Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn ghế inox

Ghế Tựa Inox 304 Có Tốt Không? Xếp Hay Cố Định?

6 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Nội dung

Ghế Tựa Inox 304 Có Tốt Không? Cách Chọn Trước Khi Mua

Khi chọn ghế tựa inox 304, không nên dừng lại ở tiêu chí “inox 304”. Với cùng vật liệu SUS304, một mẫu ghế dựa cố định và một mẫu ghế xếp vẫn phục vụ hai nhu cầu rất khác nhau. Người mua cần xác định trước ghế có phải thu dọn thường xuyên hay không, dùng với bàn nào, ngồi trong bao lâu, cần mặt inox hay mặt mềm và không gian phía sau ghế có đủ để kéo ghế ra vào.

Ghế tựa inox 304 dạng xếp và cố định

Vì vậy, cách chọn hợp lý là xác định cấu hình trước rồi mới so từng mã. Nếu ghế được đặt ổn định quanh bàn ăn, bàn nhà hàng hoặc khu vực ít thay đổi bố trí, dạng cố định có thể phù hợp hơn. Nếu cuối ngày phải thu ghế, phòng thường xuyên đổi cách sắp xếp hoặc cần cất gọn, nên ưu tiên nhóm ghế xếp inox. Sau bước này mới kiểm tra vật liệu SUS304 trên đúng sản phẩm.

Ghế tựa inox 304 có tốt không?

Ghế tựa inox 304 có tốt không phụ thuộc vào cả vật liệu lẫn kết cấu và cách sử dụng. SUS304 là một tiêu chí đáng quan tâm khi người mua ưu tiên vật liệu inox, nhưng không thể dùng riêng thông số này để kết luận một chiếc ghế phù hợp hơn chiếc khác.

SUS304 là điểm cộng về vật liệu nhưng chưa đủ để chọn ghế

Trước tiên cần kiểm tra xem thông tin SUS304 có được công bố trên đúng model hay không. Không nên nhìn một sản phẩm trong danh mục ghế dựa inox rồi mặc định toàn bộ các mẫu còn lại cùng sử dụng SUS304.

Sau khi xác minh vật liệu, cần xem tiếp kiểu ghế, bề mặt, kích thước, kết cấu chân và nhu cầu thu gọn. Một mẫu SUS304 dạng xếp có cách sử dụng khác với mẫu SUS304 cố định dù cùng thuộc nhóm ghế có tựa.

Độ ổn định còn phụ thuộc chân và các điểm liên kết

Khi thử thực tế, hãy đặt ghế trên nền phẳng, ngồi xuống và kiểm tra tình trạng rung hoặc chông chênh. Có thể lắc nhẹ phần tựa để quan sát các điểm liên kết giữa chân, mặt ngồi và tựa lưng. Đây là bước thực tế hơn việc chỉ quan sát độ sáng bóng của inox.

Ghế xếp cần kiểm tra thêm cơ cấu gấp

Với ghế tựa inox 304 xếp gọn, hệ khớp là phần phải được kiểm tra riêng. Nên đóng mở nhiều lần, kiểm tra trạng thái khi ghế mở hoàn toàn và thử ngồi sau mỗi lần thao tác. Nếu ghế được dùng ở quán ăn hoặc phòng hội họp, số lần gấp mở trong ngày có thể khá nhiều nên trải nghiệm thao tác rất quan trọng.

Không nên chọn theo một tiêu chí: SUS304 cho biết thông tin quan trọng về vật liệu, nhưng ghế vẫn phải phù hợp về cơ cấu, mặt ngồi, tựa lưng, kích thước và cách bố trí thực tế.

4 mẫu ghế tựa SUS304 HWATA hiện đã xác minh

Trong dữ liệu sản phẩm hiện có, HWATA có bốn mẫu ghế dựa mặt inox đã xác minh thông tin SUS304 rõ trên từng mã: GCD10, GCD12, GX11 và GX16. Đây là nhóm đáng tham khảo nếu yêu cầu ghế dựa inox 304 là điều kiện quan trọng.

