Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn bàn inox

Mặt Bàn Inox Chữ Nhật: Kích Thước, Độ Dày & Cách Chọn

14 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Nội dung

Mặt Bàn Inox Chữ Nhật: Kích Thước, Độ Dày Và Cách Chọn Khi Thay Mặt Bàn

Mặt bàn inox chữ nhật không nên được chọn chỉ bằng chiều dài. Chiều rộng, mác inox, độ dày tấm, mép gia công, thanh tăng cứng phía dưới và vị trí liên kết với chân đều ảnh hưởng tới khả năng sử dụng thực tế. Nếu đang thay mặt bàn cũ, cần đo cả dài × rộng, phần mặt nhô khỏi khung và khoảng cách các điểm bắt chân trước khi đặt gia công. Các kích thước như 1000 × 600 mm, 1200 × 700 mm, 1400 × 750 mm hay 2000 × 700 mm chỉ là những cấu hình thường gặp hoặc ví dụ sản phẩm, không phải chuẩn bắt buộc cho mọi căn bếp, quán ăn hay nhà hàng.

Mặt bàn inox chữ nhật với chiều dài chiều rộng độ dày và khung tăng cứng phía dưới Khi thay mặt bàn, kích thước ngoài chỉ là bước đầu; mặt mới còn phải tương thích với khung và điểm liên kết của bộ chân.
Chọn nhanh: mặt rộng 600 mm phù hợp khi cần gọn; 700 mm cho thêm diện tích sử dụng; 750–800 mm cần nhiều không gian ngang hơn. Nếu dùng mặt lớn, đừng chỉ tăng độ dày tấm mà hãy kiểm tra hệ tăng cứng phía dưới. Nếu chân bàn cũ còn chắc, thay riêng mặt có thể hợp lý; nếu chân đã rơ hoặc biến dạng, nên so tổng chi phí với một bộ bàn hoàn chỉnh.

Mặt bàn inox chữ nhật phù hợp những nhu cầu nào?

Mặt chữ nhật phù hợp với nhiều cách bố trí vì có thể kê sát tường, xếp thành dãy hoặc ghép nhiều bàn trong quán ăn và căng tin. Tuy nhiên, nhu cầu mua mặt rời và nhu cầu mua cả bàn là hai bài toán khác nhau.

Thay mặt cho bộ chân bàn đang còn tốt

Nếu chân và khung bàn vẫn chắc, mặt cũ chỉ bị xước, móp hoặc xuống cấp bề mặt, thay riêng mặt có thể tiết kiệm hơn. Điều kiện là kích thước và hệ liên kết của mặt mới phải phù hợp với bộ chân đang có.

Trước khi đặt, nên kiểm tra chân có rơ hay cong không, khung dưới có còn phẳng không và các vị trí bắt mặt còn chắc hay không. Một tấm mặt mới tốt không thể bù cho một bộ chân đã mất ổn định.

Gia công mặt theo kích thước riêng

Nhu cầu đặt đúng 1200 × 700 mm, 1300 × 800 mm hoặc một kích thước riêng khác khá phổ biến khi người dùng đã có sẵn bộ chân. Khi đó, nên đưa cho đơn vị gia công cả bản đo mặt dưới thay vì chỉ thông báo chiều dài và chiều rộng.

Cần làm rõ thêm kiểu mép, bán kính hoặc dạng góc, vị trí thanh tăng cứng, lỗ bắt và khoảng hở cho cơ cấu chân nếu bàn có thể gấp.

Mua bàn chữ nhật hoàn chỉnh khi không cần giữ chân cũ

Nếu không bắt buộc tái sử dụng chân hiện tại, bàn hoàn chỉnh giúp giảm bài toán tương thích giữa mặt và khung. Khi đó có thể so trực tiếp kích thước, vật liệu, cấu tạo chân và khả năng sử dụng của từng mẫu bàn inox chữ nhật.

Các kích thước mặt bàn inox chữ nhật thường gặp

Không có một bảng kích thước chuẩn bắt buộc cho tất cả mặt bàn. Những số dưới đây chỉ nên dùng làm mốc so sánh. Khi thay mặt rời, kích thước đúng vẫn là kích thước thực tế của bộ chân và nhu cầu sử dụng.

