Kích Thước Ghế Inox Tròn Bao Nhiêu?
Kích thước ghế inox tròn ở các mẫu HWATA GD02, GD04, GD05 và GD08 hiện được ghi là 280 mm, chiều cao 480 mm. Trong đó, 480 mm là chiều cao ghế được công bố; còn trường 280 mm chưa mô tả rõ tên chiều đo nên không nên tự kết luận đó chắc chắn là đường kính mặt ghế. Nếu cần số đo chính xác để bố trí bàn ghế, hãy đo trực tiếp mặt ghế và phần chân chiếm chỗ.
Sau khi xác định kích thước phù hợp với bàn và mặt bằng, bạn có thể đối chiếu các mẫu trong danh mục ghế inox tròn HWATA. Phần đầu bài sẽ tập trung hoàn toàn vào cách đọc số đo, cách đo ghế và khoảng không gian cần thiết trước khi mua.
Ba yếu tố cần tách riêng: kích thước mặt ngồi, chiều cao ghế và vùng chân ghế chiếm trên sàn.
Kích thước ghế inox tròn bao nhiêu?
Bốn mẫu ghế tròn dạng đẩu GD02, GD04, GD05 và GD08 hiện cùng công bố trường kích thước 280 mm và chiều cao 480 mm. Có thể quy đổi 480 mm thành 48 cm để dễ hình dung. Riêng 280 mm tương đương 28 cm nhưng cần giữ đúng cách gọi là “kích thước công bố”, bởi trang sản phẩm chưa nêu rõ đây là đường kính mặt ngồi hay một chiều đo cụ thể khác.
Các mẫu GD hiện công bố kích thước 280 mm
Con số này giúp người mua có mốc ban đầu khi so GD02, GD04, GD05 và GD08. Tuy nhiên, chỉ một trường “kích thước” chưa đủ để tính ghế chiếm bao nhiêu chỗ quanh bàn, vì chân ghế có thể mở rộng ra ngoài mép mặt ngồi.
Chiều cao hiện công bố là 480 mm
Chiều cao 480 mm cho biết khoảng cách theo chiều đứng của ghế theo dữ liệu sản phẩm. Khi sử dụng, cần đặt số đo này cạnh chiều cao mặt bàn, khung hoặc yếm dưới bàn và tư thế của người ngồi. Không nên mặc định một chiếc ghế cao 48 cm sẽ phù hợp với mọi loại bàn.
Kích thước cần đọc cùng loại mặt ghế và bàn sử dụng
GD02 và GD04 thuộc nhóm mặt inox; GD05 và GD08 dùng mặt nệm simili. Dù số đo công bố đang giống nhau, cảm giác ngồi, cách vệ sinh và nhu cầu sử dụng có thể khác. Vì vậy, kích thước là điều kiện cần nhưng không phải thông tin duy nhất để chốt mẫu.
Bảng kích thước ghế inox tròn GD02, GD04, GD05 và GD08
Bảng dưới đây tổng hợp đúng các trường đang được công bố cho bốn mẫu ghế tròn. Số 280 mm không được đổi tên thành đường kính; trường 30 mm ở GD05 và GD08 cũng không được hiểu là độ dày khung inox.
| Mẫu | Kích thước công bố | Chiều cao | Loại mặt | Thông tin cần lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| GD02 | 280 mm | 480 mm | Mặt inox | SUS304, độ dày công bố 0,6 mm. |
| GD04 | 280 mm | 480 mm | Mặt inox | SUS304, độ dày công bố 0,6 mm. |
| GD05 | 280 mm | 480 mm | Mặt nệm simili | Không dùng trường 30 mm để suy độ dày khung. |
| GD08 | 280 mm | 480 mm | Mặt nệm simili | Tên có chữ “thấp”, nhưng chiều cao công bố vẫn là 480 mm. |
GD02 và GD04: 280 mm, cao 480 mm
Hai mẫu mặt inox hiện cùng ghi SUS304, độ dày 0,6 mm, kích thước 280 mm và chiều cao 480 mm. Nếu muốn phân biệt rõ hơn, nên xem hình ảnh, kết cấu và thông tin trên trang ghế đẩu inox GD02 và ghế đẩu inox GD04, thay vì tự suy khác biệt từ mã sản phẩm.
GD05 và GD08: mặt simili, 280 mm, cao 480 mm
Hai mẫu mặt nệm simili hiện có cùng trường kích thước và chiều cao với GD02, GD04. Người ưu tiên mặt ngồi có lớp nệm có thể xem ghế đẩu mặt simili GD05. Với GD08, nên đối chiếu trong danh mục ghế tròn và thử thực tế thay vì cho rằng ghế thấp hơn chỉ dựa vào tên gọi.
Nếu nhu cầu chính là ghế nhỏ gọn, không tựa, bạn có thể xem thêm nhóm ghế đẩu inox để so đúng bốn mã GD theo bề mặt và thông số.
