10 Mẫu Ghế Inox Có Tựa Lưng Đáng Tham Khảo Năm 2026
Ghế inox tròn có tựa lưng là một trong nhiều cấu hình của nhóm ghế inox có tựa: mặt ngồi dạng tròn, phía sau bổ sung phần tựa và tùy thiết kế có thể là kiểu cố định hoặc xếp gọn. Khi chọn ghế, hình dạng mặt chỉ là một phần. Người mua còn cần so cơ cấu xếp hay cố định, mặt inox hay simili, chiều cao phần tựa, kích thước với bàn và mác inox của đúng sản phẩm. Vì vậy, thay vì tìm một mẫu “tốt nhất”, nên xác định trước cách sử dụng rồi thu hẹp về kiểu ghế phù hợp.
Mặt tròn, xếp hay cố định, mặt inox hay simili là các tiêu chí khác nhau; không nên gộp tất cả vào một tên gọi chung. Ghế inox có tựa lưng khác ghế đẩu inox thế nào?
Khác biệt cơ bản nằm ở phần tựa phía sau. Ghế đẩu thường không có tựa nên cấu trúc gọn, trong khi ghế inox có tựa lưng bổ sung điểm nâng đỡ phía sau và tổng kích thước thường lớn hơn.
Ghế có tựa bổ sung phần nâng đỡ phía sau
Phần tựa có thể thấp, cao, dạng vòm hoặc dạng các thanh inox. Khi người dùng thường ngồi lâu, hình dạng và vị trí tựa đáng được kiểm tra cùng với kích thước mặt ghế.
Nếu yêu cầu chính là phải có tựa, nhóm ghế dựa inox phù hợp để tham khảo hơn việc chỉ tìm theo hình dạng mặt.
Mặt tròn không đồng nghĩa ghế phải là ghế đẩu
Một chiếc ghế mặt tròn hoàn toàn có thể có tựa lưng. Vì vậy cụm “ghế inox tròn” mô tả hình dạng mặt ngồi, còn “ghế đẩu” mô tả cấu trúc không tựa. Đây là hai tiêu chí khác nhau.
Có tựa vẫn có thể là xếp hoặc cố định
Ghế dựa cố định giữ nguyên hình dạng khi sử dụng và lưu trữ; ghế xếp có thêm khớp để gấp lại. Nếu không có nhu cầu thu ghế, cơ cấu xếp chưa chắc mang lại lợi ích thực tế.
Tổng hợp 10 mẫu ghế inox có tựa lưng đáng tham khảo 2026
Danh sách dưới đây là 10 kiểu cấu hình thường gặp trên thị trường, không phải 10 mã sản phẩm của riêng HWATA. Mỗi kiểu nên được đánh giá theo cấu trúc, bề mặt, thời gian ngồi và cách bố trí thực tế.
| Kiểu ghế | Cấu trúc chính | Phù hợp với nhu cầu | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Tròn có tựa mặt inox | Mặt tròn, tựa, mặt kim loại | Gia đình, quán ăn | Kích thước mặt, độ cao, tựa |
| Tròn có tựa bọc nệm | Mặt tròn, lớp bọc mềm | Ngồi lâu hơn | Nệm, simili, mép bọc |
| Tròn có tựa xếp | Mặt tròn, tựa, khớp gấp | Cần thu gọn | Khớp và trạng thái mở |
| Dựa cố định mặt inox | Cố định, mặt kim loại | Bố trí ổn định | Mối nối tựa với khung |
| Dựa cố định mặt simili | Cố định, mặt mềm | Nhà hàng, gia đình | Nệm và lớp bọc |
| Xếp có tựa mặt inox | Gấp được, mặt kim loại | Quán, hội họp | Khớp, độ rơ, độ cân bằng |
| Xếp có tựa mặt simili | Gấp được, mặt mềm | Gia đình, quán, hội họp | Khớp và mặt bọc |
| Tựa lưng thấp | Tựa gọn | Không gian nhỏ | Chiều cao tựa thực tế |
| Tựa lưng cao/tựa vòm | Vùng tựa lớn hơn | Nhu cầu ngồi lâu hơn | Kích thước tổng thể |
| Có tựa kèm bàn viết | Ghế và mặt bàn tích hợp | Đào tạo, hội thảo | Kích thước bàn và lối đi |
1. Ghế inox tròn có tựa lưng mặt inox
Đặc điểm: mặt ngồi dạng tròn, phía sau có tựa; phần mặt và một số chi tiết có thể sử dụng inox tùy sản phẩm.
