Hơn 12 năm chuyên phân phối bồn nước chính hãng toàn quốc
Tin tức  Kinh nghiệm chọn ghế inox

Mặt Ghế Inox Tròn: Kích Thước 28-34cm & Cách Chọn Khi Thay

5 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Nội dung

Mặt Ghế Inox Tròn: Kích Thước, Vật Liệu Và Cách Chọn Khi Thay

Mặt ghế inox tròn bán rời trên thị trường hiện có nhiều đường kính như 28 cm, 30 cm, 32 cm và 34 cm, nhưng đây không phải bộ kích thước tiêu chuẩn áp cho mọi ghế. Khi thay mặt cũ, đường kính chỉ là điều kiện đầu tiên. Bạn còn phải kiểm tra mép mặt, độ sâu phần dập, vành đỡ phía dưới và vị trí liên kết với khung. Hai mặt cùng Ø30 cm vẫn có thể không lắp thay cho nhau. Nếu khung ghế vẫn thẳng và chắc, thay riêng mặt là phương án đáng cân nhắc; nếu chân đã cong, rơ hoặc nhiều điểm từng sửa, nên so thêm chi phí thay cả ghế.

Mặt ghế inox tròn 28cm 30cm 32cm 34cm và cách kiểm tra trước khi thay Các đường kính 28–34 cm là những kích thước đang xuất hiện trên thị trường, không phải chuẩn chung cho tất cả khung ghế.
Điểm cần nhớ: đừng mua mặt mới chỉ vì đường kính giống mặt cũ. Hãy đo qua tâm, chụp mặt dưới, đo vành hoặc khung đỡ và kiểm tra điểm liên kết. Nếu một trong các phần này không tương thích, mặt đúng đường kính vẫn có thể không lắp được.

Mặt ghế inox tròn là gì?

Mặt ghế inox tròn trong bài này được hiểu là phần mặt ngồi bằng inox có dạng tròn, thường gặp trên ghế đẩu hoặc ghế đôn. Nó có thể là một bộ phận của chiếc ghế hoàn chỉnh hoặc là linh kiện được bán riêng để thay mặt cũ.

Nếu bạn đang muốn so mặt inox với simili, nhựa, gỗ hoặc vải thay vì tìm linh kiện thay thế, nên xem riêng hướng dẫn về các loại mặt ghế inox để tránh trộn hai nhu cầu khác nhau.

Mặt ghế rời khác ghế inox tròn hoàn chỉnh

Mặt rời chỉ là một bộ phận. Nó chưa bao gồm chân, khung đỡ và các chi tiết tạo nên độ ổn định của cả ghế. Vì vậy thông số của mặt ghế không thể dùng thay cho kích thước toàn chiếc ghế.

Thường dùng cho ghế đẩu và ghế đôn

Mặt tròn xuất hiện khá nhiều ở ghế đẩu và ghế đôn vì cấu tạo gọn. Nếu bạn không cần giữ bộ khung cũ mà muốn mua sản phẩm hoàn chỉnh, có thể tham khảo nhóm ghế đôn inox thay vì tìm mặt thay thế riêng.

Không phải mọi mặt tròn đều có thể thay lẫn nhau

Hai mặt cùng đường kính ngoài vẫn có thể khác nhau ở chiều sâu dập, mép cuốn, vành phía dưới hoặc vị trí hàn/bắt với khung. Đây là nguyên nhân dễ dẫn đến tình trạng mua đúng “size” nhưng vẫn không thể lắp vào ghế cũ.

Các kích thước mặt ghế inox tròn thường gặp

Các kích thước 28 cm, 30 cm, 32 cm và 34 cm đều đang xuất hiện trên các sản phẩm mặt ghế rời trên thị trường. Không nên coi bốn size này là hệ tiêu chuẩn bắt buộc. Nhà sản xuất hoặc đơn vị gia công có thể có kích thước và cấu tạo khác.

