Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn ghế inox

Ghế Khung Inox Là Gì? Ưu Nhược Điểm & Cách Chọn Đúng

7 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Nội dung

Ghế Khung Inox Là Gì? Cấu Tạo, Ưu Nhược Điểm Và Cách Chọn

Ghế khung inox là cách gọi những mẫu ghế sử dụng inox cho phần kết cấu chịu lực chính như chân, khung đỡ hoặc khung tựa. Điều này không có nghĩa toàn bộ chiếc ghế đều phải làm bằng inox. Mặt ngồi và tựa lưng vẫn có thể sử dụng inox, simili, nệm hoặc vật liệu khác. Khi chọn mua, điều quan trọng là tách riêng từng phần để kiểm tra vật liệu, kết cấu, kích thước và công năng thay vì chỉ nhìn tên “ghế inox”.

Ghế khung inox với phần chân khung mặt ghế và tựa lưng

Trên thực tế, cùng sử dụng khung kim loại nhưng nhu cầu của gia đình, quán ăn và nhà hàng có thể rất khác nhau. Có nơi cần ghế nhẹ để thường xuyên thu dọn, có nơi ưu tiên mặt ngồi mềm, trong khi khu vực phục vụ liên tục lại chú trọng khả năng vệ sinh và độ ổn định. Vì vậy, trước khi chọn từng mã sản phẩm, nên hiểu rõ phần nào của ghế là khung, phần nào là mặt, phần nào quyết định khả năng xếp gọn.

Ghế khung inox là gì?

Ghế khung inox là gì? Hiểu đơn giản, đây là loại ghế có phần kết cấu chính được tạo từ inox. Tùy thiết kế, hệ khung có thể bao gồm chân ghế, thanh đỡ dưới mặt ngồi, khung tựa và các thanh liên kết. Người mua đang tìm hiểu nhiều mẫu khác nhau có thể tham khảo danh mục ghế inox HWATA để hình dung sự khác nhau giữa ghế đẩu, ghế dựa, ghế xếp và ghế cố định.

Khung inox là phần kết cấu chính của ghế

Khung có nhiệm vụ tạo hình và giữ ổn định cho ghế khi sử dụng. Khi kiểm tra thực tế, không nên chỉ nhìn độ sáng của bề mặt mà cần quan sát chân ghế, các điểm liên kết, khu vực tiếp giáp giữa mặt ngồi với khung và độ cân của toàn bộ ghế trên nền phẳng.

Mặt và tựa ghế không nhất thiết phải bằng inox

Một mẫu ghế khung inox bọc nệm vẫn có thể sử dụng inox ở chân và khung nhưng phần tiếp xúc với người ngồi lại là nệm. Tương tự, ghế khung inox mặt simili có lớp simili ở mặt ngồi nhưng thông tin này không nói lên khung đang sử dụng inox 201 hay SUS304. Hai thông số cần được xem độc lập.

Một chiếc ghế có thể đồng thời là ghế dựa, ghế xếp hoặc ghế cố định

“Khung inox” mô tả vật liệu kết cấu, còn “ghế dựa”, “ghế xếp” hoặc “ghế cố định” mô tả kiểu sử dụng. Chẳng hạn, một chiếc ghế hoàn toàn có thể vừa là ghế dựa khung inox, vừa có mặt simili và đồng thời sử dụng cơ cấu xếp.

Phân biệt khung ghế inox và mặt ghế
Chân khung và điểm liên kết của ghế inox

Ghế khung inox có những loại nào?

Không nên coi ghế inox khung inox là một kiểu ghế duy nhất. Cách phân loại thực tế hơn là dựa vào cấu tạo, phần tựa và khả năng xếp gọn. Việc này giúp chọn đúng công năng trước khi đi sâu vào vật liệu hoặc mẫu mã.

Kiểu ghế Đặc điểm sử dụng Điểm nên kiểm tra
Ghế đẩu Gọn, không có tựa lưng Chiều cao, diện tích mặt ngồi, độ cân chân
Ghế dựa Có tựa phía sau, phù hợp khi cần tư thế ngồi ổn định hơn Khung tựa, điểm nối, kích thước với bàn
Ghế xếp Có thể gấp để thu gọn Khớp gấp, trạng thái mở hoàn toàn, độ cân
Ghế cố định Phù hợp khu vực bố trí tương đối ổn định Chân, khung, mặt ngồi và khoảng chiếm chỗ

Ghế đẩu khung inox

Ghế đẩu không có tựa nên cấu tạo thường gọn. Kiểu này phù hợp khi cần tiết kiệm diện tích hoặc dễ di chuyển, nhưng cần kiểm tra kỹ chiều cao ghế so với bàn vì người ngồi không có tựa để điều chỉnh tư thế lâu dài.