Kích thước mặt Cách hiểu Ví dụ liên quan Lưu ý
1000 × 600 mm Mặt gọn BCN1 HWATA Phù hợp khi cần tiết kiệm diện tích ngang
1100–1200 × 700 mm Nhóm trung gian BCN2 là 1100 × 700 mm; 1200 × 700 mm phổ biến trên thị trường Không coi hai kích thước là một
1300 × 800 mm Mặt rộng hơn Có thể gặp ở mặt rời trên thị trường Không phải kích thước HWATA đã xác minh
1400 × 750 mm Mặt lớn hơn BCN3 HWATA Cần tính thêm vùng ghế và lối đi
2000 × 700 mm Bàn dài BCN6, BCN7, BCN8 HWATA Thường phù hợp hơn với khu ăn tập thể hoặc bố trí nhiều người

1000 × 600 mm: mặt gọn cho không gian nhỏ

Kích thước 1.000 × 600 mm giữ footprint tương đối gọn. Đây cũng là kích thước mặt của BCN1 đang được xác minh. Khi thay mặt cũ cùng cỡ, vẫn cần đo lại khung phía dưới vì hai bộ bàn 1.000 × 600 mm có thể dùng hệ chân khác nhau.

1100–1200 × 700 mm: nhóm trung gian phổ biến

Mặt rộng 700 mm cho thêm không gian bày đồ so với 600 mm. BCN2 hiện dùng kích thước 1.100 × 700 mm, trong khi 1.200 × 700 mm là một cấu hình thường gặp trên thị trường. Nếu bạn cần đúng 1.200 mm chiều dài, không nên ép sang 1.100 mm chỉ vì có sẵn một mẫu bàn gần kích thước đó.

1300 × 800 mm: ví dụ mặt rời lớn hơn trên thị trường

Kích thước 1.300 × 800 mm cho diện tích mặt lớn hơn đáng kể nhưng cũng chiếm thêm bề ngang phòng. Đây là ví dụ thị trường, không phải model mặt bàn rời HWATA đã được xác minh.

1400 × 750 mm: mặt lớn hơn cho gia đình, quán ăn và nhà hàng

BCN3 sử dụng mặt 1.400 × 750 mm. Nếu nhu cầu gần kích thước này và không bắt buộc giữ chân cũ, có thể tham khảo nhóm bàn inox chữ nhật 1,4 m để so với chi phí đặt mặt mới.

2000 × 700 mm: nhóm bàn dài cho khu ăn tập thể

Các mẫu BCN6, BCN7 và BCN8 dùng kích thước 2.000 × 700 mm. Với mặt dài 2 m, cấu tạo khung dưới và cách đỡ mặt cần được xem kỹ hơn vì chiều dài lớn làm khoảng vượt giữa các điểm đỡ tăng lên.

Nếu đang chọn bàn cho căng tin hoặc khu ăn đông người, có thể tham khảo thêm nhóm bàn inox chữ nhật 2 m hoặc bàn inox công nghiệp.

Chiều rộng mặt bàn 600, 700 hay 750 mm khác nhau thế nào?

Chiều rộng thường bị bỏ qua vì nhiều người chỉ quan tâm chiều dài. Thực tế, rộng mặt bàn ảnh hưởng trực tiếp tới lượng đồ có thể đặt, khoảng cách giữa hai người ngồi đối diện và phần không gian còn lại cho lối đi.

Chiều rộng Ưu điểm Điểm cần cân nhắc
600 mm Footprint gọn Không gian bày đồ ở giữa ít hơn
700 mm Cân bằng hơn giữa diện tích bàn và không gian phòng Chiếm thêm 100 mm bề ngang so với mặt 600 mm
750–800 mm Nhiều diện tích sử dụng hơn Cần mặt bằng rộng hơn và phải giữ lối đi

Rộng 600 mm: ưu tiên footprint gọn

Mặt 600 mm hợp hơn khi phòng hẹp hoặc bàn kê sát tường. Nếu ngồi hai phía đối diện, cần cân nhắc lượng món đặt giữa bàn để tránh cảm giác thiếu diện tích.

