Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn bàn inox

Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Size & Số Người Ngồi 2026

11 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Nội dung

Kích Thước Bàn Inox Tròn: Danh Sách Size Và Số Người Có Thể Ngồi

Kích thước bàn inox tròn thường gặp trên thị trường trải từ khoảng 80 cm, 1 m, 1,2 m, 1,4 m đến các bàn lớn 1,6 m và 1,8 m. Tuy nhiên, không nên hiểu mỗi đường kính tương ứng với một số người cố định. Cùng bàn 1,2 m, sáu người có thể ngồi khá thoải mái nhưng bảy hoặc tám người chỉ phù hợp hơn khi dùng ghế gọn và chấp nhận khoảng ngồi hẹp hơn. Vì vậy khi chọn bàn, cần xem cả đường kính, chu vi, bề ngang ghế, lượng món trên mặt bàn và khoảng kéo ghế xung quanh.

Kích thước bàn inox tròn từ 80cm đến 1m8 và số người ngồi tham khảo Số người trong bài là mức tham khảo để chọn kích thước, không phải tải số chỗ cố định của từng sản phẩm.
Chọn nhanh: 3–4 người có thể bắt đầu từ khoảng 80 cm–1 m; 5–6 người nên kiểm tra nhóm 1 m–1,2 m; 7–8 người nên xem khoảng 1,4 m; còn 9–10 người nên cân nhắc khoảng 1,6–1,8 m nếu ưu tiên ngồi rộng hơn. Loại ghế thực tế có thể làm thay đổi kết quả.

Bảng kích thước bàn inox tròn và số người ngồi tham khảo

Bảng dưới đây tách hai khái niệm: ngồi tương đối thoải mái và bố trí mật độ cao. Mốc khoảng 60 cm chu vi cho mỗi người được dùng để hình dung mức rộng tương đối, không phải quy chuẩn bắt buộc áp cho mọi loại bàn và ghế.

Đường kính Chu vi xấp xỉ Ngồi tương đối thoải mái Có thể bố trí mật độ cao HWATA hiện xác minh
Ø800 mm 2,51 m Khoảng 3–4 người Phụ thuộc ghế nhỏ và lượng đồ trên bàn Chưa có model xác minh
Ø1.000 mm 3,14 m Khoảng 4–5 người Có thể thử 6 ghế gọn BT10
Ø1.200 mm 3,77 m Khoảng 6 người Có thể bố trí 7–8 ghế gọn BT12
Ø1.400 mm 4,40 m Khoảng 7–8 người Có thể thử 8–10 ghế nhỏ BT14
Ø1.600 mm 5,03 m Khoảng 8 người Có thể cân nhắc 9–10 người Chưa có model xác minh
Ø1.800 mm 5,65 m Khoảng 9–10 người Tùy loại ghế và cách phục vụ Chưa có model xác minh

Sau khi xác định được đường kính phù hợp, có thể đối chiếu các mẫu bàn inox tròn hiện có. HWATA đang có dữ liệu xác minh ở ba mức 1 m, 1,2 m và 1,4 m; không nên coi bảng kích thước thị trường là danh sách sản phẩm sẵn có của một thương hiệu.

Bàn tròn Ø800 mm: khoảng 3–4 người

Đường kính 80 cm cho chu vi khoảng 2,51 m. Đây là nhóm bàn nhỏ, phù hợp hơn với ít người và nhu cầu đặt đồ không quá nhiều. Nếu bày nhiều món chung, mặt bàn có thể trở nên chật trước khi số ghế trở thành vấn đề.

Bàn tròn Ø1.000 mm: khoảng 4–5 người, có thể bố trí 6 ghế nhỏ

Bàn 1 m có chu vi khoảng 3,14 m. Nếu chia sáu vị trí, trung bình mỗi người còn khoảng 52 cm chu vi. Cách bố trí này có thể thực hiện với ghế gọn, nhưng sẽ hẹp hơn so với bốn hoặc năm người.

Bàn tròn Ø1.200 mm: khoảng 6 người, có thể bố trí 7–8 ghế gọn

Bàn 1,2 m có chu vi khoảng 3,77 m. Sáu người tương đương khoảng 62,8 cm chu vi mỗi vị trí, nên đây là một mốc dễ cân nhắc khi cần bộ bàn cho sáu người. Nếu tăng lên tám người, phần chu vi bình quân chỉ còn khoảng 47 cm.