Đường kính Tình trạng trên thị trường Không nên suy Cần kiểm tra thêm
Ø280 mm Có sản phẩm mặt tròn 28 cm Không phải mọi ghế nhỏ đều dùng size này Khung đỡ, mép, mặt dưới, liên kết
Ø300 mm Có sản phẩm mặt tròn 30 cm Không tự động thay được mặt 28 cm Đường kính khung và vị trí bắt
Ø320 mm Có sản phẩm mặt tròn 32 cm Không phải size chuẩn cho ghế đẩu Footprint khung đỡ và cấu tạo mặt
Ø340 mm Có sản phẩm mặt tròn 34 cm Không mặc định thoải mái hơn nếu khung không phù hợp Độ ổn định của toàn bộ ghế

Mặt ghế tròn 28cm

28 cm là một trong các đường kính nhỏ đang xuất hiện trên thị trường. Nếu mặt cũ của bạn có kích thước gần mức này, vẫn cần đo đúng qua tâm và kiểm tra mặt dưới trước khi mua.

Mặt ghế tròn 30cm

Mặt 30 cm rộng hơn 28 cm đúng 2 cm về đường kính, nhưng điều đó không có nghĩa chỉ cần “nâng size” là có thể dùng trên cùng bộ chân. Khung đỡ có thể không đủ rộng hoặc vị trí liên kết không trùng.

Mặt ghế tròn 32cm

Size 32 cm cho vùng mặt lớn hơn, nhưng vẫn phải phù hợp với cấu trúc ghế. Nếu khung cũ được thiết kế cho mặt nhỏ hơn, việc thay bằng mặt lớn không nên thực hiện bằng cách sửa khung tùy tiện chỉ để khớp.

Mặt ghế tròn 34cm

34 cm là một trong các kích thước lớn hơn trong nhóm đang quan sát. Khi mặt tăng đường kính, cần kiểm tra khung có đủ vùng đỡ hay không và trọng tâm ghế sau khi thay có còn ổn định.

Nếu mục tiêu của bạn là chọn cả chiếc ghế theo mặt ngồi, chiều cao và diện tích chiếm chỗ, nên xem bài về kích thước ghế inox tròn.

Nên chọn mặt ghế 28cm, 30cm, 32cm hay 34cm?

Không chọn bằng cảm giác mặt rộng hay hẹp

Nếu đang sửa ghế cũ, mục tiêu đầu tiên không phải chọn mặt rộng hơn để “ngồi thoải mái hơn” mà là tìm đúng cấu hình tương thích. Mặt rộng hơn có thể làm phần mép vượt quá vùng đỡ hoặc khiến trọng tâm sử dụng thay đổi.

Ưu tiên đúng kích thước của khung cũ

Hãy bắt đầu từ mặt cũ và khung đỡ. Nếu mặt hiện tại còn đủ hình dạng để đo, ghi lại đường kính. Sau đó đo vành hoặc vùng khung tiếp xúc phía dưới. Nếu số đo giữa hai phần không khớp với linh kiện mới, cần trao đổi lại với đơn vị cung cấp.

Muốn tăng kích thước mặt có thể phải thay cả kết cấu đỡ

Tăng từ 28 lên 30 cm hoặc từ 30 lên 34 cm không chỉ là thay một tấm kim loại lớn hơn. Khung đỡ, khoảng chân và điểm liên kết có thể phải thay đổi. Nếu phải sửa kết cấu đáng kể, nên so chi phí với việc mua một ghế hoàn chỉnh mới.

Không nên hàn thêm, cắt hoặc sửa khung theo một thông số cố định chỉ để ép mặt mới vào ghế cũ. Nếu thay đổi kết cấu chịu lực, cần được đánh giá trực tiếp trên đúng chiếc ghế.

Cách đo mặt ghế inox tròn trước khi mua mặt thay thế

Đo đường kính qua đúng tâm mặt ghế

Đặt thước từ một mép sang mép đối diện sao cho đường đo đi qua tâm. Đây là đường kính thực. Nếu khó xác định tâm, có thể đo nhiều hướng và lấy đường lớn nhất khi mặt còn tròn đều.

