Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn ghế inox

Ghế Tròn Inox 304 HWATA - GD02, GD04 SUS304 & Mặt Simili

7 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Nội dung

Ghế Tròn Inox 304 HWATA - Ghế Đẩu Mặt Inox & Simili

Khi tìm ghế tròn inox 304, người mua thường cần một mẫu ghế nhỏ, không tựa, dễ bố trí quanh bàn và ưu tiên vật liệu SUS304. Với nhóm ghế inox tròn HWATA, điều cần lưu ý là không phải mọi mẫu đang có đều nên được gọi là ghế khung SUS304 khi dữ liệu vật liệu chưa đủ rõ. Hiện GD02 và GD04 là hai mẫu có thông tin SUS304, độ dày 0,6 mm và chiều cao 480 mm rõ ràng; trong khi GD05 và GD08 tập trung vào mặt nệm simili và cần kiểm tra thêm mác vật liệu khung nếu SUS304 là yêu cầu bắt buộc.

Ghế tròn inox 304 HWATA GD02 GD04 và ghế mặt simili GD05 GD08 Nên chọn theo đúng model, vật liệu, mặt ghế, chiều cao và cách bố trí với bàn thay vì mặc định toàn bộ ghế tròn đều có cùng thông số.
Chọn nhanh: nếu bắt buộc cần ghế đẩu inox 304 mặt inox, nên bắt đầu so GD02 và GD04. Nếu muốn bề mặt ngồi mềm hơn, có thể xem GD05 hoặc GD08 nhưng cần xác minh riêng vật liệu khung nếu SUS304 là tiêu chí bắt buộc. Với cả bốn mẫu, chiều cao hiện được công bố là 480 mm.

Các mẫu ghế inox tròn HWATA hiện có

Danh mục ghế inox tròn HWATA hiện có các mã GD02, GD04, GD05 và GD08. Cả bốn đều thuộc nhóm ghế nhỏ không tựa, nhưng khác nhau về bề mặt và mức độ rõ ràng của dữ liệu vật liệu.

SUS304 đã xác minh

GD02 và GD04

Hai model này hiện công bố vật liệu SUS304, trường kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm và độ dày 0,6 mm. Đây là nhóm phù hợp nhất nếu người mua đang tìm chính xác ghế inox mặt tròn 304.

Mặt nệm simili

GD05 và GD08

Hai mẫu này hiện có dữ liệu về mặt nệm simili, trường kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm và trường 30 mm. Không nên dùng con số 30 mm để suy thành độ dày inox, đồng thời chưa nên gọi khung SUS304 nếu chưa có dữ liệu xác nhận riêng.

Model Bề mặt Vật liệu SUS304 Kích thước công bố Chiều cao Thông số độ dày
GD02 Inox Có dữ liệu xác minh 280 mm 480 mm 0,6 mm
GD04 Inox Có dữ liệu xác minh 280 mm 480 mm 0,6 mm
GD05 Nệm simili Cần xác minh thêm phần khung 280 mm 480 mm Không dùng trường 30 mm làm độ dày inox
GD08 Nệm simili Cần xác minh thêm phần khung 280 mm 480 mm Không dùng trường 30 mm làm độ dày inox

Ghế tròn inox 304 HWATA đã xác minh gồm những mẫu nào?

Nếu tiêu chí bắt buộc là ghế inox tròn 304, dữ liệu hiện rõ nhất ở GD02 và GD04. Hai model đều thuộc nhóm ghế đẩu mặt inox và cùng công bố SUS304.

GD02 - SUS304, 0,6 mm, cao 480 mm

Ghế đẩu inox 304 GD02 hiện công bố vật liệu Inox SUS304, độ dày 0,6 mm, chiều cao 480 mm và trường kích thước 280 mm.

Mẫu này phù hợp để đưa vào danh sách so sánh khi cần ghế tròn SUS304 mặt inox cho gia đình, quán ăn hoặc khu vực cần ghế không tựa nhỏ gọn.

GD04 - SUS304, 0,6 mm, cao 480 mm

Ghế đẩu inox 304 GD04 cũng công bố SUS304, độ dày 0,6 mm, chiều cao 480 mm và trường kích thước 280 mm.