Bàn tròn Ø1.400 mm: khoảng 7–8 người, 10 người cần cân nhắc kỹ

Đường kính 1,4 m cho chu vi khoảng 4,40 m. Với tám vị trí, mỗi người có khoảng 55 cm chu vi; nếu tăng lên mười vị trí thì chỉ còn khoảng 44 cm. Vì vậy 1,4 m có thể kê nhiều ghế nhỏ nhưng không nên mặc định là bàn 10 người thoải mái.

Bàn tròn Ø1.600 mm: khoảng 8 người, có thể cân nhắc 9–10 người

Chu vi bàn 1,6 m khoảng 5,03 m. Tám người có khoảng 62,8 cm/người, còn mười người khoảng 50 cm/người. Đây là mức đáng xem khi nhóm đông hơn tám người nhưng mặt bằng chưa phù hợp bàn 1,8 m.

Bàn tròn Ø1.800 mm: khoảng 9–10 người

Bàn 1,8 m có chu vi khoảng 5,65 m. Chia mười vị trí cho khoảng 56,5 cm mỗi người, vì vậy đây là mốc hợp lý hơn nếu mục tiêu là 9–10 người trưởng thành và muốn khoảng ngồi rộng hơn so với bàn 1,4 m.

Vì sao số người trong bảng chỉ nên dùng để tham khảo?

Ghế đẩu và ghế tựa có bề ngang khác nhau

Một chiếc ghế đẩu nhỏ và một chiếc ghế có tựa lưng rộng không chiếm cùng lượng không gian quanh mép bàn. Phần chân ghế cũng có thể mở rộng hơn mặt ngồi, nên chỉ đo bề ngang mặt ghế chưa chắc phản ánh đúng footprint thực tế.

Nếu chưa chọn ghế, có thể xem trước các loại ghế inox để xác định bạn sẽ dùng ghế đẩu, ghế xếp hay ghế tựa rồi mới tính số chỗ quanh bàn.

Khoảng 60 cm mép bàn/người là mốc tham khảo, không phải quy chuẩn bắt buộc

Mốc 60 cm giúp hình dung nhanh mức không gian tương đối cho một vị trí. Người nhỏ, ghế hẹp và bữa ăn đơn giản có thể cần ít hơn; ghế rộng, người lớn hoặc nhu cầu ngồi lâu có thể cần nhiều hơn.

Lượng món trên bàn cũng giới hạn số người

Một bàn có thể đủ chu vi để kê ghế nhưng chưa chắc còn đủ diện tích mặt bàn cho món ăn, bát đĩa, nồi lẩu hoặc đồ uống. Đây là lý do các quán ăn và gia đình dùng nhiều món chung thường cần mặt bàn rộng hơn phép tính số ghế đơn thuần.

Kê đủ ghế không đồng nghĩa ngồi thoải mái

Có thể đặt đủ 10 ghế quanh bàn 1,4 m trong một số tình huống, nhưng người ngồi vẫn có thể chạm vai, khó kéo ghế hoặc thiếu diện tích dùng bàn. Vì vậy nên phân biệt “kê được” với “sử dụng thoải mái”.

So sánh ghế đẩu và ghế tựa quanh cùng một bàn inox tròn
So sánh bố trí ghế rộng và ghế gọn quanh bàn tròn cùng đường kính

Cách tính số người ngồi quanh bàn inox tròn

Bạn có thể tự kiểm tra bất kỳ đường kính nào bằng cách tính chu vi bàn, chia cho số người dự kiến rồi so với kích thước ghế thực tế.

Chu vi bàn tròn ≈ π × đường kính

Bước 1: tính chu vi bằng π × đường kính

Ví dụ bàn 1,2 m có chu vi xấp xỉ 3,77 m; bàn 1,4 m khoảng 4,40 m; bàn 1,8 m khoảng 5,65 m. Chu vi tăng đều theo đường kính nên chỉ thêm vài chục centimet đường kính cũng tạo thêm đáng kể không gian quanh mép bàn.

Bước 2: chia chu vi cho số người dự kiến

Bàn 1,2 m cho sáu người: 3,77 m ÷ 6 ≈ 62,8 cm/người. Nếu vẫn bàn đó nhưng chia tám người thì chỉ còn khoảng 47 cm/người. Phép tính này cho thấy vì sao cùng một bàn có thể được nhiều nơi mô tả với số người khác nhau.