Không đo theo dây cung lệch tâm

Nếu thước đi lệch tâm, bạn đang đo một dây cung và kết quả sẽ nhỏ hơn đường kính thật. Chỉ sai 1–2 cm cũng có thể khiến bạn mua nhầm từ size 30 cm xuống 28 cm hoặc ngược lại.

Đo khung hoặc vành đỡ phía dưới

Sau đường kính mặt, hãy đo vùng khung thực tế đỡ mặt. Với một số thiết kế, phần khung nằm lọt hoàn toàn bên dưới; với thiết kế khác, có vành hoặc cụm liên kết riêng. Đây là kích thước quyết định mặt mới có đặt đúng vị trí hay không.

Chụp mặt dưới và vị trí liên kết trước khi tháo

Nên chụp một ảnh toàn bộ mặt dưới và vài ảnh cận cảnh điểm hàn, vít hoặc tai liên kết. Nếu phải tháo mặt cũ, các ảnh này giúp đối chiếu lại cách lắp ban đầu và tránh phụ thuộc vào trí nhớ.

Cùng đường kính chưa chắc mặt ghế mới lắp vừa khung cũ

Khác nhau ở chiều sâu hoặc hình dạng mặt dập

Mặt ghế không nhất thiết là một tấm inox phẳng. Một số sản phẩm có phần dập lõm, gân hoặc hình học khác ở phía dưới. Nếu khung cũ tiếp xúc vào vùng này, chỉ cùng đường kính ngoài vẫn chưa đủ.

Khác nhau ở mép gấp hoặc vành dưới

Mép có thể được cuốn, chấn hoặc gấp theo nhiều cấu tạo. Vành phía dưới cũng có thể khác chiều cao và đường kính. Đây là phần thường bị bỏ qua khi người mua chỉ xem ảnh mặt trên.

Khác nhau ở vị trí liên kết với khung

Một mặt có thể được hàn trực tiếp, bắt vít hoặc gắn qua chi tiết trung gian. Khoảng cách và số lượng điểm liên kết phải phù hợp với khung cũ.

Không nên hàn hoặc sửa khung tùy tiện chỉ để vừa mặt mới

Nếu phải dịch chuyển nhiều điểm liên kết hoặc thay đổi hình dạng khung, đây không còn là việc “thay mặt” đơn giản. Khung ghế là phần ảnh hưởng tới ổn định của người ngồi, vì vậy nên được kiểm tra trực tiếp trước khi sửa.

Mặt ghế inox tròn 201 và 304 khác nhau thế nào?

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều điều kiện thông thường

Nếu mặt ghế thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc được vệ sinh nhiều, SUS304 là vật liệu đáng ưu tiên khi có thông tin xác minh rõ. Tuy nhiên, không nên mô tả SUS304 là vật liệu không bao giờ bị gỉ hay ố trong mọi môi trường.

Inox 201 vẫn có thể xuất hiện ở các sản phẩm thị trường

Inox 201 không đồng nghĩa sản phẩm không sử dụng được. Lựa chọn còn phụ thuộc điều kiện sử dụng, cách bảo quản và ngân sách. Điều quan trọng là biết đúng mác của linh kiện đang mua.

Không xác định mác inox chỉ bằng độ bóng

Bề mặt sáng bóng không phải bằng chứng đủ để kết luận SUS304. Nếu vật liệu là tiêu chí bắt buộc, nên yêu cầu thông tin của đúng linh kiện thay vì suy đoán bằng mắt.

Chọn theo đúng thông số mặt ghế cần mua

Nếu mục tiêu là mua mặt rời SUS304, hãy xác minh mác vật liệu ngay trên sản phẩm đó. Không lấy mác của khung ghế cũ hoặc một model ghế hoàn chỉnh khác để suy cho linh kiện mới.

