Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn ghế inox

Các Loại Mặt Ghế Inox: Inox, Simili, Nhựa, Gỗ Hay Vải?

8 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Nội dung

Các Loại Mặt Ghế Inox: Ưu Nhược Điểm Và Cách Chọn Phù Hợp

Cụm mặt ghế inox có thể được hiểu theo hai cách: phần mặt ngồi làm bằng inox hoặc bề mặt của một chiếc ghế có khung inox. Ở cách hiểu thứ hai, phần mặt không nhất thiết là kim loại mà có thể là simili, nệm, nhựa, gỗ hoặc vải. Mỗi loại tạo cảm giác ngồi, cách vệ sinh và khả năng sử dụng khác nhau. Mặt inox thuận tiện khi cần lau nhiều lần; simili hoặc nệm cho lớp tiếp xúc mềm hơn; gỗ và nhựa tạo cảm giác vật liệu khác kim loại; còn vải phù hợp hơn với không gian nội thất cần ngồi lâu. Vì vậy, không có một loại mặt tốt nhất cho mọi nhu cầu.

Các loại mặt ghế inox gồm mặt inox simili nhựa gỗ và vải Nên chọn bề mặt theo thời gian ngồi, tần suất vệ sinh và môi trường sử dụng thay vì chỉ nhìn tên “ghế inox”.
Chọn nhanh: quán ăn hoặc căng tin cần lau dọn thường xuyên có thể ưu tiên mặt inox hoặc bề mặt đơn giản dễ vệ sinh. Gia đình và nhà hàng cần ngồi lâu hơn nên so thêm simili, nệm hoặc vải. Nếu muốn giảm cảm giác kim loại, mặt nhựa hoặc gỗ là hai hướng khác để cân nhắc. Với mặt ghế rời, phải kiểm tra cả kích thước và cách liên kết với khung trước khi mua.

Mặt ghế inox có thể được hiểu theo hai cách

Mặt ghế bằng inox

Ở cách hiểu trực tiếp nhất, “mặt ghế inox” là phần mặt ngồi được làm bằng inox. Đây có thể là mặt tròn của ghế đẩu, mặt ghế xếp hoặc phần ngồi của ghế có tựa. Nếu người mua quan tâm đến mác vật liệu như SUS304, thông tin này phải được xác minh trên đúng sản phẩm.

Không nên suy rằng một mặt ghế sáng bóng chắc chắn là inox 304. Tương tự, tên “ghế inox” không cho biết tất cả bộ phận của ghế đều cùng một mác vật liệu.

Bề mặt ngồi của ghế có khung inox

Trong thực tế, một ghế khung inox có thể kết hợp nhiều loại mặt khác nhau. Phần tiếp xúc với người ngồi có thể là inox, simili, nệm bọc, nhựa, gỗ hoặc vải. Đây là lý do cùng một kiểu khung nhưng trải nghiệm sử dụng có thể khác đáng kể.

Nếu mục tiêu là chọn ghế cho gia đình, quán ăn hoặc nhà hàng, nên xem bề mặt ngồi như một tiêu chí độc lập với kiểu khung.

Loại mặt không tự động xác nhận vật liệu toàn bộ khung

Một ghế mặt simili không cho biết khung là SUS201 hay SUS304. Mặt nhựa, gỗ hoặc vải cũng vậy. Ngược lại, nếu phần khung được xác nhận là SUS304 thì điều đó không cho biết lớp bọc, nệm hoặc vật liệu mặt có đặc tính gì.

Khi đọc thông số ghế, nên tách ít nhất ba dòng: vật liệu khung, vật liệu mặt ngồi và cấu tạo phần tựa nếu có. Cách đọc này hạn chế nhầm lẫn giữa “ghế inox” và “mặt ghế bằng inox”.

