 304 cho trường học nên so thế nào?

Nếu cần so vật liệu, nên kiểm tra mác inox xác nhận trên từng model, môi trường sử dụng, bề mặt hoàn thiện và ngân sách. Tuy nhiên với ghế inox trường học, các tiêu chí kích thước, độ ổn định và bàn đi cùng vẫn phải được giải quyết trước.

Ghế dùng trong lớp học, phòng đào tạo và căng tin khác nhau thế nào?

Không phải mọi chiếc ghế đặt trong trường đều là ghế học. Mỗi khu vực có thời gian ngồi, mật độ và cách vận hành khác nhau.

Không gian Ưu tiên khi chọn Kiểu ghế nên cân nhắc Điểm cần tránh
Lớp học chính khóa Kích thước + bàn + tựa + ổn định Ghế đúng cỡ, có tựa khi phù hợp Dùng ghế người lớn cho học sinh nhỏ
Lớp học thêm Tựa lưng + linh hoạt Ghế xếp inox cho lớp học thêm Chọn xếp gọn nhưng cơ cấu khó sử dụng
Trung tâm ngoại ngữ Ngồi tương đối lâu + thay đổi bố trí Ghế tựa/xếp phù hợp Chỉ ưu tiên mật độ chỗ ngồi
Phòng đào tạo Linh hoạt + ghi chép Ghế tựa, ghế xếp hoặc ghế có bàn viết Bỏ qua kích thước mặt viết/người dùng
Căng tin trường học Vệ sinh + mật độ + lối đi Ghế ngồi ngắn hạn Dùng làm ghế học chính khóa chỉ vì dễ lau

Với khu ăn uống, nên xem riêng ghế inox căng tin và bàn inox liền ghế thay vì áp tiêu chí của phòng học cho toàn bộ khu vực trong trường.

8 tiêu chí kiểm tra trước khi mua ghế inox học sinh

Đây là checklist nên dùng trước khi xem mẫu hoặc yêu cầu giá ghế inox học sinh. Làm đúng bước này giúp hạn chế tình trạng mua ghế đẹp nhưng không phù hợp người ngồi.

  1. Chiều cao học sinh: đo người dùng thực tế hoặc xác định các nhóm chiều cao.
  2. Chiều cao mặt ghế: đối chiếu cỡ thay vì chỉ dựa vào tên cấp học.
  3. Rộng và sâu mặt ghế: kiểm tra mặt ghế không quá hẹp hoặc quá sâu.
  4. Chiều cao bàn: thử đúng bộ bàn và ghế.
  1. Tựa lưng: kiểm tra theo thời gian ngồi và tư thế học.
  2. Xếp hay cố định: chọn theo cách vận hành phòng.
  3. Bề mặt: inox, simili, nệm hoặc vật liệu khác theo nhu cầu.
  4. Kết cấu và vật liệu: kiểm tra chân, cơ cấu, mác inox và thông số đúng model.
Với ghế xếp, nên gấp mở thử nhiều lần. Với ghế cố định, nên thử rung/lắc trên nền phẳng. Với tất cả các kiểu ghế, cần kiểm tra cạnh, góc và các vị trí có khả năng kẹp tay.

Mua ghế inox cho trường học số lượng lớn cần lưu ý gì?

Đơn hàng lớn nên được xử lý khác việc mua vài chiếc cho gia đình. Một trường có nhiều nhóm chiều cao học sinh, nhiều phòng và nhiều mục đích sử dụng; đặt toàn bộ cùng một cỡ chỉ vì dễ quản lý có thể không phù hợp.

Khảo sát người dùng

Chia theo nhóm chiều cao thực tế thay vì chỉ chia theo tên khối lớp.

Khảo sát bàn

Ghi lại chiều cao bàn hiện có để tránh mua ghế inox cho trường học không ghép được với hệ bàn.

Duyệt mẫu trước

Với số lượng lớn, nên duyệt một hoặc một nhóm mẫu trước khi giao toàn bộ.

Chia số lượng theo phòng

Phòng học chính khóa, phòng đào tạo và căng tin có thể cần các kiểu ghế khác nhau.

Kiểm tra lối đi

Kích thước ghế và số lượng đặt trong phòng cần bảo đảm cách tổ chức lối đi phù hợp.

Kế hoạch bổ sung

Nên tính khả năng thay thế, bổ sung ghế và duy trì cỡ ghế khi quy mô lớp thay đổi.

Mua số lượng lớn: hãy chuẩn bị chiều cao học sinh, kích thước bàn, số lượng từng phòng, thời gian sử dụng và yêu cầu xếp/cố định trước khi yêu cầu báo giá.

Các mẫu ghế inox HWATA có thể tham khảo cho nhu cầu học sinh

Sau khi xác định kích thước, bàn sử dụng và kiểu ghế, có thể đối chiếu với nhóm sản phẩm đang được HWATA gợi ý cho nhu cầu học sinh. Các model dưới đây không nên tự động gắn với “tiểu học”, “cấp 2” hay “cấp 3” nếu chưa đối chiếu kích thước thực tế.