Nếu thay cả chiếc ghế và muốn tập trung vào vật liệu SUS304, có thể xem riêng hướng dẫn về ghế tròn inox 304.

Mặt ghế inox tròn dày bao nhiêu là phù hợp?

Thị trường hiện có sản phẩm khoảng 0,4–0,65mm

Một số sản phẩm mặt ghế tròn bán rời hiện công bố độ dày trong khoảng 0,4–0,65 mm. Đây chỉ là dữ liệu của từng sản phẩm đang bán, không phải khoảng tiêu chuẩn mà mọi mặt ghế phải tuân theo.

Độ dày tấm không phải yếu tố duy nhất

Một mặt dày hơn chưa chắc tương thích tốt hơn. Độ ổn định còn phụ thuộc đường kính, hình dạng dập, gân, mép và vùng khung đỡ bên dưới.

Cần xem hình dạng dập, mép và vùng đỡ phía dưới

Nếu tấm mặt có gân hoặc dập hình học, độ cứng tổng thể có thể khác một tấm phẳng cùng độ dày. Vì vậy nên quan sát cả mặt dưới thay vì chỉ hỏi một con số mm.

Không dùng độ dày của một mẫu cho tất cả mặt ghế

Không nên lấy thông số của một ghế hoàn chỉnh rồi suy thành độ dày chuẩn cho linh kiện mặt rời. Độ dày cần được xác nhận trên chính mặt ghế bạn định mua.

Ưu và nhược điểm của mặt ghế inox tròn

Ưu điểm: bề mặt đơn giản và thuận tiện lau trực tiếp

Bề mặt inox không có lớp vải hoặc nệm phía ngoài nên dễ quan sát vết bẩn và lau trực tiếp. Đây là lợi thế trong quán ăn, căng tin hoặc nơi ghế được vệ sinh nhiều lượt.

Ưu điểm: phù hợp nhiều kiểu ghế đẩu gọn

Mặt tròn thường kết hợp với ghế đẩu hoặc ghế đôn có thiết kế gọn. Nếu không bắt buộc mặt tròn, có thể xem thêm các cấu hình ghế inox mặt inox để so nhiều kiểu ghế khác nhau.

Nhược điểm: bề mặt cứng

Nếu người dùng ngồi lâu, mặt inox cứng có thể không dễ chịu bằng mặt simili, nệm hoặc vải. Khi đó nên xem cả thời gian ngồi và phần tựa thay vì chỉ chọn vật liệu dễ vệ sinh.

Nhược điểm: nhiệt độ tiếp xúc thay đổi theo môi trường

Kim loại phản ứng nhanh với nhiệt độ môi trường hơn nhiều bề mặt bọc. Ghế để ngoài nắng hoặc ở nơi lạnh có thể tạo cảm giác tiếp xúc khác đáng kể, nên kiểm tra trước khi sử dụng.

Khi nào nên thay riêng mặt ghế inox tròn?

Khung và chân ghế vẫn thẳng, ổn định

Nếu đặt ghế trên nền phẳng mà chân vẫn vững, khung không cong rõ và không có điểm rơ bất thường, việc giữ lại khung cũ có thể hợp lý.

Chỉ mặt ghế bị móp, thủng hoặc hư hỏng

Khi lỗi tập trung ở mặt và phần còn lại của ghế còn tốt, thay mặt giúp tránh bỏ cả chiếc ghế chỉ vì một bộ phận hỏng.

Có mặt thay đúng kích thước và liên kết

Điều kiện quan trọng là tìm được linh kiện không chỉ đúng đường kính mà còn phù hợp mặt dưới, mép và cách liên kết.

Tổng chi phí sửa thấp hơn phương án thay ghế

Nên cộng giá linh kiện, công tháo lắp, gia công bổ sung và vận chuyển. Nếu tổng vẫn thấp đáng kể và khung còn tốt, thay mặt có thể là lựa chọn hợp lý.

Khi nào nên thay cả ghế thay vì chỉ thay mặt?