Bảng so sánh nhanh 5 loại mặt ghế dùng với khung inox

Loại mặt Cảm giác tiếp xúc Vệ sinh Điểm cần cân nhắc Phù hợp khi
Inox Cứng, trực tiếp Thuận tiện lau bề mặt Nhiệt bề mặt thay đổi theo môi trường Quán ăn, căng tin, nơi lau thường xuyên
Simili/nệm Mềm hơn mặt kim loại Cần chú ý mép và lớp bọc Có thể bong, nứt, rách hoặc xẹp theo điều kiện sử dụng Gia đình, nhà hàng, nơi ngồi lâu hơn
Nhựa Khác cảm giác kim loại Tùy bề mặt cụ thể Độ bền phụ thuộc loại nhựa và môi trường Muốn khung inox nhưng phần ngồi không phải kim loại
Gỗ Cứng nhưng cảm giác vật liệu khác inox Tùy lớp hoàn thiện Khả năng chịu ẩm phụ thuộc vật liệu cụ thể Gia đình, cafe, nhà hàng cần phối vật liệu
Vải/bọc nệm Mềm, phù hợp ngồi lâu hơn Cần xử lý vết bẩn kỹ hơn Không thuận tiện bằng bề mặt lau trực tiếp khi thường xuyên đổ thức ăn, nước Nhà hàng, hội nghị, phòng họp, nội thất

Bảng trên chỉ dùng để định hướng. Hai chiếc ghế cùng ghi “mặt simili” vẫn có thể khác nhau về lớp nệm, mép bọc và kích thước. Tương tự, hai mặt inox có thể khác nhau về mác vật liệu, kiểu hoàn thiện và cấu tạo phía dưới.

1. Mặt ghế inox: dễ vệ sinh, bền nhưng bề mặt cứng

Ưu điểm của mặt inox

Mặt inox có bề mặt đơn giản và dễ quan sát vết bẩn. Với môi trường cần lau nhiều lượt trong ngày, đây là lợi thế rõ vì không có lớp vải hoặc nệm phía ngoài phải xử lý riêng.

Nếu đúng sản phẩm được công bố SUS304, vật liệu này còn có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường. Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn không đồng nghĩa bề mặt không bao giờ bị ố hoặc gỉ trong mọi môi trường.

Nhược điểm của mặt inox

Điểm dễ nhận thấy nhất là bề mặt cứng. Nếu người dùng ngồi lâu, cảm giác tiếp xúc có thể không dễ chịu bằng mặt có lớp nệm. Ngoài ra, kim loại truyền nhiệt tốt nên cảm giác nóng hoặc lạnh trên bề mặt có thể thay đổi theo môi trường xung quanh.

Đặc biệt không nên để ghế mặt kim loại ngoài nắng rồi mặc định có thể sử dụng ngay mà không kiểm tra nhiệt độ bề mặt.

Phù hợp khi nào?

Mặt inox đáng cân nhắc cho quán ăn, căng tin hoặc khu vực cần vệ sinh thường xuyên, đặc biệt khi thời gian ngồi mỗi lượt không quá dài. Nếu ưu tiên nhóm này, có thể xem thêm ghế inox mặt inox sau khi đã xác định kiểu ghế đẩu, ghế dựa hay ghế xếp cần dùng

2. Mặt simili/nệm: mềm hơn nhưng cần chú ý lớp bọc

Ưu điểm của mặt simili/nệm

Lớp nệm giúp giảm cảm giác cứng trực tiếp của kim loại. Vì vậy, khi thời gian ngồi dài hơn hoặc gia đình ưu tiên cảm giác tiếp xúc, mặt simili/nệm thường là nhóm đáng đưa vào so sánh.

Bề mặt simili cũng có nhiều màu và kiểu hoàn thiện, thuận lợi khi cần phối ghế với bàn hoặc không gian nội thất.

Nhược điểm của mặt simili/nệm

Khi kiểm tra ghế đã sử dụng hoặc trước khi mua, nên xem mép bọc, đường may hoặc vị trí ghim, tình trạng bong, nứt, rách và độ xẹp của phần nệm. Một mặt nhìn đẹp ở giữa chưa chắc phần mép vẫn còn tốt.

Không nên mặc định mọi simili đều chống nước hoặc chống tia UV. Những đặc tính này chỉ nên dùng khi được xác nhận trên đúng vật liệu.

Phù hợp khi nào?

Nhóm này phù hợp hơn khi ưu tiên cảm giác ngồi, chẳng hạn phòng ăn gia đình hoặc nhà hàng. Có thể tham khảo ghế inox mặt simili để so tiếp kiểu ghế và kích thước.

Nếu thời gian ngồi dài, phần tựa cũng quan trọng không kém bề mặt. Khi đó nên cân nhắc thêm nhóm ghế dựa inox thay vì chỉ chọn mặt nệm rồi dùng ghế không tựa.

