Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn bàn inox

So Sánh Mặt Bàn Inox 201 Và 304: Ưu Nhược Điểm

7 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết cấu trước khi mua.

So Sánh Mặt Bàn Inox 201 Và 304: Ưu Nhược Điểm, Nên Chọn Loại Nào?

Hai chiếc bàn inox nhìn khá giống nhau vẫn có thể khác đáng kể về vật liệu và giá. Khi so sánh mặt bàn inox 201 và 304, inox 201 có lợi thế về chi phí trong những điều kiện sử dụng phù hợp, còn inox 304 thường đáng ưu tiên hơn khi mặt bàn phải tiếp xúc thường xuyên với nước, thức ăn và quá trình vệ sinh. Tuy vậy, mác inox không quyết định toàn bộ độ chắc chắn của chiếc bàn: độ dày tấm, hệ tăng cứng, mép bàn, chân và các điểm liên kết cũng cần được kiểm tra cùng lúc.

So sánh mặt bàn inox 201 và 304 trong sử dụng thực tế

Vì thế, câu hỏi “201 hay 304 tốt hơn?” nên được đổi thành “loại nào phù hợp hơn với môi trường sử dụng và cấu hình bàn đang xét?”. Cùng một mác inox nhưng mặt bàn mỏng, thiếu hệ đỡ hoặc liên kết không ổn định vẫn có thể cho trải nghiệm khác hẳn một sản phẩm được thiết kế chắc chắn hơn.

So sánh nhanh mặt bàn inox 201 và 304

Khác biệt đáng quan tâm nhất trong sử dụng thông thường là khả năng chống ăn mòn. Inox 304 nhìn chung có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201 trong nhiều điều kiện, đặc biệt khi mặt bàn thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, nước hoặc cặn thực phẩm. Inox 201 vẫn có thể phù hợp nếu môi trường khô ráo, được vệ sinh và bảo quản tốt.

Tiêu chí Inox 201 Inox 304 Ý nghĩa khi sử dụng
Khả năng chống ăn mòn Thấp hơn 304 trong nhiều điều kiện Tốt hơn trong nhiều môi trường sử dụng thông thường Quan trọng với bàn ăn, quán ăn và nơi thường xuyên lau rửa
Môi trường phù hợp Nơi tương đối khô, có quy trình vệ sinh và bảo quản tốt Phù hợp hơn khi thường xuyên tiếp xúc ẩm và vệ sinh Nên chọn theo môi trường thay vì chỉ nhìn giá
Chi phí đầu tư Thường dễ tiếp cận hơn khi so cùng cấu hình Thường cao hơn khi cấu hình tương đương Cần so cùng kích thước, độ dày và kết cấu
Độ dày và độ cứng vững Phụ thuộc sản phẩm Phụ thuộc sản phẩm Không thể suy độ dày hoặc khả năng chịu lực chỉ từ mác inox
Vệ sinh bề mặt Cần tránh để nước và cặn bẩn lưu lâu Thuận lợi hơn trong môi trường vệ sinh thường xuyên Độ hoàn thiện, khe nối và cách chăm sóc vẫn ảnh hưởng kết quả
Điểm dễ nhầm: inox 304 không tự động đồng nghĩa với mặt bàn dày hơn, cứng hơn hoặc chịu tải tốt hơn inox 201. Muốn đánh giá độ chắc của chiếc bàn phải xem cả độ dày tấm và hệ kết cấu bên dưới.

Mặt bàn inox 201: Lợi thế chi phí và những hạn chế cần biết

Mặt bàn inox 201 không phải lựa chọn “kém chất lượng” chỉ vì mác vật liệu khác 304. Loại này có thể phù hợp khi người mua cần kiểm soát chi phí, điều kiện sử dụng tương đối khô và sản phẩm có thông số rõ ràng.

Ưu điểm: Phù hợp khi cần kiểm soát ngân sách

Khi hai chiếc bàn có kích thước, độ dày và kết cấu tương đương, bàn sử dụng inox 201 thường có lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu. Điều này có thể đáng cân nhắc với nhu cầu sử dụng không quá khắc nghiệt hoặc các khu vực có quy trình lau khô và bảo quản tốt.

Tuy nhiên, “rẻ hơn” chỉ có ý nghĩa khi so cùng cấu hình. Nếu một bàn 201 có mặt dày hơn, thêm thanh tăng cứng hoặc cơ cấu chân khác, việc so trực tiếp với một bàn 304 có cấu tạo khác sẽ không phản ánh đúng chênh lệch do vật liệu.