Model Kiểu ghế Vật liệu công bố Độ dày công bố Phù hợp xem xét khi
GCD10 Dựa cố định SUS304 0,7 mm Không cần thường xuyên thu gọn
GCD12 Dựa cố định SUS304 0,7 mm Bố trí ghế ổn định quanh bàn
GX11 Dựa xếp SUS304 0,6 mm Cần thay đổi bố trí hoặc cất gọn
GX16 Dựa xếp SUS304 0,6 mm Cần ghế có tựa và cơ cấu xếp

GCD10 và GCD12: khi cần ghế dựa cố định

Ghế dựa inox 304 GCD10ghế dựa inox 304 GCD12 hiện được công bố SUS304 và độ dày 0,7 mm. Đây là hai mẫu nên đưa vào danh sách so sánh khi khu vực sử dụng không yêu cầu gấp ghế thường xuyên.

GX11 và GX16: khi cần khả năng xếp gọn

Ghế dựa xếp inox 304 GX11ghế dựa xếp inox 304 GX16 hiện công bố SUS304, độ dày 0,6 mm và trường kích thước 360 mm.

Nếu muốn xem tập trung các mẫu có bề mặt inox, có thể tham khảo nhóm ghế inox mặt inox SUS304 và kiểm tra thông tin từng mã trước khi chọn.

Ghế tựa inox 304 xếp hay cố định phù hợp hơn?

Đây là quyết định nên thực hiện trước khi so giá giữa các model. Dạng xếp và dạng cố định phục vụ cách vận hành khác nhau nên không nên xem chúng như hai sản phẩm hoàn toàn tương đương chỉ khác độ dày inox.

Tiêu chí Ghế xếp Ghế cố định
Thu dọn cuối ngày Thuận tiện hơn Cần di chuyển nguyên chiếc
Thay đổi bố trí Phù hợp không gian linh hoạt Phù hợp bố trí ổn định
Điểm cần kiểm tra Khớp gấp, trạng thái mở, độ cân Chân, liên kết, độ cân
Nhóm HWATA tham khảo GX11, GX16 GCD10, GCD12

Chọn dạng xếp khi thường xuyên thu dọn

Quán ăn phải dọn ghế sau giờ phục vụ, phòng đào tạo thường xuyên thay đổi cách kê bàn hoặc khu vực sự kiện cần giải phóng mặt bằng là những tình huống nên ưu tiên dạng xếp. Khi đó, ghế xếp inox sẽ đúng nhu cầu hơn dòng cố định.

Ngoài kích thước khi đang mở, cần tính cả vị trí cất ghế sau khi gấp. Nếu mua số lượng lớn nhưng không có khu vực lưu trữ phù hợp thì ưu điểm xếp gọn sẽ giảm đáng kể.

Chọn dạng cố định khi vị trí ghế tương đối ổn định

Nếu ghế thường xuyên đặt quanh một bộ bàn ăn, khu vực nhà hàng hoặc phòng ăn gia đình và ít phải chuyển đi nơi khác, ghế inox cố định là nhóm nên xem trước.

Không so giá hai nhóm như hai cấu hình giống nhau

Một ghế xếp có thêm hệ khớp và yêu cầu vận hành khác ghế cố định. Vì vậy, so giá GCD với GX chỉ có ý nghĩa sau khi người mua đã xác định loại cơ cấu phù hợp nhu cầu.

Ghế tựa inox 304 mặt inox hay simili, nệm?

Vật liệu phần mặt ngồi ảnh hưởng trực tiếp tới cảm giác sử dụng. Tuy nhiên, cần tách rõ hai vấn đề: vật liệu mặt ghế và mác inox của khung hoặc các bộ phận được công bố không phải là một thông tin.

Mặt inox: ưu tiên bề mặt cứng và lau trực tiếp

GCD10, GCD12, GX11 và GX16 thuộc nhóm mặt inox trong dữ liệu hiện tại. Loại bề mặt này phù hợp khi người mua ưu tiên thao tác vệ sinh nhanh, bề mặt kim loại và không muốn có lớp bọc.

Simili hoặc nệm: ưu tiên bề mặt tiếp xúc mềm hơn

Nếu gia đình hoặc nhà hàng muốn cảm giác tiếp xúc mềm hơn, không nên cố chọn mặt inox chỉ vì bốn model trên đang có dữ liệu SUS304 rõ. Có thể xem thêm nhóm ghế inox mặt simili, sau đó xác minh riêng vật liệu phần khung của đúng model nếu SUS304 là điều kiện bắt buộc.

Không dùng tên mặt ghế để suy mác inox của khung

Cụm “mặt simili”, “bọc nệm” hoặc “mặt inox” trước hết mô tả bề mặt tiếp xúc. Nếu cần ghế tựa inox 304 mặt simili, hãy kiểm tra hai thông tin riêng: lớp mặt có phù hợp nhu cầu hay không và phần khung trên đúng SKU có được công bố SUS304 hay không.