Khung hoặc chân đã cong, bẹp hoặc rơ

Một mặt mới không xử lý được chân ghế mất ổn định. Nếu ghế nghiêng hoặc rung đáng kể, cần kiểm tra toàn bộ kết cấu trước khi tiếp tục sử dụng.

Nhiều mối nối đã sửa hoặc hư hỏng

Khi nhiều vị trí trên khung đều đã sửa, việc tiếp tục thay từng bộ phận có thể không còn hợp lý về chi phí hoặc độ ổn định.

Không tìm được mặt tương thích

Nếu mặt cũ có cấu tạo đặc thù và linh kiện mới phải sửa quá nhiều mới lắp được, nên cân nhắc đổi sang một chiếc ghế hoàn chỉnh.

Chi phí thay mặt và sửa khung không còn kinh tế

Nếu chi phí sửa tiến gần một chiếc ghế phù hợp hơn, nên so thêm nhóm ghế inox tròn trước khi quyết định tiếp tục phục hồi.

Tình trạng ghế Hướng nên cân nhắc
Mặt hỏng, khung và chân còn chắc Tìm mặt rời tương thích
Mặt hỏng, khung hơi rơ nhưng sửa đơn giản So chi phí sửa + thay mặt
Khung cong, nhiều điểm hàn cũ Cân nhắc thay cả ghế
Không tìm được mặt đúng cấu tạo So với ghế hoàn chỉnh
Chi phí phục hồi gần bằng ghế mới Ưu tiên phương án tổng thể hợp lý hơn

Mặt tròn trên các mẫu ghế HWATA hiện có cần hiểu thế nào?

GD02 và GD04 là ghế mặt inox SUS304 đã xác minh

Trong dữ liệu hiện có, GD02 và GD04 là hai ghế mặt inox được xác nhận vật liệu SUS304. Đây là dữ liệu của ghế hoàn chỉnh, không phải thông tin về linh kiện mặt ghế bán rời.

Hai mẫu hiện ghi trường kích thước 280mm

Trang sản phẩm hiện ghi một trường “kích thước 280 mm” cho GD02 và GD04. Dữ liệu này chưa đặt tên rõ cho chiều đo.

Không gọi 280mm là đường kính mặt ghế khi chưa xác minh

Không nên tự chuyển trường 280 mm thành Ø280 mm. Nếu đường kính mặt của GD02 hoặc GD04 là thông tin cần thiết, phải đo trực tiếp hoặc có xác nhận rõ từ nguồn sản phẩm.

HWATA chưa xác minh bán riêng mặt GD02 hoặc GD04

Trong phạm vi dữ liệu hiện có, chưa xác minh HWATA bán mặt ghế rời cho hai model này. Nếu chỉ hỏng mặt, cần kiểm tra khả năng tìm linh kiện tương thích; nếu phải thay cả ghế, mới nên chuyển sang nhóm sản phẩm hoàn chỉnh.

Không dùng độ dày 0,6 mm của GD02 hoặc GD04 làm độ dày tham chiếu cho mặt ghế inox rời. Thông số của ghế hoàn chỉnh không tự động trở thành thông số của một linh kiện thay thế.

8 điểm cần kiểm tra trước khi mua mặt ghế inox tròn rời

1

Đường kính

Đo qua đúng tâm và đo lại nhiều hướng nếu mặt cũ đã móp hoặc biến dạng.

2

Vật liệu

Xác minh inox 201, SUS304 hoặc vật liệu khác trên đúng linh kiện cần mua.

3

Độ dày

Không đánh giá riêng số mm mà phải xem cùng hình dạng mặt và vùng đỡ.

4

Hình dạng mặt dập

Quan sát độ lõm, gân và phần hình học ở mặt dưới có tương thích khung cũ không.

5

Mép mặt ghế

Mép cần hoàn thiện gọn, không tạo cạnh sắc ở vị trí tiếp xúc.

6

Mặt dưới và vành đỡ

Đối chiếu kích thước phần dưới với vùng khung thực tế đang đỡ mặt.

