Kích Thước Bàn Inox Tròn: Danh Sách Size Và Số Người Có Thể Ngồi
Kích thước bàn inox tròn thường gặp trên thị trường trải từ khoảng 80 cm, 1 m, 1,2 m, 1,4 m đến các bàn lớn 1,6 m và 1,8 m. Tuy nhiên, không nên hiểu mỗi đường kính tương ứng với một số người cố định. Cùng bàn 1,2 m, sáu người có thể ngồi khá thoải mái nhưng bảy hoặc tám người chỉ phù hợp hơn khi dùng ghế gọn và chấp nhận khoảng ngồi hẹp hơn. Vì vậy khi chọn bàn, cần xem cả đường kính, chu vi, bề ngang ghế, lượng món trên mặt bàn và khoảng kéo ghế xung quanh.
Số người trong bài là mức tham khảo để chọn kích thước, không phải tải số chỗ cố định của từng sản phẩm. Bảng kích thước bàn inox tròn và số người ngồi tham khảo
Bảng dưới đây tách hai khái niệm: ngồi tương đối thoải mái và bố trí mật độ cao. Mốc khoảng 60 cm chu vi cho mỗi người được dùng để hình dung mức rộng tương đối, không phải quy chuẩn bắt buộc áp cho mọi loại bàn và ghế.
| Đường kính | Chu vi xấp xỉ | Ngồi tương đối thoải mái | Có thể bố trí mật độ cao | HWATA hiện xác minh |
|---|---|---|---|---|
| Ø800 mm | 2,51 m | Khoảng 3–4 người | Phụ thuộc ghế nhỏ và lượng đồ trên bàn | Chưa có model xác minh |
| Ø1.000 mm | 3,14 m | Khoảng 4–5 người | Có thể thử 6 ghế gọn | BT10 |
| Ø1.200 mm | 3,77 m | Khoảng 6 người | Có thể bố trí 7–8 ghế gọn | BT12 |
| Ø1.400 mm | 4,40 m | Khoảng 7–8 người | Có thể thử 8–10 ghế nhỏ | BT14 |
| Ø1.600 mm | 5,03 m | Khoảng 8 người | Có thể cân nhắc 9–10 người | Chưa có model xác minh |
| Ø1.800 mm | 5,65 m | Khoảng 9–10 người | Tùy loại ghế và cách phục vụ | Chưa có model xác minh |
Sau khi xác định được đường kính phù hợp, có thể đối chiếu các mẫu bàn inox tròn hiện có. HWATA đang có dữ liệu xác minh ở ba mức 1 m, 1,2 m và 1,4 m; không nên coi bảng kích thước thị trường là danh sách sản phẩm sẵn có của một thương hiệu.
Bàn tròn Ø800 mm: khoảng 3–4 người
Đường kính 80 cm cho chu vi khoảng 2,51 m. Đây là nhóm bàn nhỏ, phù hợp hơn với ít người và nhu cầu đặt đồ không quá nhiều. Nếu bày nhiều món chung, mặt bàn có thể trở nên chật trước khi số ghế trở thành vấn đề.
Bàn tròn Ø1.000 mm: khoảng 4–5 người, có thể bố trí 6 ghế nhỏ
Bàn 1 m có chu vi khoảng 3,14 m. Nếu chia sáu vị trí, trung bình mỗi người còn khoảng 52 cm chu vi. Cách bố trí này có thể thực hiện với ghế gọn, nhưng sẽ hẹp hơn so với bốn hoặc năm người.
Bàn tròn Ø1.200 mm: khoảng 6 người, có thể bố trí 7–8 ghế gọn
Bàn 1,2 m có chu vi khoảng 3,77 m. Sáu người tương đương khoảng 62,8 cm chu vi mỗi vị trí, nên đây là một mốc dễ cân nhắc khi cần bộ bàn cho sáu người. Nếu tăng lên tám người, phần chu vi bình quân chỉ còn khoảng 47 cm.