27

GCD27 – Ghế cố định có tựa

GCD27 là mẫu ghế cố định, mặt nệm đỏ và tựa lưng cao đang được xếp trong nhóm nhu cầu học sinh. Trước khi chọn cần đối chiếu chiều cao mặt ghế, rộng/sâu và bàn sử dụng cùng.

GCD27Cố địnhCó tựa
Xem ghế GCD27 →
24

GCD24 – Ghế cố định mặt simili

Mẫu cố định mặt simili để tham khảo cho phòng bố trí tương đối ổn định. Không nên chọn chỉ theo mặt ghế; cần kiểm tra cỡ thực tế.

GCD24Cố địnhSimili
Xem ghế GCD24 →
22

GCD22 – Ghế cố định simili

Một lựa chọn cố định khác trong nhóm hiện tại. Nên so kích thước, tư thế ngồi và chiều cao bàn thay vì quyết định chỉ từ kiểu dáng.

GCD22Cố địnhSimili
Xem ghế GCD22 →
25

GX25 – Ghế dựa xếp mặt simili

GX25 thuộc nhóm ghế có thể xếp gọn, đáng tham khảo cho lớp học thêm hoặc phòng đào tạo thường xuyên thay đổi bố trí nếu kích thước phù hợp.

GX25XếpSimili
Xem ghế GX25 →
204

GX204 – Ghế dựa xếp mặt simili

GX204 là mẫu xếp có tựa được HWATA xếp trong nhóm nhu cầu học sinh. Cần kiểm tra cơ cấu xếp, độ ổn định và cỡ ghế trước khi mua số lượng.

GX204XếpSimili
Xem ghế GX204 →
25

GCD25 – Ghế cố định mặt nhựa

GCD25 là lựa chọn mặt nhựa trong nhóm hiện tại. Khi so với simili hoặc nệm, vẫn nên ưu tiên cỡ ghế và bàn sử dụng trước vật liệu mặt.

GCD25Cố địnhMặt nhựa
Xem ghế GCD25 →
Cách chọn đúng: xem các mẫu trên như nhóm sản phẩm tham khảo. Chỉ kết luận model phù hợp học sinh cụ thể sau khi đã kiểm tra kích thước ghế và bàn sử dụng cùng.

Giá ghế inox học sinh phụ thuộc yếu tố nào?

Giá ghế inox học sinh không nên được so chỉ từ tên “ghế inox”. Kiểu kết cấu, bề mặt, vật liệu, kích thước và số lượng đều có thể tạo khác biệt.

Kiểu ghế Có tựa, không tựa, ghế xếp hoặc cố định sử dụng kết cấu khác nhau.
Bề mặt Inox, simili, nệm, nhựa hoặc vật liệu khác tạo cấu hình khác nhau.
Vật liệu khung Cần xác minh đúng mác inox và cấu tạo của từng model.
Kích thước Cỡ ghế, rộng/sâu mặt ngồi và chiều cao tổng ảnh hưởng lượng vật liệu và nhu cầu sử dụng.
Số lượng Đơn hàng trường học hoặc trung tâm cần được tính theo cơ cấu số lượng và cỡ thực tế.
Vận chuyển Số lượng, kiểu ghế và địa điểm giao ảnh hưởng phương án đóng gói, vận chuyển.

Để báo giá ghế inox học sinh có ý nghĩa, nên gửi kèm số lượng, kích thước mong muốn, chiều cao bàn và mục đích sử dụng thay vì chỉ hỏi một mức giá chung.

Câu hỏi thường gặp về ghế inox học sinh

Ghế inox học sinh nên cao bao nhiêu?

Không nên chọn một chiều cao cho mọi học sinh. Hệ cỡ bàn ghế học sinh có các mức chiều cao mặt ghế từ 26 đến 41 cm theo nhóm chiều cao cơ thể. Khi chọn cần đối chiếu chiều cao người ngồi, bàn đi cùng và tư thế sử dụng thực tế.

Nên chọn ghế học sinh theo tuổi hay chiều cao?

Nên ưu tiên chiều cao cơ thể. Hai học sinh cùng tuổi hoặc cùng lớp có thể chênh lệch vóc dáng đáng kể. Tuổi chỉ phù hợp để sàng lọc ban đầu; với lớp hoặc trường mua số lượng lớn, nên chia theo nhóm chiều cao để lựa chọn cỡ ghế hợp lý hơn.

Ghế và bàn học cần được chọn như thế nào?

Ghế và bàn nên được xem như một bộ. Cần kiểm tra chiều cao mặt ghế, chiều cao bàn, khoảng để chân và tư thế khi viết. Một chiếc ghế có kích thước phù hợp khi đứng riêng vẫn có thể tạo tư thế không thuận tiện nếu ghép với bàn quá cao hoặc quá thấp.

Ghế học sinh có cần tựa lưng không?