Ghế dựa khung inox

Với nhu cầu dùng quanh bàn ăn hoặc cần ngồi lâu hơn, nhóm ghế dựa inox đáng cân nhắc. Khi chọn, ngoài khung chân cần quan sát thêm phần tựa, góc tựa và vị trí liên kết giữa tựa với hệ khung chính.

Ghế xếp khung inox

Ghế xếp khung inox phù hợp những nơi thường xuyên thay đổi bố trí. Lợi ích chính không nằm ở vật liệu mà ở khả năng thu gọn. Vì có thêm khớp chuyển động, người mua nên thử đóng mở nhiều lần thay vì chỉ ngồi thử một lần.

Ghế khung inox cố định

Dạng cố định phù hợp nơi ít phải thu dọn ghế. Tuy nhiên, không nên mặc định ghế cố định chắc hơn mọi mẫu ghế xếp. Độ ổn định vẫn phụ thuộc thiết kế, chân, mối nối và chất lượng hoàn thiện của từng sản phẩm cụ thể.

Khung inox có thể kết hợp những loại mặt ghế nào?

Phần khung quyết định kết cấu, còn mặt ghế ảnh hưởng trực tiếp tới cảm giác ngồi và cách vệ sinh. Vì vậy, sau khi chọn kiểu ghế, nên chọn tiếp loại mặt phù hợp với thời gian sử dụng, môi trường và tần suất vệ sinh.

Mặt inox

Ghế khung inox mặt inox có bề mặt kim loại cứng, thuận tiện lau trực tiếp và phù hợp những không gian chú trọng thao tác vệ sinh nhanh. Nếu đây là tiêu chí chính, có thể xem thêm nhóm ghế inox mặt inox.

Mặt simili và nệm

Mặt simili hoặc nệm tạo bề mặt tiếp xúc mềm hơn mặt kim loại. Với ghế inox mặt simili, nên xem kỹ phần bọc, mép tiếp giáp với khung và cách vệ sinh. Nếu ưu tiên lớp đệm nói chung, có thể tham khảo thêm ghế inox bọc nệm.

Mặt gỗ, nhựa hoặc vật liệu khác

Về cấu tạo, khung inox có thể kết hợp với nhiều vật liệu khác tùy thiết kế. Khi gặp một mẫu như vậy, nguyên tắc kiểm tra vẫn giống nhau: xem riêng vật liệu khung, riêng vật liệu mặt và riêng phần tựa. Không nên dùng tên vật liệu của mặt để suy ngược ra chất liệu của khung.

Ưu điểm của ghế khung inox

Khi được chọn đúng theo nhu cầu và đúng thông số của từng sản phẩm, ghế sử dụng khung inox có nhiều điểm thuận tiện trong môi trường gia đình, quán ăn hoặc nhà hàng.

  • Dễ quan sát bề mặt khung: các vị trí chân, thanh khung và điểm nối có thể được kiểm tra trực tiếp khi mua.
  • Thuận tiện vệ sinh: phần khung có bề mặt tương đối dễ lau, phù hợp khu vực thường xuyên phải vệ sinh.
  • Linh hoạt về thiết kế: cùng khung inox có thể kết hợp mặt inox, simili hoặc nệm tùy sản phẩm.
  • Có nhiều cơ cấu sử dụng: có thể chọn ghế đẩu, ghế dựa, ghế xếp hoặc cố định.
  • Phù hợp nhiều bối cảnh: từ bàn ăn gia đình đến khu vực phục vụ quán ăn, nhà hàng.

Khả năng chống ăn mòn của khung cần được đánh giá theo đúng mác inox, môi trường tiếp xúc, hóa chất vệ sinh và cách sử dụng. Không nên hiểu “inox” là vật liệu tuyệt đối không bao giờ xuất hiện dấu vết oxy hóa trong mọi điều kiện.

Nhược điểm và điểm cần lưu ý của ghế khung inox

Ghế khung inox có bền không không thể trả lời chỉ bằng tên vật liệu. Một chiếc ghế có vật liệu phù hợp nhưng chân không cân, điểm nối không ổn định hoặc cơ cấu gấp hoạt động không tốt vẫn có thể gây trải nghiệm kém.