Vì các trường kỹ thuật chính đang giống GD02, không nên tự tạo thêm khác biệt về tải trọng, đường kính ống chân hoặc độ chắc khi dữ liệu chưa cung cấp.

Không suy SUS304 sang GD05 và GD08 nếu chưa xác minh khung

GD05 và GD08 có mặt simili nhưng loại mặt ghế không cho biết mác vật liệu của phần khung. Nếu người mua yêu cầu ghế đôn inox 304 tròn nhưng thích mặt mềm, nên kiểm tra riêng thông tin vật liệu của đúng model trước khi đặt.

Nếu SUS304 là tiêu chí bắt buộc, ưu tiên GD02 hoặc GD04 vì thông tin vật liệu hiện rõ hơn. Nếu ưu tiên cảm giác ngồi mềm, có thể mở rộng sang GD05/GD08 nhưng không nên mặc định khung cũng là SUS304.

Có thể xem thêm nhóm ghế inox mặt inox nếu ưu tiên bề mặt kim loại và muốn so thêm các mẫu có dữ liệu vật liệu rõ.

Ghế inox tròn khác ghế đẩu và ghế đôn thế nào?

Ba cách gọi này có thể cùng xuất hiện khi người mua tìm một chiếc ghế nhỏ không tựa, nhưng chúng mô tả các đặc điểm khác nhau.

Ghế tròn mô tả hình dạng mặt ngồi

“Ghế inox tròn” chủ yếu nhấn mạnh hình dạng mặt ghế. Một chiếc ghế mặt tròn vẫn có thể thuộc nhóm ghế đẩu hoặc ghế đôn tùy cách gọi.

Ghế đẩu và ghế đôn mô tả kiểu ghế nhỏ không tựa

Ghế đẩu inox thường được chọn khi cần ghế không tựa, bố trí gọn quanh bàn. Cách gọi ghế đôn inox cũng thường được dùng cho nhóm sản phẩm tương tự.

GD02-GD08 có thể đồng thời thuộc cả hai cách gọi

Các mẫu GD đang xét vừa có kiểu ghế đẩu không tựa, vừa có mặt ghế tròn. Vì vậy người tìm “ghế tròn”, “ghế đẩu” hay “ghế đôn” có thể đang tìm cùng một nhóm nhu cầu nhưng ưu tiên khác nhau về hình dạng, vật liệu hoặc bề mặt.

Nên lọc theo nhu cầu thay vì tên gọi:
  • Cần mặt tròn hay chỉ cần ghế không tựa?
  • Bắt buộc SUS304 hay không?
  • Muốn mặt inox hay mặt simili?
  • Ghế dùng quanh bàn ăn, quán ăn hay làm ghế dự phòng?
  • Cần mua một vài chiếc hay số lượng lớn?

Kích thước ghế inox tròn HWATA bao nhiêu?

Khi hỏi ghế tròn inox 304 cao bao nhiêu, dữ liệu hiện tại cho biết GD02 và GD04 đều cao 480 mm, tức 48 cm. GD05 và GD08 cũng đang công bố chiều cao 480 mm.

Bốn mẫu hiện đều công bố chiều cao 480 mm

Đây là thông số có thể dùng để đối chiếu với bàn hiện tại. Tuy nhiên chiều cao ghế phù hợp hay không còn phụ thuộc chiều cao mặt bàn, khung bàn, khoảng để chân và tư thế người sử dụng.

Trường kích thước hiện ghi 280 mm

GD02, GD04, GD05 và GD08 đều có trường “kích thước” 280 mm trong dữ liệu hiện có. Đây là số liệu nên giữ nguyên cách gọi cho tới khi biết rõ tên chiều đo.

Chưa nên gọi 280 mm là đường kính nếu chưa xác minh

Mặc dù ghế có mặt tròn, không nên tự động đổi “280 mm” thành “đường kính mặt ghế”. Nếu kích thước mặt là yếu tố quyết định việc bố trí, nên xác minh hoặc đo trực tiếp.

Nên đo thêm vùng chân ghế chiếm trên sàn

Kích thước mặt ghế và diện tích chân chiếm sàn không phải một thông số. Khi muốn bố trí nhiều ghế quanh bàn, phần chân thực tế mới quyết định khoảng cách giữa các ghế và lối đi.