Ghế có tựa đáng cân nhắc khi học sinh ngồi lâu trong lớp, trung tâm đào tạo hoặc phòng tự học. Tuy nhiên tựa lưng không thay thế tiêu chí kích thước. Ghế có tựa nhưng mặt ngồi quá cao, quá sâu hoặc ghép sai bàn vẫn cần được loại khỏi phương án.

Ghế xếp có phù hợp phòng học không?

Có thể phù hợp lớp học thêm, trung tâm đào tạo hoặc phòng đa năng thường xuyên đổi cách bố trí. Cần kiểm tra độ ổn định, cơ cấu gấp và khả năng thao tác của người sử dụng. Không nên chọn ghế xếp chỉ vì tiết kiệm diện tích lưu kho.

Ghế cố định hay ghế xếp tốt hơn cho trường học?

Không có loại tốt nhất cho mọi phòng. Ghế cố định phù hợp lớp có bố trí ổn định; ghế xếp thuận tiện với không gian cần thay đổi hoặc thu gọn. Cả hai đều cần đúng kích thước người ngồi, đủ ổn định và phù hợp với chiếc bàn sử dụng cùng.

Ghế inox 304 có phù hợp học sinh không?

SUS304 là một tiêu chí vật liệu có thể quan tâm nhưng không quyết định ghế có phù hợp học sinh hay không. Cần ưu tiên chiều cao, rộng/sâu mặt ghế, bàn đi cùng, kiểu ghế và thời gian sử dụng; sau đó mới xác minh vật liệu đúng của từng model.

Nên chọn mặt inox hay mặt simili cho học sinh?

Mặt inox có bề mặt cứng và thuận tiện vệ sinh; simili tạo cảm giác tiếp xúc khác và cần kiểm tra độ bền bề mặt. Với thời gian ngồi dài, nên cho người dùng thử thực tế. Không nên kết luận một loại tốt hơn nếu chưa xét kích thước và môi trường sử dụng.

Một lớp học có nên mua cùng một cỡ ghế không?

Có thể khi nhóm học sinh có chiều cao tương đối đồng đều và cỡ ghế đã được kiểm tra phù hợp. Tuy nhiên không nên mặc định toàn bộ trường dùng một cỡ. Với nhiều khối lớp, cần khảo sát nhóm chiều cao và có thể phải sử dụng nhiều cỡ bàn ghế.

Ghế cho lớp học thêm khác ghế chính khóa thế nào?

Lớp học thêm và trung tâm thường cần thay đổi cách bố trí hoặc thu gọn phòng nhiều hơn, vì vậy ghế xếp có thể đáng cân nhắc. Lớp chính khóa ưu tiên mạnh vào kích thước, bàn ghép cùng, độ ổn định và khả năng ngồi trong thời gian dài.

Ghế căng tin có dùng làm ghế học được không?

Không nên mặc định. Ghế căng tin thường ưu tiên vệ sinh, mật độ và thời gian ngồi ngắn; ghế học cần quan tâm nhiều hơn đến cỡ ghế, bàn sử dụng, tư thế và thời gian ngồi. Chỉ nên dùng khi kích thước và nhu cầu thực tế đã được kiểm tra.

Khi mua ghế inox học sinh số lượng lớn cần kiểm tra gì?

Nên khảo sát chiều cao học sinh, đo bàn hiện có, chia số lượng theo cỡ và mục đích sử dụng, sau đó duyệt mẫu trước khi đặt toàn bộ. Đồng thời kiểm tra cơ cấu xếp nếu có, độ ổn định, bề mặt, vật liệu từng model và phương án bổ sung hoặc thay thế về sau.

Giá ghế inox học sinh phụ thuộc yếu tố nào?

Giá có thể thay đổi theo kiểu ghế, có tựa hay không, xếp hoặc cố định, loại bề mặt, mác inox, kích thước, số lượng và phương án vận chuyển. Khi cần báo giá nên cung cấp thêm chiều cao bàn, nhóm người dùng và số lượng từng phòng để chọn đúng cấu hình.

Liên hệ HWATA để chọn ghế phù hợp chiều cao và bàn học

Chưa biết nên chọn ghế inox học sinh nào? Hãy chuẩn bị chiều cao học sinh hoặc nhóm chiều cao, chiều cao bàn đang dùng, số lượng, thời gian ngồi và nhu cầu xếp/cố định. Với trường hoặc trung tâm, nên cho biết số phòng và mục đích từng khu vực để tránh dùng một kiểu ghế cho tất cả.

Sau khi xác định đúng nhu cầu, có thể đối chiếu nhóm ghế có tựa, ghế xếp, ghế cố định, mặt simili, nệm hoặc các mẫu HWATA đang được phân loại cho nhu cầu học sinh.

Hệ thống cửa hàng

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai
Phường Đồng Xoài và Bình Phước
Phường Biên Hòa, T.Đồng Nai
TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
X.Long Thành, T.Đồng Nai
Phương Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An