Kích Thước Ghế Xếp Inox: Chiều Cao, Rộng, Sâu Và Kích Thước Khi Gấp
Kích thước ghế xếp inox không nên được hiểu bằng một bộ số đo cố định cho mọi sản phẩm. Ghế đẩu xếp, ghế có tựa, ghế lưng cao và ghế mini có cấu tạo rất khác nhau nên chiều cao, rộng, sâu và kích thước sau khi gấp cũng khác nhau. Khi chọn, cần xem ít nhất bảy thông tin: chiều cao mặt ngồi, chiều cao tổng, rộng và sâu mặt ghế, rộng và sâu tổng thể khi mở, cùng kích thước khi gấp. Nếu ghế dùng với bàn, chiều cao mặt ngồi quan trọng hơn chiều cao tới đỉnh tựa; nếu mua nhiều để cất kho, kích thước sau khi gấp lại là thông tin không thể bỏ qua.
Một chiếc ghế xếp cần được đo ở cả trạng thái sử dụng và trạng thái gấp để chọn đúng cho bàn, lối đi và khu lưu trữ. Bảng kích thước ghế xếp inox cần kiểm tra trước khi mua
Thay vì tìm một “kích thước chuẩn”, nên dùng bảng dưới đây như checklist. Mỗi số đo trả lời một vấn đề khác nhau: ghế có vừa bàn không, có chiếm lối đi không, có đủ rộng khi ngồi và có cất gọn được hay không.
| Số đo | Đo ở đâu? | Dùng để làm gì? |
|---|---|---|
| Chiều cao mặt ngồi | Từ sàn tới bề mặt ngồi | Phối với bàn và kiểm tra tư thế |
| Chiều cao tổng | Từ sàn tới điểm cao nhất của tựa | Đánh giá phần tựa và không gian tổng thể |
| Rộng mặt ngồi | Phần mặt thực tế tiếp xúc khi ngồi | Đánh giá vùng ngồi |
| Sâu mặt ngồi | Từ mép trước tới mép sau của mặt | Đánh giá tư thế và cảm giác ngồi |
| Rộng tổng thể khi mở | Từ điểm ngoài cùng bên trái tới bên phải | Tính mật độ kê ghế |
| Sâu tổng thể khi mở | Từ chân trước tới điểm sau cùng | Tính footprint và lối đi |
| Kích thước khi gấp | Đo ba chiều của ghế sau khi gấp | Tính chỗ cất và vận chuyển |
Sau khi đã biết mình cần những số đo nào, có thể xem các mẫu ghế xếp inox rồi đối chiếu từng model. Nếu trang sản phẩm chưa công bố đủ các chiều, nên xác nhận lại trước khi mua số lượng.
Chiều cao mặt ngồi
Đây là số đo dùng trực tiếp khi phối ghế với bàn. Với ghế có tựa, không nên dùng chiều cao tới đỉnh lưng để quyết định ghế có hợp bàn hay không.
Chiều cao tổng đến đỉnh tựa
Chiều cao tổng giúp biết ghế lưng thấp hay lưng cao về mặt hình học và hỗ trợ kiểm tra khả năng cất dưới kệ hoặc vận chuyển. Nó không thay thế chiều cao mặt ngồi.
Rộng và sâu mặt ngồi
Hai số đo này mô tả vùng cơ thể thực sự tiếp xúc khi ngồi. Rộng mặt lớn hơn không tự động đồng nghĩa toàn bộ ghế rộng hơn theo cùng tỷ lệ vì chân và khung có thể mở ra ngoài.
Rộng và sâu tổng thể khi mở
Đây mới là nhóm số đo nên dùng khi tính bao nhiêu ghế có thể kê trong phòng hoặc quanh bàn. Chỉ nhìn mặt ngồi có thể đánh giá thấp diện tích ghế thực tế chiếm trên sàn.
Kích thước sau khi gấp
Nếu lợi ích chính của ghế là thu gọn sau khi sử dụng, kích thước gấp quan trọng không kém kích thước khi mở. Cần biết ít nhất chiều dài hoặc cao, chiều rộng và độ dày hoặc chiều sâu của ghế khi đã gấp.