Bước 3: so với bề ngang và footprint ghế thực tế

Nếu phần chu vi bình quân nhỏ hơn đáng kể bề ngang ghế, bố trí sẽ khó. Khi dùng ghế có tựa hoặc chân mở rộng, nên thử trực tiếp vì phần phía sau ghế có thể va nhau dù mặt ghế vẫn đặt vừa quanh bàn.

Bước 4: kê thử trước khi mua số lượng lớn

Đặc biệt với quán ăn, nhà hàng hoặc đơn vị tổ chức tiệc, nên kê một bộ hoàn chỉnh với đúng loại ghế dự kiến, đủ số người và lượng đồ thường đặt trên bàn. Sau đó mới nhân số lượng cho cả mặt bằng.

Bàn inox tròn 80cm: phù hợp khoảng 3–4 người

Bàn 80 cm nên được xem là nhóm bàn gọn. Kích thước này dễ bố trí hơn trong ban công, quán nhỏ hoặc khu vực có ít người sử dụng, nhưng diện tích mặt bàn cũng hạn chế nếu cần bày nhiều món chung.

HWATA hiện chưa có model bàn tròn 80 cm được xác minh, vì vậy nếu nhu cầu thực sự cần đúng kích thước này, nên tìm sản phẩm phù hợp thay vì cố chuyển sang 1 m chỉ vì đó là size nhỏ nhất đang có dữ liệu thương hiệu.

Bàn inox tròn 1m: khoảng 4–5 người, có thể kê 6 ghế gọn

Chu vi khoảng 3,14 m

Với bốn người, mỗi vị trí có gần 78,5 cm chu vi; năm người khoảng 62,8 cm; sáu người còn khoảng 52 cm. Vì vậy 4–5 người là mức dễ bố trí hơn, còn sáu người nên dùng ghế gọn và thử thực tế.

BT10 HWATA Ø1.000 mm × cao 750 mm

HWATA hiện có BT10 Ø1.000 mm, chiều cao công bố 750 mm. Nếu muốn xem thêm các sản phẩm cùng size, có thể tham khảo nhóm bàn inox tròn 1m.

Không nên gọi BT10 là “bàn sáu người” như một thông số cố định. Sáu ghế chỉ là một cách bố trí có thể thử khi đúng loại ghế và mặt bằng cho phép.

Bàn inox tròn 1m2: khoảng 6 người, có thể bố trí 7–8 ghế gọn

Chu vi khoảng 3,77 m

Sáu người cho khoảng 62,8 cm chu vi mỗi vị trí, nên 1,2 m là một trong những size đáng kiểm tra đầu tiên cho gia đình sáu người. Nếu tăng lên bảy hoặc tám ghế, khoảng ngồi giảm rõ.

BT12 HWATA Ø1.200 mm × cao 750 mm

BT12 Ø1.200 mm hiện được công bố cao 750 mm. Có thể xem thêm nhóm bàn inox tròn 1m2 nếu nhu cầu tập trung ở khoảng sáu người.

Nếu đang phân vân cụ thể giữa bàn 1 m và 1,2 m cho sáu ghế, có thể xem riêng bài 6 người nên chọn bàn 1m hay 1m2 để tránh kéo phần này quá sâu trong bài tổng hợp kích thước.

Bàn inox tròn 1m4: khoảng 7–8 người, 10 người cần cân nhắc kỹ

Chu vi khoảng 4,40 m

Với tám người, mỗi vị trí có khoảng 55 cm chu vi. Mức này thấp hơn mốc tham khảo 60 cm nhưng vẫn đáng kiểm tra với ghế gọn. Với mười người, mỗi vị trí chỉ còn khoảng 44 cm.

BT14 HWATA Ø1.400 mm × cao 810 mm

BT14 Ø1.400 mm có chiều cao công bố 810 mm, khác BT10 và BT12 đều cao 750 mm. Nếu chuyển từ bàn thấp hơn lên BT14, nên kiểm tra lại chiều cao ghế và tư thế sử dụng.

Nếu muốn xem thêm sản phẩm cùng đường kính, có thể tham khảo nhóm bàn inox tròn 1m4. Với nhu cầu đúng 10 người, không nên mặc định BT14 là lựa chọn tiêu chuẩn.