Bàn tròn Ø1.400 mm: khoảng 7–8 người, 10 người cần cân nhắc kỹ
Đường kính 1,4 m cho chu vi khoảng 4,40 m. Với tám vị trí, mỗi người có khoảng 55 cm chu vi; nếu tăng lên mười vị trí thì chỉ còn khoảng 44 cm. Vì vậy 1,4 m có thể kê nhiều ghế nhỏ nhưng không nên mặc định là bàn 10 người thoải mái.
Bàn tròn Ø1.600 mm: khoảng 8 người, có thể cân nhắc 9–10 người
Chu vi bàn 1,6 m khoảng 5,03 m. Tám người có khoảng 62,8 cm/người, còn mười người khoảng 50 cm/người. Đây là mức đáng xem khi nhóm đông hơn tám người nhưng mặt bằng chưa phù hợp bàn 1,8 m.
Bàn tròn Ø1.800 mm: khoảng 9–10 người
Bàn 1,8 m có chu vi khoảng 5,65 m. Chia mười vị trí cho khoảng 56,5 cm mỗi người, vì vậy đây là mốc hợp lý hơn nếu mục tiêu là 9–10 người trưởng thành và muốn khoảng ngồi rộng hơn so với bàn 1,4 m.
Vì sao số người trong bảng chỉ nên dùng để tham khảo?
Ghế đẩu và ghế tựa có bề ngang khác nhau
Một chiếc ghế đẩu nhỏ và một chiếc ghế có tựa lưng rộng không chiếm cùng lượng không gian quanh mép bàn. Phần chân ghế cũng có thể mở rộng hơn mặt ngồi, nên chỉ đo bề ngang mặt ghế chưa chắc phản ánh đúng footprint thực tế.
Nếu chưa chọn ghế, có thể xem trước các loại ghế inox để xác định bạn sẽ dùng ghế đẩu, ghế xếp hay ghế tựa rồi mới tính số chỗ quanh bàn.
Khoảng 60 cm mép bàn/người là mốc tham khảo, không phải quy chuẩn bắt buộc
Mốc 60 cm giúp hình dung nhanh mức không gian tương đối cho một vị trí. Người nhỏ, ghế hẹp và bữa ăn đơn giản có thể cần ít hơn; ghế rộng, người lớn hoặc nhu cầu ngồi lâu có thể cần nhiều hơn.
Lượng món trên bàn cũng giới hạn số người
Một bàn có thể đủ chu vi để kê ghế nhưng chưa chắc còn đủ diện tích mặt bàn cho món ăn, bát đĩa, nồi lẩu hoặc đồ uống. Đây là lý do các quán ăn và gia đình dùng nhiều món chung thường cần mặt bàn rộng hơn phép tính số ghế đơn thuần.
Kê đủ ghế không đồng nghĩa ngồi thoải mái
Có thể đặt đủ 10 ghế quanh bàn 1,4 m trong một số tình huống, nhưng người ngồi vẫn có thể chạm vai, khó kéo ghế hoặc thiếu diện tích dùng bàn. Vì vậy nên phân biệt “kê được” với “sử dụng thoải mái”.


Cách tính số người ngồi quanh bàn inox tròn
Bạn có thể tự kiểm tra bất kỳ đường kính nào bằng cách tính chu vi bàn, chia cho số người dự kiến rồi so với kích thước ghế thực tế.
Bước 1: tính chu vi bằng π × đường kính
Ví dụ bàn 1,2 m có chu vi xấp xỉ 3,77 m; bàn 1,4 m khoảng 4,40 m; bàn 1,8 m khoảng 5,65 m. Chu vi tăng đều theo đường kính nên chỉ thêm vài chục centimet đường kính cũng tạo thêm đáng kể không gian quanh mép bàn.
Bước 2: chia chu vi cho số người dự kiến
Bàn 1,2 m cho sáu người: 3,77 m ÷ 6 ≈ 62,8 cm/người. Nếu vẫn bàn đó nhưng chia tám người thì chỉ còn khoảng 47 cm/người. Phép tính này cho thấy vì sao cùng một bàn có thể được nhiều nơi mô tả với số người khác nhau.