Thông số Dữ liệu hiện có Cách sử dụng
Chiều cao 480 mm Đối chiếu với chiều cao bàn
Trường kích thước 280 mm Không tự gọi là đường kính nếu chưa xác minh
Độ dày GD02/GD04 0,6 mm Chỉ áp cho đúng hai model này
Vùng chân chiếm sàn Cần đo thực tế Dùng khi bố trí nhiều ghế quanh bàn

Nếu cần bố trí chi tiết, có thể xem thêm bài kích thước ghế inox tròn để tách rõ chiều cao, kích thước mặt và vùng chân ghế.

Ghế tròn mặt inox hay mặt simili?

Không có lựa chọn tốt hơn cho mọi người. Bề mặt nên được chọn theo thời gian ngồi, tần suất vệ sinh và yêu cầu vật liệu.

Tiêu chí Mặt inox Mặt simili
Bề mặt tiếp xúc Cứng Mềm hơn nhờ lớp bọc/nệm
Vệ sinh Thuận tiện lau trực tiếp Cần chú ý lớp bọc và mép nệm
Model tham khảo GD02, GD04 GD05, GD08
Thông tin SUS304 GD02/GD04 đã có dữ liệu rõ Cần xác minh riêng mác khung nếu bắt buộc SUS304

Mặt inox: bề mặt cứng, ưu tiên vệ sinh trực tiếp

Ghế tròn inox 304 mặt inox như GD02 và GD04 phù hợp nếu người dùng ưu tiên bề mặt kim loại và muốn lau vệ sinh trực tiếp. Với quán ăn có tần suất sử dụng cao, đây là một tiêu chí thực tế đáng cân nhắc.

Mặt simili: có lớp tiếp xúc mềm hơn

GD05 và GD08 phù hợp hơn với người muốn cảm giác tiếp xúc mềm hơn mặt inox. Có thể tham khảo thêm nhóm ghế inox mặt simili nếu đây là ưu tiên chính.

Loại mặt không tự động xác định mác inox của khung

Đây là điểm dễ nhầm. Mặt ghế là bộ phận tiếp xúc, còn mác inox là thông tin của khung hoặc phần kim loại. Không nên từ chữ “simili” suy ra khung là 201 hoặc 304.

Nếu yêu cầu bắt buộc là SUS304, hãy kiểm tra mác vật liệu của đúng model. Không nên mua GD05 hoặc GD08 với giả định khung chắc chắn SUS304 chỉ vì chúng nằm trong cùng danh mục ghế inox tròn.

GD02 và GD04 khác nhau thế nào?

Đây là câu hỏi hợp lý khi cả hai đều đáp ứng nhóm ghế đẩu inox SUS304. Tuy nhiên không nên tạo ra khác biệt kỹ thuật khi dữ liệu hiện có chưa cho thấy.

Các trường chính hiện cùng SUS304, 280 mm, cao 480 mm và 0,6 mm

Thông số GD02 GD04
Vật liệu SUS304 SUS304
Kích thước công bố 280 mm 280 mm
Chiều cao 480 mm 480 mm
Độ dày 0,6 mm 0,6 mm
Kiểu ghế Đẩu, không tựa Đẩu, không tựa

Không tự bịa khác biệt về ống chân hoặc tải trọng

Nếu chưa có số liệu về đường kính ống, tải trọng hoặc cấu tạo khác biệt, không nên dùng những yếu tố này để khẳng định một mẫu chắc hơn mẫu còn lại.

Nên so hình thực tế và kết cấu của đúng sản phẩm

Khi các trường thông số chính đang giống nhau, hình dạng chân, chi tiết mặt ghế và cách hoàn thiện thực tế là những yếu tố cần quan sát tiếp. Nếu mua nhiều, nên thử một chiếc của mẫu đang cân nhắc với đúng bàn dự kiến sử dụng.

Độ dày 0,6 mm của GD02 và GD04 nên hiểu thế nào?

0,6 mm là độ dày đang công bố trên hai model

Với câu hỏi ghế tròn inox 304 dày bao nhiêu, GD02 và GD04 hiện đều công bố độ dày 0,6 mm. Con số này chỉ nên áp cho đúng hai model trên.