7

Vị trí liên kết với khung

Kiểm tra số lượng và khoảng cách điểm bắt, hàn hoặc chi tiết trung gian.

8

Tình trạng khung ghế cũ

Nếu khung đã cong, rơ hoặc hỏng nhiều điểm, hãy tính lại hiệu quả của việc thay riêng mặt.

Câu hỏi thường gặp về mặt ghế inox tròn

Trên thị trường hiện có các mặt ghế inox tròn với đường kính như 28cm, 30cm, 32cm và 34cm. Đây là các kích thước sản phẩm đang được bán, không phải bộ tiêu chuẩn áp dụng cho mọi ghế.

Nên chọn theo đúng mặt cũ và khung đỡ chứ không chọn mặt lớn hơn chỉ để ngồi rộng hơn. Chênh 2cm có thể làm thay đổi khả năng đặt mặt lên khung và vị trí liên kết.

Không chắc chắn. Hai mặt cùng đường kính vẫn có thể khác chiều sâu dập, mép, vành dưới và vị trí liên kết. Cần kiểm tra cả mặt dưới và khung ghế cũ.

SUS304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 201 trong nhiều điều kiện thông thường. Tuy nhiên cần xác minh vật liệu trên đúng linh kiện và xem đồng thời độ dày, gia công mép và cấu tạo mặt.

Một số sản phẩm đang bán trên thị trường công bố khoảng 0,4-0,65mm, nhưng đây không phải tiêu chuẩn chung. Độ ổn định còn phụ thuộc kích thước, hình dạng dập, mép và vùng khung đỡ.

Trong phạm vi dữ liệu hiện được xác minh, HWATA chưa có category hoặc SKU mặt ghế inox tròn bán rời. Website hiện có các ghế inox tròn hoàn chỉnh như GD02 và GD04 mặt inox cùng GD05, GD08 mặt simili.

Nếu khung và chân ghế vẫn ổn định, thay mặt ghế inox tròn có thể tiết kiệm hơn thay cả chiếc. Nhưng hãy bắt đầu bằng việc đo đúng đường kính qua tâm, kiểm tra mặt dưới, vành đỡ và cách liên kết. Các size 28, 30, 32 và 34 cm chỉ là những lựa chọn đang có trên thị trường, không phải chuẩn lắp chung.

Nếu khung đã cong, rơ, từng sửa nhiều điểm hoặc không tìm được mặt tương thích, nên so thêm phương án ghế inox tròn hoàn chỉnh trước khi tiếp tục phục hồi. Điều quan trọng là giữ được độ ổn định của cả chiếc ghế, không chỉ làm cho mặt mới “vừa” về đường kính.

Các tin khác

Các Loại Mặt Ghế Inox: Inox, Simili, Nhựa, Gỗ Hay Vải?

Các Loại Mặt Ghế Inox: Inox, Simili, Nhựa, Gỗ Hay Vải?

26/10/2026 7 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Kích Thước Ghế Xếp Inox: Bảng Chiều Cao, Rộng, Sâu & Khi Gấp

Kích Thước Ghế Xếp Inox: Bảng Chiều Cao, Rộng, Sâu & Khi Gấp

26/10/2026 7 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Kích Thước Ghế Inox Tròn: Mặt Ghế, Chiều Cao & Cách Đo

Kích Thước Ghế Inox Tròn: Mặt Ghế, Chiều Cao & Cách Đo

26/10/2026 0 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
10 Mẫu Ghế Inox Có Tựa Lưng Đáng Tham Khảo 2026

10 Mẫu Ghế Inox Có Tựa Lưng Đáng Tham Khảo 2026

24/10/2026 7 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Có Nên Mua Ghế Inox Thanh Lý? 9 Điểm Cần Kiểm Tra

Có Nên Mua Ghế Inox Thanh Lý? 9 Điểm Cần Kiểm Tra

24/10/2026 5 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
10 Mẫu Ghế Inox Ngoài Trời Đáng Tham Khảo 2026 & Cách Chọn