3. Mặt nhựa trên khung inox: nhẹ và khác cảm giác mặt kim loại

Ưu điểm của mặt nhựa

Mặt nhựa giúp tách cảm giác tiếp xúc khỏi bề mặt kim loại, đồng thời có thể tạo hình và màu sắc đa dạng tùy loại sản phẩm. Đây là một cách kết hợp khi người dùng vẫn muốn khung inox nhưng không muốn ngồi trực tiếp trên inox.

Nhược điểm của mặt nhựa

“Nhựa” là tên nhóm rất rộng. Khả năng chịu nhiệt, lão hóa, biến màu hoặc dùng ngoài trời không thể kết luận nếu chưa biết loại nhựa và thông số của đúng sản phẩm.

Phù hợp khi nào?

Mặt nhựa đáng cân nhắc khi muốn giảm cảm giác kim loại và cần kiểu dáng khác. HWATA có ghế khung inox mặt nhựa GCD25 như một ví dụ cho cấu hình kết hợp hai nhóm vật liệu.

4. Mặt gỗ trên khung inox: thiên về thẩm mỹ và cảm giác vật liệu

Ưu điểm của mặt gỗ

Gỗ tạo màu sắc và vân bề mặt khác hẳn inox. Khi nội thất đã có bàn gỗ, tủ gỗ hoặc các chi tiết màu ấm, mặt ghế gỗ có thể giúp tổng thể dễ phối hơn.

Nhược điểm của mặt gỗ

Độ bền với ẩm, nước hoặc môi trường ngoài trời phụ thuộc loại gỗ hoặc vật liệu nền, hệ sơn và cách hoàn thiện. Vì vậy không nên gọi chung “mặt gỗ” rồi kết luận khả năng chịu nước.

Phù hợp khi nào?

Mặt gỗ phù hợp hơn với gia đình, cafe hoặc nhà hàng cần phối thêm vật liệu tự nhiên. GCD40 mặt gỗ là một ví dụ về cấu hình khung inox kết hợp bề mặt khác kim loại.

5. Mặt vải/bọc nệm: ưu tiên cảm giác ngồi và không gian nội thất

Ưu điểm của mặt vải

Vải thường được dùng khi cần bề mặt mềm và muốn tăng lựa chọn màu sắc, hoa văn hoặc phong cách. Trong phòng họp, hội nghị và nhà hàng nội thất, đây là một hướng khác với bề mặt lau trực tiếp như inox.

Nhược điểm của mặt vải

Vết thức ăn, nước hoặc bụi bẩn có thể cần cách vệ sinh khác so với mặt inox. Nếu môi trường phải lau ghế nhiều lượt mỗi ngày, mặt vải cần được cân nhắc kỹ về quy trình vệ sinh.

Phù hợp khi nào?

Mặt vải phù hợp hơn với không gian nội thất, nơi khách ngồi lâu và tần suất đổ thức ăn hoặc nước không quá cao. GCD31 mặt vải là một ví dụ có thể dùng để hình dung nhóm cấu hình này.

Mặt inox hay simili, nhựa, gỗ, vải: chọn theo nhu cầu nào?

Ngồi nhanh, vệ sinh nhiều lần trong ngày

Quán ăn đông lượt hoặc căng tin thường ưu tiên khả năng lau nhanh và quan sát vết bẩn dễ. Trong trường hợp đó, mặt inox là lựa chọn đáng cân nhắc. Mặt nhựa bề mặt trơn cũng có thể được so, nhưng phải xem đúng vật liệu.

Ngồi lâu

Khi thời gian sử dụng tăng, cảm giác tiếp xúc và phần tựa trở nên quan trọng hơn. Simili, nệm hoặc vải thường đáng so với mặt inox cứng. Tuy nhiên, không nên chỉ đổi bề mặt mà bỏ qua kích thước mặt và tư thế ghế.

Gia đình và phòng ăn

Gia đình có thể cân bằng ba tiêu chí: dễ vệ sinh, thời gian ngồi và phong cách nội thất. Nếu ngồi không quá lâu và muốn đơn giản, inox vẫn hợp lý. Nếu muốn mềm hơn, simili/nệm là hướng dễ so. Nếu cần phối màu và vật liệu, nhựa hoặc gỗ có thể phù hợp hơn.

Quán ăn và căng tin

Tần suất lau dọn, tốc độ thay lượt khách và khả năng cất ghế thường quan trọng. Với mô hình này, nên thử một ghế hoàn chỉnh thay vì chọn riêng bề mặt, vì footprint, trọng lượng và khả năng xếp cũng ảnh hưởng vận hành.