Không so trực tiếp với trường 30 mm của GD05/GD08

Hai con số thuộc các trường dữ liệu khác nhau. Vì vậy không được dùng “30 mm” của mẫu simili để so với 0,6 mm rồi kết luận về độ dày khung.

Độ dày không phải tiêu chí duy nhất của độ ổn định

Một chiếc ghế còn phụ thuộc kết cấu chân, hình học, mối nối và cách sử dụng. Không nên mua chỉ vì thấy một con số độ dày mà bỏ qua khả năng cân bằng trên nền và sự phù hợp với bàn.

Ghế tròn inox 304 có phù hợp bàn ăn không?

Ghế tròn inox 304 cho bàn ăn gia đình có thể phù hợp nếu chiều cao 480 mm tương thích với bàn và người sử dụng không cần tựa lưng trong thời gian ngồi dài.

Đối chiếu chiều cao ghế 480 mm với bàn thực tế

Không nên chọn ghế chỉ vì chiều cao “gần giống” mẫu cũ. Hãy đo bàn đang sử dụng rồi thử đúng mẫu ghế nếu có thể.

Kiểm tra khoảng để chân

Ngoài mặt bàn, cần kiểm tra yếm bàn hoặc khung phía dưới. Ghế có thể đúng chiều cao nhưng khoảng chân vẫn chật nếu kết cấu dưới bàn thấp.

Tính số ghế và khoảng kéo quanh bàn

Vì ghế không tựa khá gọn, người mua dễ có xu hướng bố trí nhiều chiếc. Tuy nhiên chân ghế vẫn cần khoảng sàn riêng, vì vậy nên đo thực tế thay vì tính chỉ theo kích thước mặt.

Nếu cần tựa lưng, nên chuyển sang nhóm ghế dựa

Không nên cố chọn ghế đẩu chỉ vì gọn nếu người dùng cần tựa lưng. Với bàn ăn sử dụng lâu, ghế có tựa có thể phù hợp hơn tùy thói quen.

Có thể xem thêm nhóm ghế inox gia đình để so theo bàn và thời gian sử dụng.

Ghế tròn inox 304 cho quán ăn và căng tin

Ưu tiên mật độ bàn và lối đi

Với ghế tròn inox 304 cho quán ăn, kiểu không tựa giúp giảm phần nhô ra phía sau so với ghế dựa. Tuy nhiên vẫn cần tính khoảng chân ghế và lối nhân viên phục vụ.

Cân nhắc tần suất lau vệ sinh

Nếu ghế phải lau nhiều lần mỗi ngày, mặt inox GD02/GD04 đáng cân nhắc nhờ bề mặt cứng và có thể vệ sinh trực tiếp. Nếu ưu tiên cảm giác ngồi mềm hơn, mặt simili là phương án khác nhưng cần xem cách bảo trì lớp bọc.

Thử một mẫu trước khi mua số lượng lớn

Đặt ghế cùng bàn thật, kiểm tra chiều cao, khoảng để chân, độ cân bằng và khoảng lối đi. Bước này hữu ích hơn nhiều so với mua hàng chục ghế chỉ dựa trên ảnh.

Xác minh cách lưu trữ thực tế

Không nên mặc định ghế có thể xếp chồng nếu chưa được xác minh trên đúng model. Nếu quán cần thu ghế cuối ngày, hãy thử trực tiếp nhiều chiếc trước khi chốt số lượng.

Tham khảo thêm nhóm ghế inox quán ăn nếu cần so ghế đẩu với các cấu hình khác cho mật độ bàn thực tế.

5 điểm cần kiểm tra trước khi mua ghế tròn inox 304

1

Xác minh SUS304 trên đúng mã

Nếu bắt buộc 304, ưu tiên model có thông tin rõ thay vì suy từ tên category.

2

Kiểm tra chiều cao và kích thước mặt

Chiều cao 480 mm đã có dữ liệu; trường 280 mm nên được xác minh thêm nếu cần tên chiều đo chính xác.

3

Chọn mặt inox hay simili

Mặt inox ưu tiên vệ sinh trực tiếp; simili tạo bề mặt tiếp xúc mềm hơn.

