Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn bàn inox

Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? 1m4 Hay 1m8?

6 lượt xem
Kích thước bàn tròn inox 10 người nên chọn đường kính bao nhiêu? So sánh bàn 1m2, 1m4, 1m8, khoảng cách ghế và diện tích cần chừa để ngồi thoải mái.
Nội dung

Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu Là Phù Hợp?

Khi tìm kích thước bàn tròn inox 10 người, bạn có thể bắt gặp nhiều con số rất khác nhau: 1,4m, 1,5m, 1,8m hoặc thậm chí lớn hơn. Nguyên nhân là mỗi cách tư vấn đang nói về một mức sử dụng khác nhau. Một chiếc bàn có thể xếp đủ 10 ghế nhưng chưa chắc 10 người đã ngồi thoải mái, đặc biệt khi dùng ghế tựa rộng hoặc cần bày nhiều món.

Kích thước bàn tròn inox 10 người và cách bố trí 10 ghế Nên đánh giá đồng thời đường kính mặt bàn, loại ghế và diện tích sử dụng thay vì chỉ đếm số chỗ ngồi.
Trả lời nhanh: nếu mục tiêu là 10 người ngồi tương đối thoải mái, có thể lấy khoảng Ø1,8-1,9m làm mốc tham khảo. Bàn Ø1,4m vẫn có thể bố trí nhiều ghế khi dùng ghế nhỏ và ưu tiên tiết kiệm diện tích, nhưng không nên mặc định đây là kích thước 10 người thoải mái. Bàn Ø1,2m càng cần cân nhắc kỹ nếu mục tiêu sử dụng thường xuyên là 10 người.

Nếu muốn đối chiếu với kích thước sản phẩm thực tế, HWATA hiện có nhóm các kích thước bàn inox tròn Hwata gồm các mốc 1m, 1,2m và 1,4m. Phần dưới sẽ giúp bạn xác định kích thước nào thực sự phù hợp trước khi xem model.

Kích thước bàn tròn inox 10 người bao nhiêu là phù hợp?

Không có một đường kính duy nhất phù hợp với mọi trường hợp. Với bàn ăn tròn 10 người, nên xác định trước bạn đang ưu tiên điều gì: ngồi thoải mái trong thời gian dài, tối ưu diện tích phòng hay bố trí số lượng ghế lớn cho quán ăn và tiệc.

Nếu ưu tiên 10 người ngồi thoải mái

Mốc khoảng Ø1,8-1,9m phù hợp hơn để tham khảo khi 10 người thường xuyên ngồi cùng bàn. Đường kính lớn tạo thêm chu vi cho từng vị trí và tăng diện tích ở giữa để đặt món. Điều này đặc biệt đáng cân nhắc với gia đình đông người, bàn ăn sử dụng hàng ngày hoặc không gian tiếp khách cần ngồi lâu.

Tuy nhiên, Ø1,8-1,9m không phải quy chuẩn bắt buộc. Ghế nhỏ sẽ cần ít không gian hơn ghế tựa lớn; cách bày món, có sử dụng mâm xoay hay không và khoảng cách mong muốn giữa hai người cũng ảnh hưởng đến lựa chọn.

Nếu ưu tiên tiết kiệm diện tích

Có thể giảm đường kính xuống 1,4m hoặc mức nhỏ hơn trong một số tình huống, nhưng cần hiểu rõ sự đánh đổi. Khi đường kính giảm, chu vi dành cho mỗi người giảm theo. Ghế dễ đặt sát nhau hơn, khuỷu tay có thể gần nhau và phần mặt bàn dành cho từng vị trí cũng hạn chế.

Gợi ý thực tế: nhà hàng hoặc tiệc có thể chấp nhận mật độ ghế cao hơn gia đình sử dụng bàn hàng ngày. Vì vậy cùng là “bàn tròn inox 10 ghế”, kích thước hợp lý có thể khác nhau tùy mục đích.

Vì sao cùng 10 người nhưng có nơi khuyên 1m4, nơi lại khuyên 1m8?

Điểm gây nhầm lẫn lớn nhất khi tìm kích thước bàn tròn 10 người là khái niệm “ngồi được”. Nếu chỉ xét việc có thể xếp 10 ghế quanh mép bàn thì một đường kính nhỏ có thể đáp ứng trong điều kiện nhất định. Nhưng nếu xét khoảng tay, khoảng cách ghế, diện tích bày món và thời gian ngồi thì yêu cầu sẽ khác.