Rộng 700 mm: tăng diện tích sử dụng nhưng vẫn phổ biến ở bàn dài

700 mm là mức xuất hiện ở nhiều cấu hình bàn chữ nhật, trong đó có BCN2 và các mẫu 2 m của HWATA. Nó cho thêm không gian bày đồ nhưng vẫn chưa chiếm nhiều bề ngang như mặt 750–800 mm.

Rộng 750–800 mm: thêm mặt bàn nhưng chiếm nhiều chiều ngang phòng hơn

Nếu cần đặt nhiều món, thiết bị hoặc đồ dùng trên bàn, mặt rộng hơn có lợi. Đổi lại, ghế hai bên cũng đẩy tổng footprint ra xa hơn, đặc biệt khi có người ngồi và kéo ghế.

Không tăng chiều rộng nếu làm mất khoảng kéo ghế và lối đi

Một mặt rộng hơn chưa chắc sử dụng tốt hơn nếu bàn khiến người ngồi khó kéo ghế hoặc chặn lối phục vụ. Với bàn inox nhà hàng và bàn inox quán ăn, nên kiểm tra cả layout bàn-ghế thay vì chỉ tối đa hóa diện tích mặt

Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn inox 201 hay 304?

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201 trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường. Tuy vậy, quyết định vẫn cần xét môi trường, cách vệ sinh, cấu tạo bàn và ngân sách; không nên chỉ nhìn tên mác inox.

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều điều kiện thông thường

Nếu bàn thường xuyên tiếp xúc độ ẩm hoặc được lau rửa nhiều, SUS304 là lựa chọn đáng ưu tiên. Dù vậy, không nên mô tả SUS304 là vật liệu “không bao giờ gỉ” vì bề mặt vẫn chịu ảnh hưởng của môi trường, cặn bẩn và hóa chất.

Inox 201 cần cân nhắc môi trường sử dụng

Inox 201 vẫn có thể phù hợp ở một số điều kiện sử dụng. Điểm cần làm rõ là mác vật liệu của đúng sản phẩm, không phải suy từ giá, màu sắc hoặc hình ảnh.

Không xác định mác inox bằng độ bóng

Độ sáng bề mặt không phải căn cứ đủ để phân biệt 201 và 304. Khi mác inox là tiêu chí quan trọng, nên dựa trên công bố và tài liệu của nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp cho đúng model.

Các BCN HWATA đang kiểm tra hiện công bố SUS304

Các mẫu BCN được dùng làm ví dụ trong bài hiện công bố SUS304. Nếu muốn xem những sản phẩm đang ghi rõ vật liệu này, có thể tham khảo nhóm bàn inox 304. Không nên từ đó suy toàn bộ mặt bàn chữ nhật trên thị trường đều dùng SUS304.

Độ dày mặt bàn chữ nhật nên xem cùng thanh tăng cứng

Không có một độ dày tấm inox phù hợp với mọi kích thước. Cùng một độ dày nhưng mặt 1 m và mặt 2 m có yêu cầu kết cấu khác nhau vì khoảng vượt giữa các điểm đỡ và tải phân bố khác nhau.

Mặt lớn hơn làm yêu cầu kết cấu dưới quan trọng hơn

Khi chiều dài tăng, nếu mặt dưới thiếu hệ đỡ phù hợp, bề mặt có thể cho cảm giác rung hoặc biến dạng nhiều hơn. Vì vậy, với bàn dài, nên xem sơ đồ thanh đố hoặc khung dưới thay vì chỉ tăng số mm của tấm mặt.

Thanh tăng cứng hỗ trợ độ ổn định của mặt

Thanh hoặc khung tăng cứng giúp hỗ trợ tấm mặt và truyền lực về bộ chân. Vị trí và cấu tạo phải phù hợp với kích thước bàn; nhiều thanh hơn không tự động đồng nghĩa tốt hơn nếu bố trí không hợp lý.

Mép gấp cũng ảnh hưởng độ cứng và an toàn

Mép mặt bàn cần được hoàn thiện gọn, không tạo cạnh sắc ở vị trí thường xuyên tiếp xúc. Cách gấp hoặc xử lý biên cũng góp phần tạo độ cứng cục bộ cho mép.