Phù hợp: người thích hình thức gọn của mặt tròn nhưng không muốn dùng ghế đẩu không tựa.
Điểm mạnh: mặt inox thuận tiện lau trực tiếp và không có lớp bọc.
Cần kiểm tra: đường kính hoặc kích thước mặt phải đọc đúng từ thông số của sản phẩm; không nên suy từ ảnh. Đồng thời đo chiều cao mặt ngồi và khoảng kéo ghế với bàn.
2. Ghế inox tròn có tựa lưng bọc nệm
Đặc điểm: vẫn giữ dạng mặt tròn nhưng bổ sung nệm hoặc simili ở phần tiếp xúc.
Phù hợp: gia đình hoặc khu vực người dùng ngồi lâu hơn và muốn bề mặt mềm hơn mặt kim loại.
Điểm mạnh: cảm giác tiếp xúc mềm hơn.
Cần kiểm tra: mép bọc, độ xẹp của nệm, khả năng vệ sinh và vật liệu khung. Mặt simili không cho biết phần khung là inox 201 hay SUS304.
3. Ghế inox tròn có tựa lưng xếp gọn
Đặc điểm: kết hợp mặt tròn, tựa lưng và cơ cấu gấp.
Phù hợp: quán ăn, gia đình hoặc khu vực cần cất bớt ghế sau sử dụng.
Điểm mạnh: tiết kiệm không gian lưu trữ khi cơ cấu gấp được thiết kế phù hợp.
Cần kiểm tra: khớp có rơ hoặc kẹt không, ghế có cân bằng khi mở hoàn toàn không và kích thước sau khi gấp có phù hợp nơi cất hay không.
4. Ghế dựa inox cố định mặt inox
Đặc điểm: khung giữ nguyên hình dạng, có tựa và mặt kim loại.
Phù hợp: bàn ăn, nhà hàng hoặc khu vực bố trí ít thay đổi.
Điểm mạnh: cấu trúc không có khớp gấp nên phần cơ cấu đơn giản hơn.
Cần kiểm tra: mối nối giữa tựa và khung, độ cân bằng của chân và kích thước với bàn.
5. Ghế dựa inox cố định mặt simili hoặc nệm
Đặc điểm: phần khung cố định, mặt ghế có lớp simili hoặc nệm.
Phù hợp: gia đình, nhà hàng hoặc nơi khách ngồi lâu hơn.
Điểm mạnh: bề mặt tiếp xúc mềm hơn so với mặt inox.
Cần kiểm tra: độ đàn hồi của nệm, chất lượng lớp bọc, mép hoàn thiện và cách vệ sinh.
6. Ghế xếp inox có tựa mặt inox
Đặc điểm: có cơ cấu gấp và phần tựa, mặt ghế bằng inox ở những sản phẩm sử dụng cấu hình này.
Phù hợp: quán ăn, hội họp hoặc gia đình thường xuyên phải thu gọn ghế.
Điểm mạnh: bề mặt dễ lau và có thể giảm diện tích lưu trữ sau khi gấp.
Cần kiểm tra: khớp gấp, điểm chốt, độ ổn định khi mở hoàn toàn và vị trí đặt tay khi thao tác.
Nếu nhu cầu chính là thu gọn, có thể xem thêm nhóm ghế xếp inox có tựa để so cấu trúc trước khi chọn model.
7. Ghế xếp inox có tựa mặt simili
Đặc điểm: kết hợp cơ cấu gấp với bề mặt simili hoặc nệm.