Khác biệt giữa “ngồi được” và “ngồi thoải mái”

Tiêu chí Ngồi được Ngồi thoải mái
Mục tiêu Xếp đủ số ghế Đủ không gian cho từng người
Khoảng giữa ghế Có thể khá sát Có khoảng trống tốt hơn
Loại ghế Ưu tiên ghế nhỏ, gọn Có thể dùng ghế tựa rộng hơn
Bày món Diện tích mặt bàn hạn chế hơn Dễ bố trí nhiều món hơn
Trường hợp phù hợp Quán ăn, tiệc, nhu cầu ngắn hạn Gia đình, tiếp khách, sử dụng lâu

Loại ghế làm thay đổi số chỗ ngồi

Ghế đẩu inox gọn thường chiếm ít chu vi hơn ghế tựa. Ghế có lưng rộng hoặc tay vịn lại cần nhiều khoảng hơn. Vì vậy nếu chỉ nhìn đường kính mặt bàn mà chưa biết loại ghế, rất khó kết luận chính xác bàn tròn 10 ghế có thoải mái hay không.

  • Ghế đẩu: dễ bố trí mật độ cao, phù hợp quán ăn hoặc không gian cần linh hoạt.
  • Ghế tựa: ngồi lâu dễ chịu hơn nhưng cần khoảng chu vi lớn hơn.
  • Ghế có tay: cần kiểm tra cả chiều rộng thân ghế và phần tay nhô sang hai bên.

Bàn tròn 1m4 có ngồi được 10 người không?

Đây là câu hỏi thường gặp nhất khi người dùng cân nhắc bàn tròn inox 10 người. Với đường kính 1,4m, chu vi mặt bàn theo phép tính hình học khoảng 4,40m. Chia cho 10 vị trí tương đương khoảng 44cm chu vi cho mỗi người.

Chu vi bàn Ø1,4m ≈ 3,14 × 1,4 = 4,40m → khoảng 44cm/người nếu chia 10 vị trí

Con số 44cm giúp giải thích tại sao bàn 1m4 có thể xếp được nhiều ghế nhưng dễ trở nên chật khi ghế rộng, khi người ngồi cần khoảng khuỷu tay hoặc khi sử dụng trong thời gian dài.

Trường hợp có thể bố trí 10 ghế

  • Sử dụng ghế đẩu hoặc ghế có bề ngang nhỏ.
  • Ưu tiên tối đa số chỗ hơn mức độ thoải mái.
  • Thời gian sử dụng mỗi lượt không quá dài.
  • Số lượng món trên bàn không quá nhiều.
  • Đã thử bố trí ghế thực tế và không xảy ra va chạm đáng kể.

Trường hợp nên chọn bàn lớn hơn

Nếu 10 người là số lượng sử dụng thường xuyên, ghế có tựa lưng rộng hoặc gia đình thường bày nhiều món, nên cân nhắc kích thước lớn hơn. Việc tăng đường kính không chỉ tăng khoảng ngồi mỗi người mà còn tăng đáng kể diện tích mặt bàn.

Nếu đang dùng kích thước 1,4m làm mốc tham khảo, bạn có thể xem thông số bàn tròn inox 1,4m BT14. Đây là model đường kính 1400mm của HWATA, nhưng không nên mặc định số chỗ ngồi chỉ dựa trên tên hoặc đường kính sản phẩm.

Lưu ý: “bàn 1m4 xếp được 10 ghế” và “bàn 1m4 phù hợp để 10 người ngồi thoải mái” là hai nhận định khác nhau.

Bàn tròn 1m2 có phù hợp cho 10 người không?

Bàn Ø1,2m có chu vi khoảng 3,77m. Nếu chia đều cho 10 vị trí, mỗi người chỉ có khoảng 37,7cm theo chu vi. Đây là mức khá hạn chế nếu mục tiêu là bố trí 10 người trưởng thành quanh bàn.

Chu vi bàn Ø1,2m ≈ 3,14 × 1,2 = 3,77m → khoảng 37,7cm/người nếu chia 10 vị trí

Vì vậy, không nên mặc định bàn tròn 1m2 là lựa chọn cho 10 người chỉ vì có thể kê nhiều ghế quanh bàn. Kích thước này phù hợp hơn khi ưu tiên footprint nhỏ hoặc số người sử dụng thường xuyên ít hơn.