Tên ghế inox không cho biết chính xác mác inox

Đây là điểm rất dễ nhầm. “Ghế inox” là tên nhóm sản phẩm, chưa đủ để kết luận toàn bộ khung là inox 201 hay SUS304. Nếu mác inox là tiêu chí bắt buộc, hãy kiểm tra trên đúng mã sản phẩm.

Mối nối và chân ghế vẫn cần kiểm tra

Đặt ghế trên bề mặt phẳng và kiểm tra bốn chân có tiếp xúc ổn định hay không. Sau đó có thể lắc nhẹ để quan sát độ rơ tại các vị trí liên kết. Đây là bước đơn giản nhưng hữu ích khi chọn ghế dùng thường xuyên.

Mặt inox cứng có trải nghiệm khác mặt nệm

Mặt inox thuận tiện vệ sinh nhưng cảm giác tiếp xúc khác rõ rệt so với nệm hoặc simili. Nếu thời gian ngồi dài, mặt ghế và phần tựa có thể quan trọng không kém vật liệu khung.

Ghế xếp có thêm khớp cần sử dụng đúng

Cơ cấu xếp tạo sự linh hoạt nhưng đồng thời bổ sung các chi tiết chuyển động. Khi dùng lâu dài, nên thao tác đúng hướng, tránh ép khớp khi chưa mở hết và kiểm tra định kỳ nếu ghế được đóng mở thường xuyên.

Lưu ý: Không nên dùng độ sáng bóng của bề mặt làm cách duy nhất để nhận biết mác inox. Với yêu cầu bắt buộc về SUS304, cách an toàn hơn là kiểm tra thông tin của đúng model hoặc xác nhận trước khi đặt hàng.

Khung inox 201 và 304 khác nhau thế nào khi chọn ghế?

Ghế khung inox 304ghế khung inox 201 khác nhau trước hết ở mác vật liệu. Trong bài toán mua ghế, người dùng không nhất thiết phải đi sâu vào luyện kim, nhưng cần hiểu một nguyên tắc quan trọng: mác inox phải được xác minh trên đúng sản phẩm chứ không suy ra từ tên danh mục.

Tiêu chí Inox 201 SUS304
Khi đọc thông tin sản phẩm Cần xác minh đúng phần khung đang dùng 201 Cần có thông tin rõ SUS304 trên đúng model
Môi trường sử dụng Nên chú ý điều kiện ẩm và hóa chất vệ sinh Thường được ưu tiên khi người mua đặt yêu cầu cao hơn về vật liệu
Cách chọn Không suy từ màu hoặc độ bóng Không mặc định mọi “ghế inox” đều là 304

Không mặc định ghế inox là SUS304

Ngay cả khi sản phẩm nằm trong cùng một danh mục, thông số vật liệu vẫn có thể khác nhau theo model. Vì vậy, nếu đang tìm ghế ăn khung inox 304, nên lọc dựa trên thông tin của từng mã thay vì chỉ dựa vào tên “ghế inox”.

GCD12 và GX16 là ví dụ có thông tin SUS304

Theo dữ liệu sản phẩm đã được dùng trong outline, GCD12 và GX16 là những ví dụ có thông tin SUS304. Đây có thể là điểm tham khảo khi tìm hiểu, nhưng không nên lấy thông số của hai mã này áp dụng cho toàn bộ dòng ghế khác.

Mẫu ghi mặt simili chưa đủ để kết luận mác inox của khung

Thông tin “mặt simili” chỉ nói tới lớp bề mặt ngồi. Nếu yêu cầu bắt buộc là khung ghế inox 304, vẫn cần xác minh riêng phần chân và hệ khung của đúng sản phẩm.

Ghế khung inox xếp hay cố định phù hợp hơn?

Đây là lựa chọn nên được quyết định theo cách vận hành không gian hơn là chỉ dựa vào cảm giác loại nào “chắc” hơn.

Ghế xếp: khi thường xuyên thay đổi bố trí

Nếu quán phải thu ghế sau giờ phục vụ, phòng ăn đôi lúc cần lấy thêm diện tích hoặc khu vực tổ chức sự kiện thường xuyên sắp xếp lại, ghế xếp inox là nhóm phù hợp để xem trước. Hãy tính cả diện tích cất ghế sau khi gấp.