Một chiếc ghế xếp nên ghi kích thước theo cách nào?
Không nên chỉ ghi một con số “kích thước”
Một trường “kích thước 360 mm” chẳng hạn chưa cho biết đó là rộng mặt, sâu mặt, rộng tổng thể hay một chiều khác. Khi số đo ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua, cần có tên chiều rõ ràng.
Nên tách kích thước khi mở và khi gấp
Ghế xếp có hai trạng thái sử dụng khác nhau. Khi mở, người mua quan tâm vị trí ngồi và footprint. Khi gấp, điều cần biết lại là ghế dài bao nhiêu, rộng bao nhiêu và dày bao nhiêu để cất.
Dài × rộng × cao phải có chú thích thứ tự
Không có một quy ước trình bày duy nhất mà mọi website đều dùng giống nhau. Một dãy số 46 × 43 × 105,5 cm sẽ dễ gây nhầm nếu không nói số đầu là sâu hay rộng. Khi đọc bảng kỹ thuật, nên ưu tiên phần có chú thích tên chiều.
Chiều cao mặt ngồi nên được ghi riêng
Với ghế có tựa, chiều cao tổng có thể lớn nhưng chiều cao mặt ngồi vẫn tương tự nhiều mẫu dùng với bàn. Tách hai số đo giúp tránh tình trạng người mua nhìn chiều cao 88 cm hoặc 105 cm rồi tưởng đó là chiều cao vị trí ngồi.
Kích thước ghế xếp inox khi mở gồm những số đo nào?
Khi ghế ở trạng thái sử dụng, năm số đo đáng quan tâm nhất là rộng tổng thể, sâu tổng thể, chiều cao tổng, chiều cao mặt ngồi và kích thước mặt ghế.
Rộng tổng thể từ điểm ngoài cùng hai bên
Đo toàn bộ phần rộng nhất của ghế, kể cả chân hoặc khung nếu chúng nhô ra ngoài mặt ngồi. Đây là số nên dùng khi tính khoảng cách giữa hai ghế đặt cạnh nhau.
Sâu tổng thể từ chân trước đến điểm sau cùng
Ghế có tựa thường có footprint sâu hơn ghế đẩu. Số đo này ảnh hưởng trực tiếp tới lối đi phía sau, đặc biệt khi người dùng kéo ghế ra để ngồi.
Chiều cao tổng tới đỉnh tựa
Đây là số đo từ sàn tới điểm cao nhất của phần lưng ghế. Nó hữu ích khi so lưng thấp với lưng cao, nhưng không dùng để phối ghế với chiều cao bàn.
Chiều cao mặt ngồi từ sàn
Đặt thước từ sàn lên phần mặt ngồi tại vị trí sử dụng. Nếu mặt ghế có nệm, nên xác định rõ đang lấy số đo tới bề mặt nệm hay tới khung bên dưới.
Rộng và sâu mặt ghế
Hai số này liên quan trực tiếp tới cảm giác ngồi. Tuy nhiên, nếu mua cho nhiều người có vóc dáng khác nhau, thử một mẫu thực tế vẫn đáng tin hơn việc chọn chỉ bằng vài centimet chênh lệch.
Kích thước ghế xếp inox khi gấp cần đo thế nào?
Kích thước gấp nên được ghi riêng thành ba chiều, vì đây là dữ liệu dùng để tính kho, cốp xe, xe vận chuyển hoặc khoảng trống sau cánh tủ.
Chiều dài hoặc chiều cao của ghế sau khi gấp
Tùy cách dựng ghế, đây có thể là chiều dài lớn nhất của cụm đã gấp. Khi cất đứng, số này giúp biết kho có đủ cao hay không.
Chiều rộng sau khi gấp
Đây là khoảng từ điểm ngoài cùng bên trái tới bên phải của ghế đã gấp. Nó có thể gần hoặc khác đáng kể so với rộng mặt ghế.