0,7 mm trên BCN HWATA không phải tiêu chuẩn chung cho mọi mặt bàn

Các mẫu BCN được xác minh hiện công bố mặt dày 0,7 mm. Con số này chỉ có ý nghĩa khi đọc cùng kích thước bàn và cấu tạo phía dưới, không nên dùng làm “chuẩn 0,7 mm” cho mọi mặt bàn inox chữ nhật.

Khi hỏi “mặt 0,7 mm có đủ chắc không?”, câu trả lời đúng phải đi kèm ít nhất ba thông tin khác: mặt dài-rộng bao nhiêu, phía dưới được tăng cứng thế nào và bộ chân đỡ mặt ở những vị trí nào.

Mặt dưới của bàn inox chữ nhật cần kiểm tra những gì?

Thanh hoặc khung tăng cứng

Quan sát số lượng, vị trí và hướng của thanh đỡ. Nếu thay mặt mới, cần biết mặt mới có đi kèm hệ tăng cứng riêng hay tận dụng khung bàn hiện có.

Vị trí bắt chân bàn

Khoảng cách giữa các điểm bắt phải tương thích với bộ chân. Đừng giả định hai mặt cùng 1.200 × 700 mm sẽ lắp được lên cùng một khung.

Mối hàn và điểm liên kết

Kiểm tra xem các điểm liên kết có nứt, bung hoặc biến dạng không. Nếu lỗi nằm ở khung, chỉ thay tấm mặt phía trên có thể không xử lý được tình trạng rung.

Khoảng trống cho cơ cấu chân gấp nếu có

Với bàn chân gấp, mặt dưới phải để đủ không gian cho cơ cấu đóng mở. Khi thay mặt, không nên bố trí thanh tăng cứng hoặc lỗ bắt cản hành trình của chân.

Cách đo mặt bàn chữ nhật trước khi đặt mặt mới

Đo đúng giúp tránh tình trạng mặt mới vừa kích thước ngoài nhưng không lắp được lên chân cũ. Nên đo khi bàn đặt trên nền phẳng và chụp lại mặt dưới trước khi tháo.

Đo chiều dài và chiều rộng ở nhiều vị trí

Không nên đo một lần duy nhất. Với bàn cũ, mặt hoặc khung có thể đã lệch. Hãy đo chiều dài ở ít nhất hai vị trí và chiều rộng ở nhiều điểm để phát hiện chênh lệch.

Đo độ nhô mặt bàn so với chân hoặc khung

Phần mặt nhô ra ngoài khung ảnh hưởng thẩm mỹ và khoảng sử dụng. Nếu thay mặt cùng kích thước cũ nhưng khung mới đặt lệch, khoảng nhô có thể không đều.

Đo khoảng cách giữa các điểm bắt chân

Đây là số đo quyết định khả năng tái sử dụng chân cũ. Ghi khoảng cách tâm-tâm hoặc chụp bản vẽ đơn giản để đơn vị gia công biết vị trí liên kết.

Ghi lại cấu tạo mép và góc

Góc vuông, bo nhẹ hay mép gấp theo cấu tạo cũ cần được mô tả rõ nếu muốn mặt mới giữ hình thức tương tự. Không nên chỉ gửi ảnh mặt trên rồi mặc định đơn vị gia công hiểu cấu tạo mong muốn.

Chụp mặt dưới trước khi đặt gia công

Một ảnh toàn bộ mặt dưới cùng vài ảnh cận cảnh điểm bắt chân thường hữu ích hơn việc mô tả bằng lời. Nếu có cơ cấu chân gấp, nên chụp cả trạng thái mở và trạng thái gấp

Có nên mua mặt bàn inox chữ nhật rời để thay?

Nên cân nhắc khi bộ chân còn chắc và đúng kích thước

Nếu chân không cong, khung không rơ và kích thước bàn hiện tại vẫn đáp ứng nhu cầu, thay mặt rời có thể là phương án hợp lý. Đây là trường hợp không cần thiết phải thay toàn bộ bàn chỉ vì bề mặt phía trên đã xuống cấp.

Không nên chỉ đặt mặt theo kích thước ngoài

Dài × rộng chỉ cho biết hình bao bên ngoài. Phần phía dưới mới quyết định khả năng lắp. Vì vậy phải đối chiếu cả khung, vị trí bắt, độ nhô và cơ cấu chân.