Ghế cố định: khi vị trí sử dụng ổn định

Khi bàn ghế ít thay đổi vị trí, nhóm ghế inox cố định giúp bỏ qua yêu cầu về cơ cấu gấp. Lúc này có thể tập trung nhiều hơn vào mặt ngồi, tựa, kích thước và độ ổn định.

Không mặc định ghế cố định luôn chắc hơn ghế xếp

Một thiết kế ghế xếp tốt vẫn có thể vận hành ổn định khi sử dụng đúng. Ngược lại, ghế cố định không tự động tốt hơn nếu chân lệch hoặc điểm nối có độ rơ. Nên đánh giá trên sản phẩm cụ thể.

So sánh ghế xếp khung inox và ghế khung inox cố định

7 điểm cần kiểm tra ở khung ghế inox trước khi mua

Checklist dưới đây đặc biệt hữu ích khi mua ghế khung inox cho quán ăn, gia đình hoặc đặt số lượng nhiều. Mục tiêu là kiểm tra cả vật liệu, kết cấu và khả năng sử dụng thực tế.

1Xác minh mác inox trên đúng model

Nếu cần SUS304, hãy tìm thông tin vật liệu của đúng mã. Không suy từ tên danh mục, kiểu mặt hay hình ảnh sản phẩm.

2Kiểm tra chân ghế có cân trên mặt phẳng

Đặt ghế xuống nền phẳng, ngồi thử và kiểm tra tình trạng chông chênh. Với đơn hàng nhiều chiếc, bước này càng quan trọng vì sai lệch nhỏ có thể ảnh hưởng trải nghiệm sử dụng hàng ngày.

3Quan sát điểm nối giữa chân, khung và tựa

Không cần suy đoán công nghệ gia công nếu nhà sản xuất không công bố. Chỉ cần quan sát mức độ hoàn thiện, độ ổn định và xem các điểm nối có dấu hiệu lỏng hoặc lệch bất thường hay không.

4Kiểm tra kích thước và chiều cao với bàn

Ghế tốt nhưng không vừa bàn vẫn là lựa chọn chưa phù hợp. Nên đo chiều cao bàn, khoảng trống dưới mặt bàn và không gian kéo ghế. Với phòng ăn nhỏ, cần tính thêm diện tích lối đi khi ghế đang có người ngồi.

5Nếu là ghế xếp, đóng mở nhiều lần

Đừng chỉ kiểm tra ghế ở trạng thái mở sẵn. Hãy thử gấp, mở và đặt lại xuống sàn nhiều lần để đánh giá độ thuận tay, trạng thái khóa mở và cảm giác ổn định.

6Kiểm tra mặt ghế và phần tiếp giáp với khung

Với ghế simili hoặc nệm, xem kỹ mép bọc và khu vực gắn mặt vào khung. Với mặt inox, kiểm tra bề mặt và cảm giác ngồi. Đây là phần tiếp xúc trực tiếp nên không nên chỉ tập trung vào chân ghế.

7Mua số lượng lớn nên duyệt một mẫu thực tế

Đối với nhà hàng, quán ăn hoặc căng tin, nên thử một mẫu cùng chiếc bàn dự kiến sử dụng. Cách này giúp phát hiện sớm vấn đề về chiều cao, độ rộng, lối đi, cảm giác ngồi và thao tác thu dọn trước khi chốt số lượng.

Cách kiểm tra khung ghế inox chân ghế mối nối và độ cân

Ghế khung inox mặt inox hay mặt simili phù hợp hơn?

Không có một lựa chọn phù hợp cho mọi không gian. Hai loại mặt phục vụ những ưu tiên khác nhau và nên được đánh giá cùng thời gian ngồi, tần suất vệ sinh và phong cách bố trí.

Tiêu chí Mặt inox Mặt simili hoặc nệm
Cảm giác bề mặt Cứng Mềm hơn tùy cấu tạo
Vệ sinh Thuận tiện lau trực tiếp Cần chú ý lớp bọc và mép tiếp giáp
Phù hợp Nơi ưu tiên vệ sinh nhanh Nơi ưu tiên cảm giác tiếp xúc mềm hơn
Mác inox của khung Phải kiểm tra riêng Phải kiểm tra riêng
Nguyên tắc dễ nhớ: vật liệu của mặt ghế không dùng để suy ra vật liệu của khung. Một chiếc ghế mặt simili vẫn có thể có nhiều cấu hình khung khác nhau, và mặt inox cũng không tự động đồng nghĩa toàn bộ hệ khung là SUS304.