0,6 mm hay 0,7 mm: có nên chọn ghế chỉ theo độ dày?

Không nên kết luận ghế inox 0,7 mm chắc chắn tốt hơn ghế 0,6 mm chỉ dựa trên một con số. Trong dữ liệu hiện tại, hai nhóm có kết cấu và công năng khác nhau.

Model Cơ cấu Độ dày công bố Khi đánh giá cần xem thêm
GCD10 Cố định 0,7 mm Chân, điểm nối, kích thước, bàn
GCD12 Cố định 0,7 mm Chân, điểm nối, kích thước, bàn
GX11 Xếp 0,6 mm Khớp gấp, chân, độ cân, kích thước
GX16 Xếp 0,6 mm Khớp gấp, chân, độ cân, kích thước

Điểm quan trọng là 0,6 mm của GX11/GX16 và 0,7 mm của GCD10/GCD12 thuộc các sản phẩm cụ thể. Không nên lấy các con số này áp cho toàn bộ dòng GX hoặc GCD.

Cách so hợp lý: trước tiên chọn cùng một nhóm công năng, sau đó mới so vật liệu, độ dày, kích thước và cấu tạo giữa các model trong nhóm. So một ghế xếp 0,6 mm với một ghế cố định 0,7 mm chỉ bằng độ dày rất dễ dẫn tới kết luận thiếu bối cảnh.

Chọn ghế tựa inox 304 theo bàn và không gian

Ghế inox có tựa 304 chiếm không gian khác ghế đẩu vì còn phần tựa phía sau. Vì vậy cần tính cả chiều cao bàn, khoảng kéo ghế và lối đi chứ không chỉ xem kích thước mặt ngồi.

Đo chiều cao bàn trước

Ghế tốt nhưng không phù hợp bàn vẫn gây bất tiện. Nếu đã có bàn sẵn, nên đo chiều cao bàn và khoảng trống phía dưới trước khi chọn model. Sau đó thử ghế với đúng chiếc bàn thay vì chỉ ngồi thử độc lập.

Chừa vùng kéo ghế phía sau tựa lưng

Ở nhà hàng hoặc quán ăn, người ngồi cần kéo ghế ra trước khi ngồi xuống. Nếu khoảng cách giữa các dãy bàn quá sát, phần tựa có thể làm lối đi chật hơn dự kiến.

Nếu chọn ghế xếp, tính thêm nơi cất sau khi gấp

Đối với phòng đa năng hoặc quán phải thu ghế cuối ngày, hãy xác định trước khu vực lưu trữ. Ghế xếp chỉ thực sự phát huy lợi thế khi quá trình gấp, di chuyển và cất giữ thuận tiện.

Nếu chưa chắc cần ghế dựa, đẩu, xếp hay cố định, có thể xem tổng thể ghế inox HWATA để chọn đúng kiểu ghế trước khi mua.

7 điểm cần kiểm tra trước khi mua ghế tựa inox 304

Với ghế tựa inox 304 cho gia đình, quán ăn hoặc nhà hàng, nên kiểm tra theo thứ tự dưới đây để tránh quyết định chỉ dựa vào tên vật liệu.

1Xác minh SUS304 trên đúng model

Không suy vật liệu từ tên danh mục hoặc từ một sản phẩm khác cùng dòng. Nếu SUS304 là điều kiện bắt buộc, hãy kiểm tra đúng trang sản phẩm hoặc xác nhận thông số trước khi đặt.

2Kiểm tra độ dày đúng sản phẩm

GCD10/GCD12 hiện ghi 0,7 mm, trong khi GX11/GX16 ghi 0,6 mm. Không nên lấy thông số này áp cho model khác chưa được xác minh.

3Đặt ghế trên nền phẳng để kiểm tra độ rung

Ngồi thử, thay đổi tư thế nhẹ và quan sát các chân ghế có tiếp xúc ổn định với mặt sàn hay không.

4Quan sát chân và các điểm liên kết

Kiểm tra khu vực chân nối với khung, mặt ngồi và phần tựa. Không cần suy đoán phương pháp gia công nếu sản phẩm không công bố; mục tiêu là đánh giá độ hoàn thiện và sự ổn định thực tế.