Tính cả gia công điểm liên kết và lắp đặt

Tổng chi phí có thể gồm tấm mặt, xử lý mép, tăng cứng, khoan hoặc hàn điểm liên kết, vận chuyển và lắp đặt. Nếu khung cũ cần chỉnh sửa, khoản này cũng phải được đưa vào so sánh.

So tổng chi phí với bàn hoàn chỉnh

Nếu sau khi cộng mọi khoản, chi phí phục hồi tiến gần giá của một bàn phù hợp hơn về kích thước và cấu hình, nên cân nhắc thay cả bộ. Không nên mặc định mặt rời luôn là phương án tiết kiệm.

Mặt bàn chữ nhật bị móp, cong hoặc rung: sửa hay thay?

Xước và móp nhẹ chủ yếu là vấn đề bề mặt

Vết xước hoặc móp nhỏ có thể chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ. Nếu bàn vẫn phẳng và chắc, có thể chưa cần thay ngay.

Cong toàn mặt cần kiểm tra khung dưới

Nếu mặt cong trên diện rộng, cần xác định lỗi nằm ở tấm mặt hay khung đỡ phía dưới. Thay riêng tấm trên mà giữ nguyên khung cong có thể khiến tình trạng lặp lại.

Bàn rung cần kiểm tra cả mặt, chân và liên kết

Rung có thể xuất phát từ chân không đều, mối liên kết rơ hoặc khung tăng cứng hỏng. Do đó không nên quy toàn bộ lỗi rung cho độ dày mặt.

Nếu mất ổn định, không tiếp tục sử dụng cho tới khi xử lý

Nếu mặt tách khỏi khung, chân nghiêng rõ hoặc bàn có nguy cơ đổ, nên ngừng sử dụng và kiểm tra toàn bộ hệ bàn trước khi quyết định sửa hay thay.

Các kích thước mặt bàn chữ nhật trên bàn HWATA hiện có

HWATA hiện chưa có category hoặc SKU mặt bàn chữ nhật bán rời được xác minh. Các kích thước bên dưới thuộc bàn hoàn chỉnh và chỉ nên dùng làm ví dụ tham khảo.

Model Kích thước mặt Vật liệu công bố Độ dày mặt công bố
BCN1 1000 × 600 mm SUS304 0,7 mm
BCN2 1100 × 700 mm SUS304 0,7 mm
BCN3 1400 × 750 mm SUS304 0,7 mm
BCN6–BCN8 2000 × 700 mm SUS304 0,7 mm

BCN1: 1000 × 600 mm

Đây là mốc gọn nhất trong nhóm được dùng làm ví dụ. Nếu bộ chân cũ của bạn có cùng kích thước mặt, vẫn cần kiểm tra điểm liên kết trước khi coi đây là phương án thay thế tương đương.

BCN2: 1100 × 700 mm

BCN2 tăng chiều rộng lên 700 mm. Nếu bạn cần đúng 1200 × 700 mm, không nên coi BCN2 là lựa chọn “gần như giống nhau” nếu chiều dài 1.200 mm là yêu cầu bắt buộc.

BCN3: 1400 × 750 mm

BCN3 phù hợp làm mốc tham khảo cho nhóm mặt lớn hơn. Kích thước này cũng cho thấy việc tăng chiều dài thường đi cùng yêu cầu kiểm tra footprint của cả bàn-ghế.

BCN6, BCN7, BCN8: 2000 × 700 mm

Nhóm này dùng mặt dài 2 m. Điểm khác biệt giữa các model cần xem ở cấu hình bàn hoàn chỉnh và cách sử dụng, không nên chỉ nhìn mặt 2.000 × 700 mm rồi coi chúng giống nhau hoàn toàn.

Chưa xác minh HWATA bán các mặt trên dưới dạng linh kiện rời

Nếu bạn chỉ cần thay mặt, nên tìm đơn vị cung cấp mặt rời hoặc nhận gia công đúng cấu hình. Nếu không cần giữ chân cũ, có thể dùng các mẫu trên để đối chiếu phương án bàn hoàn chỉnh.

Khi nào nên mua bàn chữ nhật hoàn chỉnh thay vì thay mặt?