Nhà hàng, hội nghị và sự kiện

Thẩm mỹ, thời gian ngồi và khả năng bố trí đồng loạt thường cùng quan trọng. Mặt simili hoặc vải có thể phù hợp hơn khi khách ngồi lâu, nhưng công tác vệ sinh và lưu trữ cũng cần được tính.

Nhu cầu Loại mặt nên xem đầu tiên Điểm cần kiểm tra thêm
Lau nhiều lần/ngày Inox, bề mặt trơn Mép, mối nối, cách vệ sinh
Ngồi lâu Simili/nệm, vải Độ mềm, kích thước mặt, tựa lưng
Phối nội thất gia đình Simili, gỗ, nhựa Màu, vật liệu, cách bảo quản
Quán ăn đông khách Inox hoặc cấu hình dễ lau Footprint, khả năng xếp, độ ổn định
Nhà hàng/hội nghị Simili/nệm hoặc vải Vệ sinh, lưu trữ, thời gian ngồi

Mặt ghế inox rời: khi thay cần kiểm tra những gì?

Trên thị trường có các mặt ghế inox rời với nhiều đường kính, nhưng cùng kích thước không có nghĩa sẽ lắp được vào mọi khung. Nếu mục tiêu là thay riêng mặt, cần kiểm tra cả mặt trên và mặt dưới của ghế cũ.

Đo kích thước hoặc đường kính mặt cũ

Với mặt tròn, thước phải đi qua tâm để đo đúng đường kính. Nếu mặt có lớp phủ hoặc viền, cần ghi rõ đang đo phần inox, phần phủ bì hay toàn bộ cụm mặt.

Kiểm tra hình dạng và mép hoàn thiện

Mặt cũ có thể có mép gấp, viền hoặc hình dạng hơi khác một mặt tròn phẳng thông thường. Nếu phần mép tham gia liên kết với khung, việc chỉ đặt đúng đường kính vẫn chưa đủ.

Kiểm tra mặt dưới và vị trí liên kết với khung

Chụp mặt dưới trước khi tháo. Ghi số lượng điểm bắt, khoảng cách giữa chúng và kiểu liên kết. Nếu khung đã rơ hoặc biến dạng, cần xử lý khung trước thay vì lắp mặt mới lên kết cấu không ổn định.

Không chỉ chọn theo đường kính

Các mặt rời 28, 30, 32 hoặc 34 cm có thể gặp trên thị trường, nhưng không nên dùng các con số này như chuẩn tương thích. Hình dạng mặt dưới và điểm liên kết vẫn có thể khác nhau.

HWATA chưa xác minh bán linh kiện mặt ghế inox rời

Trong phạm vi dữ liệu hiện có, chưa xác minh HWATA có category hoặc SKU mặt ghế inox bán riêng. Nếu chỉ cần linh kiện thay thế, nên tìm đúng nhà cung cấp mặt rời và gửi đủ số đo, ảnh mặt dưới trước khi mua.

Kích thước mặt ghế ảnh hưởng trải nghiệm ngồi thế nào?

Mặt nhỏ ưu tiên sự gọn

Mặt nhỏ giúp ghế gọn hơn và có thể thuận lợi khi cần kê nhiều chiếc. Đổi lại, vùng tiếp xúc với người ngồi nhỏ hơn, nên cần cân nhắc thời gian sử dụng.

Mặt rộng tạo vùng tiếp xúc lớn hơn nhưng chiếm thêm không gian

Mặt rộng hơn chưa chắc toàn bộ ghế lớn hơn đúng cùng tỷ lệ, nhưng thường làm footprint tổng thể tăng. Khi kê quanh bàn hoặc đặt nhiều ghế sát nhau, cần kiểm tra cả chân và khung ghế.

Chiều cao mặt ngồi vẫn phải kiểm tra cùng bàn

Một mặt ghế rộng nhưng quá cao hoặc quá thấp vẫn có thể tạo tư thế không thoải mái. Nếu kích thước là tiêu chí chính, có thể xem thêm hướng dẫn về kích thước mặt ghế inox tròn để tách rõ mặt ngồi, chiều cao và footprint.

Một số cấu hình mặt ghế hiện có trên HWATA

Các ví dụ dưới đây chỉ giúp minh họa việc ghế khung inox có thể kết hợp nhiều bề mặt khác nhau. Không nên từ một model suy ra thông số cho toàn bộ nhóm.