Để hình dung đường kính 1,2m ngoài thực tế, có thể đối chiếu mẫu bàn tròn inox 1,2m BT12 của HWATA. Model này có đường kính 1200mm, chiều cao 750mm, mặt bàn 0,7mm và vật liệu SUS304 theo thông tin sản phẩm được cung cấp.

So sánh bàn tròn 1m2, 1m4 và 1m8 cho 10 người

So sánh theo chu vi là cách đơn giản để thấy sự khác biệt giữa ba đường kính. Các số dưới đây là phép tính hình học, dùng để đánh giá tương đối khoảng mép bàn dành cho mỗi vị trí, không phải quy định bắt buộc về số người.

Đường kính Chu vi xấp xỉ Chu vi/người nếu đủ 10 người Đánh giá khi dùng cho 10 người
Ø1,2m 3,77m 37,7cm Khá chật, không nên mặc định cho 10 người
Ø1,4m 4,40m 44cm Có thể bố trí mật độ cao với ghế nhỏ
Ø1,8m 5,65m 56,5cm Hợp lý hơn khi ưu tiên sự thoải mái

Từ 1,4m lên 1,8m, phần chu vi bình quân cho mỗi vị trí tăng từ khoảng 44cm lên 56,5cm. Sự chênh lệch này dễ cảm nhận khi 10 người cùng ngồi, đặc biệt nếu ghế có bề ngang lớn.

So sánh kích thước bàn tròn inox 1m2 và 1m4
So sánh bàn tròn 1m4 và 1m8 cho 10 người
Ảnh thực tế nên đặt các bàn theo cùng tỷ lệ để thể hiện chính xác chênh lệch đường kính.

Cách tính khoảng cách giữa 10 ghế quanh bàn tròn

Thay vì tin hoàn toàn vào một bảng “bàn bao nhiêu mét ngồi bao nhiêu người”, bạn có thể tự kiểm tra bằng hai bước đơn giản: đo ghế và tính chu vi mặt bàn.

Bước 1: đo chiều rộng thực tế của ghế

Dùng thước đo phần rộng nhất của ghế tại khu vực tiếp xúc gần mép bàn. Với ghế có tay vịn, phải tính cả phần tay. Nếu ghế tựa loe rộng ở phía sau, cũng cần kiểm tra khoảng va chạm giữa hai ghế khi kéo ra.

Bước 2: so với phần chu vi dành cho mỗi người

Chu vi bàn = 3,14 × đường kính bàn
Khoảng chu vi mỗi vị trí = chu vi bàn ÷ số người

Ví dụ, bàn Ø1,8m có chu vi khoảng 5,65m. Chia 10 người sẽ có khoảng 56,5cm chu vi cho mỗi vị trí. Bàn Ø1,4m chỉ còn khoảng 44cm. Đây là lý do cùng 10 ghế nhưng cảm giác sử dụng có thể khác rõ rệt.

Cách kiểm tra nhanh tại nhà:
  1. Đo bề ngang chiếc ghế dự định sử dụng.
  2. Tính chu vi của kích thước bàn đang cân nhắc.
  3. Chia chu vi cho 10.
  4. So sánh kết quả với bề ngang ghế.
  5. Thử đặt ghế thực tế nếu hai con số quá sát nhau.

Bàn tròn 10 người cần diện tích đặt bàn bao nhiêu?

Một lỗi phổ biến là chỉ đo đường kính mặt bàn rồi kết luận phòng đủ chỗ. Trên thực tế, vùng sử dụng còn gồm ghế khi có người ngồi, khoảng kéo ghế và lối đi phía sau.

Khoảng dành cho kéo ghế

Ghế phải có khoảng để kéo ra trước khi ngồi. Con số phù hợp phụ thuộc chiều sâu ghế và cách sử dụng thực tế, vì vậy cách an toàn nhất là đặt ghế vào vị trí, kéo ra như khi sử dụng rồi đo từ mép bàn đến điểm ngoài cùng.