Chân cũ đã rơ hoặc biến dạng

Nếu chân không còn ổn định, thay mặt mới sẽ không giải quyết được gốc vấn đề. Khi đó nên tính cả phương án sửa chân hoặc thay bộ bàn.

Muốn đổi sang kích thước khác đáng kể

Nếu từ mặt 1.000 × 600 mm chuyển sang 1.400 × 750 mm, bộ chân cũ có thể không còn phù hợp về chiều rộng đỡ và điểm liên kết. Thay cả hệ bàn thường dễ kiểm soát hơn.

Cần chuyển từ chân cố định sang cấu hình dễ thu dọn

Nếu nhu cầu sử dụng thay đổi, chẳng hạn cần gấp bàn sau mỗi buổi, đừng chỉ thay mặt. Cơ cấu chân mới là phần quyết định khả năng thu gọn.

Chi phí phục hồi không còn chênh nhiều so với bàn mới

Hãy cộng mặt mới, gia công, sửa khung, vận chuyển và lắp đặt. Nếu tổng chi phí không còn cách biệt đáng kể, có thể xem thêm bàn inox chữ nhật hoàn chỉnh trước khi quyết định.

8 điểm cần kiểm tra trước khi chọn mặt bàn inox chữ nhật

1

Chiều dài

Đo thực tế ở nhiều vị trí, đặc biệt khi thay mặt của bàn đã sử dụng lâu.

2

Chiều rộng

Chọn theo lượng đồ đặt trên bàn và không gian cho ghế, không chỉ theo diện tích mặt.

3

Mác inox

Xác minh đúng SUS304, inox 201 hoặc vật liệu khác của sản phẩm.

4

Độ dày

Đọc cùng kích thước mặt và cấu tạo tăng cứng phía dưới.

5

Mép và góc

Kiểm tra hoàn thiện gọn, không có cạnh sắc ở vị trí thường xuyên tiếp xúc.

6

Khung tăng cứng

Quan sát mặt dưới để biết tấm được hỗ trợ và liên kết với chân thế nào.

7

Điểm liên kết chân

Đặc biệt quan trọng nếu tái sử dụng khung hoặc chân bàn cũ.

8

Tổng chi phí sau lắp đặt

Cộng cả gia công, sửa khung, vận chuyển và lắp rồi mới so với bàn mới.

Câu hỏi thường gặp về mặt bàn inox chữ nhật

Thị trường có nhiều kích thước như 1000x600mm, 1200x700mm, 1300x800mm, 1400x750mm và các mặt dài 2m. Đây không phải danh sách tiêu chuẩn bắt buộc; kích thước nên được chọn theo chân bàn, mặt bằng và nhu cầu sử dụng.

Rộng 600mm ưu tiên gọn, 700mm tăng diện tích sử dụng còn 750mm hoặc hơn phù hợp khi cần thêm mặt bàn và có đủ không gian. Cần tính cả ghế hai bên và lối đi trước khi tăng chiều rộng.

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201 trong nhiều điều kiện thông thường. Tuy nhiên quyết định còn phụ thuộc môi trường, ngân sách, độ dày và kết cấu mặt dưới; không nên chỉ chọn theo tên mác inox.

Không thể kết luận chỉ từ 0,7mm. Độ ổn định còn phụ thuộc chiều dài-rộng của mặt, mép gia công, thanh tăng cứng và hệ chân. Các BCN HWATA hiện công bố mặt 0,7mm nhưng đó không phải chuẩn áp cho mọi mặt bàn.

Ngoài chiều dài và rộng, nên đo phần nhô của mặt, khoảng cách các điểm bắt chân, cấu tạo khung dưới, kiểu mép và vị trí cơ cấu gấp nếu có. Chụp mặt dưới bàn cũ giúp hạn chế sai khi đặt gia công.

Trong phạm vi dữ liệu hiện được xác minh, HWATA chưa có category hoặc SKU mặt bàn chữ nhật bán rời. Website hiện có bàn chữ nhật hoàn chỉnh BCN1, BCN2, BCN3 và nhóm BCN6-BCN8.