Mặt inox: các mẫu đẩu, xếp và dựa

HWATA có nhóm ghế inox mặt inox với nhiều kiểu ghế khác nhau. Khi chọn, nên kiểm tra mác vật liệu của đúng model thay vì coi toàn bộ category đều có cùng thông số.

Mặt simili: đẩu, dựa cố định và ghế xếp

Nhóm ghế inox mặt simili cho thấy mặt bọc có thể được dùng trên nhiều cấu trúc ghế. Cần xem thêm lớp nệm, mép bọc và kích thước từng model.

Mặt nhựa: GCD25

GCD25 là ví dụ ghế khung inox kết hợp mặt nhựa. Việc một model sử dụng nhựa không đồng nghĩa mọi mặt nhựa đều có đặc tính sử dụng giống nhau.

Mặt vải: GCD30 và GCD31

GCD30 và GCD31 là các ví dụ cho nhóm mặt bọc vải. Khi cân nhắc nhóm này, nên chú ý môi trường nội thất, thời gian ngồi và cách vệ sinh vết bẩn.

Mặt gỗ: GCD40

GCD40 là ví dụ ghế khung inox kết hợp mặt gỗ, phù hợp để hình dung hướng phối vật liệu thay vì dùng toàn bộ bề mặt kim loại.

Sau khi chọn được loại mặt phù hợp, có thể xem các loại ghế inox và chọn tiếp theo dạng ghế đẩu, ghế dựa, ghế xếp hoặc cố định.

7 điểm cần kiểm tra trước khi chọn mặt ghế

1

Thời gian ngồi

Ngồi nhanh có thể ưu tiên bề mặt đơn giản; ngồi lâu nên quan tâm thêm độ mềm và tựa lưng.

2

Tần suất vệ sinh

Quán ăn nhiều lượt nên ưu tiên bề mặt phù hợp quy trình lau dọn hằng ngày.

3

Môi trường sử dụng

Ẩm, nắng hoặc sử dụng ngoài trời phải được đánh giá theo đúng vật liệu mặt.

4

Kích thước mặt ngồi

Mặt nhỏ gọn hơn; mặt rộng tăng vùng tiếp xúc nhưng có thể chiếm thêm không gian.

5

Mép và mặt dưới

Kiểm tra hoàn thiện mép, tình trạng mặt dưới và liên kết với khung.

6

Vật liệu của đúng sản phẩm

Không suy mác inox, khả năng chống nước hoặc độ bền chỉ từ tên nhóm bề mặt.

7

Thử một mẫu trước khi mua số lượng

Với quán ăn, nhà hàng hoặc hội nghị, thử một ghế thực tế giúp kiểm tra cảm giác ngồi, vệ sinh và footprint trước khi nhân số lượng.

Câu hỏi thường gặp về các loại mặt ghế inox

Nếu hiểu theo bề mặt của ghế khung inox, có thể gặp mặt inox, simili/nệm, nhựa, gỗ và vải. Mỗi loại khác nhau về cảm giác ngồi, cách vệ sinh, độ bền và môi trường phù hợp.

Mặt inox có bề mặt cứng, dễ quan sát vết bẩn và thuận tiện lau trực tiếp. Hạn chế là cảm giác tiếp xúc cứng và nhiệt bề mặt có thể thay đổi theo môi trường.

Nếu ưu tiên vệ sinh thường xuyên và bề mặt đơn giản, mặt inox đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên lớp tiếp xúc mềm hơn, simili/nệm phù hợp hơn để so. Quyết định cuối cùng còn phụ thuộc thời gian ngồi và cách sử dụng.

Mặt nhựa tạo cảm giác và thiết kế khác mặt kim loại, nhưng độ bền và khả năng dùng trong từng môi trường phụ thuộc loại nhựa và cấu tạo sản phẩm cụ thể. Không nên đánh giá chỉ từ chữ “nhựa”.

Có thể nếu khung ghế cũ còn tốt và mặt mới tương thích. Cần kiểm tra kích thước, hình dạng, mép, mặt dưới và vị trí liên kết; cùng đường kính không đồng nghĩa chắc chắn lắp vừa.

Trong phạm vi dữ liệu hiện được xác minh, HWATA chưa có category hoặc SKU mặt ghế inox rời. Website hiện có các ghế hoàn chỉnh với mặt inox, simili, nhựa, vải và gỗ tùy model.