10 Mẫu Ghế Inox Ngoài Trời Đáng Tham Khảo 2026 & Cách Chọn

24/10/2026 6 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Kích Thước Ghế Inox Tròn Cao: 48cm, 50cm, 60cm & Cách Chọn Theo Bàn

Kích Thước Ghế Inox Tròn Cao: 48cm, 50cm, 60cm & Cách Chọn Theo Bàn

05/10/2026 56 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Inox Tròn Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Inox Tròn Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 53 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Tựa Inox Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Tựa Inox Thanh Lý: 8 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 49 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Xếp Inox Mini: Kích Thước, Ứng Dụng & Cách Chọn

Ghế Xếp Inox Mini: Kích Thước, Ứng Dụng & Cách Chọn

05/10/2026 46 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Tựa Inox 304: Cách Kiểm Tra Vật Liệu & Chọn Mẫu Phù Hợp

Ghế Tựa Inox 304: Cách Kiểm Tra Vật Liệu & Chọn Mẫu Phù Hợp

05/10/2026 0 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Tròn Inox 304 HWATA - GD02, GD04 SUS304 & Mặt Simili

Ghế Tròn Inox 304 HWATA - GD02, GD04 SUS304 & Mặt Simili

05/10/2026 54 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Xếp Inox Cafe Thanh Lý: 9 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

Ghế Xếp Inox Cafe Thanh Lý: 9 Điểm Cần Kiểm Tra Trước Khi Mua

05/10/2026 49 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Kích Thước & Cách Chọn Theo Bàn

Ghế Xếp Inox Lưng Thấp: Kích Thước & Cách Chọn Theo Bàn

05/10/2026 0 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Inox Tròn HWATA - Ghế Đẩu Mặt Tròn, Phân Biệt Ghế Xếp Tròn

Ghế Inox Tròn HWATA - Ghế Đẩu Mặt Tròn, Phân Biệt Ghế Xếp Tròn

05/10/2026 49 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Ghế Inox Bị Bung Mối Hàn: Khi Nào Nên Sửa, Khi Nào Nên Thay?

Ghế Inox Bị Bung Mối Hàn: Khi Nào Nên Sửa, Khi Nào Nên Thay?

04/10/2026 62 lượt xem
Mặt ghế inox tròn có size 28, 30, 32, 34cm. Xem cách đo đường kính, chọn inox 201-304, kiểm tra mặt dưới và khi nào nên thay mặt hay cả ghế.
Quý khách vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ ngay!