4

Kiểm tra chân và độ cân bằng

Đặt ghế trên mặt sàn phẳng để xem có cập kênh hoặc mất ổn định không.

5

Thử với bàn trước khi mua nhiều

Kiểm tra chiều cao, khoảng chân, khoảng cách giữa các ghế và lối đi thực tế.

Nếu bắt buộc SUS304, bắt đầu từ GD02 và GD04

GD02 và GD04 hiện là hai mẫu ghế tròn có dữ liệu SUS304, độ dày 0,6 mm và chiều cao 480 mm rõ ràng. Nếu muốn mặt simili mềm hơn, có thể xem GD05/GD08 nhưng nên xác minh mác vật liệu khung nếu SUS304 là điều kiện bắt buộc.

Xem thêm tại hwata.com.vn để tham khảo sản phẩm và nhận tư vấn phù hợp với không gian sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ghế tròn inox 304

Trong dữ liệu hiện có, GD02 và GD04 là hai mẫu ghế đẩu mặt tròn đang công bố vật liệu Inox SUS304, chiều cao 480 mm và độ dày 0,6 mm. Đây là hai mẫu nên ưu tiên kiểm tra nếu SUS304 là yêu cầu bắt buộc. GD05 và GD08 dùng mặt nệm simili nhưng thông tin hiện có chưa đủ rõ để khẳng định mác inox của phần khung.

Thông tin hiện hành của GD05 và GD08 tập trung vào mặt nệm simili, trường kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm và trường 30 mm. Các dữ liệu này chưa đủ để kết luận mác inox của phần khung. Nếu người mua bắt buộc cần SUS304, nên kiểm tra thông tin vật liệu của đúng model trước khi đặt thay vì suy từ tên danh mục hoặc loại mặt ghế.

GD02 và GD04 hiện cùng công bố chiều cao 480 mm, tương đương 48 cm. Khi phối ghế với bàn, không nên dùng riêng con số này để quyết định. Cần kiểm tra thêm chiều cao mặt bàn, phần khung hoặc yếm dưới bàn, khoảng để chân và khoảng cách giữa các ghế. Nếu mua nhiều, nên thử một mẫu với bàn thực tế trước khi chốt.

Không nên khẳng định như vậy từ dữ liệu hiện tại. Trang sản phẩm đang hiển thị trường “kích thước: 280 mm” nhưng chưa mô tả rõ tên chiều đo. Dù sản phẩm có mặt tròn, việc tự đổi số liệu này thành đường kính có thể gây sai khi bố trí thực tế. Nếu cần đường kính mặt ghế chính xác, nên xác minh thông tin hoặc đo trực tiếp sản phẩm.

Các trường kỹ thuật chính hiện được công bố của cả GD02 và GD04 đều gồm SUS304, kích thước 280 mm, chiều cao 480 mm và độ dày 0,6 mm. Vì dữ liệu này đang giống nhau, không nên tự tạo khác biệt về tải trọng, ống chân hoặc độ chắc nếu chưa có thông số xác minh. Khi chọn, nên xem hình thực tế và kết cấu của đúng sản phẩm.

Mặt inox phù hợp khi ưu tiên bề mặt cứng và vệ sinh trực tiếp, trong khi simili tạo lớp tiếp xúc mềm hơn. Tuy nhiên loại mặt ghế không quyết định mác inox của phần khung. Nếu SUS304 là yêu cầu bắt buộc, nên kiểm tra vật liệu riêng trên đúng model. Với nhu cầu ngồi lâu, nên thử cảm giác mặt ghế trước khi mua số lượng.

Có thể phù hợp nếu chiều cao ghế 480 mm tương thích với bàn và người sử dụng không cần tựa lưng trong thời gian dài. Nên kiểm tra chiều cao mặt bàn, khoảng để chân và diện tích chân ghế chiếm trên sàn. Với bàn gia đình sử dụng thường xuyên, thử một ghế thực tế trước khi mua nhiều sẽ giúp đánh giá tỷ lệ và tư thế ngồi chính xác hơn.

Kết luận

Nếu đang tìm ghế tròn inox 304, GD02 và GD04 là hai model HWATA nên ưu tiên so trước vì hiện có dữ liệu SUS304, độ dày 0,6 mm và chiều cao 480 mm rõ ràng. Không nên từ đó suy rằng toàn bộ GD02-GD08 đều dùng cùng mác inox.