Kết luận

Chọn mặt ghế inox nên bắt đầu từ cách sử dụng chứ không phải từ vật liệu nào “tốt nhất”. Mặt inox phù hợp khi cần lau thường xuyên và chấp nhận bề mặt cứng; simili hoặc nệm đáng cân nhắc khi cần lớp tiếp xúc mềm hơn; nhựa và gỗ giúp thay đổi cảm giác vật liệu; còn vải phù hợp hơn với không gian nội thất và thời gian ngồi dài.

Sau khi chọn loại mặt, hãy kiểm tra thêm kích thước, chiều cao ghế, phần tựa, kiểu xếp hay cố định và vật liệu của đúng model. Nếu chỉ thay mặt ghế cũ, cần đo cả mặt dưới và điểm liên kết thay vì mua theo đường kính đơn thuần. Cách này giúp chọn đúng bề mặt cho nhu cầu thực tế mà không biến tên “ghế inox” thành một tiêu chí quá đơn giản.

Các tin khác

Mặt Ghế Inox Tròn: Kích Thước 28-34cm & Cách Chọn Khi Thay

Mặt Ghế Inox Tròn: Kích Thước 28-34cm & Cách Chọn Khi Thay

26/10/2026 5 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Kích Thước Ghế Xếp Inox: Bảng Chiều Cao, Rộng, Sâu & Khi Gấp

Kích Thước Ghế Xếp Inox: Bảng Chiều Cao, Rộng, Sâu & Khi Gấp

26/10/2026 7 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Kích Thước Ghế Inox Tròn: Mặt Ghế, Chiều Cao & Cách Đo

Kích Thước Ghế Inox Tròn: Mặt Ghế, Chiều Cao & Cách Đo

26/10/2026 0 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
10 Mẫu Ghế Inox Có Tựa Lưng Đáng Tham Khảo 2026

10 Mẫu Ghế Inox Có Tựa Lưng Đáng Tham Khảo 2026

24/10/2026 7 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Có Nên Mua Ghế Inox Thanh Lý? 9 Điểm Cần Kiểm Tra

Có Nên Mua Ghế Inox Thanh Lý? 9 Điểm Cần Kiểm Tra

24/10/2026 5 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
10 Mẫu Ghế Inox Ngoài Trời Đáng Tham Khảo 2026 & Cách Chọn

10 Mẫu Ghế Inox Ngoài Trời Đáng Tham Khảo 2026 & Cách Chọn

24/10/2026 6 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Kích Thước Ghế Inox Tròn Cao: 48cm, 50cm, 60cm & Cách Chọn Theo Bàn

Kích Thước Ghế Inox Tròn Cao: 48cm, 50cm, 60cm & Cách Chọn Theo Bàn

05/10/2026 56 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Inox Tròn Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Inox Tròn Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 53 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Tựa Inox Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Tựa Inox Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 49 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Xếp Inox Mini: Kích Thước, Ứng Dụng & Cách Chọn

Ghế Xếp Inox Mini: Kích Thước, Ứng Dụng & Cách Chọn

05/10/2026 46 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Tựa Inox 304: Cách Kiểm Tra Vật Liệu & Chọn Mẫu Phù Hợp

Ghế Tựa Inox 304: Cách Kiểm Tra Vật Liệu & Chọn Mẫu Phù Hợp

05/10/2026 0 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Tròn Inox 304 HWATA - GD02, GD04 SUS304 & Mặt Simili

Ghế Tròn Inox 304 HWATA - GD02, GD04 SUS304 & Mặt Simili

05/10/2026 54 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Xếp Inox Cafe Thanh Lý: 9 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Xếp Inox Cafe Thanh Lý: 9 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 49 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Kích Thước & Cách Chọn Theo Bàn

Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Kích Thước & Cách Chọn Theo Bàn

05/10/2026 0 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Inox Tròn HWATA - Ghế Đẩu Mặt Tròn, Phân Biệt Ghế Xếp Tròn

Ghế Inox Tròn HWATA - Ghế Đẩu Mặt Tròn, Phân Biệt Ghế Xếp Tròn

05/10/2026 49 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Ghế Inox Bị Bung Mối Hàn: Khi Nào Nên Sửa, Khi Nào Nên Thay?

Ghế Inox Bị Bung Mối Hàn: Khi Nào Nên Sửa, Khi Nào Nên Thay?

04/10/2026 62 lượt xem
So sánh các loại mặt ghế dùng với khung inox: mặt inox, simili, nhựa, gỗ và vải. Xem ưu nhược điểm, vệ sinh, cảm giác ngồi và cách chọn phù hợp.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An