5Với ghế xếp, đóng mở nhiều lần

Thử cơ cấu khi ghế không có tải và sau đó ngồi thử khi mở hoàn toàn. Nếu mua nhiều cho quán ăn, đây là bước nên làm trước khi duyệt đơn.

6Thử với đúng chiếc bàn

Kiểm tra vị trí đầu gối, độ cao tay khi đặt lên bàn và khoảng kéo ghế. Đây là cách thực tế hơn việc chỉ so thông số trên giấy.

7Mua số lượng nên duyệt một mẫu trước

Với nhà hàng, quán ăn hoặc căng tin, nên kê thử một ghế tại đúng vị trí dự kiến, sử dụng qua một khoảng thời gian phù hợp rồi mới nhân số lượng.

  • Đã xác minh SUS304 trên đúng mã.
  • Đã kiểm tra kiểu xếp hoặc cố định.
  • Đã kiểm tra mặt ngồi và phần tựa.
  • Đã đặt ghế trên nền phẳng.
  • Đã thử ghế cùng bàn.
  • Đã tính vùng kéo ghế và lối đi.
  • Nếu mua nhiều, đã duyệt một mẫu thực tế.

Ghế tựa inox 304 phù hợp gia đình, quán ăn hay nhà hàng?

Gia đình: ưu tiên bàn và thời gian ngồi

Với bàn ăn gia đình, nên xem chiều cao bàn, số người sử dụng và thời gian mỗi bữa. Nếu không phải thu dọn ghế thường xuyên, GCD10 hoặc GCD12 là hai mẫu SUS304 cố định có thể đưa vào danh sách so sánh.

Quán ăn: xem nhu cầu thu dọn trước

Quán có mặt bằng linh hoạt hoặc phải thu bàn ghế cuối ngày nên cân nhắc GX11 và GX16. Ngoài SUS304, cần thử khớp gấp và cách xếp ghế sau giờ phục vụ.

Nhà hàng: tính cả trải nghiệm ngồi và lối phục vụ

Với ghế dựa inox 304 cho nhà hàng, phần tựa, mặt ngồi và khoảng cách giữa các bàn quan trọng không kém vật liệu. Nếu khách thường ngồi lâu và cần bề mặt mềm hơn, có thể cần xem thêm nhóm simili hoặc nệm thay vì giới hạn lựa chọn ở mặt inox.

Xem ghế tựa inox HWATA theo đúng cấu hình

Sau khi xác định nhu cầu, có thể rút gọn lựa chọn theo ba hướng:

Nếu chưa xác định model, nên bắt đầu tại danh mục ghế dựa inox, chọn dạng xếp hoặc cố định trước rồi mới đối chiếu bề mặt và vật liệu.

Câu hỏi thường gặp về ghế tựa inox 304

SUS304 là một tiêu chí vật liệu đáng cân nhắc, nhưng chất lượng và sự phù hợp của ghế còn phụ thuộc kiểu xếp hay cố định, chân, các điểm liên kết, kích thước, mặt ngồi, tựa lưng và cách sử dụng. Vì vậy không nên chọn ghế chỉ dựa vào mác inox. Nếu mua số lượng nhiều, nên thử một mẫu với đúng chiếc bàn và không gian sử dụng trước.

Trong dữ liệu hiện tại, GCD10 và GCD12 là ghế dựa cố định công bố SUS304 và độ dày 0,7 mm. GX11 và GX16 là ghế dựa xếp công bố SUS304 và độ dày 0,6 mm. Đây là dữ liệu riêng của từng model, không nên dùng để kết luận toàn bộ ghế dựa hoặc toàn bộ các dòng GCD và GX đều có cùng vật liệu, độ dày.

Dạng xếp phù hợp khi thường xuyên thu dọn hoặc thay đổi bố trí, chẳng hạn quán ăn, phòng đào tạo và khu vực sự kiện. Dạng cố định phù hợp khi ghế giữ nguyên vị trí trong thời gian dài. Nên quyết định cơ cấu trước rồi mới so model, độ dày và giá. Với dạng xếp cần kiểm tra thêm khớp gấp và trạng thái ghế khi mở hoàn toàn.

Không thể kết luận chỉ từ độ dày. GCD10 và GCD12 hiện ghi 0,7 mm và là ghế cố định; GX11 và GX16 ghi 0,6 mm và là ghế xếp với kết cấu khác. Khi đánh giá cần xem cùng thiết kế, chân, điểm liên kết, cơ cấu gấp và mục đích sử dụng. Một con số độ dày riêng lẻ không phản ánh toàn bộ chất lượng của chiếc ghế.