Nhược điểm: Cần cân nhắc kỹ khi thường xuyên gặp ẩm và chất bẩn

Khả năng chống ăn mòn của inox 201 nhìn chung thấp hơn 304. Với mặt bàn ăn, điều cần chú ý là nước đọng, cặn thức ăn, nước chấm hoặc chất bẩn để lâu trên bề mặt. Những tác nhân này không có nghĩa mặt bàn sẽ xuất hiện gỉ ngay sau một lần tiếp xúc, nhưng việc vệ sinh chậm và để bề mặt ẩm kéo dài không có lợi cho quá trình sử dụng.

Nếu chọn 201, nên lau sạch sau khi sử dụng, hạn chế để nước đọng lâu và tránh cất bàn trong môi trường ẩm kéo dài. Việc đánh giá sản phẩm vẫn phải dựa trên đúng thông số và chất lượng hoàn thiện của chiếc bàn cụ thể.

Mặt bàn inox 201 trong điều kiện sử dụng và vệ sinh

Mặt bàn inox 304: Ưu thế sử dụng lâu dài và điểm cần cân nhắc

Inox SUS304 thường được ưu tiên cho bàn ăn và bàn quán khi người dùng muốn khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong quá trình sử dụng lâu dài. Dù vậy, lựa chọn 304 không có nghĩa có thể bỏ qua việc vệ sinh, bảo quản hoặc kiểm tra kết cấu bàn.

Ưu điểm: Chống ăn mòn tốt, phù hợp khu ăn uống vệ sinh thường xuyên

Đối với gia đình, quán ăn hoặc khu vực phải lau rửa mặt bàn nhiều lần, khả năng chống ăn mòn tốt hơn của 304 là lợi thế thực tế. Bề mặt có điều kiện duy trì trạng thái sử dụng ổn định hơn khi thường xuyên gặp nước và được vệ sinh đúng cách.

Tuy nhiên, khả năng lau chùi thuận tiện còn phụ thuộc thiết kế. Một mặt bàn có nhiều khe nối, mép khó tiếp cận hoặc bề mặt hoàn thiện chưa tốt vẫn có thể khó vệ sinh dù vật liệu là SUS304.

Nhược điểm: Chi phí đầu tư thường cao hơn và vẫn cần bảo quản đúng

Ở cấu hình tương đương, inox 304 thường có chi phí đầu tư cao hơn inox 201. Do đó, nếu điều kiện sử dụng khô ráo và ngân sách hạn chế, 201 vẫn có thể là lựa chọn đáng xem thay vì mặc định phải dùng 304 trong mọi trường hợp.

Inox 304 cũng không nên được mô tả là “không bao giờ gỉ” hoặc “chống xước tuyệt đối”. Môi trường, hóa chất vệ sinh, cặn bẩn, tác động cơ học và cách bảo quản đều có thể ảnh hưởng đến bề mặt. Những vết xước hay móp do va chạm cũng không được loại bỏ chỉ nhờ thay đổi mác inox.

Mặt bàn inox 304 sử dụng cho gia đình và bàn ăn
Mặt bàn inox cho quán ăn cần lau rửa thường xuyên

Nên chọn mặt bàn inox 201 hay 304 theo nhu cầu?

Không cần chọn 304 cho mọi tình huống, nhưng cũng không nên chọn 201 chỉ vì chi phí ban đầu thấp hơn. Môi trường sử dụng, tần suất vệ sinh và thời gian dự kiến dùng bàn là ba yếu tố nên đặt trước khi so giá.

Tình huống Lựa chọn nên ưu tiên xem Lý do
Gia đình dùng bàn hằng ngày 304 nếu ngân sách phù hợp Phù hợp nhu cầu sử dụng thường xuyên và tiếp xúc nước, thức ăn
Quán ăn lau rửa liên tục Ưu tiên 304 Khả năng chống ăn mòn tốt hơn; vẫn cần kiểm tra mép và kết cấu
Nơi khô, dùng ít, ngân sách giới hạn Có thể cân nhắc 201 Chi phí đầu tư có thể hợp lý hơn nếu thông số sản phẩm rõ
Bàn tiệc thường xuyên di chuyển 201 hoặc 304 đều phải xem thêm kết cấu Cơ cấu chân, liên kết và cách xếp kho ảnh hưởng nhiều đến quá trình sử dụng
Môi trường có tác nhân ăn mòn mạnh Cần đánh giá riêng Không nên mặc định 304 đáp ứng mọi điều kiện phơi nhiễm

Với hoạt động kinh doanh ăn uống, sau khi xác định vật liệu có thể xem thêm nhóm bàn inox cho quán ăn để tiếp tục chọn kích thước, kiểu chân và cách thu dọn phù hợp với mặt bằng.