Bước 3: so với bề ngang và footprint ghế thực tế
Nếu phần chu vi bình quân nhỏ hơn đáng kể bề ngang ghế, bố trí sẽ khó. Khi dùng ghế có tựa hoặc chân mở rộng, nên thử trực tiếp vì phần phía sau ghế có thể va nhau dù mặt ghế vẫn đặt vừa quanh bàn.
Bước 4: kê thử trước khi mua số lượng lớn
Đặc biệt với quán ăn, nhà hàng hoặc đơn vị tổ chức tiệc, nên kê một bộ hoàn chỉnh với đúng loại ghế dự kiến, đủ số người và lượng đồ thường đặt trên bàn. Sau đó mới nhân số lượng cho cả mặt bằng.
Bàn inox tròn 80cm: phù hợp khoảng 3–4 người
Bàn 80 cm nên được xem là nhóm bàn gọn. Kích thước này dễ bố trí hơn trong ban công, quán nhỏ hoặc khu vực có ít người sử dụng, nhưng diện tích mặt bàn cũng hạn chế nếu cần bày nhiều món chung.
HWATA hiện chưa có model bàn tròn 80 cm được xác minh, vì vậy nếu nhu cầu thực sự cần đúng kích thước này, nên tìm sản phẩm phù hợp thay vì cố chuyển sang 1 m chỉ vì đó là size nhỏ nhất đang có dữ liệu thương hiệu.
Bàn inox tròn 1m: khoảng 4–5 người, có thể kê 6 ghế gọn
Chu vi khoảng 3,14 m
Với bốn người, mỗi vị trí có gần 78,5 cm chu vi; năm người khoảng 62,8 cm; sáu người còn khoảng 52 cm. Vì vậy 4–5 người là mức dễ bố trí hơn, còn sáu người nên dùng ghế gọn và thử thực tế.
BT10 HWATA Ø1.000 mm × cao 750 mm
HWATA hiện có BT10 Ø1.000 mm, chiều cao công bố 750 mm. Nếu muốn xem thêm các sản phẩm cùng size, có thể tham khảo nhóm bàn inox tròn 1m.
Không nên gọi BT10 là “bàn sáu người” như một thông số cố định. Sáu ghế chỉ là một cách bố trí có thể thử khi đúng loại ghế và mặt bằng cho phép.
Bàn inox tròn 1m2: khoảng 6 người, có thể bố trí 7–8 ghế gọn
Chu vi khoảng 3,77 m
Sáu người cho khoảng 62,8 cm chu vi mỗi vị trí, nên 1,2 m là một trong những size đáng kiểm tra đầu tiên cho gia đình sáu người. Nếu tăng lên bảy hoặc tám ghế, khoảng ngồi giảm rõ.
BT12 HWATA Ø1.200 mm × cao 750 mm
BT12 Ø1.200 mm hiện được công bố cao 750 mm. Có thể xem thêm nhóm bàn inox tròn 1m2 nếu nhu cầu tập trung ở khoảng sáu người.
Nếu đang phân vân cụ thể giữa bàn 1 m và 1,2 m cho sáu ghế, có thể xem riêng bài 6 người nên chọn bàn 1m hay 1m2 để tránh kéo phần này quá sâu trong bài tổng hợp kích thước.
Bàn inox tròn 1m4: khoảng 7–8 người, 10 người cần cân nhắc kỹ
Chu vi khoảng 4,40 m
Với tám người, mỗi vị trí có khoảng 55 cm chu vi. Mức này thấp hơn mốc tham khảo 60 cm nhưng vẫn đáng kiểm tra với ghế gọn. Với mười người, mỗi vị trí chỉ còn khoảng 44 cm.
BT14 HWATA Ø1.400 mm × cao 810 mm
BT14 Ø1.400 mm có chiều cao công bố 810 mm, khác BT10 và BT12 đều cao 750 mm. Nếu chuyển từ bàn thấp hơn lên BT14, nên kiểm tra lại chiều cao ghế và tư thế sử dụng.