Phù hợp: gia đình, quán ăn, phòng họp hoặc khu vực cần di chuyển ghế thường xuyên.
Điểm mạnh: vừa có khả năng thu gọn vừa tạo bề mặt tiếp xúc mềm.
Cần kiểm tra: khớp gấp và lớp nệm phải được xem như hai hạng mục riêng; không nên chỉ tập trung vào vẻ ngoài.
8. Ghế inox tựa lưng thấp
Đặc điểm: phần tựa thấp hơn một số thiết kế tựa lớn, nhưng không có ngưỡng centimet chung để mọi hãng dùng cùng cách gọi.
Phù hợp: không gian nhỏ, quán ăn hoặc nơi muốn ghế ít che tầm nhìn.
Điểm mạnh: hình thức gọn hơn.
Cần kiểm tra: chiều cao phần tựa tính từ mặt ngồi và cảm giác khi ngồi thực tế, đặc biệt nếu thời gian sử dụng dài.
9. Ghế inox tựa lưng cao hoặc tựa vòm
Đặc điểm: phần tựa cao hơn hoặc tạo thành vòm phía sau.
Phù hợp: người ưu tiên vùng tựa lớn hơn và không quá hạn chế về diện tích.
Điểm mạnh: có thêm diện tích tiếp xúc ở phần lưng tùy thiết kế.
Cần kiểm tra: ghế thường chiếm không gian tổng thể lớn hơn; không nên mặc định lưng cao luôn thoải mái hơn nếu góc và hình dạng tựa không phù hợp.
10. Ghế inox có tựa kèm bàn viết
Đặc điểm: tích hợp thêm mặt bàn nhỏ hoặc tay bàn vào ghế.
Phù hợp: trung tâm đào tạo, lớp học, hội thảo hoặc phòng chờ cần ghi chép.
Điểm mạnh: giảm nhu cầu bố trí bàn rời trong một số tình huống.
Cần kiểm tra: kích thước bàn, bên đặt bàn, khoảng ra vào và không gian giữa các hàng ghế.
Bảng chọn nhanh 10 mẫu theo nhu cầu sử dụng
| Nhu cầu | Kiểu nên xem trước | Lý do |
|---|---|---|
| Gia đình dùng với bàn ăn | Tròn có tựa, cố định mặt inox hoặc simili | Dễ chọn theo kích thước bàn và thời gian ngồi |
| Quán ăn cần thu dọn | Xếp có tựa | Có thể giảm không gian lưu trữ |
| Nhà hàng bố trí ổn định | Dựa cố định | Không cần thêm cơ cấu gấp nếu ít thay đổi layout |
| Căng tin, hội họp | Xếp mặt inox hoặc simili | Dễ bổ sung và thu ghế khi thay đổi số chỗ |
| Không gian nhỏ | Lưng thấp hoặc mặt tròn gọn | Giảm cảm giác cồng kềnh |
| Đào tạo, hội thảo | Ghế có tựa kèm bàn | Phục vụ ghi chép khi không dùng bàn rời |
Gia đình và bàn ăn
Hãy ưu tiên chiều cao mặt ngồi, kích thước mặt ghế và khoảng kéo. Nếu người dùng thích mặt tròn nhưng bắt buộc có tựa, nên tìm đúng ghế inox tròn có tựa lưng thay vì thay thế bằng ghế đẩu tròn.
Quán ăn và nhà hàng
Ngoài cảm giác ngồi, cần tính tới mật độ bàn, khả năng vệ sinh và việc có thường xuyên thay đổi bố trí hay không. Khách ngồi lâu thường khiến phần tựa và mặt ghế trở thành tiêu chí đáng chú ý hơn.
Căng tin và hội họp
Số lượng lớn và khả năng thu gọn thường quan trọng. Nếu chọn ghế xếp, nên thử thao tác gấp mở trên một mẫu trước khi đặt nhiều.
Đào tạo và hội thảo
Nếu cần ghi chép mà không bố trí bàn rời, cấu hình liền bàn là một lựa chọn riêng. Đây không phải kiểu ghế tối ưu cho bàn ăn hoặc nhà hàng thông thường.