Kết luận

Khi chọn mặt bàn inox chữ nhật, hãy xem chiều dài và chiều rộng như hai thông số ngang nhau về tầm quan trọng. Sau đó mới xét mác inox, độ dày, mép bàn, khung tăng cứng và cách liên kết với chân. Với mặt rời, việc đo mặt dưới và điểm bắt chân thường quyết định khả năng lắp nhiều hơn vài milimet chênh lệch ở kích thước ngoài.

Nếu chân bàn hiện tại vẫn chắc và kích thước cũ còn phù hợp, thay riêng mặt có thể là phương án kinh tế. Nếu chân đã rơ, khung biến dạng hoặc muốn đổi kích thước đáng kể, nên so thêm phương án bàn hoàn chỉnh trước khi đặt gia công. HWATA hiện có các mốc 1.000 × 600 mm, 1.100 × 700 mm, 1.400 × 750 mm và 2.000 × 700 mm để tham khảo khi nhu cầu phù hợp, nhưng chưa xác minh bán riêng những mặt bàn này.

Các tin khác

Mặt Bàn Inox: Các Loại, Độ Dày, Kích Thước & Cách Chọn

Mặt Bàn Inox: Các Loại, Độ Dày, Kích Thước & Cách Chọn

26/10/2026 13 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Size & Số Người Ngồi 2026

Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Size & Số Người Ngồi 2026

26/10/2026 10 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
10 Người Nên Chọn Bàn Inox Nào? Bàn Tròn 1m4 Hay 1m8?

10 Người Nên Chọn Bàn Inox Nào? Bàn Tròn 1m4 Hay 1m8?

24/10/2026 8 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Đường Kính Từ 80cm Đến 1m8

Kích Thước Bàn Inox Tròn: Bảng Đường Kính Từ 80cm Đến 1m8

24/10/2026 12 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bồn Inox 20m3 HWATA - Bồn Nước 20000L Công Nghiệp

Bồn Inox 20m3 HWATA - Bồn Nước 20000L Công Nghiệp

02/10/2026 53 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bàn Inox Vuông 1m2 - Bàn Vuông 120x120cm Inox 304

Bàn Inox Vuông 1m2 - Bàn Vuông 120x120cm Inox 304

21/09/2026 62 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bàn Inox Xoay 360 Độ - Bàn Tròn Có Mâm Xoay Inox 304

Bàn Inox Xoay 360 Độ - Bàn Tròn Có Mâm Xoay Inox 304

21/09/2026 66 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bàn Inox 1 Tầng 304 - Bàn Thao Tác, Sơ Chế Công Nghiệp

Bàn Inox 1 Tầng 304 - Bàn Thao Tác, Sơ Chế Công Nghiệp

21/09/2026 65 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bàn Inox Cần Thơ HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

Bàn Inox Cần Thơ HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

21/09/2026 80 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bàn Inox Nha Trang HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

Bàn Inox Nha Trang HWATA - Tròn, Chữ Nhật, Inox 304

21/09/2026 83 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? Đường Kính & Không Gian Cần Có

Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? Đường Kính & Không Gian Cần Có

06/09/2026 107 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bộ Bàn Inox 6 Ghế Giá Bao Nhiêu? Nên Chọn Bàn 1m Hay 1m2?

Bộ Bàn Inox 6 Ghế Giá Bao Nhiêu? Nên Chọn Bàn 1m Hay 1m2?

05/09/2026 136 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bàn Tròn Inox 10 Người: Nên Chọn 1m2 Hay 1m4?

Bàn Tròn Inox 10 Người: Nên Chọn 1m2 Hay 1m4?

05/09/2026 107 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bàn Inox Tròn 1m2 Giá Bao Nhiêu? Có Hợp Gia Đình, Quán Ăn?

Bàn Inox Tròn 1m2 Giá Bao Nhiêu? Có Hợp Gia Đình, Quán Ăn?

05/09/2026 85 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá 1m, 1m2, 1m4 2026

Bàn Inox Tròn Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá 1m, 1m2, 1m4 2026

05/09/2026 113 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? 1m4 Hay 1m8?

Kích Thước Bàn Tròn Inox 10 Người Bao Nhiêu? 1m4 Hay 1m8?

23/08/2026 86 lượt xem
Mặt bàn inox chữ nhật nên chọn kích thước và độ dày nào? Xem mặt 1000x600, 1200x700, 1400x750, inox 201-304 và cách đo khi thay mặt bàn.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An