Khoảng dành cho lối đi

Nếu phía sau ghế là tường ít người qua lại, yêu cầu sẽ khác với bàn nhà hàng nơi nhân viên thường xuyên di chuyển và phục vụ món. Với không gian kinh doanh, cần đánh giá cả luồng di chuyển chứ không chỉ khả năng đặt vừa bộ bàn ghế.

Kích thước vùng sử dụng ≈ đường kính bàn + 2 × (vùng ghế + phần lối đi cần thiết)

Công thức trên cố ý không gán một số cố định cho vùng ghế và lối đi, bởi ghế đẩu, ghế tựa và cách tổ chức không gian có thể khác nhau. Hãy đo đúng bộ ghế bạn định sử dụng rồi cộng vào đường kính mặt bàn.

Sơ đồ nên thể hiện ba lớp: mặt bàn, vùng ghế khi sử dụng và phần lối đi bên ngoài.
Đừng quên lối vận chuyển: ngoài diện tích đặt bàn, nên kiểm tra cửa ra vào, hành lang, cầu thang và vị trí đưa bàn tới khu vực sử dụng. Đây là bước dễ bị bỏ qua khi chọn mặt bàn đường kính lớn.

Các kích thước bàn tròn inox HWATA hiện có

Nhóm bàn tròn tiêu chuẩn của HWATA hiện có các mốc 1m, 1,2m và 1,4m. Đây là dữ liệu sản phẩm thực tế có thể dùng để hình dung chênh lệch kích thước, nhưng không nên tự gán số người tuyệt đối cho từng model khi nhà sản xuất chưa công bố theo cách đó.

Model Đường kính Thông tin tham khảo Gợi ý sử dụng khi so sánh
BT10 1000mm Cao 750mm Mốc nhỏ để so với BT12 và BT14
BT12 1200mm Cao 750mm, mặt 0,7mm, SUS304 Ưu tiên footprint gọn hơn
BT14 1400mm Cao 810mm, mặt 0,7mm, SUS304, chân rời Mặt bàn rộng hơn BT12 nhưng cần thử ghế nếu dùng cho 10 người

BT10 đường kính 1m

Bàn tròn inox 1m BT10 là mốc nhỏ nhất trong nhóm trên. Khi đặt cạnh BT12 hoặc BT14, đường kính 1m giúp người mua dễ hình dung việc tăng thêm 20-40cm đường kính ảnh hưởng thế nào đến diện tích mặt bàn và khu vực sử dụng.

BT12 đường kính 1,2m

BT12 có đường kính 1200mm, cao 750mm, mặt bàn 0,7mm và sử dụng SUS304 theo dữ liệu sản phẩm. Khi không gian hạn chế, 1,2m là kích thước đáng tham khảo, nhưng không nên chọn mặc định nếu nhu cầu chính là bàn inox tròn 10 người.

BT14 đường kính 1,4m

BT14 có đường kính 1400mm, cao 810mm, mặt 0,7mm, SUS304 và thiết kế chân rời theo thông tin được cung cấp. So với BT12, đường kính tăng 200mm tạo thêm diện tích mặt bàn và chu vi đáng kể. Tuy nhiên nếu muốn 10 người ngồi thoải mái, vẫn nên kiểm tra loại ghế và mật độ thực tế.

5 bước chọn bàn tròn inox cho 10 người trước khi mua

Nếu đã xác định cần bàn tròn inox 304 cho 10 người hoặc đang cân nhắc giữa bàn 1m2 và 1m4, nên kiểm tra theo trình tự dưới đây thay vì chọn ngay model có đường kính lớn nhất.

1. Đo phòng trước khi chọn đường kính

Đo chiều ngang và chiều dài khu vực đặt bàn. Sau đó xác định vị trí tường, tủ, cửa ra vào và các luồng di chuyển. Với phòng không vuông hoặc có cột, nên đánh dấu trực tiếp vùng đặt bàn trên sàn để dễ hình dung.

2. Xác định loại ghế sẽ sử dụng

Đo chiều rộng và chiều sâu ghế thật. Đây là dữ liệu quan trọng hơn việc dựa vào số lượng ghế quảng cáo, vì hai mẫu ghế khác nhau có thể tạo ra mật độ sử dụng hoàn toàn khác nhau quanh cùng một bàn.