Nếu muốn xem thêm sản phẩm cùng đường kính, có thể tham khảo nhóm bàn inox tròn 1m4. Với nhu cầu đúng 10 người, không nên mặc định BT14 là lựa chọn tiêu chuẩn.
Bàn inox tròn 1m6: khoảng 8 người thoải mái, có thể cân nhắc 9–10 người
Bàn 1,6 m có chu vi khoảng 5,03 m. Tám người được khoảng 62,8 cm mỗi vị trí, còn mười người khoảng 50 cm. Đây là bước chuyển đáng kể so với bàn 1,4 m nếu nhóm sử dụng đông thường xuyên.
HWATA hiện chưa xác minh model bàn tròn 1,6 m. Nếu thực tế cần đường kính này, nên tìm đúng sản phẩm phù hợp thay vì ép số ghế quanh một bàn nhỏ hơn.
Bàn inox tròn 1m8: phù hợp hơn khi cần khoảng 9–10 người
Bàn 1,8 m cho chu vi khoảng 5,65 m. Chia mười vị trí, mỗi người có khoảng 56,5 cm chu vi. Đây là mức hợp lý hơn cho nhóm 10 người trưởng thành nếu so với 1,4 m, dù vẫn phải xét loại ghế và lượng món.
HWATA hiện chưa xác minh bàn tròn 1,8 m. Nếu đang chọn riêng cho nhóm 10 người, nên đọc bài 10 người nên chọn bàn inox nào để so sâu hơn giữa 1,4 m, 1,6 m và 1,8 m.
4, 6, 8 hay 10 người nên chọn bàn tròn kích thước nào?
| Số người | Đường kính nên kiểm tra đầu tiên | Lưu ý |
|---|---|---|
| 3–4 người | Khoảng 80 cm–1 m | Chọn theo lượng món và loại ghế |
| 5–6 người | Khoảng 1 m–1,2 m | 1,2 m rộng hơn rõ rệt cho sáu vị trí |
| 7–8 người | Khoảng 1,4 m | Thử đúng ghế vì 8 người khoảng 55 cm chu vi/người |
| 9–10 người | Khoảng 1,6–1,8 m | 1,8 m phù hợp hơn nếu ưu tiên khoảng ngồi |
3–4 người: bắt đầu từ khoảng 80 cm–1 m
Nếu phòng nhỏ và lượng đồ đặt trên bàn không nhiều, 80 cm có thể đủ. Nếu muốn thêm mặt bàn hoặc dùng bốn người thường xuyên, 1 m đáng kiểm tra hơn.
5–6 người: khoảng 1 m–1,2 m tùy loại ghế
Bàn 1 m có thể bố trí sáu ghế nhỏ nhưng khoảng chu vi mỗi người chỉ khoảng 52 cm. Bàn 1,2 m tăng lên khoảng 62,8 cm/người khi chia sáu vị trí, nên thường dễ bố trí hơn.
7–8 người: khoảng 1,4 m là mốc đáng kiểm tra
Bàn 1,4 m có khoảng 55 cm chu vi mỗi người nếu chia tám vị trí. Ghế đẩu gọn sẽ dễ bố trí hơn ghế tựa rộng.
9–10 người: cân nhắc khoảng 1,6–1,8 m tùy mức thoải mái
Nếu ưu tiên ngồi lâu và dùng nhiều món chung, 1,8 m đáng kiểm tra hơn. Nếu mặt bằng hạn chế, 1,6 m có thể là mức trung gian nhưng vẫn cần thử đúng ghế.