Đừng chỉ xem mác inox: Kiểm tra thêm độ dày và kết cấu mặt bàn

Mác inox chủ yếu giúp người mua hiểu đặc tính vật liệu. Để biết chiếc bàn có cứng vững và phù hợp với cách sử dụng hay không, cần kiểm tra riêng độ dày tấm, hệ đỡ bên dưới, mép bàn và các mối liên kết.

  • Xác nhận vật liệu từng phần: hỏi rõ vật liệu của mặt bàn, khung và chân thay vì suy toàn bộ bàn từ một dòng thông số.
  • Kiểm tra độ dày tấm: không nhầm độ dày inox với chiều cao phần mép cuốn của mặt bàn.
  • Quan sát hệ tăng cứng: kiểm tra các thanh hoặc kết cấu đỡ phía dưới mặt bàn.
  • Đặt bàn trên nền phẳng: kiểm tra độ rung và sự ổn định của chân.
  • Quan sát mép và khe nối: ưu tiên bề mặt hoàn thiện gọn, không có cạnh sắc và không tạo nhiều vị trí khó vệ sinh.
  • Kiểm tra vật liệu bằng thông tin đáng tin cậy: không dùng độ bóng hoặc phản ứng với nam châm làm bằng chứng duy nhất để kết luận mác inox.

Phép thử bằng nam châm chỉ có thể cho thêm một dấu hiệu tham khảo trong một số trường hợp. Quá trình gia công có thể làm một số loại inox austenitic xuất hiện phản ứng từ ở mức nhất định, vì vậy không nên kết luận “hút nam châm là 201, không hút là 304”. Khi vật liệu là điều kiện bắt buộc, nên ưu tiên thông số sản phẩm hoặc hồ sơ phù hợp.

Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về cấu tạo mặt bàn, có thể xem cách chọn mặt bàn inox theo độ dày và kết cấu để đánh giá đồng thời phần mặt và hệ đỡ phía dưới.

Câu hỏi thường gặp khi so sánh mặt bàn inox 201 và 304

Có thể cân nhắc nếu môi trường sử dụng tương đối khô, sản phẩm có thông số rõ và mặt bàn được vệ sinh, bảo quản phù hợp. Không nên mặc định mọi bàn inox 201 đều kém chất lượng. Cần so thêm độ dày, kết cấu bên dưới và mức độ tiếp xúc với nước, thức ăn trong quá trình sử dụng.

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng nhưng không nên hiểu là không bao giờ bị ảnh hưởng. Môi trường, hóa chất, cặn bẩn và cách bảo quản vẫn tác động đến bề mặt. Vật liệu cũng không loại bỏ nguy cơ trầy xước hoặc móp khi có tác động cơ học.

Không. Mác inox, độ dày tấm và kết cấu mặt bàn là các yếu tố riêng. Một mặt bàn inox 304 có thể dùng tấm mỏng hoặc kết cấu khác một mặt bàn 201. Muốn đánh giá độ cứng vững cần kiểm tra độ dày, hệ tăng cứng, chân bàn và các điểm liên kết của đúng sản phẩm.

Không nên kết luận mác inox chỉ bằng nam châm. Quá trình gia công có thể làm một số loại inox xuất hiện phản ứng từ ở mức nhất định. Khi cần xác nhận vật liệu, nên ưu tiên thông số sản phẩm, hồ sơ vật liệu hoặc phương pháp kiểm tra thành phần phù hợp thay vì dùng nam châm như bằng chứng duy nhất.

Độ dày cần kiểm tra theo từng model. Chẳng hạn, bàn tròn HWATA BT10 hiện công bố mặt bàn SUS304 dày 0,7 mm và có hệ đố tăng cứng phía dưới. Không nên lấy thông số của BT10 để áp cho toàn bộ các mẫu bàn khác nếu chưa đối chiếu dữ liệu của đúng sản phẩm.

Mặt bàn inox HWATA sử dụng inox 304: Nên kiểm tra theo đúng model

Với người đã xác định ưu tiên SUS304, có thể tham khảo nhóm các mẫu bàn inox 304 HWATA và đối chiếu thông số trên từng sản phẩm. Không nên suy rằng mọi chi tiết của toàn bộ chiếc bàn đều cùng một vật liệu chỉ từ thông tin của phần mặt.