280 mm có phải đường kính mặt ghế inox tròn không?
Không nên khẳng định như vậy khi trường thông số chỉ ghi “kích thước 280 mm”. Vì mặt ghế có dạng tròn, người đọc dễ hiểu 280 mm là đường kính, nhưng tên chiều đo cần được trang sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật xác nhận rõ. Khi đường kính ảnh hưởng đến bản vẽ bố trí, mua số lượng hoặc yêu cầu công trình, cách an toàn là đo trực tiếp.
Cách đo mặt ghế tròn
- Đặt ghế trên mặt sàn phẳng, không có người ngồi.
- Đặt thước đi qua tâm mặt ghế, từ mép ngoài bên này tới mép ngoài đối diện.
- Đo lại theo phương vuông góc để kiểm tra mặt ghế có tròn đều hay không.
- Nếu có nệm hoặc viền nhô, ghi rõ đang đo phần khung hay kích thước phủ bì.
Chiều cao ghế inox tròn cần quan tâm thế nào?
Các mẫu GD02, GD04, GD05 và GD08 hiện cùng ghi chiều cao 480 mm. Khi đo thực tế, nên đặt thước vuông góc từ sàn đến vị trí cao nhất của mặt ngồi. Với mặt nệm, cần ghi nhận trạng thái không có người ngồi; độ lún khi sử dụng có thể làm cảm giác ngồi khác mặt inox.
Chiều cao ghế phải được kiểm tra cùng chiều cao bàn
Không có một kết luận chung rằng ghế cao 480 mm phù hợp với mọi bàn. Mặt bàn, độ dày mặt, khung chịu lực và yếm bàn cùng quyết định khoảng trống cho đùi và đầu gối. Một bàn có chiều cao tổng thể giống bàn khác nhưng khung dưới thấp hơn vẫn có thể gây vướng khi ngồi.
Kiểm tra khoảng để đầu gối dưới mặt bàn
Đặt ghế vào vị trí dự kiến, ngồi thẳng và kiểm tra chân có đặt tự nhiên trên sàn hay không, đầu gối có chạm khung bàn không và mặt bàn có khiến vai phải nhô lên hay cúi xuống quá mức không. Nếu mua nhiều ghế, nên thử đúng mẫu với đúng chiếc bàn trước khi đặt số lượng.
Ghế đẩu inox cũng thường được tìm với tên ghế đôn inox. Khi so chiều cao, hãy đối chiếu mã sản phẩm cụ thể thay vì cho rằng mọi ghế đôn hoặc ghế đẩu đều có cùng số đo.
Kích thước mặt ghế và kích thước ghế chiếm chỗ có giống nhau không?
Không. Kích thước mặt ghế chỉ mô tả vùng ngồi. Diện tích ghế chiếm trên sàn còn phụ thuộc độ mở của chân, thanh giằng và hình dạng khung. Khi có người ngồi, cần cộng thêm vùng bàn chân, khoảng kéo ghế ra vào và lối đi phía sau.
| Loại kích thước | Cách đo | Dùng để làm gì? |
|---|---|---|
| Mặt ghế | Đo phần ngồi theo mép ngoài, ghi rõ kích thước phủ bì. | Đánh giá độ rộng vùng ngồi và so các model. |
| Chiều cao ghế | Đo vuông góc từ sàn tới mặt ngồi. | Đối chiếu với bàn và tư thế ngồi. |
| Vùng chân ghế | Đo điểm ngoài cùng của chân theo các hướng. | Tính mật độ bố trí khi ghế chưa có người. |
| Vùng sử dụng | Tính thêm chân người, khoảng kéo ghế và lối đi. | Đánh giá không gian vận hành thực tế. |
Cách chọn kích thước ghế inox tròn phù hợp với bàn
Đừng chọn ghế chỉ từ số 280 mm hoặc 480 mm. Một bộ bàn ghế phù hợp cần đủ khoảng cho đầu gối, tư thế ngồi thoải mái và lối kéo ghế. Bốn bước dưới đây giúp kiểm tra ngay trên chiếc bàn đang sử dụng.
Đo chiều cao mặt bàn
Đo từ sàn đến mặt trên của bàn tại vị trí dự kiến ngồi, đồng thời ghi lại độ dày mặt bàn.
Kiểm tra chân và khung dưới bàn
Quan sát yếm, thanh giằng hoặc chân bàn có làm giảm khoảng trống cho đầu gối và chân ghế hay không.
Đặt thử ghế ở tư thế ngồi
Kiểm tra bàn chân, đầu gối, vai và cánh tay thay vì chỉ so hai con số trên giấy.
Kiểm tra vùng kéo ghế và lối đi
Kéo ghế ra như lúc ngồi thật, sau đó xem người khác có còn đi qua thuận tiện hay không.