Độ dày hoặc chiều sâu của ghế sau khi gấp
Nếu cần xếp nhiều ghế theo lớp, đây thường là thông số đáng chú ý nhất. Độ dày càng lớn thì số ghế để trong cùng một chiều sâu kho càng giảm, nhưng không nên nhân máy móc nếu các ghế có thể lồng vào nhau.
Không lấy kích thước khi mở để tính kho cất
Một chiếc ghế có footprint lớn khi sử dụng vẫn có thể thu gọn khá mỏng sau khi gấp. Ngược lại, một mẫu nhỏ khi mở chưa chắc tối ưu cho lưu trữ nếu cơ cấu gấp vẫn tạo khối dày.
Bảng ví dụ kích thước một số kiểu ghế xếp trên thị trường
Các ví dụ dưới đây chỉ cho thấy mức độ khác nhau giữa các cấu trúc ghế, không phải kích thước chuẩn để áp cho mọi sản phẩm.
| Kiểu ghế tham khảo | Thông số ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Ghế xếp có tựa | Mặt khoảng 40 × 40 cm; rộng cả chân khoảng 47 cm; cao mặt ngồi khoảng 45 cm; cao tổng khoảng 88 cm | Cho thấy mặt ghế và rộng tổng thể là hai số khác nhau |
| Ghế xếp tựa cao | Khi mở khoảng 46 × 43 × 105,5 cm; mặt ngồi cao khoảng 49 cm | Phần tựa có thể làm chiều cao tổng tăng đáng kể |
| Cùng kiểu tựa cao khi gấp | Khoảng 43 × 26,5 × 105,5 cm | Kích thước sử dụng và lưu trữ cần tách riêng |
| Ghế đẩu xếp nhỏ | Mở khoảng 355 × 320 × 495 mm; gấp khoảng 320 × 135 × 705 mm | Cấu trúc mini/đẩu khác rõ ghế có tựa |
Chiều cao mặt ngồi quan trọng hơn chiều cao tổng khi phối bàn
Đừng dùng chiều cao đỉnh tựa để chọn bàn
Ghế tựa cao có thể cao tổng hơn 1 m nhưng vị trí ngồi chỉ nằm quanh vài chục centimet tính từ sàn. Khi chọn bàn, số cần dùng là chiều cao mặt ngồi.
Đo từ sàn tới bề mặt ngồi
Đây là khoảng cơ thể thực sự “được nâng” khỏi sàn khi ngồi. Nó ảnh hưởng trực tiếp tới vị trí đùi, đầu gối và cách đặt chân.
Kiểm tra yếm hoặc khung dưới bàn
Một bàn nhìn đủ cao vẫn có thể gây vướng nếu yếm hoặc khung nằm thấp. Khi đo, cần kiểm tra khoảng từ sàn tới điểm thấp nhất dưới mặt bàn tại vị trí ngồi.
Ngồi thử bằng đúng mẫu ghế
Nếu dùng trong gia đình, có thể tham khảo thêm ghế inox gia đình để so ghế xếp với các kiểu khác. Nếu cơ cấu gấp không thực sự cần thiết và ghế gần như luôn để cố định, ghế inox cố định cũng là một phương án đáng xem.
Rộng mặt ghế và rộng tổng thể khác nhau thế nào?
Rộng mặt ghế là vùng ngồi
Đây là kích thước phần bề mặt người dùng tiếp xúc trực tiếp. Nó hữu ích khi so sự khác biệt về vùng ngồi giữa các mẫu.
Rộng tổng thể phải tính cả khung và chân
Khung xếp hoặc chân ghế có thể mở rộng ra ngoài mép mặt. Vì vậy ghế mặt 40 cm vẫn có thể có tổng rộng lớn hơn 40 cm.
Khi kê nhiều ghế phải dùng rộng tổng thể
Nếu tính số ghế đặt sát nhau trong phòng, hãy dùng chiều rộng lớn nhất của toàn ghế ở trạng thái mở, không dùng riêng chiều rộng mặt ngồi.
Khi đánh giá cảm giác ngồi cần xem rộng và sâu mặt ghế
Rộng thôi chưa đủ. Mặt ghế quá nông hoặc quá sâu cũng có thể ảnh hưởng tư thế, đặc biệt khi người dùng ngồi lâu.