3. Kiểm tra chiều cao bàn và ghế

Không nên giả định tất cả bàn tròn đều có cùng chiều cao. Ngay trong nhóm sản phẩm tham khảo, BT12 và BT14 có chiều cao được cung cấp khác nhau. Vì vậy nếu đã có sẵn ghế, cần đối chiếu chiều cao ghế với model cụ thể trước khi mua.

4. Tính cả diện tích bày món

Gia đình thường dùng nhiều món chung hoặc nhà hàng cần đặt khay lớn nên ưu tiên mặt bàn rộng hơn. Nếu sử dụng mâm xoay, cần tính thêm kích thước và khoảng trống quanh mâm để đĩa, bát và đồ uống không bị thiếu chỗ.

5. Kiểm tra vận chuyển, lắp đặt và bảo trì

Trước khi chốt bàn lớn, hãy đo cửa, cầu thang và lối vận chuyển. Với khu vực kinh doanh cần thường xuyên di chuyển hoặc cất bàn, thiết kế chân bàn và khả năng tháo lắp cũng là yếu tố đáng xem xét. Bề mặt inox nên dễ lau chùi và các mối ghép cần thuận tiện kiểm tra trong quá trình sử dụng.

Danh sách kiểm tra trước khi quyết định:
  • Đã đo đường kính tối đa khu vực có thể đặt bàn.
  • Đã đo chiều rộng và chiều sâu ghế.
  • Đã tính khoảng kéo ghế.
  • Đã kiểm tra lối đi quanh bàn.
  • Đã xác định số người sử dụng thường xuyên thay vì số người tối đa.
  • Đã tính nhu cầu bày món hoặc mâm xoay.
  • Đã kiểm tra kích thước cửa và đường vận chuyển.
  • Đã đối chiếu chiều cao bàn với ghế.

Với gia đình 10 người sử dụng hàng ngày, nên ưu tiên khoảng ngồi và diện tích bày món. Với quán ăn hoặc bàn tiệc cần tối ưu số ghế, có thể bố trí mật độ cao hơn nhưng cần thử ghế thực tế và giữ lối đi phù hợp.

Ngoài bàn tròn, nếu mặt bằng dài hoặc cách bố trí không phù hợp với bàn tròn đường kính lớn, bạn có thể tham khảo thêm các kiểu bàn inox Hwata để so sánh phương án bố trí.

Câu hỏi thường gặp về kích thước bàn tròn inox 10 người

Nếu ưu tiên 10 người ngồi thoải mái, có thể tham khảo mặt bàn khoảng 1,8-1,9m. Tuy nhiên đây là mốc tư vấn chứ không phải quy chuẩn bắt buộc. Kích thước thực tế còn phụ thuộc chiều rộng ghế, khoảng cách mong muốn giữa người ngồi, số lượng món đặt trên bàn và diện tích phòng. Với ghế nhỏ hoặc nhu cầu bố trí mật độ cao, đường kính có thể giảm nhưng mức độ thoải mái cũng giảm theo.

Có thể bố trí nhiều ghế quanh bàn 1,4m trong một số trường hợp, nhất là khi dùng ghế nhỏ và chấp nhận khoảng ngồi hẹp. Chu vi bàn 1,4m khoảng 4,40m, tương đương khoảng 44cm cho mỗi vị trí nếu chia 10 người. Vì vậy không nên mặc định Ø1,4m là kích thước cho 10 người ngồi thoải mái. Tốt nhất hãy đo chiều rộng ghế và thử bố trí trước khi quyết định.

Không nên mặc định bàn Ø1,2m phù hợp cho 10 người. Chu vi bàn khoảng 3,77m nên nếu chia 10 vị trí, mỗi người chỉ có khoảng 37,7cm theo chu vi. Mức này khá hạn chế với người trưởng thành và ghế thông thường. Mẫu BT12 HWATA có đường kính 1200mm, phù hợp để tham khảo khi cần footprint gọn, nhưng số chỗ thực tế vẫn phải căn theo ghế và yêu cầu sử dụng.

Không nên lấy đường kính mặt bàn làm kích thước phòng tối thiểu. Bạn cần cộng thêm vùng ghế khi có người ngồi, khoảng kéo ghế và lối đi phía sau. Cách chính xác nhất là đo chiều sâu ghế thực tế rồi mô phỏng vị trí khi kéo ghế ra. Sau đó cộng phần không gian cần đi lại. Nhà hàng thường cần chú ý luồng phục vụ nhiều hơn phòng ăn gia đình.