Ghế khung inox cho gia đình, quán ăn và nhà hàng

Gia đình: kiểm tra bàn và thời gian ngồi

Với ghế khung inox cho bàn ăn gia đình, nên bắt đầu từ chiều cao bàn và thời gian thường ngồi mỗi bữa. Nếu cần tựa lưng và bề mặt mềm, nhóm ghế dựa kết hợp simili hoặc nệm sẽ đáng tham khảo hơn ghế đẩu mặt cứng.

Quán ăn: ưu tiên vận hành và vệ sinh

Với quán ăn, cần tính mật độ bàn, khoảng cách lối đi và quy trình thu dọn. Nếu ghế phải di chuyển nhiều, nên so các mẫu gọn hoặc xếp được. Người đang bố trí khu vực kinh doanh có thể xem thêm nhóm ghế inox quán ăn để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng thực tế.

Nhà hàng: quan tâm thêm trải nghiệm ngồi và lối phục vụ

Ghế khung inox nhà hàng không nên chọn chỉ theo độ bền của khung. Cần xem đồng thời phần tựa, độ rộng mặt ngồi, không gian kéo ghế và lối di chuyển của nhân viên. Có thể tham khảo nhóm ghế inox nhà hàng sau khi xác định rõ kiểu bố trí.

Xem các dòng ghế inox HWATA theo đúng nhu cầu

Sau khi đã xác định kiểu khung, bề mặt và nhu cầu xếp gọn, việc chọn sản phẩm sẽ đơn giản hơn. Thay vì xem toàn bộ mẫu cùng lúc, có thể đi theo đúng tiêu chí sử dụng:

Nếu SUS304 là điều kiện bắt buộc, hãy xác minh vật liệu trên đúng model. Nếu đặt nhiều cho quán ăn hoặc nhà hàng, nên duyệt trước một mẫu thực tế cùng chiếc bàn dự kiến sử dụng để đánh giá kích thước và cách vận hành.

Câu hỏi thường gặp về ghế khung inox

Ghế khung inox là ghế có phần kết cấu chính như chân hoặc khung được làm bằng inox. Phần mặt ngồi và tựa lưng không bắt buộc phải cùng vật liệu. Tùy thiết kế, chúng có thể là inox, simili, nệm, vải, gỗ, nhựa hoặc vật liệu khác. Vì vậy, khi xem thông số sản phẩm nên tách riêng phần khung, mặt và tựa để tránh hiểu nhầm toàn bộ ghế đều có cùng một loại vật liệu.

Không. Cụm “khung inox” chỉ xác định vật liệu của phần khung hoặc chân chịu lực. Một chiếc ghế có thể sử dụng khung inox nhưng mặt ngồi bọc simili, nệm hoặc một vật liệu khác. Tựa lưng cũng có thể có cấu tạo riêng. Khi chọn mua, nên đọc từng trường thông tin về khung, mặt và tựa thay vì suy toàn bộ cấu tạo từ tên gọi chung của sản phẩm.

201 và 304 là hai mác inox khác nhau. Khi chọn ghế, điều quan trọng là xác minh đúng mác inox của phần khung trên SKU cụ thể thay vì mặc định từ tên “ghế inox”. Nếu SUS304 là điều kiện bắt buộc, nên kiểm tra thông tin vật liệu của đúng model hoặc xác nhận trước khi đặt. Không nên chỉ nhìn màu sắc, độ sáng bóng hoặc tên danh mục để kết luận khung là inox 304.

Độ bền không phụ thuộc riêng vào tên vật liệu. Cần xem mác inox, kết cấu khung, chân ghế, các điểm liên kết, cơ cấu gấp nếu có, môi trường sử dụng và cách bảo quản. Khi kiểm tra thực tế, nên đặt ghế trên nền phẳng để xem độ cân, ngồi thử và quan sát độ rơ tại các điểm nối. Với ghế xếp, cần thử thêm thao tác đóng mở để đánh giá cơ cấu hoạt động.

Không thể kết luận chỉ từ tên “mặt simili”. Simili mô tả vật liệu bề mặt tiếp xúc của ghế, không phải mác inox của phần khung. Một mẫu ghi mặt nệm simili vẫn cần có thông tin riêng về chân và khung nếu người mua yêu cầu SUS304. Vì vậy, khi xem sản phẩm hãy tách hai tiêu chí: vật liệu bọc mặt ghế và vật liệu của hệ khung chịu lực.