Kích thước bàn inox tròn HWATA hiện có
Để tránh nhầm giữa kích thước thị trường và danh mục của một thương hiệu, ba model HWATA hiện có dữ liệu xác minh là BT10, BT12 và BT14.
| Model | Đường kính | Chiều cao | Gợi ý sử dụng tham khảo |
|---|---|---|---|
| BT10 | Ø1.000 mm | 750 mm | Khoảng 4–5 người; có thể thử 6 ghế gọn |
| BT12 | Ø1.200 mm | 750 mm | Khoảng 6 người; có thể bố trí thêm ghế gọn |
| BT14 | Ø1.400 mm | 810 mm | Khoảng 7–8 người; 10 người cần cân nhắc kỹ |
Các mức số người trong bảng là gợi ý lựa chọn theo chu vi, không phải thông số số chỗ cố định của BT10, BT12 hoặc BT14. Đặc biệt, BT14 cao 810 mm nên không nên mặc định dùng cùng ghế với bàn cao 750 mm mà không kiểm tra lại tư thế ngồi.
Đường kính mặt bàn chưa phải toàn bộ diện tích cần sử dụng
Một bàn đường kính 1,4 m không chỉ cần vùng 1,4 × 1,4 m. Ghế nằm ngoài mép bàn, người dùng còn phải kéo ghế ra và phía sau có thể cần lối đi.
Cộng vùng chân và thân ghế
Đặt ghế đúng vị trí ngồi tự nhiên quanh bàn rồi đo footprint tổng. Với ghế tựa, phần lưng và chân có thể chiếm thêm đáng kể so với ghế đẩu.
Cộng khoảng kéo ghế
Người dùng cần kéo ghế để vào và rời chỗ. Nếu kê bàn quá sát tường hoặc tủ, dù số ghế vẫn đặt đủ nhưng thao tác thực tế có thể khó khăn.
Cộng lối đi phía sau
Nếu phía sau ghế là lối giao thông chính, cần kiểm tra có thể đi qua khi ghế đang có người ngồi hay không. Không nên chỉ đo lúc ghế được đẩy sát bàn.
Quán ăn và nhà hàng cần thêm lối phục vụ
Nhân viên cần mang món và thu dọn giữa các cụm bàn. Một bố cục có thể “vừa” về hình học nhưng vẫn không phù hợp vận hành nếu lối đi quá hẹp.
5 bước chọn kích thước bàn inox tròn phù hợp
Xác định số người dùng thường xuyên
Chọn đường kính trước theo nhóm người dùng hằng ngày, không phải theo tình huống đông nhất hiếm khi xảy ra.
Xác định số người tối đa
Nếu thỉnh thoảng có thêm khách, kiểm tra xem có thể tăng ghế trong thời gian ngắn hay cần bàn lớn hơn.
Chọn loại ghế trước
Ghế đẩu, ghế xếp và ghế tựa có footprint khác nhau nên ảnh hưởng trực tiếp tới số chỗ quanh bàn.
Vẽ vùng bàn-ghế lên mặt bằng
Đánh dấu đường kính bàn rồi cộng ghế, khoảng kéo và lối đi để biết footprint thực tế.
Kê thử đúng số ghế trước khi mua nhiều
Với quán ăn hoặc đơn hàng số lượng lớn, thử một bộ hoàn chỉnh giúp kiểm tra mật độ ghế, lượng món và lối phục vụ trước khi nhân số lượng.
Câu hỏi thường gặp về kích thước bàn inox tròn
Kết luận
Khi chọn kích thước bàn tròn inox, hãy dùng số người như một điểm bắt đầu chứ không phải tiêu chuẩn cứng. Khoảng 80 cm–1 m phù hợp hơn với nhóm nhỏ; 1,2 m đáng kiểm tra cho sáu người; 1,4 m phù hợp hơn với khoảng 7–8 người; còn 1,6–1,8 m đáng cân nhắc khi cần 9–10 vị trí rộng hơn.
Quan trọng nhất là tính chu vi, đối chiếu đúng loại ghế và kiểm tra footprint cả bộ bàn-ghế trên mặt bằng. Nếu nhu cầu nằm trong dải 1 m, 1,2 m hoặc 1,4 m, có thể so lần lượt BT10, BT12 và BT14 sau khi xác định số chỗ phù hợp. Nếu cần nhóm 9–10 người ngồi rộng hơn, nên chọn đúng đường kính lớn hơn thay vì cố tăng số ghế quanh bàn 1,4 m.

