Ví dụ, bàn tròn HWATA BT10 hiện công bố mặt bàn SUS304 dày 0,7 mm và có đố tăng cứng phía dưới. Thông tin này giúp người mua đánh giá cụ thể hơn thay vì chỉ dựa vào tên “inox 304”.

Khi chọn mua, nên đặt ba yếu tố cạnh nhau: vật liệu đúng model, độ dày thực tế và kết cấu hỗ trợ mặt bàn. Nếu sử dụng thường xuyên trong gia đình hoặc quán ăn, đây là cách thực tế hơn để chọn một chiếc bàn phù hợp so với chỉ nhìn độ sáng bóng hoặc tên mác inox.

Các tin khác

Bàn Ghế Inox Tròn: Các Kiểu Bộ Và Cách Chọn Bàn, Ghế Phù Hợp

Bàn Ghế Inox Tròn: Các Kiểu Bộ Và Cách Chọn Bàn, Ghế Phù Hợp

27/10/2026 49 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Tổng Hợp Bàn Ghế Inox Đẹp: 8 Gợi Ý Phối Cho Từng Không Gian

Tổng Hợp Bàn Ghế Inox Đẹp: 8 Gợi Ý Phối Cho Từng Không Gian

27/10/2026 44 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Mặt Bàn Inox Chữ Nhật: Kích Thước, Độ Dày & Cách Chọn

Mặt Bàn Inox Chữ Nhật: Kích Thước, Độ Dày & Cách Chọn

26/10/2026 41 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Mặt Bàn Inox: Các Loại, Độ Dày, Kích Thước & Cách Chọn

Mặt Bàn Inox: Các Loại, Độ Dày, Kích Thước & Cách Chọn

26/10/2026 40 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Size & Số Người Ngồi 2026

Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Size & Số Người Ngồi 2026

26/10/2026 35 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
10 Người Nên Chọn Bàn Inox Nào? Bàn Tròn 1m4 Hay 1m8?

10 Người Nên Chọn Bàn Inox Nào? Bàn Tròn 1m4 Hay 1m8?

24/10/2026 33 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Đường Kính Từ 80cm Đến 1m8

Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Đường Kính Từ 80cm Đến 1m8

24/10/2026 76 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Bồn Inox 20m3 HWATA - Bồn Nước 20000L Công Nghiệp

Bồn Inox 20m3 HWATA - Bồn Nước 20000L Công Nghiệp

02/10/2026 65 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Bàn Inox Vuông 1m2 - Bàn Vuông 120x120cm Inox 304

Bàn Inox Vuông 1m2 - Bàn Vuông 120x120cm Inox 304

21/09/2026 70 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Bàn Inox Xoay 360 Độ - Bàn Tròn Có Mâm Xoay Inox 304

Bàn Inox Xoay 360 Độ - Bàn Tròn Có Mâm Xoay Inox 304

21/09/2026 77 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Bàn Inox 1 Tầng 304 - Bàn Thao Tác, Sơ Chế Công Nghiệp

Bàn Inox 1 Tầng 304 - Bàn Thao Tác, Sơ Chế Công Nghiệp

21/09/2026 74 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Bàn Inox Cần Thơ HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

Bàn Inox Cần Thơ HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

21/09/2026 90 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Bàn Inox Nha Trang HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

Bàn Inox Nha Trang HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

21/09/2026 98 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? Đường Kính & Không Gian Cần Có

Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? Đường Kính & Không Gian Cần Có

06/09/2026 123 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Bộ Bàn Inox 6 Ghế Giá Bao Nhiêu? Nên Chọn Bàn 1m Hay 1m2?

Bộ Bàn Inox 6 Ghế Giá Bao Nhiêu? Nên Chọn Bàn 1m Hay 1m2?

05/09/2026 156 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Bàn Tròn Inox 10 Người: Nên Chọn 1m2 Hay 1m4?

Bàn Tròn Inox 10 Người: Nên Chọn 1m2 Hay 1m4?

05/09/2026 121 lượt xem
So sánh mặt bàn inox 201 và 304 về chống ăn mòn, độ bền, vệ sinh và chi phí. Tư vấn chọn theo nhu cầu, kiểm tra độ dày và kết ...
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Phường An Lộc, tỉnh Đồng Nai
Phường Đồng Xoài và Bình Phước
Phường Biên Hòa, T.Đồng Nai
TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
X.Long Thành, T.Đồng Nai
Phương Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An