GD05 và GD08 phù hợp với người ưu tiên mặt simili mềm hơn nhưng cần kiểm tra thêm vật liệu khung nếu SUS304 là điều kiện bắt buộc. Trước khi mua, hãy đối chiếu chiều cao ghế với bàn, xác minh ý nghĩa trường kích thước 280 mm nếu cần số đo mặt chính xác, kiểm tra độ cân bằng và thử một mẫu trước khi đặt số lượng lớn.

Các tin khác

Kích Thước Ghế Inox Tròn Cao: 48cm, 50cm, 60cm & Cách Chọn Theo Bàn

Kích Thước Ghế Inox Tròn Cao: 48cm, 50cm, 60cm & Cách Chọn Theo Bàn

05/10/2026 2 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Inox Tròn Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Inox Tròn Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 4 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Tựa Inox Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Tựa Inox Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 5 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Xếp Inox Mini: Kích Thước, Ứng Dụng & Cách Chọn

Ghế Xếp Inox Mini: Kích Thước, Ứng Dụng & Cách Chọn

05/10/2026 4 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Tựa Inox 304: Cách Kiểm Tra Vật Liệu & Chọn Mẫu Phù Hợp

Ghế Tựa Inox 304: Cách Kiểm Tra Vật Liệu & Chọn Mẫu Phù Hợp

05/10/2026 0 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Xếp Inox Cafe Thanh Lý: 9 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Xếp Inox Cafe Thanh Lý: 9 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 7 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Kích Thước & Cách Chọn Theo Bàn

Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Kích Thước & Cách Chọn Theo Bàn

05/10/2026 0 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Inox Tròn HWATA - Ghế Đẩu Mặt Tròn, Phân Biệt Ghế Xếp Tròn

Ghế Inox Tròn HWATA - Ghế Đẩu Mặt Tròn, Phân Biệt Ghế Xếp Tròn

05/10/2026 6 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Inox Bị Bung Mối Hàn: Khi Nào Nên Sửa, Khi Nào Nên Thay?

Ghế Inox Bị Bung Mối Hàn: Khi Nào Nên Sửa, Khi Nào Nên Thay?

04/10/2026 7 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Bộ Bàn Ghế Inox Chữ Nhật: Chọn 1m, 1m1, 1m4 Hay 2m?

Bộ Bàn Ghế Inox Chữ Nhật: Chọn 1m, 1m1, 1m4 Hay 2m?

22/09/2026 18 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Tựa Inox 304 Có Tốt Không? Xếp Hay Cố Định?

Ghế Tựa Inox 304 Có Tốt Không? Xếp Hay Cố Định?

22/09/2026 32 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Cách Chọn Theo Bàn & Nhu Cầu

Ghế Inox Thấp Bao Nhiêu Cm? Cách Chọn Theo Bàn & Nhu Cầu

22/09/2026 0 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Inox Học Sinh: Cách Chọn Theo Chiều Cao Và Nhu Cầu

Ghế Inox Học Sinh: Cách Chọn Theo Chiều Cao Và Nhu Cầu

22/09/2026 41 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Khung Inox Là Gì? Ưu Nhược Điểm & Cách Chọn Đúng

Ghế Khung Inox Là Gì? Ưu Nhược Điểm & Cách Chọn Đúng

22/09/2026 48 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Kích Thước Ghế Inox Tròn Bao Nhiêu? Mặt Ghế & Chiều Cao

Kích Thước Ghế Inox Tròn Bao Nhiêu? Mặt Ghế & Chiều Cao

22/09/2026 38 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Ghế Ngồi Inox: Chọn Ghế Đẩu, Xếp Hay Dựa Theo Nhu Cầu?

Ghế Ngồi Inox: Chọn Ghế Đẩu, Xếp Hay Dựa Theo Nhu Cầu?

05/09/2026 87 lượt xem
Ghế tròn inox 304 HWATA hiện có GD02, GD04 SUS304; GD05, GD08 dùng mặt simili. Xem chiều cao 480 mm, độ dày và cách chọn ghế theo bàn.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An