Ghế xếp hay ghế cố định có tựa phù hợp hơn?
| Tiêu chí | Ghế xếp có tựa | Ghế cố định có tựa |
|---|---|---|
| Thu gọn | Có lợi thế | Không thay đổi hình dạng |
| Thay đổi bố trí | Phù hợp khi thường xuyên di chuyển | Hợp khu bố trí ổn định |
| Cơ cấu cần kiểm tra | Có thêm khớp gấp | Không có khớp gấp |
| Lưu trữ | Cần biết kích thước khi gấp | Cần tính kích thước nguyên ghế |
Chọn ghế xếp khi thường xuyên thay đổi bố trí
Nếu quán phải ghép bàn, thu ghế cuối ngày hoặc khu hội họp thường thay đổi số lượng người, cơ cấu xếp mang lại lợi ích thực tế.
Chọn ghế cố định khi vị trí sử dụng ổn định
Nếu ghế gần như không phải cất, nhóm ghế inox cố định có tựa giúp loại bỏ một cơ cấu chuyển động không cần thiết.
Ghế xếp có thêm khớp cần kiểm tra
Khớp phải đóng mở thuận, không rơ quá mức và ghế phải ổn định khi mở hoàn toàn. Đây là hạng mục không có ở ghế cố định.
Không nên trả thêm cho cơ cấu gấp nếu không sử dụng
Cơ cấu xếp chỉ đáng cân nhắc khi thực tế cần thu gọn. Nếu bàn ghế được giữ nguyên quanh năm, nên ưu tiên các tiêu chí khác như kích thước, phần tựa và bề mặt ngồi.
Mặt inox hay mặt simili phù hợp hơn?
Không có loại tốt hơn trong mọi trường hợp. Khác biệt chính nằm ở cảm giác tiếp xúc, cách vệ sinh và thời gian ngồi.
| Tiêu chí | Mặt inox | Simili/nệm |
|---|---|---|
| Cảm giác bề mặt | Cứng | Mềm hơn |
| Vệ sinh | Thuận tiện lau trực tiếp | Cần chú ý mép bọc và nệm |
| Ngồi lâu | Nên thử thực tế | Đáng cân nhắc nếu ưu tiên mặt mềm |
| Mác inox khung | Phải xác minh riêng trên đúng model | |
Mặt inox: bề mặt cứng, thuận tiện lau trực tiếp
Nếu ưu tiên vệ sinh nhanh, có thể xem nhóm ghế inox mặt inox. Với người ngồi lâu, nên thử trực tiếp thay vì chỉ chọn theo khả năng lau chùi.
Simili/nệm: bề mặt tiếp xúc mềm hơn
Nhóm ghế inox mặt simili phù hợp để tham khảo nếu muốn lớp tiếp xúc mềm hơn. Đổi lại cần quan tâm lớp bọc, mép hoàn thiện, độ xẹp của nệm và điều kiện vệ sinh.
Loại mặt ghế không xác nhận mác inox của khung
Một chiếc ghế mặt inox không mặc định khung là SUS304; ghế mặt simili cũng không đồng nghĩa khung dùng inox cấp thấp hơn. Vật liệu phải được đọc trên đúng mã sản phẩm.
Thời gian ngồi nên là tiêu chí chính
Nếu khách chỉ dùng ghế trong thời gian ngắn, sự khác biệt giữa hai loại mặt có thể ít quan trọng hơn khả năng bố trí. Với nhà hàng hoặc gia đình ngồi lâu, bề mặt và kích thước ghế đáng được thử kỹ hơn.
Tựa lưng thấp, cao hay dạng song nên chọn thế nào?
Lưng thấp: tổng thể gọn hơn
Ghế lưng thấp thường ít che tầm nhìn và tạo cảm giác gọn hơn. Tuy nhiên không có chuẩn centimet chung để mọi nhà sản xuất gọi một mẫu là “lưng thấp”.