Bàn inox tròn 1m6: khoảng 8 người thoải mái, có thể cân nhắc 9–10 người

Bàn 1,6 m có chu vi khoảng 5,03 m. Tám người được khoảng 62,8 cm mỗi vị trí, còn mười người khoảng 50 cm. Đây là bước chuyển đáng kể so với bàn 1,4 m nếu nhóm sử dụng đông thường xuyên.

HWATA hiện chưa xác minh model bàn tròn 1,6 m. Nếu thực tế cần đường kính này, nên tìm đúng sản phẩm phù hợp thay vì ép số ghế quanh một bàn nhỏ hơn.

Bàn inox tròn 1m8: phù hợp hơn khi cần khoảng 9–10 người

Bàn 1,8 m cho chu vi khoảng 5,65 m. Chia mười vị trí, mỗi người có khoảng 56,5 cm chu vi. Đây là mức hợp lý hơn cho nhóm 10 người trưởng thành nếu so với 1,4 m, dù vẫn phải xét loại ghế và lượng món.

HWATA hiện chưa xác minh bàn tròn 1,8 m. Nếu đang chọn riêng cho nhóm 10 người, nên đọc bài 10 người nên chọn bàn inox nào để so sâu hơn giữa 1,4 m, 1,6 m và 1,8 m.

4, 6, 8 hay 10 người nên chọn bàn tròn kích thước nào?

Số người Đường kính nên kiểm tra đầu tiên Lưu ý
3–4 người Khoảng 80 cm–1 m Chọn theo lượng món và loại ghế
5–6 người Khoảng 1 m–1,2 m 1,2 m rộng hơn rõ rệt cho sáu vị trí
7–8 người Khoảng 1,4 m Thử đúng ghế vì 8 người khoảng 55 cm chu vi/người
9–10 người Khoảng 1,6–1,8 m 1,8 m phù hợp hơn nếu ưu tiên khoảng ngồi

3–4 người: bắt đầu từ khoảng 80 cm–1 m

Nếu phòng nhỏ và lượng đồ đặt trên bàn không nhiều, 80 cm có thể đủ. Nếu muốn thêm mặt bàn hoặc dùng bốn người thường xuyên, 1 m đáng kiểm tra hơn.

5–6 người: khoảng 1 m–1,2 m tùy loại ghế

Bàn 1 m có thể bố trí sáu ghế nhỏ nhưng khoảng chu vi mỗi người chỉ khoảng 52 cm. Bàn 1,2 m tăng lên khoảng 62,8 cm/người khi chia sáu vị trí, nên thường dễ bố trí hơn.

7–8 người: khoảng 1,4 m là mốc đáng kiểm tra

Bàn 1,4 m có khoảng 55 cm chu vi mỗi người nếu chia tám vị trí. Ghế đẩu gọn sẽ dễ bố trí hơn ghế tựa rộng.

9–10 người: cân nhắc khoảng 1,6–1,8 m tùy mức thoải mái

Nếu ưu tiên ngồi lâu và dùng nhiều món chung, 1,8 m đáng kiểm tra hơn. Nếu mặt bằng hạn chế, 1,6 m có thể là mức trung gian nhưng vẫn cần thử đúng ghế.

Kích thước bàn inox tròn HWATA hiện có

Để tránh nhầm giữa kích thước thị trường và danh mục của một thương hiệu, ba model HWATA hiện có dữ liệu xác minh là BT10, BT12 và BT14.

Model Đường kính Chiều cao Gợi ý sử dụng tham khảo
BT10 Ø1.000 mm 750 mm Khoảng 4–5 người; có thể thử 6 ghế gọn
BT12 Ø1.200 mm 750 mm Khoảng 6 người; có thể bố trí thêm ghế gọn
BT14 Ø1.400 mm 810 mm Khoảng 7–8 người; 10 người cần cân nhắc kỹ

Các mức số người trong bảng là gợi ý lựa chọn theo chu vi, không phải thông số số chỗ cố định của BT10, BT12 hoặc BT14. Đặc biệt, BT14 cao 810 mm nên không nên mặc định dùng cùng ghế với bàn cao 750 mm mà không kiểm tra lại tư thế ngồi.