Hệ thống cửa hàng

Chi nhánh 1

Chi nhánh 01

639 Nguyễn Thị Thử, Hóc Môn
Chi nhánh 2

Chi nhánh 2

Lý Thường Kiệt, P7, Quận Tân Bình
Chi nhánh 3

Chi nhánh 3

Nghĩa Đô , Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh 4

Chi nhánh 4

P.Hiệp Bình chánh, TP Thủ Đức
Chi nhánh 5

Chi nhánh 5

TP.Thủ Dầu Một, T.Bình Dương
Chi nhánh 6

Chi nhánh 6

H.Bàu Bàng, T.Bình Dương
Chi nhánh 7

Chi nhánh 7

X.Thanh Phú, T.Bình Phước
Chi nhánh 8

Chi nhánh 8

TP.Đồng Xoài, T.Bình Phước
Chi nhánh 9

Chi nhánh 9

TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Chi nhánh 10

Chi nhánh 10

TP.Long Khánh, T.Đồng Nai
Chi nhánh 11

Chi nhánh 11

H.Long Thành, T.Đồng Nai
Chi nhánh 12

Chi nhánh 12

TP.Bảo Lộc, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 13

Chi nhánh 13

TP.Đà Lạt, T.Lâm Đồng
Chi nhánh 14

Chi nhánh 14

H.Tân Biên, T.Tây Ninh
Chi nhánh 15

Chi nhánh 15

H.Hòa Thành, T.Tây Ninh
Chi nhánh 16

Chi nhánh 16

H.Châu Thành, T.Tiền Giang
Chi nhánh 17

Chi nhánh 17

H.Cai Lậy, T.Tiền Giang
Chi nhánh 18

Chi nhánh 18

H.Châu Thành, T.Trà Vinh
Chi nhánh 19

Chi nhánh 19

Phó Cơ Điều, T.Vĩnh Long
Chi nhánh 20

Chi nhánh 20

TP. Sóc Trăng, T.Sóc Trăng
Chi nhánh 21

Chi nhánh 21

TT.Dương Đông , T.Kiên Giang
Chi nhánh 22

Chi nhánh 22

TP.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Chi nhánh 23

Chi nhánh 23

TP.Vị Thanh, T.Hậu Giang
Chi nhánh 24

Chi nhánh 24

H.Cao Lãnh, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 25

Chi nhánh 25

H.Tam Nông, T.Đồng Tháp
Chi nhánh 26

Chi nhánh 26

TX.Gia Nghĩa, T.Đắk Nông
Chi nhánh 27

Chi nhánh 27

TT.Eakar, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 28

Chi nhánh 28

TP.Buôn Ma Thuột, T.Đắk Lắk
Chi nhánh 29

Chi nhánh 29

H.Cái Nước, T.Cà Mau
Chi nhánh 30

Chi nhánh 30

Vành Đai 1, P.9, TP.Cà Mau
Chi nhánh 31

Chi nhánh 31

Q.Ô Môn, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 32

Chi nhánh 32

Q.Cái Răng, TP.Cần Thơ
Chi nhánh 33

Chi nhánh 33

H.Châu Thành, T.Bến Tre
Chi nhánh 34

Chi nhánh 34

TP.Phan Thiết, T.Bình Thuận
Chi nhánh 35

Chi nhánh 35

H.Hàm Tân, T.Bình Thuận
Chi nhánh 36

Chi nhánh 36

TP.Phan Rang, Ninh Thuận
Chi nhánh 37

Chi nhánh 37

TT.Chư Sê, T.Gia Lai
Chi nhánh 38

Chi nhánh 38

TP.Pleiku, T.Gia Lai
Chi nhánh 39

Chi nhánh 39

TP.Nha Trang, T.Khánh Hòa
Chi nhánh 40

Chi nhánh 40

P.Kim Dinh, T.Bà Rịa Vũng Tàu
Chi nhánh 41

Chi nhánh 41

Đường 28/8, P.8,TP.Bạc Liêu
Chi nhánh 42

Chi nhánh 42

KCN Đức Hòa III, Đức Hòa,Long An
Chi nhánh 43

Chi nhánh 43

Tân Mỹ , TP Bắc Giang, Bắc Giang
Chi nhánh 44

Chi nhánh 44

Trần Phú, Tp Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Chi nhánh 45

Chi nhánh 45

Quận Lê Chân, TP Hải Phòng, Hải Phòng
Chi nhánh 46

Chi nhánh 46

Minh Châu, Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Chi nhánh 47

Chi nhánh 47

Tân Phong, TP Lai Châu, Lai Châu
Chi nhánh 48

Chi nhánh 48

Hoà Vượng, TP Nam Định, Nam Định
Chi nhánh 49

Chi nhánh 49

Phường Nam Thành, Ninh Bình
Chi nhánh 50

Chi nhánh 50

Giang Tiên, Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên
Chi nhánh 51

Chi nhánh 51

Vân Phú, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Chi nhánh 52

Chi nhánh 52

Lê Duẩn, TP Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Chi nhánh 53

Chi nhánh 53

Chiềng Sinh,TP Sơn La,Tỉnh Sơn La
Chi nhánh 54

Chi nhánh 54

Mỹ Khuê, Q.Ngũ Hành Sơn, TP.Đà Nẵng
Chi nhánh 55

Chi nhánh 55

Nghi Phú, TP Vinh - Nghệ An