Dạng xếp phù hợp khi thường xuyên thu dọn hoặc thay đổi bố trí, chẳng hạn quán ăn, khu vực sự kiện hoặc không gian cần linh hoạt. Dạng cố định phù hợp khi ghế giữ nguyên vị trí trong thời gian dài. Không nên kết luận loại nào bền hơn nếu chưa kiểm tra đúng model. Với ghế xếp cần xem thêm khớp gấp; với ghế cố định cần chú ý độ cân và kết cấu chân.

Nên kiểm tra vật liệu của đúng mã, độ cân của chân, các điểm nối, kích thước ghế với bàn, mặt ngồi và phần tựa. Với ghế xếp, hãy thử đóng mở nhiều lần để kiểm tra khớp và trạng thái mở hoàn toàn. Nếu mua số lượng lớn cho quán ăn, nhà hàng hoặc căng tin, nên duyệt một mẫu thực tế trước để kiểm tra chiều cao, diện tích chiếm chỗ và trải nghiệm sử dụng.

Mặt inox phù hợp khi ưu tiên bề mặt cứng và thao tác lau trực tiếp; mặt nệm hoặc simili đáng cân nhắc khi muốn bề mặt tiếp xúc mềm hơn. Tuy nhiên, lựa chọn không nên dựa vào mặt ghế riêng lẻ. Cần xem thêm kiểu tựa, chiều cao bàn, thời gian ngồi, tần suất vệ sinh và không gian bố trí. Vật liệu mặt cũng không được dùng để suy ra mác inox của phần khung.

Kết luận

Ghế khung inox nên được xem là một cấu hình vật liệu của ghế chứ không phải một kiểu ghế duy nhất. Để chọn đúng, hãy xác định trước ghế đẩu, ghế dựa, xếp hay cố định; sau đó xem mặt inox, simili hay nệm, kiểm tra kích thước với bàn và cuối cùng xác minh mác inox của đúng model. Cách chọn này thực tế hơn nhiều so với chỉ dựa vào tên gọi hoặc độ sáng bóng bên ngoài.

Tham khảo ghế inox theo đúng nhu cầu sử dụng

Nếu đã xác định kiểu ghế, bề mặt và nhu cầu thu gọn, bạn có thể xem từng nhóm sản phẩm để đối chiếu thông số và vật liệu của đúng mã trước khi lựa chọn.

Xem ghế inox HWATA Tham khảo tại hwata.com.vn

Xem thêm tại hwata.com.vn để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với không gian sử dụng.

Các tin khác

Ghế Tựa Inox 304 Có Tốt Không? Xếp Hay Cố Định?

Ghế Tựa Inox 304 Có Tốt Không? Xếp Hay Cố Định?

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Cách Chọn Theo Bàn & Nhu Cầu

Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Cách Chọn Theo Bàn & Nhu Cầu

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Ghế Inox Học Sinh: Cách Chọn Theo Chiều Cao Và Nhu Cầu

Ghế Inox Học Sinh: Cách Chọn Theo Chiều Cao Và Nhu Cầu

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Kích Thước Ghế Inox Tròn Bao Nhiêu? Mặt Ghế & Chiều Cao

Kích Thước Ghế Inox Tròn Bao Nhiêu? Mặt Ghế & Chiều Cao

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Ghế Ngồi Inox: Chọn Ghế Đẩu, Xếp Hay Dựa Theo Nhu Cầu?

Ghế Ngồi Inox: Chọn Ghế Đẩu, Xếp Hay Dựa Theo Nhu Cầu?

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Phân Biệt Ghế Lùn & Ghế Đẩu Thường

Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Phân Biệt Ghế Lùn & Ghế Đẩu Thường

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Có Hợp Quán Cafe, Trà Sữa Không?

Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Có Hợp Quán Cafe, Trà Sữa Không?

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Chân Ghế Sofa Inox: Cách Chọn Bền, Đúng Kích Thước

Chân Ghế Sofa Inox: Cách Chọn Bền, Đúng Kích Thước

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Chân ghế inox: Cấu tạo, các loại phổ biến và cách chọn

Chân ghế inox: Cấu tạo, các loại phổ biến và cách chọn

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế khung inox là gì? Tìm hiểu khung inox 201, 304, mặt inox, simili, nệm; ưu nhược điểm và 7 điểm cần kiểm tra trước khi mua.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An