Ghế inox tròn đặt quanh bàn tròn cần tính kích thước thế nào?
Không thể tính số ghế chỉ từ đường kính mặt bàn. Mỗi vị trí còn cần bề rộng mặt ghế, độ mở chân ghế, vùng chân người và khoảng kéo ra phía sau. Chân bàn tròn cũng có thể chiếm vùng để chân, khiến hai ghế nhìn đủ chỗ trên mặt bàn nhưng bị vướng ở bên dưới.
Ghế không tựa thường gọn hơn về phía sau
Ghế tròn dạng đẩu không có lưng tựa nên có thể giảm phần nhô phía sau so với ghế dựa. Tuy nhiên, khi có người ngồi, khoảng chân và lối đi vẫn phải được tính đầy đủ. Không nên dùng kích thước mặt ghế làm toàn bộ khoảng cách giữa hai vị trí.
Mua số lượng nên kê thử một bộ bàn ghế trước
Nếu đang chọn cả bộ, có thể đối chiếu với các mẫu bàn inox tròn rồi kê thử số ghế dự kiến. Cách này cho thấy rõ chân bàn có vướng không, ghế kéo ra được bao xa và lối phục vụ còn đủ hay không.

Ghế mặt inox và mặt simili có khác kích thước không?
Trong bốn mẫu đang được đối chiếu, GD02/GD04 mặt inox và GD05/GD08 mặt simili đều ghi kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm. Vì vậy, chưa có cơ sở để tạo chênh lệch kích thước giữa hai nhóm. Khác biệt rõ nhất nằm ở bề mặt ngồi và thông tin vật liệu được công bố cho từng mã.
| Tiêu chí | GD02/GD04 mặt inox | GD05/GD08 mặt simili |
|---|---|---|
| Kích thước công bố | 280 mm | 280 mm |
| Chiều cao công bố | 480 mm | 480 mm |
| Bề mặt ngồi | Inox | Nệm simili |
| Thông tin vật liệu | GD02/GD04 xác minh SUS304, dày 0,6 mm. | Không tự suy khung SUS304 hoặc coi 30 mm là độ dày inox. |
| Cách chọn | Ưu tiên bề mặt kim loại và cách vệ sinh phù hợp. | Ưu tiên cảm giác mặt nệm; kiểm tra độ lún khi ngồi. |

Kích thước ghế inox tròn cho gia đình, quán ăn và căng tin
Kiểm tra bàn và thời gian ngồi
Đo bàn đang dùng, thử ghế cao 480 mm và cân nhắc ghế có tựa nếu thời gian ngồi kéo dài.
Tính mật độ và lối phục vụ
Với kích thước ghế inox tròn quán ăn, cần đo vùng chân ghế và lối nhân viên, không dùng riêng con số 280 mm. Có thể xem thêm ghế inox quán ăn theo loại bàn thực tế.
Thử mẫu trước khi đặt số lượng
Kê thử ghế với bàn, mô phỏng giờ đông và kiểm tra lối đi trước khi nhân số lượng cho toàn bộ mặt bằng.
Xem các mẫu ghế inox tròn HWATA
Sau khi đo chiều cao bàn, khoảng dưới bàn và vùng ghế cần sử dụng, bạn có thể chọn nhóm bề mặt phù hợp. Phần này chỉ giúp phân luồng sản phẩm; kích thước thực tế vẫn nên được kiểm tra trên đúng mẫu trước khi mua số lượng.
Nhóm mặt inox
Cả hai hiện ghi 280 mm, cao 480 mm, SUS304 và độ dày 0,6 mm. Phù hợp để xem trước khi cần bề mặt kim loại và kiểu ghế không tựa.
Xem nhóm ghế mặt trònNhóm mặt simili
Cả hai hiện ghi 280 mm, cao 480 mm và mặt nệm simili. Hãy thử cảm giác ngồi và không suy trường 30 mm thành độ dày khung inox.
Xem GD05 mặt similiCâu hỏi thường gặp về kích thước ghế inox tròn
Kết luận
Các mẫu ghế tròn GD02, GD04, GD05 và GD08 hiện cùng ghi kích thước 280 mm, cao 480 mm. Tuy nhiên, cần tách rõ kích thước mặt ghế, chiều cao và vùng chân ghế chiếm chỗ; không tự gọi 280 mm là đường kính khi tên chiều đo chưa được nêu rõ. Trước khi mua, hãy đo bàn, thử tư thế ngồi và kê mẫu trong đúng mặt bằng.
Sau khi đã xác định số đo phù hợp, bạn có thể tham khảo các mẫu mặt inox và mặt simili tại hwata.com.vn để nhận tư vấn theo bàn và không gian sử dụng.
Xem ghế inox tròn HWATA Xem nhóm ghế đẩu inox