Mặt inox phù hợp khi ưu tiên bề mặt cứng và thuận tiện lau trực tiếp. Simili hoặc nệm tạo cảm giác tiếp xúc mềm hơn. Không có lựa chọn phù hợp cho mọi trường hợp. Nếu chọn ghế mặt simili nhưng SUS304 là điều kiện bắt buộc, cần kiểm tra riêng thông tin vật liệu của phần khung trên đúng model thay vì suy từ tên bề mặt.

Trang sản phẩm hiện công bố GX11 và GX16 sử dụng Inox SUS304, độ dày 0,6 mm và trường kích thước 360 mm. Không nên tự diễn giải 360 mm là chiều rộng, chiều sâu hay đường kính nếu dữ liệu sản phẩm chưa ghi rõ. Nếu kích thước là yếu tố quyết định, nên kiểm tra thông số chi tiết của đúng model trước khi đặt.

Trang sản phẩm hiện công bố GCD10 và GCD12 sử dụng Inox SUS304 và độ dày 0,7 mm. Đây là thông tin riêng của hai model này. Không nên dùng dữ liệu GCD10 hoặc GCD12 để mô tả các mẫu GCD khác nếu thông số của từng sản phẩm chưa được xác minh riêng.

Kết luận

Khi chọn ghế tựa inox 304, nên xác định dạng xếp hay cố định trước, sau đó mới so vật liệu, bề mặt và từng model. GCD10 và GCD12 phù hợp để tham khảo khi cần ghế SUS304 bố trí cố định; GX11 và GX16 đáng xem khi cần ghế có tựa và khả năng thu gọn. Nếu muốn mặt ngồi mềm hơn, nên mở rộng sang nhóm simili hoặc nệm và xác minh vật liệu khung của đúng sản phẩm.

Chọn đúng cấu hình trước khi chọn mã

Nếu cần ghế tựa SUS304 bố trí cố định, có thể so GCD10 và GCD12. Nếu thường xuyên phải thu gọn, nên xem GX11 và GX16. Với đơn hàng quán ăn hoặc nhà hàng, nên thử một ghế cùng bàn thực tế trước khi nhân số lượng.

Xem ghế dựa inox Xem ghế mặt inox

Xem thêm tại hwata.com.vn để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với không gian sử dụng.

Các tin khác

Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Cách Chọn Theo Bàn & Nhu Cầu

Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Cách Chọn Theo Bàn & Nhu Cầu

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Ghế Inox Học Sinh: Cách Chọn Theo Chiều Cao Và Nhu Cầu

Ghế Inox Học Sinh: Cách Chọn Theo Chiều Cao Và Nhu Cầu

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Ghế Khung Inox Là Gì? Ưu Nhược Điểm & Cách Chọn Đúng

Ghế Khung Inox Là Gì? Ưu Nhược Điểm & Cách Chọn Đúng

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Kích Thước Ghế Inox Tròn Bao Nhiêu? Mặt Ghế & Chiều Cao

Kích Thước Ghế Inox Tròn Bao Nhiêu? Mặt Ghế & Chiều Cao

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Ghế Ngồi Inox: Chọn Ghế Đẩu, Xếp Hay Dựa Theo Nhu Cầu?

Ghế Ngồi Inox: Chọn Ghế Đẩu, Xếp Hay Dựa Theo Nhu Cầu?

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Phân Biệt Ghế Lùn & Ghế Đẩu Thường

Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Phân Biệt Ghế Lùn & Ghế Đẩu Thường

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Có Hợp Quán Cafe, Trà Sữa Không?

Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Có Hợp Quán Cafe, Trà Sữa Không?

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Chân Ghế Sofa Inox: Cách Chọn Bền, Đúng Kích Thước

Chân Ghế Sofa Inox: Cách Chọn Bền, Đúng Kích Thước

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Chân ghế inox: Cấu tạo, các loại phổ biến và cách chọn

Chân ghế inox: Cấu tạo, các loại phổ biến và cách chọn

01/01/1970 0 lượt xem
Ghế tựa inox 304 có tốt không? Tư vấn chọn ghế dựa SUS304 dạng xếp hay cố định, mặt inox hay nệm; tham khảo GCD10, GCD12, GX11, GX16.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An