Ghế xếp lưng thấp và lưng cao khác nhau ở kích thước nào?
Chiều cao tổng khác chiều cao mặt ngồi
Khác biệt rõ nhất thường nằm ở phần tựa. Hai ghế có chiều cao mặt ngồi gần nhau vẫn có thể chênh đáng kể về chiều cao tổng.
Lưng thấp không đồng nghĩa ghế ngồi thấp
Tên “lưng thấp” mô tả phần tựa, không phải vị trí mặt ngồi. Nếu nhu cầu chính là ghế có tựa gọn, nên xem thêm hướng dẫn riêng về ghế xếp inox lưng thấp.
Nếu cần phân loại chính xác phải đo phần tựa từ mặt ngồi
Cách rõ ràng là lấy chiều cao tổng trừ chiều cao mặt ngồi hoặc đo trực tiếp phần tựa từ mặt ghế lên điểm cao nhất. Cách này giúp so đúng phần lưng thay vì so toàn bộ chiều cao ghế.
Ghế xếp mini có thể nhỏ hơn rất nhiều ghế xếp dùng với bàn ăn
Ghế mini thường ưu tiên kích thước gấp và trọng lượng
Nhóm mini hoặc camping thường được chọn vì dễ mang theo và cất trong xe, nên tiêu chí kích thước khi gấp có thể quan trọng hơn việc phối với bàn ăn tiêu chuẩn.
Chiều cao mặt ngồi thấp có thể không phù hợp bàn ăn
Một chiếc ghế gọn nhưng quá thấp sẽ tạo tư thế không thuận tiện khi dùng với bàn cao hơn. Vì vậy không nên mua ghế mini chỉ vì “lọt cốp” nếu mục đích chính là ngồi ăn.
Không dùng kích thước ghế camping làm chuẩn cho ghế GX
Nếu mục tiêu là di chuyển và cất rất gọn, có thể xem riêng bài về kích thước ghế xếp inox mini. Không nên lấy các số đo của nhóm mini làm chuẩn cho ghế có tựa dùng cùng bàn.
Kích thước ghế xếp HWATA hiện được công bố thế nào?
Trong dữ liệu đã xác minh, GX11 và GX16 hiện cùng công bố trường “kích thước 360 mm”, vật liệu SUS304 và độ dày 0,6 mm. Website chưa ghi rõ 360 mm là chiều rộng, chiều sâu hay kích thước mặt ngồi, vì vậy không nên biến con số này thành bảng dài × rộng × cao.
| Model | Dữ liệu đã xác minh | Dữ liệu còn cần xác nhận |
|---|---|---|
| GX11 | Kích thước 360 mm; SUS304; độ dày 0,6 mm | Rộng, sâu, cao mặt ngồi, cao tổng, kích thước khi gấp |
| GX16 | Kích thước 360 mm; SUS304; độ dày 0,6 mm | Rộng, sâu, cao mặt ngồi, cao tổng, kích thước khi gấp |
GX11: trường kích thước 360 mm, SUS304, độ dày 0,6 mm
Ghế xếp inox GX11 hiện có dữ liệu vật liệu khá rõ nhưng phần kích thước vẫn chưa đủ để suy ra toàn bộ footprint hoặc khả năng lưu trữ.
GX16: trường kích thước 360 mm, SUS304, độ dày 0,6 mm
Ghế xếp inox GX16 cũng đang công bố trường 360 mm. Nếu ưu tiên mặt inox, có thể xem thêm nhóm ghế xếp mặt inox, nhưng vẫn cần kiểm tra kích thước từng mã.
360 mm chưa đủ để xác định cao, rộng hay sâu
Không nên gọi GX11 hoặc GX16 “rộng 36 cm” nếu chưa có nhãn chiều. Nếu cần ghế lọt một khoảng cụ thể, hãy yêu cầu đo thực tế phần rộng tổng thể ở trạng thái mở.