Nếu quan tâm cấu hình này, có thể xem thêm hướng dẫn ghế xếp inox lưng thấp để hiểu cách tách chiều cao mặt ngồi và chiều cao phần tựa.
Lưng cao: vùng tựa lớn hơn nhưng ghế cồng kềnh hơn
Phần tựa cao hơn làm tổng chiều cao ghế tăng và thường cần nhiều không gian hơn. Không nên kết luận lưng cao thoải mái hơn chỉ từ chiều cao; hình dạng tựa và tư thế thực tế vẫn quan trọng.
Tựa dạng song inox: thoáng và dễ vệ sinh phần tựa
Các thanh tựa kim loại tạo cấu trúc thoáng hơn bề mặt tựa liền. Khi chọn vẫn cần kiểm tra khoảng cách, mối nối và hình dạng tiếp xúc với lưng.
Không có chuẩn cm chung cho lưng thấp và lưng cao
Cách chính xác hơn là đo từ mặt ngồi tới điểm cao nhất của tựa và so trực tiếp giữa các mẫu. Tên thương mại chỉ nên dùng để tham khảo
Ghế inox có tựa nên chọn 201 hay 304?
SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201 trong nhiều điều kiện thông thường, nhưng mác inox không phải tiêu chí duy nhất quyết định một chiếc ghế có phù hợp hay không.
SUS304 có lợi thế về khả năng chống ăn mòn
Nếu môi trường sử dụng thường xuyên vệ sinh hoặc người mua ưu tiên vật liệu, SUS304 là lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên vẫn cần xem kết cấu, mối hàn và cơ cấu ghế.
Inox 201 vẫn xuất hiện phổ biến trên thị trường
Không nên coi inox 201 là vật liệu không sử dụng được. Nó vẫn xuất hiện ở nhiều dòng ghế; lựa chọn phụ thuộc ngân sách và điều kiện sử dụng thực tế.
Kiểm tra vật liệu trên đúng sản phẩm
Nếu yêu cầu rõ SUS304, nên đọc thông tin của đúng model. Có thể tham khảo thêm cách chọn ghế tựa inox 304 để tránh suy vật liệu từ độ bóng hoặc tên danh mục.
Không chọn chỉ theo mác inox mà bỏ qua kết cấu ghế
Một chiếc ghế dùng SUS304 nhưng phần tựa không phù hợp, khớp xếp không đúng nhu cầu hoặc kích thước lệch bàn vẫn có thể là lựa chọn không phù hợp.
Kích thước ghế có tựa cần đo những gì?
Đừng chỉ hỏi chiều cao tổng. Với ghế inox tròn có tựa lưng hoặc các kiểu ghế dựa khác, cần ít nhất năm nhóm kích thước để biết ghế có hợp bàn và không gian hay không.
| Số đo | Dùng để kiểm tra |
|---|---|
| Chiều cao mặt ngồi | Tỷ lệ với bàn và tư thế chân |
| Rộng/sâu hoặc kích thước mặt | Diện tích ngồi và khoảng giữa các ghế |
| Chiều cao tổng | Kích thước toàn bộ ghế |
| Chiều cao phần tựa từ mặt ngồi | So lưng thấp và lưng cao |
| Vùng chân và khoảng kéo | Bố trí quanh bàn, lối đi |
Chiều cao mặt ngồi
Đây là số đo quan trọng nhất khi ghép ghế với bàn ăn hoặc bàn quán. Đo từ sàn tới bề mặt người ngồi.
Rộng và sâu mặt ghế
Với mặt tròn, cần có thông số rõ về chiều đo trước khi gọi là đường kính. Không nên tự suy một con số chưa có nhãn từ trang sản phẩm.
Chiều cao tổng
Số đo này cho biết ghế cao đến đâu tính cả tựa, hữu ích khi bố trí sát tường hoặc trong khu vực có giới hạn chiều cao.
Chiều cao phần tựa tính từ mặt ngồi
Đây là chỉ số hữu ích hơn tên “lưng thấp” hay “lưng cao” khi muốn so khả năng nâng đỡ phía sau.