Hãy đo chiều rộng thực tế của một ghế, sau đó tính chu vi bàn bằng 3,14 nhân với đường kính và chia cho số người. Kết quả cho biết phần chu vi trung bình dành cho mỗi vị trí. Con số này nên được so với chiều rộng ghế và khoảng cần thiết cho khuỷu tay. Nếu kết quả gần bằng hoặc nhỏ hơn bề ngang ghế, nên thử bố trí thực tế hoặc cân nhắc bàn lớn hơn.

Danh mục bàn inox tròn HWATA hiện có các kích thước tiêu chuẩn 1m, 1,2m và 1,4m với các model BT10, BT12 và BT14. Không nên tự gọi một model cụ thể là bàn 10 người nếu chưa có công bố chính thức về số chỗ. Nếu nhu cầu chính là 10 người, hãy chọn từ kích thước ghế, diện tích phòng và mức độ thoải mái trước, sau đó mới đối chiếu với model gần nhất.

Nếu chỉ so sánh 1,2m và 1,4m, bàn 1,4m có chu vi và diện tích mặt bàn lớn hơn nên phù hợp hơn khi số người nhiều. Tuy vậy, nếu mục tiêu là 10 người ngồi thoải mái thì cả hai kích thước vẫn cần được kiểm tra cùng loại ghế và mặt bằng thực tế. Không nên chọn 1,4m chỉ vì đây là kích thước lớn hơn mà bỏ qua khoảng kéo ghế và lối đi.

Kết luận: đừng chọn bàn 10 người chỉ bằng cách đếm ghế

Với kích thước bàn tròn inox 10 người, mốc Ø1,8-1,9m phù hợp hơn để tham khảo khi ưu tiên sự thoải mái. Bàn 1,4m có thể bố trí mật độ cao trong một số trường hợp, còn bàn 1,2m không nên mặc định dành cho 10 người. Quan trọng nhất là đo ghế, tính chu vi, kiểm tra vùng kéo ghế và diện tích lối đi trước khi quyết định.

Đối chiếu kích thước trước khi chọn bàn

Sau khi xác định được đường kính phù hợp với số người và diện tích phòng, bạn có thể tham khảo các mẫu bàn inox tròn HWATA 1m, 1,2m và 1,4m để tìm kích thước gần nhất với nhu cầu thực tế.

Xem thêm tại hwata.com.vn để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với không gian sử dụng.

Các tin khác

Bộ Bàn Inox 6 Ghế Giá Bao Nhiêu? Nên Chọn Bàn 1m Hay 1m2?

Bộ Bàn Inox 6 Ghế Giá Bao Nhiêu? Nên Chọn Bàn 1m Hay 1m2?

01/01/1970 0 lượt xem
Kích thước bàn tròn inox 10 người nên chọn đường kính bao nhiêu? So sánh bàn 1m2, 1m4, 1m8, khoảng cách ghế và diện tích cần chừa để ngồi thoải mái.
Bàn Tròn Inox 10 Người: Nên Chọn 1m2 Hay 1m4?

Bàn Tròn Inox 10 Người: Nên Chọn 1m2 Hay 1m4?

01/01/1970 0 lượt xem
Kích thước bàn tròn inox 10 người nên chọn đường kính bao nhiêu? So sánh bàn 1m2, 1m4, 1m8, khoảng cách ghế và diện tích cần chừa để ngồi thoải mái.
Bàn Inox Tròn 1m2 Giá Bao Nhiêu? Có Hợp Gia Đình, Quán Ăn?

Bàn Inox Tròn 1m2 Giá Bao Nhiêu? Có Hợp Gia Đình, Quán Ăn?

01/01/1970 0 lượt xem
Kích thước bàn tròn inox 10 người nên chọn đường kính bao nhiêu? So sánh bàn 1m2, 1m4, 1m8, khoảng cách ghế và diện tích cần chừa để ngồi thoải mái.
Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá 1m, 1m2, 1m4 2026

Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá 1m, 1m2, 1m4 2026

01/01/1970 0 lượt xem
Kích thước bàn tròn inox 10 người nên chọn đường kính bao nhiêu? So sánh bàn 1m2, 1m4, 1m8, khoảng cách ghế và diện tích cần chừa để ngồi thoải mái.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An