Các GX mặt simili phải kiểm tra kích thước riêng từng mã
Không nên lấy dữ liệu GX11 hoặc GX16 áp cho những mẫu mặt simili hoặc model GX khác. Nếu ưu tiên bề mặt mềm hơn, có thể tham khảo ghế xếp mặt simili rồi xác nhận số đo riêng của từng mẫu.
Cách tính chỗ cất khi mua nhiều ghế xếp
Bắt đầu bằng kích thước một ghế sau khi gấp
Đo đủ chiều cao hoặc dài, chiều rộng và độ dày của một chiếc. Đây là dữ liệu cơ sở trước khi tính cả cụm.
Kiểm tra ghế được dựng, treo hay xếp theo lớp
Cùng một loại ghế nhưng cách cất khác nhau sẽ cần diện tích sàn và chiều cao kho khác nhau. Nên quyết định phương án lưu trữ trước khi mua số lượng lớn.
Không nhân độ dày máy móc nếu các ghế lồng vào nhau
Nếu mỗi ghế dày 12 cm sau khi gấp, không nên mặc định 10 ghế luôn chiếm đúng 120 cm. Một số thiết kế có thể lồng hoặc chồng lệch vào nhau, làm chiều dày thực tế của cụm khác phép nhân đơn giản.
Đo thử một cụm 5–10 ghế trước khi tính cả kho
Đây là cách thực tế hơn cho quán ăn, trường học hoặc trung tâm đào tạo. Gấp đúng model dự kiến, xếp thành một cụm nhỏ rồi đo kích thước thực tế của cả cụm trước khi quy đổi lên 30–50 ghế.
Với ghế inox quán ăn, nên tính thêm khoảng thao tác lấy và cất ghế chứ không chỉ phần diện tích các ghế đứng yên trong kho.
7 bước chọn kích thước ghế xếp inox đúng nhu cầu
Xác định dùng với bàn hay dùng độc lập
Ghế dùng với bàn cần ưu tiên chiều cao mặt ngồi; ghế phụ độc lập có thể ưu tiên khả năng gấp và lưu trữ.
Kiểm tra chiều cao mặt ngồi
Đo từ sàn tới bề mặt ngồi và đối chiếu với bàn, yếm bàn và tư thế thực tế.
Kiểm tra rộng và sâu mặt ghế
Hai chiều này dùng để đánh giá vùng ngồi, không thay thế kích thước tổng thể của ghế.
Kiểm tra footprint khi mở
Đo rộng và sâu lớn nhất để tính khoảng cách giữa các ghế và lối đi phía sau.
Đo kích thước sau khi gấp
Xác nhận chiều dài hoặc cao, chiều rộng và độ dày của ghế khi đã gấp hoàn toàn.
Thử khớp gấp và độ ổn định
Kiểm tra thao tác gấp mở có thuận tiện và ghế đứng ổn định ở trạng thái sử dụng hay không.
Thử một mẫu trước khi mua nhiều
Đặc biệt với đơn hàng lớn, nên thử đúng model với bàn, lối đi và khu cất thực tế trước khi chốt số lượng.
Câu hỏi thường gặp về kích thước ghế xếp inox
Kết luận
Khi chọn kích thước ghế xếp inox, đừng dừng ở câu hỏi ghế cao hay rộng bao nhiêu. Cần tách rõ kích thước sử dụng và kích thước lưu trữ: chiều cao mặt ngồi để phối bàn, rộng-sâu mặt ghế để đánh giá vùng ngồi, rộng-sâu tổng thể để tính footprint và ba chiều sau khi gấp để tính chỗ cất.
Với GX11 và GX16, dữ liệu hiện xác minh trường kích thước 360 mm, SUS304 và độ dày 0,6 mm nhưng chưa đủ để dựng bảng rộng × sâu × cao. Nếu cần chính xác kích thước để lọt bàn, cất kho hoặc vận chuyển, nên xác nhận thêm đúng model trước khi mua. Với đơn hàng số lượng lớn, thử một ghế khi mở và một cụm ghế sau khi gấp sẽ đáng tin hơn nhiều so với suy từ một con số duy nhất.

