Đường kính mặt bàn chưa phải toàn bộ diện tích cần sử dụng

Một bàn đường kính 1,4 m không chỉ cần vùng 1,4 × 1,4 m. Ghế nằm ngoài mép bàn, người dùng còn phải kéo ghế ra và phía sau có thể cần lối đi.

Cộng vùng chân và thân ghế

Đặt ghế đúng vị trí ngồi tự nhiên quanh bàn rồi đo footprint tổng. Với ghế tựa, phần lưng và chân có thể chiếm thêm đáng kể so với ghế đẩu.

Cộng khoảng kéo ghế

Người dùng cần kéo ghế để vào và rời chỗ. Nếu kê bàn quá sát tường hoặc tủ, dù số ghế vẫn đặt đủ nhưng thao tác thực tế có thể khó khăn.

Cộng lối đi phía sau

Nếu phía sau ghế là lối giao thông chính, cần kiểm tra có thể đi qua khi ghế đang có người ngồi hay không. Không nên chỉ đo lúc ghế được đẩy sát bàn.

Quán ăn và nhà hàng cần thêm lối phục vụ

Nhân viên cần mang món và thu dọn giữa các cụm bàn. Một bố cục có thể “vừa” về hình học nhưng vẫn không phù hợp vận hành nếu lối đi quá hẹp.

Không nên dùng một khoảng lối đi cố định cho mọi công trình. Kích thước phù hợp còn phụ thuộc ghế, mật độ sử dụng, vị trí tường và cách phục vụ thực tế.

5 bước chọn kích thước bàn inox tròn phù hợp

1

Xác định số người dùng thường xuyên

Chọn đường kính trước theo nhóm người dùng hằng ngày, không phải theo tình huống đông nhất hiếm khi xảy ra.

2

Xác định số người tối đa

Nếu thỉnh thoảng có thêm khách, kiểm tra xem có thể tăng ghế trong thời gian ngắn hay cần bàn lớn hơn.

3

Chọn loại ghế trước

Ghế đẩu, ghế xếp và ghế tựa có footprint khác nhau nên ảnh hưởng trực tiếp tới số chỗ quanh bàn.

4

Vẽ vùng bàn-ghế lên mặt bằng

Đánh dấu đường kính bàn rồi cộng ghế, khoảng kéo và lối đi để biết footprint thực tế.

5

Kê thử đúng số ghế trước khi mua nhiều

Với quán ăn hoặc đơn hàng số lượng lớn, thử một bộ hoàn chỉnh giúp kiểm tra mật độ ghế, lượng món và lối phục vụ trước khi nhân số lượng.

Câu hỏi thường gặp về kích thước bàn inox tròn

Các kích thước thường gặp trên thị trường gồm khoảng 80cm, 1m, 1,2m, 1,4m và các bàn lớn 1,6m–1,8m. HWATA hiện xác minh ba đường kính chính là 1m, 1,2m và 1,4m.

Bàn đường kính 1m có chu vi khoảng 3,14m. Có thể tham khảo khoảng 4–5 người nếu ưu tiên thoải mái; sáu ghế nhỏ vẫn có thể được bố trí trong một số trường hợp nhưng nên thử thực tế.

Đường kính 1,2m có chu vi khoảng 3,77m. Sáu người cho khoảng 62,8cm mép bàn mỗi vị trí và là mốc dễ cân nhắc; 7–8 người có thể bố trí với ghế gọn nhưng khoảng ngồi giảm đáng kể.

Bàn 1,4m có chu vi khoảng 4,40m. Khoảng 7–8 người là mức đáng kiểm tra đầu tiên; 10 người có thể kê với một số loại ghế nhỏ nhưng chỉ còn khoảng 44cm chu vi mỗi vị trí nên cần cân nhắc kỹ.

Nếu ưu tiên 10 người trưởng thành ngồi tương đối thoải mái, nên nghiên cứu nhóm khoảng 1,6–1,8m thay vì mặc định bàn 1,4m. Bàn 1,8m cho khoảng 56,5cm chu vi mỗi người khi chia 10 vị trí.

HWATA hiện xác minh BT10 đường kính 1.000mm cao 750mm, BT12 đường kính 1.200mm cao 750mm và BT14 đường kính 1.400mm cao 810mm. Chưa xác minh bàn tròn HWATA 80cm, 1,6m hoặc 1,8m.