Khoảng kéo ghế và vùng chân chiếm sàn
Một chiếc ghế nhìn gọn từ phía trên nhưng chân mở rộng vẫn có thể chiếm nhiều diện tích. Với quán ăn và nhà hàng, nên thử cả trạng thái có người ngồi và kéo ghế ra khỏi bàn.
Tham khảo một số nhóm ghế inox có tựa của HWATA
Sau khi xác định cần ghế xếp hay cố định, mặt inox hay simili, người mua có thể dùng một số mẫu HWATA làm mốc tham khảo. Không nên gọi những mẫu này là “ghế tròn có tựa” nếu hình dạng mặt chưa được xác minh rõ.
GCD10 và GCD12 - ghế dựa cố định mặt inox
Ghế dựa inox GCD10 và GCD12 hiện công bố SUS304 và độ dày 0,7 mm. Đây là thông số của đúng hai model, không áp dụng cho toàn bộ nhóm GCD.
GX10 và GX16 - ghế dựa xếp mặt inox
Ghế dựa xếp mặt inox GX10 là một ví dụ để tham khảo cấu hình xếp có tựa. Ghế dựa xếp GX16 hiện công bố SUS304 và độ dày 0,6 mm. Không nên dùng thông số GX16 làm dữ liệu chung cho toàn bộ mẫu GX.
Nhóm GCD mặt simili - lựa chọn khi muốn bề mặt mềm hơn
HWATA còn có các mẫu cố định mặt simili trong nhóm GCD. Khi chọn, nên kiểm tra riêng thông tin khung của đúng model thay vì suy mác inox từ lớp bọc mặt ghế.
Các mẫu GX mặt simili - lựa chọn khi cần xếp gọn
Nếu vừa muốn mặt mềm vừa cần thu gọn, nhóm GX mặt simili là hướng để tham khảo tiếp. Yếu tố cần xem đồng thời là khớp gấp, mặt ghế, phần tựa và kích thước sau khi gấp.
7 điểm nên kiểm tra trước khi mua ghế inox có tựa
- Kiểu mặt ghế: tròn, dạng rộng khác, mặt inox hay bọc simili.
- Chiều cao và hình dạng phần tựa: đo thực tế thay vì chỉ đọc tên thấp/cao.
- Xếp hay cố định: chỉ chọn cơ cấu gấp khi thực sự cần thu gọn.
- Vật liệu đúng model: không suy SUS304 từ category hoặc độ bóng.
- Mối nối giữa tựa và khung: cần chắc chắn, cân đối và phù hợp cấu trúc ghế.
- Kích thước với bàn thực tế: kiểm tra chiều cao mặt ngồi, khoảng chân và khoảng kéo.
- Thử một mẫu trước khi mua số lượng: đặc biệt với quán ăn, nhà hàng hoặc hội trường.
Nếu đã xác định rõ cấu hình cần dùng, có thể tham khảo tiếp nhóm ghế dựa inox HWATA để so các mẫu cố định và xếp theo đúng nhu cầu, thay vì chọn chỉ từ hình ảnh hoặc tên sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về ghế inox có tựa lưng
Kết luận
Ghế inox tròn có tựa lưng phù hợp với người thích hình thức mặt tròn nhưng cần thêm phần nâng đỡ phía sau. Tuy nhiên đây chỉ là một trong nhiều kiểu ghế inox có tựa. Khi chọn, nên xác định trước xếp hay cố định, mặt inox hay simili, tựa thấp hay cao và kích thước có phù hợp với bàn hay không.
Nếu yêu cầu vật liệu cụ thể như SUS304, hãy xác minh trên đúng model. Nếu mua số lượng cho quán ăn, nhà hàng hoặc hội trường, nên thử một mẫu trước để kiểm tra mặt ngồi, phần tựa, khoảng kéo, lối đi và thao tác gấp nếu có. Khi đã xác định rõ cấu hình cần dùng, việc so sản phẩm cụ thể sẽ đơn giản và chính xác hơn nhiều.

