Kết luận

Khi chọn kích thước bàn tròn inox, hãy dùng số người như một điểm bắt đầu chứ không phải tiêu chuẩn cứng. Khoảng 80 cm–1 m phù hợp hơn với nhóm nhỏ; 1,2 m đáng kiểm tra cho sáu người; 1,4 m phù hợp hơn với khoảng 7–8 người; còn 1,6–1,8 m đáng cân nhắc khi cần 9–10 vị trí rộng hơn.

Quan trọng nhất là tính chu vi, đối chiếu đúng loại ghế và kiểm tra footprint cả bộ bàn-ghế trên mặt bằng. Nếu nhu cầu nằm trong dải 1 m, 1,2 m hoặc 1,4 m, có thể so lần lượt BT10, BT12 và BT14 sau khi xác định số chỗ phù hợp. Nếu cần nhóm 9–10 người ngồi rộng hơn, nên chọn đúng đường kính lớn hơn thay vì cố tăng số ghế quanh bàn 1,4 m.

Các tin khác

Mặt Bàn Inox Chữ Nhật: Kích Thước, Độ Dày & Cách Chọn

Mặt Bàn Inox Chữ Nhật: Kích Thước, Độ Dày & Cách Chọn

26/10/2026 15 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Mặt Bàn Inox: Các Loại, Độ Dày, Kích Thước & Cách Chọn

Mặt Bàn Inox: Các Loại, Độ Dày, Kích Thước & Cách Chọn

26/10/2026 16 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
10 Người Nên Chọn Bàn Inox Nào? Bàn Tròn 1m4 Hay 1m8?

10 Người Nên Chọn Bàn Inox Nào? Bàn Tròn 1m4 Hay 1m8?

24/10/2026 8 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Đường Kính Từ 80cm Đến 1m8

Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Đường Kính Từ 80cm Đến 1m8

24/10/2026 12 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bồn Inox 20m3 HWATA - Bồn Nước 20000L Công Nghiệp

Bồn Inox 20m3 HWATA - Bồn Nước 20000L Công Nghiệp

02/10/2026 53 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bàn Inox Vuông 1m2 - Bàn Vuông 120x120cm Inox 304

Bàn Inox Vuông 1m2 - Bàn Vuông 120x120cm Inox 304

21/09/2026 62 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bàn Inox Xoay 360 Độ - Bàn Tròn Có Mâm Xoay Inox 304

Bàn Inox Xoay 360 Độ - Bàn Tròn Có Mâm Xoay Inox 304

21/09/2026 66 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bàn Inox 1 Tầng 304 - Bàn Thao Tác, Sơ Chế Công Nghiệp

Bàn Inox 1 Tầng 304 - Bàn Thao Tác, Sơ Chế Công Nghiệp

21/09/2026 65 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bàn Inox Cần Thơ HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

Bàn Inox Cần Thơ HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

21/09/2026 80 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bàn Inox Nha Trang HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

Bàn Inox Nha Trang HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

21/09/2026 83 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? Đường Kính & Không Gian Cần Có

Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? Đường Kính & Không Gian Cần Có

06/09/2026 107 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bộ Bàn Inox 6 Ghế Giá Bao Nhiêu? Nên Chọn Bàn 1m Hay 1m2?

Bộ Bàn Inox 6 Ghế Giá Bao Nhiêu? Nên Chọn Bàn 1m Hay 1m2?

05/09/2026 136 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bàn Tròn Inox 10 Người: Nên Chọn 1m2 Hay 1m4?

Bàn Tròn Inox 10 Người: Nên Chọn 1m2 Hay 1m4?

05/09/2026 107 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bàn Inox Tròn 1m2 Giá Bao Nhiêu? Có Hợp Gia Đình, Quán Ăn?

Bàn Inox Tròn 1m2 Giá Bao Nhiêu? Có Hợp Gia Đình, Quán Ăn?

05/09/2026 85 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá 1m, 1m2, 1m4 2026

Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá 1m, 1m2, 1m4 2026

05/09/2026 113 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? 1m4 Hay 1m8?

Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? 1m4 Hay 1m8?

23/08/2026 86 lượt xem
Bảng kích thước bàn inox tròn 80cm, 1m, 1m2, 1m4, 1m6, 1m8 và số người ngồi tham khảo. Xem cách chọn bàn cho 4, 6, 8, 10 người.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An